Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Erhan Mahmut Trading As Aysima Bilisim Teknolojileri
IPv4 Dải mạng (CIDR): Erhan Mahmut Trading As Aysima Bilisim Teknolojileri có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.67.121.0/24, 185.67.122.0/23, 5.250.240.0/21, 5.250.248.0/22, 5.250.252.0/24
|
Erhan Mahmut Trading As Aysima Bilisim Teknolojileri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59674
|
Virtara Group Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtara Group Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.133.124.0/24, 5.250.253.0/24
|
Virtara Group Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57922
|
Radore Veri Merkezi Hizmetleri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radore Veri Merkezi Hizmetleri A.S. có 83 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.53.0.0/20, 176.53.113.0/24, 176.53.114.0/23, 176.53.116.0/23, 176.53.118.0/24, 176.53.120.0/21, 176.53.16.0/23, 176.53.18.0/24, 176.53.21.0/24, 176.53.22.0/23, 176.53.24.0/22, 176.53.28.0/23, 176.53.30.0/24, 176.53.32.0/19, 176.53.64.0/19, 176.53.96.0/20, 178.211.32.0/21, 178.211.40.0/24, 178.211.42.0/24, 178.211.44.0/24, 178.211.46.0/23, 178.211.48.0/20, 185.122.12.0/23, 185.123.54.0/24, 185.157.40.0/22, 185.184.208.0/22, 185.197.196.0/23, 185.197.198.0/24, 185.25.100.0/22, 193.254.252.0/23, 193.84.102.0/24, 195.128.32.0/23, 195.128.34.0/24, 195.128.36.0/24, 195.128.38.0/23, 212.115.40.0/24, 212.115.42.0/23, 212.146.128.0/22, 213.128.64.0/22, 213.128.68.0/23, 213.128.71.0/24, 213.128.72.0/21, 213.128.82.0/23, 213.128.84.0/22, 213.128.88.0/21, 31.210.100.0/24, 31.210.102.0/23, 31.210.104.0/21, 31.210.112.0/22, 31.210.116.0/23
và 33 các dải mạng khác.
|
Radore Veri Merkezi Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42926
|
Tecnocolor TT Telecomunicacions SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnocolor TT Telecomunicacions SL có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 116.204.252.0/22, 185.218.236.0/22, 193.16.151.0/24, 193.16.156.0/24, 195.10.218.0/24, 201.148.168.0/22, 203.78.160.0/24, 45.147.16.0/22, 5.252.1.0/24, 83.175.230.0/24
|
Tecnocolor TT Telecomunicacions SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206757
|
Borusan Holding A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Borusan Holding A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.238.25.0/24, 5.252.4.0/22
|
Borusan Holding A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43417
|
Surwitel Comunicaciones S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Surwitel Comunicaciones S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.156.176.0/22, 5.252.8.0/22
|
Surwitel Comunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215927
|
conova communications GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): conova communications GmbH có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.230.210.0/24, 149.3.164.0/22, 185.1.43.0/24, 185.156.144.0/23, 185.174.204.0/22, 185.69.160.0/22, 194.165.52.0/24, 194.169.246.0/24, 195.192.208.0/21, 217.196.144.0/20, 5.252.12.0/22, 77.83.108.0/22, 91.223.147.0/24
|
conova communications GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5404
|
Wavecom SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wavecom SRL có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.248.12.0/24, 194.4.144.0/22, 194.9.18.0/23, 194.9.8.0/23, 5.252.16.0/23, 5.252.19.0/24
|
Wavecom SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200497
|
Moshonkin Ilia Sergeevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moshonkin Ilia Sergeevich có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.68.210.0/23, 141.98.132.0/22, 185.117.28.0/23, 185.149.20.0/22, 185.166.160.0/22, 194.33.36.0/22, 31.12.92.0/22, 45.83.116.0/22, 45.88.148.0/22, 45.89.100.0/22, 45.92.124.0/22, 5.252.28.0/22, 92.119.40.0/22
|
Moshonkin Ilia Sergeevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47913
|
StormWall s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): StormWall s.r.o. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.155.0/24, 160.79.120.0/22, 185.121.240.0/22, 185.71.64.0/24, 185.71.66.0/24, 193.104.120.0/24, 193.84.85.0/24, 193.84.88.0/24, 193.84.90.0/24, 5.252.32.0/22
|
StormWall s.r.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS51558, AS59796
|
Milan Zelenka
IPv4 Dải mạng (CIDR): Milan Zelenka có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.71.40.0/22, 5.252.40.0/22
|
Milan Zelenka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201548
|
NetStorming S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetStorming S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 5.252.44.0/22, 91.102.128.0/22, 91.102.134.0/23
|
NetStorming S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41849
|
The Central Bank of the Republic of Azerbaijan
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Central Bank of the Republic of Azerbaijan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.252.48.0/22
|
The Central Bank of the Republic of Azerbaijan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209374
|
Euclyde 69 SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euclyde 69 SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.38.0/24, 5.252.56.0/24, 5.252.58.0/23, 95.215.10.0/24
|
Euclyde 69 SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209468
|
EUCLYDE Pop Euclyde Sophia Antipolis
IPv4 Dải mạng (CIDR): EUCLYDE Pop Euclyde Sophia Antipolis có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.36.0/23, 185.43.39.0/24, 193.218.120.0/24, 217.13.48.0/20, 5.252.57.0/24
|
EUCLYDE Pop Euclyde Sophia Antipolis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31221
|
Non-Commercial Organization Foundation for Development of the Center for Elaboration and Commercialization of New Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Non-Commercial Organization Foundation for Development of the Center for Elaboration and Commercialization of New Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.252.64.0/22
|
Non-Commercial Organization Foundation for Development of the Center for Elaboration and Commercialization of New Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209476
|
Safe Hosts Internet LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safe Hosts Internet LLP có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.199.158.0/24, 185.213.92.0/22, 185.241.36.0/23, 185.241.38.0/24, 185.251.224.0/22, 185.254.88.0/22, 185.70.132.0/22, 193.169.216.0/23, 194.147.120.0/22, 5.252.83.0/24
|
Safe Hosts Internet LLP có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49263, AS59816
|
Ditt Redmovil SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ditt Redmovil SL có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.226.193.0/24, 185.157.128.0/22, 185.200.76.0/22, 185.204.202.0/24, 185.210.194.0/24, 185.218.162.0/23, 185.236.248.0/22, 193.84.48.0/23, 193.84.92.0/23, 45.65.64.0/22, 45.92.184.0/22, 46.149.106.0/24, 5.252.92.0/22, 62.122.229.0/24
|
Ditt Redmovil SL có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS205836, AS207579, AS209910
|
Dijital Bilisim Teknoloji Hizmetleri San. Tic. Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dijital Bilisim Teknoloji Hizmetleri San. Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.252.98.0/23
|
Dijital Bilisim Teknoloji Hizmetleri San. Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216385
|
Punto Fa SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Punto Fa SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.252.104.0/22
|
Punto Fa SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208863
|
Marcin Wolak Trading as Voltar-Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcin Wolak Trading as Voltar-Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.252.108.0/22
|
Marcin Wolak Trading as Voltar-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209086
|
Bell Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bell Canada có 1254 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.88.156.0/22, 104.98.196.0/22, 108.175.80.0/21, 108.175.88.0/22, 108.175.92.0/22, 132.221.0.0/16, 132.225.12.0/24, 132.225.5.0/24, 134.41.0.0/16, 138.82.0.0/16, 139.142.0.0/16, 142.100.128.0/20, 142.100.224.0/20, 142.112.0.0/13, 142.120.0.0/20, 142.120.128.0/17, 142.120.16.0/21, 142.120.48.0/20, 142.120.64.0/18, 142.121.0.0/16, 142.122.0.0/15, 142.124.0.0/14, 142.131.85.0/24, 142.131.93.0/24, 142.134.0.0/21, 142.134.10.0/24, 142.134.11.0/24, 142.134.112.0/20, 142.134.12.0/24, 142.134.128.0/23, 142.134.13.0/24, 142.134.130.0/23, 142.134.132.0/24, 142.134.133.0/24, 142.134.134.0/23, 142.134.136.0/21, 142.134.14.0/23, 142.134.144.0/20, 142.134.16.0/22, 142.134.160.0/24, 142.134.161.0/24, 142.134.162.0/24, 142.134.163.0/24, 142.134.164.0/22, 142.134.168.0/22, 142.134.172.0/23, 142.134.174.0/24, 142.134.175.0/24, 142.134.176.0/22, 142.134.180.0/22
và 1204 các dải mạng khác.
|
Bell Canada có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS11489, AS27181, AS40304, AS577, AS7122, AS855
|
Aqua Ray SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aqua Ray SAS có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.212.228.0/24, 185.56.160.0/22, 185.66.232.0/22, 194.105.152.0/23, 195.14.22.0/24, 45.141.172.0/22, 5.252.114.0/23, 91.199.0.0/24, 95.128.40.0/21
|
Aqua Ray SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41653
|
Yevhen Hreshnykov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yevhen Hreshnykov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.252.119.0/24
|
Yevhen Hreshnykov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198920
|
PE Sontheimer Bernd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Sontheimer Bernd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.218.168.0/22, 193.188.154.0/23, 193.35.216.0/24, 193.36.3.0/24, 193.36.42.0/24, 45.87.16.0/22, 5.252.124.0/22
|
PE Sontheimer Bernd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8405
|
Sectra Imaging IT Solutions AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sectra Imaging IT Solutions AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.252.128.0/22
|
Sectra Imaging IT Solutions AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49065
|
Cyberlink AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberlink AG có 38 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.160.26.0/24, 185.117.15.0/24, 185.129.52.0/22, 185.145.148.0/22, 185.187.228.0/22, 185.230.20.0/22, 185.241.84.0/23, 185.242.200.0/22, 185.69.92.0/24, 185.71.12.0/22, 193.223.240.0/21, 193.246.253.0/24, 193.247.146.0/24, 193.247.205.0/24, 193.247.72.0/24, 193.42.146.0/24, 193.5.123.0/24, 193.8.235.0/24, 194.152.52.0/24, 195.14.23.0/24, 195.144.160.0/19, 195.226.0.0/19, 212.117.193.0/24, 212.117.194.0/24, 212.117.208.0/24, 212.117.211.0/24, 212.45.192.0/19, 212.55.192.0/19, 213.158.128.0/19, 213.189.128.0/19, 217.14.64.0/20, 217.75.16.0/20, 45.83.68.0/22, 45.94.88.0/22, 5.252.136.0/22, 5.255.56.0/24, 62.12.128.0/17, 89.249.44.0/23
|
Cyberlink AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15623, AS6732
|
Ivalua SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivalua SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.14.244.0/22, 5.252.144.0/22
|
Ivalua SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61221
|
Acri-ST S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acri-ST S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.252.148.0/22
|
Acri-ST S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207813
|
Virtual Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Systems LLC có 49 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.211.101.0/24, 128.0.104.0/24, 152.89.60.0/22, 154.6.184.0/24, 173.239.241.0/24, 176.119.24.0/22, 176.119.28.0/23, 176.119.30.0/24, 176.119.31.0/24, 176.97.112.0/23, 176.97.114.0/24, 176.97.115.0/24, 176.97.116.0/22, 176.97.122.0/23, 176.97.124.0/24, 185.254.196.0/23, 185.254.198.0/24, 185.255.120.0/24, 185.255.122.0/24, 185.66.88.0/22, 188.95.89.0/24, 193.23.181.0/24, 194.42.196.0/22, 194.42.204.0/24, 194.42.205.0/24, 195.128.248.0/23, 195.66.210.0/24, 195.66.213.0/24, 195.66.214.0/23, 31.42.184.0/22, 45.11.57.0/24, 45.11.58.0/24, 45.12.0.0/24, 45.12.1.0/24, 45.12.2.0/24, 45.12.3.0/24, 45.134.172.0/23, 45.89.245.0/24, 5.252.154.0/24, 62.182.80.0/21, 79.124.41.0/24, 82.115.0.0/24, 91.208.115.0/24, 91.213.175.0/24, 91.224.10.0/24, 91.230.121.0/24, 91.235.142.0/23, 91.237.250.0/24, 95.214.232.0/22
|
Virtual Systems LLC có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS30860, AS31469, AS43180, AS6698
|
Terence Froy Trading As Spilsby Internet Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Terence Froy Trading As Spilsby Internet Solutions có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.239.8.0/22, 5.252.156.0/22, 79.98.32.0/21
|
Terence Froy Trading As Spilsby Internet Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43950
|
GigeNET
IPv4 Dải mạng (CIDR): GigeNET có 66 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.129.172.0/24, 102.129.175.0/24, 102.165.34.0/24, 104.165.66.0/24, 104.234.146.0/24, 104.234.227.0/24, 104.234.23.0/24, 130.185.239.0/24, 154.16.148.0/24, 154.16.59.0/24, 154.6.14.0/24, 158.51.98.0/23, 166.0.177.0/24, 169.197.131.0/24, 173.239.204.0/24, 174.141.224.0/22, 174.141.234.0/24, 181.214.146.0/24, 181.214.157.0/24, 181.214.161.0/24, 181.214.77.0/24, 185.130.63.0/24, 191.96.62.0/24, 192.177.95.0/24, 193.203.28.0/22, 195.20.99.0/24, 199.101.192.0/24, 199.168.112.0/21, 209.212.144.0/20, 213.21.235.0/24, 213.21.241.0/24, 216.38.0.0/19, 23.163.144.0/24, 38.91.56.0/22, 45.39.44.0/24, 45.41.204.0/22, 45.84.215.0/24, 45.95.72.0/22, 5.252.163.0/24, 63.208.74.0/24, 64.224.16.0/24, 64.224.19.0/24, 64.29.88.0/24, 64.29.92.0/24, 64.64.116.0/24, 66.180.134.0/23, 66.180.136.0/24, 66.180.140.0/24, 66.252.0.0/20, 66.252.16.0/21
và 16 các dải mạng khác.
|
GigeNET có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23522, AS32181
|
Latvijas Mobilais Telefons SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Latvijas Mobilais Telefons SIA có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.147.56.0/22, 185.65.160.0/22, 193.108.29.0/24, 194.125.240.0/24, 194.8.22.0/24, 212.3.192.0/19, 212.93.100.0/22, 212.93.104.0/21, 212.93.112.0/21, 212.93.120.0/22, 212.93.124.0/23, 212.93.126.0/24, 212.93.127.0/24, 212.93.96.0/24, 212.93.97.0/24, 212.93.98.0/23, 213.175.79.0/24, 45.140.32.0/22, 45.149.160.0/22, 5.252.168.0/22, 80.89.72.0/21, 81.198.189.0/24, 87.246.168.0/22
|
Latvijas Mobilais Telefons SIA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12847, AS24921
|
Optik Line LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optik Line LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.149.244.0/22, 5.252.172.0/22, 91.196.248.0/22, 91.238.168.0/22
|
Optik Line LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43273
|
Traditional LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Traditional LLC có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 140.99.27.0/24, 146.19.38.0/24, 178.215.160.0/20, 185.205.144.0/22, 185.244.140.0/22, 192.162.108.0/22, 193.108.248.0/22, 212.115.224.0/19, 46.98.0.0/16, 5.252.180.0/22, 88.218.180.0/22, 91.201.68.0/22, 91.215.52.0/22, 91.233.96.0/22, 91.236.96.0/22, 91.243.192.0/19, 94.240.160.0/19
|
Traditional LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15377
|
Equinix Japan Enterprise K.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equinix Japan Enterprise K.K. có 75 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 101.97.0.0/19, 103.100.108.0/22, 103.102.124.0/24, 103.103.164.0/22, 103.109.252.0/22, 103.120.12.0/24, 103.120.15.0/24, 103.124.16.0/22, 103.169.184.0/24, 103.198.36.0/22, 103.205.88.0/22, 103.218.96.0/22, 103.227.188.0/22, 103.25.88.0/22, 103.26.33.0/24, 103.26.34.0/23, 103.37.64.0/22, 103.4.32.0/22, 103.41.48.0/22, 103.48.248.0/22, 103.54.120.0/22, 103.56.108.0/22, 103.56.128.0/22, 103.56.132.0/22, 103.6.56.0/22, 103.62.0.0/22, 103.7.152.0/22, 103.7.198.0/23, 103.71.114.0/23, 103.71.92.0/22, 103.8.196.0/22, 103.8.88.0/22, 103.86.120.0/24, 103.92.147.0/24, 107.155.240.0/22, 107.155.248.0/22, 110.232.192.0/19, 110.74.0.0/19, 112.137.184.0/21, 112.140.32.0/19, 115.30.0.0/19, 115.69.192.0/20, 118.67.64.0/19, 118.67.96.0/20, 119.75.224.0/20, 14.102.192.0/19, 14.128.16.0/20, 150.3.128.0/21, 175.111.64.0/20, 175.111.80.0/21
và 25 các dải mạng khác.
|
Equinix Japan Enterprise K.K. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS17941, AS23637
|
DC24 Alternatywna Spolka Inwestycyjna Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DC24 Alternatywna Spolka Inwestycyjna Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.252.200.0/22
|
DC24 Alternatywna Spolka Inwestycyjna Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208926
|
Makdos Bilisim Teknolojileri Sanayi Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Makdos Bilisim Teknolojileri Sanayi Ticaret Limited Sirketi có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.130.56.0/24, 185.198.73.0/24, 45.67.232.0/22, 5.252.205.0/24, 5.252.206.0/23, 91.230.149.0/24
|
Makdos Bilisim Teknolojileri Sanayi Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212301
|
LF Europe Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): LF Europe Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.252.208.0/22
|
LF Europe Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209268
|
ALT-KOM Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALT-KOM Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.97.50.0/24, 216.87.33.0/24, 5.252.212.0/24
|
ALT-KOM Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209328
|
Studio Wik Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Studio Wik Sp. z o.o. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.100.192.0/21, 185.174.112.0/22, 193.42.240.0/22, 195.170.190.0/24, 195.182.10.0/24, 195.182.15.0/24, 195.182.19.0/24, 5.252.214.0/24, 91.231.23.0/24, 91.232.62.0/23, 93.159.186.0/24
|
Studio Wik Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198187
|
NEXTWIRE Cezary Grotowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEXTWIRE Cezary Grotowski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.252.215.0/24
|
NEXTWIRE Cezary Grotowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208489
|
Mashhad Municipality Information Technology and Communications Organization
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mashhad Municipality Information Technology and Communications Organization có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.252.216.0/22
|
Mashhad Municipality Information Technology and Communications Organization có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61362
|
LH.pl Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LH.pl Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.211.137.0/24, 185.135.88.0/22, 5.252.228.0/22, 62.122.190.0/24, 94.154.117.0/24
|
LH.pl Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203417
|
Fabio Martin Trading As FM-DATACENTER GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabio Martin Trading As FM-DATACENTER GmbH & Co. KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.242.181.0/24, 5.252.232.0/23
|
Fabio Martin Trading As FM-DATACENTER GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44599
|
MSAT Inzenjering DOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): MSAT Inzenjering DOO có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.143.122.0/23, 185.183.148.0/22, 5.252.236.0/22
|
MSAT Inzenjering DOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209130
|
Cyberon Security AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberon Security AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.252.244.0/22
|
Cyberon Security AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209404
|
Fibergreen Tecnologicas S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibergreen Tecnologicas S.L. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.58.212.0/22, 176.120.168.0/21, 185.194.25.0/24, 185.224.93.0/24, 185.224.94.0/23, 185.226.228.0/24, 185.239.4.0/22, 185.74.193.0/24, 185.74.194.0/23, 188.212.32.0/23, 193.242.188.0/23, 38.137.168.0/21, 5.252.252.0/22
|
Fibergreen Tecnologicas S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58327
|
Tralios IT GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tralios IT GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 5.253.0.0/22
|
Tralios IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216331
|
Networksland SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Networksland SL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.110.156.0/22, 185.14.36.0/22, 217.197.16.0/20, 5.253.4.0/22
|
Networksland SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51487
|
Trang 35 trên 1.443