Danh mục tên AS của IPv4: tên AS GigeNET

GigeNET - IPv4 Dải mạng (CIDR)

GigeNET có 66 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 102.129.172.0/24, 102.129.175.0/24, 102.165.34.0/24, 104.165.66.0/24, 104.234.146.0/24, 104.234.227.0/24, 104.234.23.0/24, 130.185.239.0/24, 154.16.148.0/24, 154.16.59.0/24, 154.6.14.0/24, 158.51.98.0/23, 166.0.177.0/24, 169.197.131.0/24, 173.239.204.0/24, 174.141.224.0/22, 174.141.234.0/24, 181.214.146.0/24, 181.214.157.0/24, 181.214.161.0/24, 181.214.77.0/24, 185.130.63.0/24, 191.96.62.0/24, 192.177.95.0/24, 193.203.28.0/22, 195.20.99.0/24, 199.101.192.0/24, 199.168.112.0/21, 209.212.144.0/20, 213.21.235.0/24, 213.21.241.0/24, 216.38.0.0/19, 23.163.144.0/24, 38.91.56.0/22, 45.39.44.0/24, 45.41.204.0/22, 45.84.215.0/24, 45.95.72.0/22, 5.252.163.0/24, 63.208.74.0/24, 64.224.16.0/24, 64.224.19.0/24, 64.29.88.0/24, 64.29.92.0/24, 64.64.116.0/24, 66.180.134.0/23, 66.180.136.0/24, 66.180.140.0/24, 66.252.0.0/20, 66.252.16.0/21, 66.252.24.0/24, 66.252.25.0/24, 66.252.26.0/23, 66.252.28.0/24, 66.252.29.0/24, 66.252.30.0/24, 66.252.31.0/24, 66.55.80.0/20, 69.39.224.0/20, 69.65.0.0/18, 70.32.0.0/21, 70.32.8.0/21, 89.116.91.0/24, 93.120.100.0/22, 93.120.104.0/21, 98.159.224.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS GigeNET, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với GigeNET cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

GigeNET - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

GigeNET có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS23522, AS32181
Dải IP CIDR ASN tên AS
5.252.163.0 đến 5.252.163.255 5.252.163.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
23.163.144.0 đến 23.163.144.255 23.163.144.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
38.91.56.0 đến 38.91.59.255 38.91.56.0/22 AS32181 GigeNET Xem dải
45.39.44.0 đến 45.39.44.255 45.39.44.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
45.41.204.0 đến 45.41.207.255 45.41.204.0/22 AS32181 GigeNET Xem dải
45.84.215.0 đến 45.84.215.255 45.84.215.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
45.95.72.0 đến 45.95.75.255 45.95.72.0/22 AS32181 GigeNET Xem dải
63.208.74.0 đến 63.208.74.255 63.208.74.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
64.29.88.0 đến 64.29.88.255 64.29.88.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
64.29.92.0 đến 64.29.92.255 64.29.92.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
64.64.116.0 đến 64.64.116.255 64.64.116.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
64.224.16.0 đến 64.224.16.255 64.224.16.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
64.224.19.0 đến 64.224.19.255 64.224.19.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
66.55.80.0 đến 66.55.95.255 66.55.80.0/20 AS32181 GigeNET Xem dải
66.180.134.0 đến 66.180.135.255 66.180.134.0/23 AS32181 GigeNET Xem dải
66.180.136.0 đến 66.180.136.255 66.180.136.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
66.180.140.0 đến 66.180.140.255 66.180.140.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
66.252.0.0 đến 66.252.15.255 66.252.0.0/20 AS23522 GigeNET Xem dải
66.252.16.0 đến 66.252.23.255 66.252.16.0/21 AS23522 GigeNET Xem dải
66.252.24.0 đến 66.252.24.255 66.252.24.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
66.252.25.0 đến 66.252.25.255 66.252.25.0/24 AS23522 GigeNET Xem dải
66.252.26.0 đến 66.252.27.255 66.252.26.0/23 AS23522 GigeNET Xem dải
66.252.28.0 đến 66.252.28.255 66.252.28.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
66.252.29.0 đến 66.252.29.255 66.252.29.0/24 AS23522 GigeNET Xem dải
66.252.30.0 đến 66.252.30.255 66.252.30.0/24 AS32181 GigeNET Xem dải
66 Kết quả - Trang 1 trên 3