Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Tianxin Group Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tianxin Group Co. Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.68.0/23, 103.75.0.0/22, 45.120.44.0/22
|
Tianxin Group Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133041
|
Dotname Korea Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dotname Korea Corp có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.0.100.0/23, 121.0.103.0/24, 121.0.104.0/22, 121.0.108.0/23, 121.0.110.0/24, 121.0.114.0/23, 121.0.116.0/22, 121.0.120.0/22, 121.0.124.0/23, 121.0.126.0/24, 121.0.64.0/19, 121.0.98.0/23, 45.120.65.0/24
|
Dotname Korea Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18328
|
Sheikh Mohammad Zulfiquer ta Tetrasoft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sheikh Mohammad Zulfiquer ta Tetrasoft có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.20.111.0/24, 103.60.160.0/22, 45.120.96.0/22
|
Sheikh Mohammad Zulfiquer ta Tetrasoft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134236
|
Skytap Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skytap Inc có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.27.44.0/23, 184.170.224.0/20, 185.64.244.0/22, 185.97.88.0/23, 199.204.216.0/21, 206.198.144.0/20, 45.120.104.0/24, 45.120.106.0/23, 76.191.118.0/23
|
Skytap Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46160
|
Mazeda Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mazeda Networks Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.129.238.0/23, 103.180.207.0/24, 103.205.68.0/22, 103.60.172.0/22, 192.144.86.0/23, 202.125.108.0/24, 203.17.65.0/24, 203.95.220.0/22, 45.120.112.0/22
|
Mazeda Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63996
|
The Virus Centre Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Virus Centre Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.18.136.0/22, 45.120.116.0/22
|
The Virus Centre Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132744
|
Skymax Broadband Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skymax Broadband Services Pvt. Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.126.169.0/24, 103.139.180.0/24, 103.199.120.0/22, 103.215.98.0/23, 103.237.156.0/22, 103.65.28.0/22, 45.120.124.0/22
|
Skymax Broadband Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132934
|
WNS Global Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): WNS Global Services có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.60.244.0/22, 121.50.0.0/21, 202.41.2.0/23, 202.58.132.0/22, 45.120.172.0/22
|
WNS Global Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24109
|
Mega Vantage Information Technology Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Vantage Information Technology Hong Kong Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.60.248.0/22, 123.49.245.0/24, 45.120.180.0/22
|
Mega Vantage Information Technology Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38814
|
Aride Ocean Infoway Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aride Ocean Infoway Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.61.12.0/22, 45.120.188.0/22
|
Aride Ocean Infoway Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134352
|
Smart Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.84.53.0/24, 103.84.54.0/23, 189.36.140.0/22, 45.120.196.0/22
|
Smart Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS136225, AS270601
|
Creative Communication Vietnam Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Creative Communication Vietnam Joint Stock Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.3.248.0/22, 45.120.228.0/22
|
Creative Communication Vietnam Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56147
|
Chinese Academy of Telecommunication Research
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chinese Academy of Telecommunication Research có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.126.18.0/23, 103.61.60.0/22, 45.120.241.0/24, 45.120.243.0/24
|
Chinese Academy of Telecommunication Research có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS139137, AS63582, AS63583
|
Badan Siber Dan Sandi Negara BSSN
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Siber Dan Sandi Negara BSSN có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.66.55.0/24, 45.120.244.0/23, 45.120.247.0/24
|
Badan Siber Dan Sandi Negara BSSN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135457
|
Den Digital Entertainment Pvt. Ltd. AS ISP india
IPv4 Dải mạng (CIDR): Den Digital Entertainment Pvt. Ltd. AS ISP india có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.227.52.0/22, 103.61.112.0/22, 103.81.182.0/24, 103.82.77.0/24, 103.82.78.0/23, 112.196.128.0/18, 120.89.72.0/21, 150.129.120.0/22, 45.121.28.0/22
|
Den Digital Entertainment Pvt. Ltd. AS ISP india có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45184
|
Sky Broadband Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Broadband Pvt. Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.96.244.0/22, 117.121.230.0/24, 117.121.236.0/24, 45.121.32.0/22
|
Sky Broadband Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136908
|
PT Fajar Techno System
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Fajar Techno System có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.80.0/23, 103.61.118.0/23, 45.121.40.0/22
|
PT Fajar Techno System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56245
|
IT-Networking Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT-Networking Department có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.209.96.0/23, 103.68.221.0/24, 192.12.109.0/24, 223.31.160.0/24, 45.121.44.0/24
|
IT-Networking Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45644
|
NIPA Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NIPA Technology Co. Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.212.36.0/22, 103.29.188.0/22, 103.74.252.0/22, 139.5.144.0/22, 183.90.168.0/21, 202.129.204.0/24, 202.129.205.0/24, 202.129.206.0/23, 202.94.168.0/22, 45.121.60.0/22
|
NIPA Technology Co. Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132300, AS45328
|
234 Galle Road Colombo 4
IPv4 Dải mạng (CIDR): 234 Galle Road Colombo 4 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.21.164.0/22, 45.121.88.0/22
|
234 Galle Road Colombo 4 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132447
|
Spider Broadband Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spider Broadband Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.41.28.0/22, 103.83.184.0/22, 45.121.108.0/22
|
Spider Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135214
|
Cong ty CP Truyen thong quoc te Incom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cong ty CP Truyen thong quoc te Incom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.3.252.0/22, 45.121.160.0/22
|
Cong ty CP Truyen thong quoc te Incom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56149
|
CMNET2-AS-AP China Mobile Communications Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): CMNET2-AS-AP China Mobile Communications Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.121.176.0/22
|
CMNET2-AS-AP China Mobile Communications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24059
|
Valve Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valve Corporation có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.124.0/23, 103.28.54.0/24, 146.66.152.0/24, 146.66.155.0/24, 155.133.224.0/22, 155.133.228.0/24, 155.133.230.0/24, 155.133.236.0/23, 155.133.238.0/24, 155.133.240.0/23, 155.133.244.0/24, 155.133.246.0/24, 155.133.248.0/21, 162.254.192.0/21, 185.25.182.0/23, 192.69.96.0/22, 205.196.6.0/24, 208.64.200.0/22, 208.78.164.0/22, 45.121.184.0/24
|
Valve Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32590
|
Lifeway Singapore Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lifeway Singapore Pte. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.148.0/22, 203.1.22.0/23, 203.10.100.0/23, 45.121.188.0/22
|
Lifeway Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137991
|
Mahataa Information India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahataa Information India Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.62.64.0/22, 136.22.32.0/19, 45.121.228.0/22
|
Mahataa Information India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134426
|
AKCTV Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AKCTV Pte. Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.214.148.0/22, 103.245.76.0/22, 124.109.16.0/22, 45.121.236.0/23, 45.121.238.0/24, 45.121.239.0/24
|
AKCTV Pte. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132590, AS135333
|
PT Bukalapak.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bukalapak.com có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.82.0/23, 103.64.14.0/24, 103.97.251.0/24, 125.62.92.0/22, 139.5.40.0/22, 45.122.52.0/22, 45.125.72.0/22
|
PT Bukalapak.com có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135448, AS138802
|
PT Rekajasa Akses
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Rekajasa Akses có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.43.128.0/22, 45.122.56.0/22
|
PT Rekajasa Akses có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133797
|
Viet Solutions Services Trading Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viet Solutions Services Trading Company Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.143.142.0/23, 103.143.144.0/23, 103.143.208.0/23, 103.232.120.0/22, 103.27.60.0/22, 103.92.28.0/22, 45.122.220.0/22
|
Viet Solutions Services Trading Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56150
|
Origin Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Origin Net có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.227.60.0/23, 103.42.189.0/24, 103.63.100.0/24, 202.9.68.0/24, 45.122.228.0/23, 45.122.230.0/24
|
Origin Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133403
|
Andhra Pradesh State FiberNet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andhra Pradesh State FiberNet Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.211.108.0/22, 103.63.124.0/22, 103.63.16.0/22, 160.238.72.0/22, 223.196.160.0/19, 223.196.192.0/21, 45.123.4.0/22
|
Andhra Pradesh State FiberNet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133287
|
CityOnline Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CityOnline Services Ltd có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.179.0/24, 103.158.242.0/24, 103.18.249.0/24, 103.18.250.0/24, 103.204.20.0/22, 103.227.208.0/22, 103.227.239.0/24, 103.243.118.0/23, 103.252.184.0/24, 103.252.186.0/23, 103.5.17.0/24, 103.5.18.0/23, 103.72.100.0/22, 103.73.220.0/22, 202.62.64.0/19, 45.123.24.0/22, 49.156.136.0/21, 49.156.144.0/22, 49.156.148.0/23, 49.156.151.0/24, 49.156.152.0/21
|
CityOnline Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17483
|
Hosteaza S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosteaza S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.123.40.0/24
|
Hosteaza S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197432
|
Tele Asia Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tele Asia Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.16.228.0/22, 103.253.40.0/22, 104.234.198.0/23, 104.234.58.0/24, 45.123.188.0/22, 45.123.88.0/22, 45.125.64.0/22, 79.141.168.0/23
|
Tele Asia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133398
|
eHost Software Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): eHost Software Company Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.63.212.0/23, 103.63.215.0/24, 45.123.96.0/23
|
eHost Software Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135920
|
18F Well Tech Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): 18F Well Tech Centre có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.195.132.0/22, 45.123.112.0/22, 45.126.240.0/22
|
18F Well Tech Centre có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS64004, AS64034
|
Serverfield Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serverfield Co. Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.128.0/22, 103.51.140.0/22, 185.190.16.0/22, 203.15.150.0/24, 45.123.116.0/22, 89.252.132.0/23
|
Serverfield Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134094
|
TS Global Network Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TS Global Network Sdn. Bhd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.249.92.0/22, 202.78.24.0/24, 45.123.124.0/22
|
TS Global Network Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132850
|
PT Anten Sarana Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Anten Sarana Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.123.142.0/24
|
PT Anten Sarana Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152026
|
PT Gelam Net Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gelam Net Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.123.143.0/24
|
PT Gelam Net Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152023
|
HongKong10-AS-AP HongKong Century-One Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HongKong10-AS-AP HongKong Century-One Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.95.64.0/22, 45.123.193.0/24, 45.123.194.0/24, 58.84.5.0/24
|
HongKong10-AS-AP HongKong Century-One Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136758
|
JKNet Tech Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): JKNet Tech Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.123.195.0/24
|
JKNet Tech Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134401
|
Centro de Informacoes Tecnologia de Macau
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centro de Informacoes Tecnologia de Macau có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.192.44.0/22, 45.123.200.0/22
|
Centro de Informacoes Tecnologia de Macau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134550
|
Trade Me Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trade Me Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.88.104.0/22, 122.252.184.0/21, 202.162.72.0/23, 202.21.128.0/24, 203.57.145.0/24, 45.123.208.0/22
|
Trade Me Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9834
|
Bhorer Alo Cable And Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bhorer Alo Cable And Broadband Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.120.0/23, 45.123.216.0/23, 45.123.218.0/24
|
Bhorer Alo Cable And Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141490
|
Chittagong Telecom Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chittagong Telecom Services Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.25.80.0/22, 45.124.12.0/22
|
Chittagong Telecom Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58912
|
Idc Network Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Idc Network Hong Kong Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.192.200.0/22, 45.124.72.0/22
|
Idc Network Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134412
|
Vietnam Television Cable Corporation One Member Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam Television Cable Corporation One Member Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.233.48.0/22, 45.124.88.0/22
|
Vietnam Television Cable Corporation One Member Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131410
|
CJSC Spitamen Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Spitamen Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.124.96.0/23, 91.193.26.0/24
|
CJSC Spitamen Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199303
|
Trang 230 trên 1.443