Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Fairpoint Communications

Fairpoint Communications - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Fairpoint Communications có 16 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 209.105.140.0/22, 216.227.122.0/23, 216.227.56.0/21, 216.227.80.0/22, 67.158.164.0/23, 67.158.166.0/24, 67.158.178.0/23, 67.158.180.0/24, 68.237.136.0/21, 68.238.50.0/23, 69.195.48.0/20, 69.50.32.0/21, 71.181.48.0/23, 72.95.84.0/23, 74.209.16.0/20, 74.209.4.0/23

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Fairpoint Communications cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Fairpoint Communications - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Fairpoint Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14671
Dải IP CIDR ASN tên AS
67.158.164.0 đến 67.158.165.255 67.158.164.0/23 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
67.158.166.0 đến 67.158.166.255 67.158.166.0/24 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
67.158.178.0 đến 67.158.179.255 67.158.178.0/23 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
67.158.180.0 đến 67.158.180.255 67.158.180.0/24 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
68.237.136.0 đến 68.237.143.255 68.237.136.0/21 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
68.238.50.0 đến 68.238.51.255 68.238.50.0/23 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
69.50.32.0 đến 69.50.39.255 69.50.32.0/21 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
69.195.48.0 đến 69.195.63.255 69.195.48.0/20 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
71.181.48.0 đến 71.181.49.255 71.181.48.0/23 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
72.95.84.0 đến 72.95.85.255 72.95.84.0/23 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
74.209.4.0 đến 74.209.5.255 74.209.4.0/23 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
74.209.16.0 đến 74.209.31.255 74.209.16.0/20 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
209.105.140.0 đến 209.105.143.255 209.105.140.0/22 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
216.227.56.0 đến 216.227.63.255 216.227.56.0/21 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
216.227.80.0 đến 216.227.83.255 216.227.80.0/22 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
216.227.122.0 đến 216.227.123.255 216.227.122.0/23 AS14671 Fairpoint Communications Xem dải
16 Kết quả - Trang 1 trên 1