Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Netcenter Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcenter Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.78.206.0/24, 170.82.12.0/22, 45.185.12.0/22
Netcenter Telecom có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS266436, AS269352

RVR International Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): RVR International Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.94.240.0/22, 143.137.192.0/22, 161.0.112.0/21, 170.0.244.0/22, 170.82.216.0/22, 45.185.20.0/22
RVR International Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263222

ITMinds Consultoria em Tecnologia da Informacao

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITMinds Consultoria em Tecnologia da Informacao có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.141.32.0/22, 45.185.24.0/22
ITMinds Consultoria em Tecnologia da Informacao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267458

Up Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Up Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.28.0/23
Up Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269482

Blue Consulting Group S. A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Consulting Group S. A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.80.20.0/22, 190.113.88.0/22, 45.185.30.0/24, 45.187.210.0/23
Blue Consulting Group S. A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264637

Jireh WAN SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jireh WAN SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.31.0/24
Jireh WAN SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269796

S Galvao Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): S Galvao Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.32.0/22
S Galvao Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269363

Mundo Fibra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mundo Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.36.0/22
Mundo Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269441

Sea Fiber Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sea Fiber Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.40.0/23
Sea Fiber Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269365

Brasil Central de Educacao E Cultura SS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brasil Central de Educacao E Cultura SS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.42.0/24
Brasil Central de Educacao E Cultura SS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269543

Asociacion Camara de Infocomunicacion Y Tecnologia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asociacion Camara de Infocomunicacion Y Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.43.0/24
Asociacion Camara de Infocomunicacion Y Tecnologia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269787

Delta Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Telecom có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.0.220.0/22, 131.221.248.0/22, 138.185.220.0/22, 138.36.228.0/22, 138.59.156.0/22, 143.137.184.0/22, 170.0.64.0/22, 177.129.160.0/22, 191.240.164.0/22, 45.185.117.0/24, 45.185.44.0/22, 45.189.220.0/22
Delta Telecom có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS263042, AS264441, AS264598, AS269357, AS269615, AS61702

Net Turbo Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Turbo Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 179.108.80.0/21, 186.209.32.0/19, 200.229.88.0/22, 45.185.48.0/22
Net Turbo Telecom có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS269358, AS53158

Nterconexion HN S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nterconexion HN S.A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.185.52.0/22, 95.164.236.0/22
Nterconexion HN S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269800

Wiconecta Banda Larga

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiconecta Banda Larga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.56.0/22
Wiconecta Banda Larga có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269366

Stillo Net Provedor Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stillo Net Provedor Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.60.0/22
Stillo Net Provedor Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269407

Onstark Sistemas Inteligentes Ltda -EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Onstark Sistemas Inteligentes Ltda -EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.64.0/22
Onstark Sistemas Inteligentes Ltda -EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269427

Dwnet Banda Larga Comunicacao Multimidia E Informa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dwnet Banda Larga Comunicacao Multimidia E Informa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.68.0/22
Dwnet Banda Larga Comunicacao Multimidia E Informa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269370

YepTV Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): YepTV Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.72.0/22
YepTV Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269385

Pro Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pro Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.76.0/22
Pro Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269367

Amorim & Zanetti Amorim Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amorim & Zanetti Amorim Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.80.0/22
Amorim & Zanetti Amorim Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269371

Edmilson de Lima Araujo - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edmilson de Lima Araujo - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.84.0/22
Edmilson de Lima Araujo - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269408

Jerson Ubiratan da Silva Barros ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jerson Ubiratan da Silva Barros ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.88.0/22
Jerson Ubiratan da Silva Barros ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269379

Up Link Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Up Link Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.92.0/22
Up Link Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269380

Prosys Informatica Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prosys Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.96.0/22
Prosys Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269372

Providers Servicos em Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Providers Servicos em Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.100.0/22
Providers Servicos em Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269368

Saionara Fernandes da Silva

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saionara Fernandes da Silva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.104.0/22
Saionara Fernandes da Silva có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269375

Mundialnet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mundialnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.108.0/22
Mundialnet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269389

RG Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): RG Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.112.0/22
RG Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269373

Empresa Cocaiense de Telecomunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Empresa Cocaiense de Telecomunicacao Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.185.116.0/24, 45.185.118.0/23
Empresa Cocaiense de Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271511

Clusters Telecom Informatica Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clusters Telecom Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.124.0/22
Clusters Telecom Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269374

GBM de Panama S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GBM de Panama S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.131.0/24
GBM de Panama S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262255

Jetfiber Servicos de Comunicacao Multimidia Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jetfiber Servicos de Comunicacao Multimidia Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.132.0/22
Jetfiber Servicos de Comunicacao Multimidia Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269376

W.A.Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): W.A.Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.136.0/22
W.A.Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269377

Infinite Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinite Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.140.0/22
Infinite Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269378

Ana Celia Rodrigues Coelho ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ana Celia Rodrigues Coelho ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.144.0/22
Ana Celia Rodrigues Coelho ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269480

Suministros Obras Y Sistemas C.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Suministros Obras Y Sistemas C.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.185.148.0/24, 45.185.184.0/23
Suministros Obras Y Sistemas C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269807

Conselho Federal de Medicina

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conselho Federal de Medicina có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.149.0/24
Conselho Federal de Medicina có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269451

Procuradoria Geral de Justica de Mato Grosso

IPv4 Dải mạng (CIDR): Procuradoria Geral de Justica de Mato Grosso có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.150.0/23
Procuradoria Geral de Justica de Mato Grosso có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269560

Diuliane Goes Correa Cobrancas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diuliane Goes Correa Cobrancas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.152.0/22
Diuliane Goes Correa Cobrancas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269386

Online Norte Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Online Norte Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.117.36.0/22, 45.185.156.0/22
Online Norte Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264221

R.R Soares Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): R.R Soares Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.185.164.0/24, 45.185.166.0/23
R.R Soares Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269486

Neotech Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neotech Provedor de Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 181.232.136.0/22, 45.185.165.0/24
Neotech Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271355

Collis Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Collis Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.168.0/22
Collis Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269387

P&N Net Provedor

IPv4 Dải mạng (CIDR): P&N Net Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.172.0/22
P&N Net Provedor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269391

Jump Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jump Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.176.0/22
Jump Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269397

Conecte Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecte Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.180.0/22
Conecte Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269388

Importaciones Y Exportaciones C.L.K. S.A.C

IPv4 Dải mạng (CIDR): Importaciones Y Exportaciones C.L.K. S.A.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.186.0/23
Importaciones Y Exportaciones C.L.K. S.A.C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269811

Enerse S.A.P.E.M

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enerse S.A.P.E.M có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.188.0/22
Enerse S.A.P.E.M có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269835

Rede Online Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Online Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.185.192.0/22
Rede Online Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269553