Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Twin Rivers Valley Internet Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Twin Rivers Valley Internet Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.71.64.0/21
Twin Rivers Valley Internet Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14814

Texas A&M University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas A&M University có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.194.0.0/16, 139.94.0.0/16, 165.91.0.0/16, 165.95.0.0/16, 184.174.192.0/18, 192.138.238.0/23, 192.138.240.0/21, 192.195.86.0/23, 192.58.109.0/24, 192.58.110.0/24, 192.58.111.0/24, 192.58.112.0/22, 192.58.116.0/23, 198.38.64.0/21, 198.38.72.0/23, 204.56.128.0/17, 64.71.80.0/20, 66.171.223.0/24, 68.232.0.0/19, 98.159.48.0/20
Texas A&M University có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS1970, AS22782, AS3794

Southern Kansas Telephone Co. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Kansas Telephone Co. Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.71.96.0/19, 67.213.16.0/20, 74.221.192.0/20
Southern Kansas Telephone Co. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26760

Blue Rim Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Rim Networks LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.193.188.0/23, 209.221.40.0/24, 209.221.44.0/24, 209.221.51.0/24, 209.221.58.0/24, 64.71.154.0/24, 64.71.174.0/24, 66.160.162.0/24, 72.52.67.0/24
Blue Rim Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40050

Call One Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Call One Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.192.60.0/22, 162.220.192.0/21, 184.105.2.0/24, 184.105.51.0/24, 184.105.77.0/24, 184.105.85.0/24, 206.40.32.0/19, 216.66.33.0/24, 216.66.46.0/24, 64.71.172.0/24, 74.82.56.0/24
Call One Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63186

Haviland Telephone Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Haviland Telephone Company Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.71.208.0/20, 67.22.144.0/20
Haviland Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393885

University System of New Hampshire

IPv4 Dải mạng (CIDR): University System of New Hampshire có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 132.177.0.0/16, 158.136.0.0/16, 158.65.0.0/16, 64.72.0.0/19
University System of New Hampshire có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS11745, AS27405, AS29917

New York State Bridge Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): New York State Bridge Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.72.70.0/24
New York State Bridge Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399703

Forrester Research

IPv4 Dải mạng (CIDR): Forrester Research có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.179.229.0/24, 64.72.79.0/24
Forrester Research có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12184

Berenberg Capital Markets LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Berenberg Capital Markets LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.72.82.0/24
Berenberg Capital Markets LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53778

Bain Capital LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bain Capital LP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 144.121.141.0/24, 64.72.83.0/24
Bain Capital LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29905

Hudson Valley Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hudson Valley Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.72.94.0/24
Hudson Valley Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33493

LV.net

IPv4 Dải mạng (CIDR): LV.net có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.25.144.0/22, 103.78.160.0/22, 103.85.232.0/22, 148.170.64.0/19, 199.127.116.0/22, 199.88.32.0/20, 199.88.48.0/22, 208.95.108.0/22, 208.95.72.0/23, 208.95.74.0/24, 208.95.78.0/23, 209.51.40.0/21, 216.127.118.0/23, 64.250.224.0/19, 64.72.96.0/20, 69.38.220.0/22, 74.113.216.0/21
LV.net có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS27501, AS3704

ITDreamwire

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITDreamwire có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.72.192.0/22
ITDreamwire có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400456

American Fiber Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): American Fiber Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.72.208.0/20
American Fiber Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54458

Hut 8 Mining Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hut 8 Mining Corp. có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.213.10.0/24, 162.245.75.0/24, 173.212.191.0/24, 192.69.135.0/24, 198.73.23.0/24, 199.188.70.0/24, 199.68.176.0/22, 199.68.181.0/24, 199.68.182.0/24, 199.7.232.0/23, 207.54.126.0/24, 208.66.0.0/24, 208.83.208.0/24, 208.83.212.0/24, 209.97.201.0/24, 209.97.206.0/23, 209.97.209.0/24, 209.97.220.0/24, 64.72.224.0/24, 64.72.227.0/24, 66.225.150.0/24, 67.21.192.0/24, 72.15.144.0/20, 74.122.131.0/24, 74.122.133.0/24
Hut 8 Mining Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS912

Mipps Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mipps Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.72.225.0/24, 64.72.228.0/22, 64.72.232.0/21, 64.72.240.0/20
Mipps Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22622

CDW Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): CDW Technologies LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.135.80.0/24, 205.173.176.0/21, 64.73.0.0/21, 64.73.12.0/22, 64.73.128.0/18, 64.73.24.0/21, 64.73.32.0/19, 64.73.64.0/18
CDW Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3599

CDW LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): CDW LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.73.16.0/21
CDW LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10788

Iship.com

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iship.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.74.6.0/24
Iship.com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14216

Lone Pine Capital LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lone Pine Capital LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.198.200.0/22, 64.74.56.0/24
Lone Pine Capital LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23463

NuclearFallout Enterprises Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NuclearFallout Enterprises Inc. có 43 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.153.105.0/24, 104.153.106.0/24, 104.153.108.0/24, 104.153.109.0/24, 104.153.111.0/24, 162.248.88.0/24, 162.248.90.0/23, 162.248.92.0/24, 162.248.93.0/24, 162.248.94.0/24, 185.107.98.0/23, 192.223.25.0/24, 192.223.26.0/24, 192.223.29.0/24, 192.223.30.0/24, 216.52.143.0/24, 216.52.148.0/24, 216.52.222.0/24, 64.74.97.0/24, 64.94.100.0/23, 66.150.155.0/24, 66.150.164.0/24, 66.150.188.0/24, 66.150.214.0/24, 66.151.138.0/24, 66.151.244.0/24, 66.85.14.0/23, 66.85.80.0/24, 72.5.102.0/24, 72.5.195.0/24, 72.5.53.0/24, 72.5.54.0/24, 74.201.57.0/24, 74.91.113.0/24, 74.91.114.0/24, 74.91.115.0/24, 74.91.117.0/24, 74.91.118.0/24, 74.91.119.0/24, 74.91.120.0/24, 74.91.122.0/24, 74.91.124.0/23, 74.91.126.0/24
NuclearFallout Enterprises Inc. có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS14586, AS214505, AS32374, AS32751, AS400475

Adyen N.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adyen N.V. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 135.84.148.0/22, 147.12.16.0/21, 147.12.24.0/23, 147.12.26.0/24, 147.12.27.0/24, 147.12.28.0/22, 185.101.196.0/24, 185.101.197.0/24, 185.101.198.0/23, 193.67.130.0/24, 64.74.138.0/24, 66.199.8.0/25, 85.184.228.0/22, 91.212.42.0/24
Adyen N.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200596, AS211316

Wideorbit LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wideorbit LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.157.39.0/24, 64.74.139.0/24
Wideorbit LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393982

Children.s Oncology Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Children.s Oncology Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.181.220.0/24, 216.52.250.0/23, 64.74.175.0/24
Children.s Oncology Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32873

Patient Care Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Patient Care Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.74.198.0/24
Patient Care Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26275

Wolverine Execution Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wolverine Execution Services LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.111.158.0/24, 192.243.217.0/24, 64.74.246.0/24, 94.31.58.0/24
Wolverine Execution Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8084

HBK Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): HBK Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.52.181.0/24, 64.74.249.0/24
HBK Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40686

Quotient Technology Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quotient Technology Inc có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.41.226.0/24, 192.44.255.0/24, 204.76.212.0/23, 206.31.50.0/23, 208.92.80.0/23, 208.92.82.0/24, 208.92.84.0/24, 64.75.15.0/24
Quotient Technology Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19950

Blackhawk Network Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blackhawk Network Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 135.84.6.0/23, 199.73.26.0/23, 204.71.178.0/23, 205.138.247.0/24, 208.50.175.0/24, 216.104.233.0/24, 216.136.136.0/24, 216.136.160.0/24, 64.75.23.0/24, 64.75.26.0/24, 64.75.47.0/24
Blackhawk Network Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396167

BlackBerry Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): BlackBerry Limited có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.246.200.0/22, 173.247.33.0/24, 173.247.34.0/23, 173.247.36.0/22, 173.247.40.0/21, 173.247.48.0/20, 178.239.80.0/20, 193.109.81.0/24, 195.3.172.0/22, 198.76.161.0/24, 206.124.112.0/21, 206.124.120.0/22, 206.124.124.0/24, 206.124.125.0/24, 206.124.126.0/23, 206.51.26.0/24, 206.53.144.0/20, 208.65.72.0/21, 208.93.72.0/22, 208.93.76.0/23, 208.93.78.0/24, 216.104.235.0/24, 216.136.156.0/24, 216.9.240.0/20, 64.75.31.0/24, 67.223.64.0/19, 68.171.224.0/19, 74.82.64.0/19, 93.186.16.0/20
BlackBerry Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS11864, AS18705

Dutchess County BOCES

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dutchess County BOCES có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.241.240.0/20, 209.222.32.0/20, 64.75.111.0/24, 64.75.112.0/20, 64.75.64.0/20, 64.90.240.0/20
Dutchess County BOCES có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19963

Albany Schoharie Schenectady Boces

IPv4 Dải mạng (CIDR): Albany Schoharie Schenectady Boces có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 163.153.0.0/16, 216.182.140.0/24, 64.75.84.0/22
Albany Schoharie Schenectady Boces có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22693

Hawaii Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hawaii Online có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.110.0.0/19, 64.75.128.0/18, 64.75.192.0/20, 64.75.208.0/22, 64.75.212.0/23, 64.75.215.0/24, 64.75.216.0/21, 64.75.224.0/19
Hawaii Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3776

Queen.s Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Queen.s Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.75.214.0/24
Queen.s Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395618

Sociedad Portuaria Regional de Cartagena S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sociedad Portuaria Regional de Cartagena S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 200.9.72.0/24, 64.76.87.224/27
Sociedad Portuaria Regional de Cartagena S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28085

NTT Chile

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Chile có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.76.148.0/23
NTT Chile có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262228

Indexa S A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indexa S A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 190.99.88.0/22, 64.76.170.0/24
Indexa S A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52246

Banco Bolivariano C.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Bolivariano C.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 200.126.48.0/24, 64.76.196.0/24
Banco Bolivariano C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262257

Corecomm Internet Services Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corecomm Internet Services Inc có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.89.129.0/24, 207.89.131.0/24, 207.89.132.0/22, 207.89.136.0/22, 207.89.141.0/24, 207.89.142.0/23, 207.89.144.0/20, 207.89.160.0/19, 207.89.192.0/19, 207.89.224.0/21, 207.89.232.0/22, 207.89.236.0/23, 207.89.238.0/24, 207.89.240.0/21, 207.89.249.0/24, 207.89.250.0/24, 207.89.252.0/24, 207.89.255.0/24, 216.196.16.0/20, 216.93.32.0/21, 216.93.41.0/24, 216.93.42.0/23, 216.93.44.0/22, 216.93.48.0/20, 216.93.64.0/23, 216.93.67.0/24, 216.93.68.0/22, 216.93.72.0/21, 216.93.80.0/20, 216.93.96.0/19, 64.77.128.0/18
Corecomm Internet Services Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6076

Cable Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.214.224.0/20, 64.77.205.0/24
Cable Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33178

Utilities Board of the City of Sylacauga

IPv4 Dải mạng (CIDR): Utilities Board of the City of Sylacauga có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 165.140.112.0/22, 172.82.116.0/22, 64.77.207.0/24, 74.112.88.0/23
Utilities Board of the City of Sylacauga có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399918

ZCorum

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZCorum có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.101.200.0/24, 208.101.203.0/24, 208.101.204.0/24, 64.77.219.0/24, 68.68.176.0/24, 68.70.248.0/22, 69.60.160.0/20, 69.60.176.0/23, 69.60.179.0/24, 69.60.184.0/22, 97.75.232.0/24, 97.75.236.0/23
ZCorum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4452

Valparaiso Broadband Communication Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valparaiso Broadband Communication Systems có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 142.190.112.0/24, 204.49.178.0/23, 204.49.180.0/22, 204.49.184.0/24, 207.229.80.0/24, 64.77.221.0/24
Valparaiso Broadband Communication Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394859

Kamo Electric Cooperative Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kamo Electric Cooperative Inc. có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.216.80.0/22, 162.246.80.0/22, 173.195.128.0/22, 173.195.134.0/23, 173.195.137.0/24, 173.195.138.0/23, 206.246.0.0/21, 206.246.12.0/23, 206.246.14.0/24, 206.246.16.0/24, 206.246.26.0/23, 206.246.28.0/24, 206.246.30.0/24, 206.246.8.0/22, 208.101.209.0/24, 64.77.222.0/23, 67.210.48.0/23, 67.210.50.0/24, 67.210.52.0/22, 67.210.56.0/22, 67.210.60.0/23, 67.223.202.0/24, 67.223.216.0/24, 68.68.175.0/24, 69.27.128.0/20, 69.27.144.0/22, 69.27.148.0/23, 69.27.151.0/24, 69.27.152.0/21, 69.60.190.0/23, 97.75.245.0/24, 97.75.251.0/24
Kamo Electric Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27258

Intermedia.net Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intermedia.net Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.216.192.0/22, 162.244.196.0/22, 199.193.200.0/21, 199.254.120.0/22, 64.78.0.0/21, 64.78.16.0/20, 64.78.32.0/19
Intermedia.net Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16406, AS19780

Nuvisions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuvisions có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.123.160.0/20, 64.119.80.0/20, 64.78.240.0/20
Nuvisions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19689

First Coast Service Options Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Coast Service Options Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.79.15.0/24
First Coast Service Options Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30410

Navigy Holdings Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Navigy Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.79.16.0/20
Navigy Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17322

All Points Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): All Points Broadband có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.254.112.0/22, 192.157.20.0/23, 192.157.22.0/23, 199.193.180.0/22, 199.91.176.0/22, 204.62.56.0/21, 208.72.76.0/22, 208.77.8.0/23, 208.82.84.0/22, 208.89.176.0/22, 216.146.224.0/21, 216.146.232.0/22, 216.146.236.0/24, 216.146.237.0/24, 216.146.238.0/23, 216.246.120.0/23, 216.246.68.0/22, 64.79.48.0/20, 66.225.206.0/23, 66.225.251.0/24, 74.123.32.0/22, 75.102.44.0/23
All Points Broadband có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS18786, AS393713