Danh mục tên AS của IPv4: AS Name MicroGroup Europe AB
MicroGroup Europe AB - IPv4 Dải mạng (CIDR)
MicroGroup Europe AB có 24 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 192.121.76.0/24, 192.165.136.0/23, 192.165.19.0/24, 192.165.251.0/24, 192.71.145.0/24, 192.71.146.0/23, 192.71.196.0/23, 193.180.72.0/23, 193.181.37.0/24, 193.182.17.0/24, 193.183.238.0/24, 193.234.147.0/24, 193.234.28.0/23, 193.234.89.0/24, 193.235.43.0/24, 193.235.61.0/24, 193.235.63.0/24, 194.132.165.0/24, 194.132.210.0/23, 194.71.108.0/24, 194.71.169.0/24, 194.71.170.0/24, 194.71.8.0/23, 78.31.192.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS MicroGroup Europe AB, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với MicroGroup Europe AB cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
MicroGroup Europe AB - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
MicroGroup Europe AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202296
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 78.31.192.0 đến 78.31.195.255 | 78.31.192.0/22 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 192.71.145.0 đến 192.71.145.255 | 192.71.145.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 192.71.146.0 đến 192.71.147.255 | 192.71.146.0/23 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 192.71.196.0 đến 192.71.197.255 | 192.71.196.0/23 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 192.121.76.0 đến 192.121.76.255 | 192.121.76.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 192.165.19.0 đến 192.165.19.255 | 192.165.19.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 192.165.136.0 đến 192.165.137.255 | 192.165.136.0/23 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 192.165.251.0 đến 192.165.251.255 | 192.165.251.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 193.180.72.0 đến 193.180.73.255 | 193.180.72.0/23 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 193.181.37.0 đến 193.181.37.255 | 193.181.37.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 193.182.17.0 đến 193.182.17.255 | 193.182.17.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 193.183.238.0 đến 193.183.238.255 | 193.183.238.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 193.234.28.0 đến 193.234.29.255 | 193.234.28.0/23 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 193.234.89.0 đến 193.234.89.255 | 193.234.89.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 193.234.147.0 đến 193.234.147.255 | 193.234.147.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 193.235.43.0 đến 193.235.43.255 | 193.235.43.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 193.235.61.0 đến 193.235.61.255 | 193.235.61.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 193.235.63.0 đến 193.235.63.255 | 193.235.63.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 194.71.8.0 đến 194.71.9.255 | 194.71.8.0/23 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 194.71.108.0 đến 194.71.108.255 | 194.71.108.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 194.71.169.0 đến 194.71.169.255 | 194.71.169.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 194.71.170.0 đến 194.71.170.255 | 194.71.170.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 194.132.165.0 đến 194.132.165.255 | 194.132.165.0/24 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
| 194.132.210.0 đến 194.132.211.255 | 194.132.210.0/23 | AS202296 | MicroGroup Europe AB | Xem dải |
24 Kết quả - Trang 1 trên 1