Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Delta Telecom

Delta Telecom - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Delta Telecom có 12 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 131.0.220.0/22, 131.221.248.0/22, 138.185.220.0/22, 138.36.228.0/22, 138.59.156.0/22, 143.137.184.0/22, 170.0.64.0/22, 177.129.160.0/22, 191.240.164.0/22, 45.185.117.0/24, 45.185.44.0/22, 45.189.220.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Delta Telecom, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Delta Telecom cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Delta Telecom - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Delta Telecom có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS263042, AS264441, AS264598, AS269357, AS269615, AS61702
Dải IP CIDR ASN tên AS
45.185.44.0 đến 45.185.47.255 45.185.44.0/22 AS269357 Delta Telecom Xem dải
45.185.117.0 đến 45.185.117.255 45.185.117.0/24 AS264598 Delta Telecom Xem dải
45.189.220.0 đến 45.189.223.255 45.189.220.0/22 AS269615 Delta Telecom Xem dải
131.0.220.0 đến 131.0.223.255 131.0.220.0/22 AS61702 Delta Telecom Xem dải
131.221.248.0 đến 131.221.251.255 131.221.248.0/22 AS264441 Delta Telecom Xem dải
138.36.228.0 đến 138.36.231.255 138.36.228.0/22 AS264598 Delta Telecom Xem dải
138.59.156.0 đến 138.59.159.255 138.59.156.0/22 AS263042 Delta Telecom Xem dải
138.185.220.0 đến 138.185.223.255 138.185.220.0/22 AS61702 Delta Telecom Xem dải
143.137.184.0 đến 143.137.187.255 143.137.184.0/22 AS263042 Delta Telecom Xem dải
170.0.64.0 đến 170.0.67.255 170.0.64.0/22 AS263042 Delta Telecom Xem dải
177.129.160.0 đến 177.129.163.255 177.129.160.0/22 AS263042 Delta Telecom Xem dải
191.240.164.0 đến 191.240.167.255 191.240.164.0/22 AS263042 Delta Telecom Xem dải
12 Kết quả - Trang 1 trên 1