Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Safety Netaccess Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Safety Netaccess Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.220.132.0/22, 64.61.96.0/21
Safety Netaccess Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393258

Rochester Public Utilities

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rochester Public Utilities có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.61.192.0/24
Rochester Public Utilities có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32946

Citon Computer Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Citon Computer Corp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.251.161.0/24, 64.61.197.0/24
Citon Computer Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14440

Nuss Truck Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuss Truck Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.61.198.0/24
Nuss Truck Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40554

47-2339071

IPv4 Dải mạng (CIDR): 47-2339071 có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.83.8.0/21, 184.105.104.0/23, 184.105.106.0/24, 184.105.118.0/24, 184.105.157.0/24, 184.105.169.0/24, 184.105.175.0/24, 184.105.180.0/23, 184.105.188.0/22, 184.105.208.0/24, 184.105.215.0/24, 184.105.217.0/24, 184.105.225.0/24, 184.105.238.0/23, 184.105.3.0/24, 184.105.4.0/23, 184.105.6.0/24, 184.105.78.0/24, 184.105.84.0/24, 184.105.86.0/23, 184.105.98.0/24, 209.51.170.0/24, 64.62.141.0/24, 64.62.255.0/24, 64.71.136.0/24, 64.71.146.0/24, 65.19.132.0/24, 65.19.181.0/24, 65.49.54.0/24, 65.49.78.0/24, 65.49.81.0/24, 72.52.107.0/24, 74.82.28.0/22, 74.82.53.0/24
47-2339071 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394996

University of Minnesota

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Minnesota có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.101.0.0/16, 131.212.0.0/16, 134.84.0.0/16, 146.57.0.0/17, 146.57.128.0/18, 146.57.192.0/19, 146.57.224.0/20, 146.57.240.0/21, 146.57.248.0/21, 160.94.0.0/16, 192.35.86.0/24, 192.42.152.0/24, 64.62.149.0/24
University of Minnesota có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS217, AS57

Black Oak Casino

IPv4 Dải mạng (CIDR): Black Oak Casino có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.142.126.0/23, 64.62.170.0/24
Black Oak Casino có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397787

Menlo Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Menlo Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.105.252.0/24, 192.81.254.0/23, 64.62.175.0/24
Menlo Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15188

SolidTools Technology Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SolidTools Technology Inc. có 33 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 100.42.224.0/20, 184.105.156.0/24, 184.105.158.0/23, 184.105.160.0/24, 184.105.170.0/23, 198.40.48.0/20, 216.218.201.0/24, 216.218.246.0/24, 64.187.144.0/20, 64.62.189.0/24, 64.62.191.0/24, 64.62.196.0/24, 64.62.209.0/24, 64.62.253.0/24, 64.71.173.0/24, 65.19.172.0/24, 65.19.182.0/24, 65.19.184.0/23, 65.49.45.0/24, 65.49.5.0/24, 65.49.57.0/24, 65.49.92.0/24, 66.160.156.0/24, 66.160.161.0/24, 66.160.180.0/24, 66.160.186.0/24, 66.160.200.0/24, 66.160.207.0/24, 66.220.14.0/24, 66.220.19.0/24, 72.52.100.0/24, 72.52.95.0/24, 74.82.8.0/24
SolidTools Technology Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54288

LTD Broadband LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD Broadband LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.26.0/24, 163.182.165.0/24, 184.105.43.0/24, 184.105.49.0/24, 184.105.50.0/24, 199.101.216.0/22, 199.167.229.0/24, 199.85.200.0/24, 204.16.58.0/23, 64.62.238.0/24, 64.71.170.0/24
LTD Broadband LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS394330, AS64217

Hawk Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hawk Communications có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.63.192.0/18, 65.38.224.0/20, 65.38.240.0/22, 65.38.245.0/24, 65.38.246.0/23, 65.38.248.0/21, 69.8.64.0/19, 69.8.96.0/20
Hawk Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18557

Canopus IT Solutions Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Canopus IT Solutions Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.64.103.0/24, 91.208.204.0/24
Canopus IT Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211585

ICS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ICS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.64.114.0/24
ICS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395390

Kingston Online Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kingston Online Services có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.246.2.0/23, 64.64.160.0/19, 68.69.16.0/20, 69.7.240.0/20
Kingston Online Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13468

Latisys-Chicago LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Latisys-Chicago LLC có 37 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.193.116.0/24, 134.195.68.0/24, 162.252.40.0/24, 162.252.42.0/23, 164.52.128.0/20, 164.52.169.0/24, 164.52.170.0/23, 164.52.172.0/22, 164.52.176.0/20, 170.76.205.0/24, 192.175.56.0/21, 192.184.112.0/24, 192.184.114.0/23, 192.184.116.0/22, 192.184.120.0/24, 192.184.122.0/23, 192.184.124.0/22, 192.65.156.0/22, 198.136.184.0/24, 198.80.16.0/24, 199.102.80.0/21, 199.16.46.0/23, 199.244.32.0/23, 204.27.169.0/24, 205.142.190.0/24, 207.223.32.0/20, 207.60.109.0/24, 207.60.110.0/23, 208.78.168.0/21, 64.64.192.0/21, 67.217.174.0/24, 68.169.193.0/24, 68.169.194.0/23, 68.169.196.0/22, 68.169.200.0/21, 69.8.112.0/20, 81.16.60.0/24
Latisys-Chicago LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17223

CoreLink Data Centers

IPv4 Dải mạng (CIDR): CoreLink Data Centers có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.16.40.0/23, 199.16.44.0/23, 205.159.43.0/24, 206.145.122.0/24, 64.64.200.0/23, 64.64.206.0/23, 64.64.208.0/23, 64.64.211.0/24, 64.64.218.0/23, 64.64.220.0/23, 67.21.160.0/22, 67.21.164.0/23, 67.21.166.0/24, 67.21.172.0/22, 76.9.188.0/22
CoreLink Data Centers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1616

Indian Electric Cooperative Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indian Electric Cooperative Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.239.80.0/20, 64.65.0.0/20
Indian Electric Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53395

Wins LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wins LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.59.148.0/22, 64.65.28.0/22, 69.161.44.0/22, 74.206.49.0/24, 74.206.52.0/22
Wins LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32331

Black Hills Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Black Hills Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.65.33.0/24
Black Hills Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396164

Winston Brands Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Winston Brands Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.65.43.0/24
Winston Brands Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33609

Unepic Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unepic Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.65.47.0/24
Unepic Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401178

Cleveland Utilities Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cleveland Utilities Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.65.48.0/21
Cleveland Utilities Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64276

Hiboo Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hiboo Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.65.56.0/22
Hiboo Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63065

Questzone.net Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Questzone.net Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.211.116.0/22, 192.153.186.0/24, 216.20.208.0/20, 64.66.16.0/20, 66.234.16.0/20, 66.97.180.0/22
Questzone.net Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18875

Viking Broadband Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viking Broadband Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.185.216.0/22, 64.66.36.0/22
Viking Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397848

Ellington Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ellington Telephone Company có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.255.108.0/24, 207.174.234.0/23, 209.152.137.0/24, 64.66.40.0/22, 67.221.208.0/22
Ellington Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18892

Nicolet National Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nicolet National Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.66.44.0/24, 67.53.76.0/24
Nicolet National Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393774

Weissman.s Theatrical Supplies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Weissman.s Theatrical Supplies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.66.46.0/24
Weissman.s Theatrical Supplies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397767

Dunkirk & Fredonia Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dunkirk & Fredonia Telephone Company có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.249.64.0/21, 206.159.152.0/21, 206.159.160.0/21, 206.231.8.0/22, 208.15.24.0/21, 64.66.112.0/20, 74.84.224.0/19
Dunkirk & Fredonia Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29968

City Wide Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): City Wide Communications Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.239.160.0/20, 110.239.192.0/20, 139.60.116.0/22, 163.120.96.0/19, 168.149.224.0/20, 170.10.224.0/19, 170.199.128.0/19, 172.97.48.0/22, 192.248.192.0/19, 206.127.224.0/19, 64.66.192.0/19
City Wide Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53913

Lite Speed Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lite Speed Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.66.240.0/22
Lite Speed Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398367

Tombigbee Fiber LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tombigbee Fiber LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 144.86.128.0/20, 158.120.128.0/18, 64.203.0.0/18, 64.66.248.0/22
Tombigbee Fiber LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15171

City of Johnson City

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Johnson City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.66.252.0/24
City of Johnson City có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394286

RTR Financial Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RTR Financial Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.66.253.0/24
RTR Financial Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395283

TMConcepts LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): TMConcepts LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.66.254.0/24
TMConcepts LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399441

West River Telecommunications Cooperative

IPv4 Dải mạng (CIDR): West River Telecommunications Cooperative có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 113.30.240.0/20, 64.68.0.0/20, 69.26.0.0/19
West River Telecommunications Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27539

Dominion Enterprises

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dominion Enterprises có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.154.43.0/24, 204.154.44.0/24, 64.68.32.0/22, 64.68.37.0/24, 64.68.38.0/23, 64.68.40.0/21, 64.78.128.0/20
Dominion Enterprises có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22588

Northern Valley Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Valley Communications LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.45.64.0/21, 64.68.160.0/19, 66.35.96.0/19, 74.221.160.0/20
Northern Valley Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14955

EasyDNS Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): EasyDNS Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.210.42.0/24, 64.68.192.0/20
EasyDNS Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16686

XC Networks Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): XC Networks Ltd. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 201.174.100.0/24, 201.174.245.0/24, 201.174.30.0/23, 201.174.43.0/24, 201.174.44.0/24, 216.171.88.0/24, 216.171.90.0/24, 216.171.93.0/24, 64.68.210.0/23, 64.68.216.0/24, 64.68.219.0/24
XC Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30167

McDaniel College

IPv4 Dải mạng (CIDR): McDaniel College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.69.128.0/20
McDaniel College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53862

Internic Registration Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internic Registration Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.69.215.0/24
Internic Registration Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6245

11 11 Systems Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): 11 11 Systems Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.69.219.0/24
11 11 Systems Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399589

Washington Saratoga Warren Hamilton & Essex Boces

IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington Saratoga Warren Hamilton & Essex Boces có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.69.224.0/20
Washington Saratoga Warren Hamilton & Essex Boces có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25915

South Plains College

IPv4 Dải mạng (CIDR): South Plains College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.117.112.0/20, 64.69.240.0/20
South Plains College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16597

Entertainment Partners

IPv4 Dải mạng (CIDR): Entertainment Partners có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.70.13.0/24, 66.77.125.0/24
Entertainment Partners có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14459

Conversant Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conversant Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 159.127.40.0/23, 205.180.86.0/23, 64.156.167.0/24, 64.70.54.0/24
Conversant Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25751

Cox Enterprises Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cox Enterprises Inc có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 169.137.0.0/16, 204.11.137.0/24, 204.11.138.0/23, 204.13.78.0/23, 204.152.50.0/23, 204.193.152.0/24, 216.69.226.0/24, 216.69.228.0/24, 64.70.56.0/24, 66.6.144.0/20, 67.97.216.0/23, 67.97.218.0/23, 67.97.220.0/23, 67.97.222.0/23, 68.225.140.0/24, 74.200.100.0/24, 74.200.102.0/24, 74.200.108.0/24, 74.200.112.0/23, 74.200.116.0/24, 74.200.121.0/24, 74.200.122.0/24, 74.200.96.0/24, 98.175.77.0/24
Cox Enterprises Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS13433, AS393340

CBI Connect Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CBI Connect Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 64.70.112.0/20
CBI Connect Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33409

Wiline Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiline Networks Inc. có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.129.188.0/22, 108.60.96.0/19, 162.213.212.0/22, 162.250.92.0/22, 162.252.100.0/22, 173.240.240.0/20, 192.111.217.0/24, 198.175.202.0/24, 199.127.228.0/22, 199.192.80.0/21, 199.195.212.0/22, 199.223.120.0/21, 208.185.100.0/24, 208.71.28.0/22, 208.75.40.0/21, 208.80.136.0/22, 216.75.224.0/20, 64.71.0.0/19, 64.79.112.0/20, 67.207.96.0/19, 67.208.100.0/24, 67.208.101.0/24, 67.208.102.0/23, 67.208.104.0/24, 67.208.106.0/23, 67.208.108.0/22, 67.208.96.0/22, 67.23.192.0/20, 70.35.32.0/19, 74.123.188.0/22
Wiline Networks Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS33544, AS36687