Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
SBFiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): SBFiber có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.166.223.0/24, 67.158.48.0/24
|
SBFiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397346
|
Butler County Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Butler County Community College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 67.158.49.0/24, 75.41.39.0/24
|
Butler County Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22842
|
Select Medical Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Select Medical Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.90.98.0/24, 67.158.51.0/24
|
Select Medical Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14617, AS53970
|
Southeastern University Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southeastern University Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.158.55.0/24
|
Southeastern University Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53843
|
AXSTV - HDNET - HDNET MOVIES
IPv4 Dải mạng (CIDR): AXSTV - HDNET - HDNET MOVIES có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.158.58.0/24
|
AXSTV - HDNET - HDNET MOVIES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46311
|
Broadwaves Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadwaves Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.158.59.0/24
|
Broadwaves Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397861
|
Lubbock Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lubbock Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.158.80.0/20
|
Lubbock Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63400
|
Fairpoint Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fairpoint Communications có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.105.140.0/22, 216.227.122.0/23, 216.227.56.0/21, 216.227.80.0/22, 67.158.164.0/23, 67.158.166.0/24, 67.158.178.0/23, 67.158.180.0/24, 68.237.136.0/21, 68.238.50.0/23, 69.195.48.0/20, 69.50.32.0/21, 71.181.48.0/23, 72.95.84.0/23, 74.209.16.0/20, 74.209.4.0/23
|
Fairpoint Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14671
|
Vaquero Network Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vaquero Network Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.41.96.0/20, 67.158.240.0/20
|
Vaquero Network Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46175
|
Duke University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Duke University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 152.16.0.0/16, 152.3.0.0/16, 198.86.29.0/24, 67.159.64.0/18
|
Duke University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13371
|
Tessy Plastics Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tessy Plastics Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.159.196.0/23
|
Tessy Plastics Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397625
|
ALE Solutions Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALE Solutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.159.198.0/24
|
ALE Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13983
|
Government of Grenada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Government of Grenada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.159.199.0/24
|
Government of Grenada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30272
|
WSP
IPv4 Dải mạng (CIDR): WSP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.159.201.0/24
|
WSP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397190
|
Veterinary Information Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Veterinary Information Network Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.159.202.0/24
|
Veterinary Information Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397060
|
Power to Grow Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power to Grow Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.159.203.0/24
|
Power to Grow Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397898
|
Bell IT Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bell IT Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.148.77.0/24, 67.198.2.0/24
|
Bell IT Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39971
|
Midwest Energy & Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midwest Energy & Communications có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.254.184.0/22, 138.43.64.0/19, 192.80.128.0/19, 192.82.0.0/19, 206.167.70.0/23, 67.199.192.0/19
|
Midwest Energy & Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46293
|
Expereo USA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Expereo USA Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.199.234.0/24
|
Expereo USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19562
|
Dev Digital LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dev Digital LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.26.65.0/24, 67.199.240.0/23, 67.199.242.0/24
|
Dev Digital LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395038
|
Hempfield School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hempfield School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.199.243.0/24
|
Hempfield School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395182
|
Access Telecare LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Access Telecare LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.199.244.0/23
|
Access Telecare LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40907
|
Crabel Capital Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crabel Capital Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.199.246.0/24
|
Crabel Capital Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15047
|
Starcrest Products of California Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starcrest Products of California Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.199.247.0/24
|
Starcrest Products of California Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39950
|
Saladino.s Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saladino.s Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 67.199.250.0/24, 67.199.255.0/24
|
Saladino.s Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395188
|
Reading School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reading School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.199.251.0/24
|
Reading School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394781
|
Ivanti Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivanti Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 144.86.246.0/23, 144.86.250.0/24, 192.206.100.0/24, 198.61.60.0/22, 199.127.88.0/22, 67.199.252.0/23
|
Ivanti Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395344
|
Tora Trading Services Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tora Trading Services Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.200.58.0/24
|
Tora Trading Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45217
|
Leaf Commercial Capital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leaf Commercial Capital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.200.106.0/24
|
Leaf Commercial Capital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23507
|
Western Washington University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Washington University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 140.160.0.0/16, 67.201.192.0/18
|
Western Washington University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15199
|
K Media Tech Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): K Media Tech Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.1.147.0/24, 67.202.92.0/24
|
K Media Tech Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210250
|
Adsystech Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adsystech Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.202.234.0/24
|
Adsystech Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400986
|
City of Gulfport
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Gulfport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.202.235.0/24
|
City of Gulfport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401253
|
Multinational Life Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multinational Life Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.203.212.0/24
|
Multinational Life Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394963
|
Virtual Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.32.132.0/24, 196.32.153.0/24, 67.203.224.0/24
|
Virtual Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14974
|
UMA Education Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): UMA Education Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.204.17.0/24
|
UMA Education Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396895
|
Bisk - Totaltape Publishing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bisk - Totaltape Publishing có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.204.18.0/24
|
Bisk - Totaltape Publishing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15255
|
Capgemini America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capgemini America Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.199.238.0/23, 198.199.240.0/24, 67.204.64.0/18
|
Capgemini America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27564
|
GTS Securities LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GTS Securities LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.196.0/23, 67.206.176.0/24
|
GTS Securities LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS398255, AS39958
|
Threshold CommunicationsInc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Threshold CommunicationsInc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.41.222.0/24, 199.191.62.0/24, 209.189.192.0/19, 209.66.65.0/24, 67.206.178.0/24, 67.206.179.0/24
|
Threshold CommunicationsInc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14939, AS7752
|
Clark Pest Control
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clark Pest Control có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.206.180.0/23
|
Clark Pest Control có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397000
|
Millennium Health LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Millennium Health LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.206.184.0/23
|
Millennium Health LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14993
|
Nutanix Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nutanix Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.75.160.0/20, 152.89.200.0/22, 206.80.144.0/20, 67.206.188.0/22
|
Nutanix Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64266
|
FastCloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): FastCloud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.206.199.0/24
|
FastCloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396377
|
Familynet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Familynet Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.25.115.0/24, 67.206.207.0/24
|
Familynet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30294
|
University of Texas Rio Grande Valley
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Texas Rio Grande Valley có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.113.0.0/16, 67.207.0.0/20, 67.207.16.0/22, 67.207.20.0/22, 67.207.24.0/21
|
University of Texas Rio Grande Valley có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11481, AS14314
|
Conduent Business Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conduent Business Services LLC có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.69.0.0/19, 138.69.128.0/19, 138.69.160.0/21, 138.69.168.0/22, 138.69.172.0/23, 138.69.174.0/23, 138.69.176.0/24, 138.69.177.0/24, 138.69.178.0/23, 138.69.180.0/23, 138.69.183.0/24, 138.69.184.0/21, 138.69.32.0/21, 138.69.40.0/22, 138.69.45.0/24, 138.69.46.0/23, 138.69.48.0/20, 138.69.64.0/18, 162.217.180.0/22, 199.2.248.0/24, 206.230.70.0/24, 208.193.129.0/24, 208.31.35.0/24, 216.115.160.0/20, 67.207.48.0/20
|
Conduent Business Services LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11676, AS22907
|
Keen Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keen Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.207.189.0/24
|
Keen Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401210
|
Hallcon Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hallcon Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.208.58.0/24
|
Hallcon Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12048
|
TrialCard Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): TrialCard Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 67.208.59.0/24
|
TrialCard Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15302
|
Trang 408 trên 1.443