Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
GMAX
IPv4 Dải mạng (CIDR): GMAX có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.100.234.0/24, 103.186.57.0/24, 103.83.134.0/23, 103.89.26.0/24, 45.115.12.0/24
|
GMAX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150748
|
iTel Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): iTel Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.109.58.0/24, 103.253.160.0/22, 45.115.13.0/24, 45.115.14.0/23
|
iTel Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59239
|
AXON Systems Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AXON Systems Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.191.105.0/24, 103.55.16.0/22, 45.115.20.0/22
|
AXON Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134138
|
Route Mobile Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Route Mobile Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.16.57.0/24, 103.16.58.0/24, 150.242.69.0/24, 150.242.70.0/23, 45.115.28.0/23, 45.249.52.0/22
|
Route Mobile Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135794
|
As for Multi Homing Isps at Adelaide Ho
IPv4 Dải mạng (CIDR): As for Multi Homing Isps at Adelaide Ho có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.196.194.0/24, 103.199.96.0/24, 192.84.89.0/24, 203.0.2.0/23, 45.115.48.0/24
|
As for Multi Homing Isps at Adelaide Ho có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45226
|
Bank Alfalah Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Alfalah Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.225.0/24, 103.55.133.0/24, 103.55.136.0/23, 202.59.254.0/24, 45.115.49.0/24
|
Bank Alfalah Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55816
|
Electronics Extreme Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electronics Extreme Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.41.58.0/23, 103.55.54.0/23, 45.115.50.0/23
|
Electronics Extreme Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133760
|
Satellite Netcom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satellite Netcom Private Limited có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.105.10.0/23, 103.135.61.0/24, 103.135.62.0/23, 103.158.138.0/23, 103.163.66.0/23, 103.172.94.0/23, 103.198.96.0/22, 103.233.92.0/22, 103.235.0.0/22, 103.251.48.0/22, 103.87.164.0/22, 150.242.204.0/22, 45.115.52.0/22
|
Satellite Netcom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137166
|
Ananya Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ananya Computers có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.188.76.0/23, 103.65.229.0/24, 103.76.255.0/24, 116.206.97.0/24, 45.115.61.0/24
|
Ananya Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149242
|
Zaif Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaif Computers có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.177.230.0/24, 103.196.11.0/24, 103.207.44.0/24, 103.207.47.0/24, 103.251.27.0/24, 116.206.148.0/24, 45.115.63.0/24
|
Zaif Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149196
|
Harbour ISP Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harbour ISP Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.55.44.0/24, 103.55.46.0/23, 175.45.148.0/23, 45.115.68.0/23, 45.115.70.0/24, 45.126.24.0/22
|
Harbour ISP Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134139
|
Telekomunikasi Indonesia International T.L. S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telekomunikasi Indonesia International T.L. S.A. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.193.252.0/23, 103.193.254.0/24, 103.231.123.0/24, 103.26.95.0/24, 103.30.112.0/22, 103.55.48.0/22, 150.242.108.0/22, 45.115.72.0/22
|
Telekomunikasi Indonesia International T.L. S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58731
|
Vizag Broadcasting Company Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vizag Broadcasting Company Pvt. Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.40.48.0/22, 123.108.200.0/21, 125.62.192.0/20, 125.62.208.0/21, 45.115.76.0/22
|
Vizag Broadcasting Company Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133593
|
Nayatel Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nayatel Pvt Ltd có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 101.50.64.0/18, 103.225.48.0/22, 103.55.68.0/22, 115.186.128.0/18, 124.109.32.0/19, 154.192.0.0/16, 185.2.48.0/24, 202.165.225.0/24, 202.165.231.0/24, 202.165.235.0/24, 202.165.242.0/24, 202.165.244.0/24, 202.165.247.0/24, 202.165.248.0/23, 203.175.64.0/21, 203.175.72.0/22, 203.175.78.0/23, 203.82.48.0/20, 203.99.48.0/20, 206.84.128.0/18, 45.115.84.0/22, 58.65.128.0/18
|
Nayatel Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23674
|
Star Broadband Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Broadband Services có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.1.80.0/22, 103.137.224.0/22, 103.232.112.0/22, 111.91.224.0/21, 116.68.240.0/21, 45.115.96.0/22, 45.122.44.0/22
|
Star Broadband Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38571
|
Ultranet Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultranet Services Private Limited có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.131.27.0/24, 103.140.219.0/24, 103.163.124.0/24, 103.171.222.0/23, 103.179.223.0/24, 103.184.70.0/23, 103.209.220.0/22, 103.243.5.0/24, 103.243.6.0/24, 103.55.88.0/22, 103.70.200.0/22, 45.115.104.0/22
|
Ultranet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134026
|
Drik ICT Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Drik ICT Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.52.0/22, 121.200.60.0/22, 45.115.112.0/22
|
Drik ICT Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55828
|
Brisbane Catholic Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brisbane Catholic Education có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.24.208.0/23, 103.55.114.0/23, 203.189.3.0/24, 203.57.76.0/24, 45.115.116.0/23
|
Brisbane Catholic Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9517
|
Electronic Transactions Development Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electronic Transactions Development Agency có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.55.140.0/22, 202.7.59.0/24, 45.115.118.0/24
|
Electronic Transactions Development Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134086
|
PT Mitra Akses Globalindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Akses Globalindo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.53.0.0/22, 45.115.136.0/22
|
PT Mitra Akses Globalindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63873
|
Towngas Telecommunications Fixed Network Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Towngas Telecommunications Fixed Network Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.212.192.0/18, 45.115.160.0/22, 58.96.160.0/19, 61.4.0.0/18
|
Towngas Telecommunications Fixed Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10132
|
Mukand Infotel Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mukand Infotel Pvt Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.224.184.0/22, 103.96.48.0/22, 45.115.172.0/22
|
Mukand Infotel Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132960
|
Genstar Network Solutions Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genstar Network Solutions Pvt Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.131.93.0/24, 103.169.246.0/23, 103.181.8.0/23, 103.182.140.0/23, 103.44.48.0/22, 103.66.212.0/22, 45.115.184.0/22
|
Genstar Network Solutions Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134022
|
Perfect Internet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perfect Internet Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.12.132.0/22, 45.115.188.0/22, 45.116.116.0/22
|
Perfect Internet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132323
|
New Media Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Media Group Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.84.220.0/22, 202.126.48.0/20, 45.115.196.0/22
|
New Media Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9253
|
Imbtvn Inner Mongolia Broadcast&TV Network Group Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imbtvn Inner Mongolia Broadcast&TV Network Group Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.115.200.0/22, 45.116.152.0/22
|
Imbtvn Inner Mongolia Broadcast&TV Network Group Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131565
|
Data Hub Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Hub Pvt. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.250.132.0/23, 103.90.84.0/24, 202.51.82.0/23, 45.115.216.0/22, 45.117.152.0/23
|
Data Hub Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18222
|
Comfac Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comfac Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.150.220.0/23, 103.56.4.0/22, 45.115.224.0/22, 87.121.117.0/24
|
Comfac Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140599
|
Emagine Concept Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emagine Concept Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.159.206.0/23, 103.159.88.0/23, 103.196.204.0/22, 103.207.48.0/23, 103.56.8.0/22, 103.61.136.0/22, 162.222.164.0/23, 199.101.116.0/23, 45.115.228.0/22, 45.121.48.0/22, 64.78.160.0/21, 64.78.172.0/22
|
Emagine Concept Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31972
|
Vine Networks Pty
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vine Networks Pty có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.225.216.0/23, 103.56.12.0/22, 45.115.232.0/22
|
Vine Networks Pty có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134160
|
Nepal Telecommunications Corporation Internet Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nepal Telecommunications Corporation Internet Services có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.95.16.0/22, 113.199.128.0/17, 120.89.96.0/19, 202.70.64.0/19, 45.116.20.0/22, 49.244.0.0/16
|
Nepal Telecommunications Corporation Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23752
|
Fusion Technology Solutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fusion Technology Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.116.48.0/22
|
Fusion Technology Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17737
|
SIN Shanghai Information Network Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIN Shanghai Information Network Co. Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.13.244.0/22, 103.251.84.0/22, 114.141.128.0/18, 114.28.160.0/19, 118.126.32.0/19, 121.55.0.0/18, 202.122.112.0/21, 45.116.52.0/22
|
SIN Shanghai Information Network Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45061
|
Rainbow Communications India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rainbow Communications India Pvt Ltd có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.232.0/23, 103.127.170.0/24, 103.137.148.0/24, 103.148.134.0/23, 103.153.22.0/24, 103.157.228.0/23, 103.159.136.0/24, 103.159.180.0/24, 103.160.171.0/24, 103.170.160.0/23, 103.175.108.0/23, 103.176.124.0/23, 103.225.124.0/22, 103.25.44.0/22, 103.69.8.0/22, 103.91.84.0/23, 103.93.104.0/22, 157.20.250.0/23, 163.53.204.0/22, 45.116.112.0/22
|
Rainbow Communications India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58898
|
G38 Qala E Mosa Shaheed Square
IPv4 Dải mạng (CIDR): G38 Qala E Mosa Shaheed Square có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.15.238.0/23, 103.242.50.0/23, 45.116.128.0/23
|
G38 Qala E Mosa Shaheed Square có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58697
|
Network Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Solutions Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.27.180.0/22, 45.116.130.0/24
|
Network Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132899
|
DC Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DC Communications Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 101.0.28.0/23, 101.0.31.0/24, 103.240.12.0/22, 103.245.4.0/22, 103.28.28.0/22, 103.37.133.0/24, 103.37.135.0/24, 103.9.94.0/23, 45.116.133.0/24, 45.116.134.0/24
|
DC Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139468
|
Iqon Global Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iqon Global Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.19.20.0/22, 45.116.136.0/22
|
Iqon Global Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58885
|
PT Infokom Elektrindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Infokom Elektrindo có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.132.0/22, 103.111.196.0/22, 103.161.140.0/23, 103.161.190.0/23, 103.162.130.0/23, 103.211.232.0/22, 103.54.93.0/24, 103.54.94.0/23, 45.116.156.0/22
|
PT Infokom Elektrindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133823
|
JSMNET Jishi Media Co . Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSMNET Jishi Media Co . Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.57.12.0/22, 103.63.244.0/22, 103.75.104.0/22, 45.116.208.0/22, 45.123.128.0/22
|
JSMNET Jishi Media Co . Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS59057, AS63701
|
ATOS Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATOS Australia Pty Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.57.32.0/22, 167.30.140.0/24, 167.30.205.0/24, 167.30.213.0/24, 45.116.220.0/22
|
ATOS Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134369
|
DWANIRINN
IPv4 Dải mạng (CIDR): DWANIRINN có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.157.166.0/23, 103.159.150.0/23, 103.165.20.0/23, 103.17.110.0/24, 103.176.128.0/23, 103.194.69.0/24, 103.198.128.0/24, 103.38.12.0/22, 103.85.204.0/22, 178.248.116.0/23, 45.116.228.0/22, 45.249.168.0/22
|
DWANIRINN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133301
|
Broadband Service Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadband Service Provider có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.251.200.0/24, 103.251.202.0/23, 202.133.81.0/24, 202.133.83.0/24, 202.171.48.0/21, 202.171.56.0/23, 202.171.58.0/24, 202.171.60.0/22, 45.116.236.0/22
|
Broadband Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24068
|
Korea Security Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Security Technology Co. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.30.0/23, 103.57.62.0/23, 196.19.140.0/24, 45.117.12.0/24
|
Korea Security Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38106
|
Yahoo Japan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yahoo Japan có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.2.72.0/22, 114.110.48.0/20, 114.111.64.0/18, 124.83.128.0/17, 183.79.0.0/16, 45.117.16.0/22
|
Yahoo Japan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24572
|
Ladbrokes Digital Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ladbrokes Digital Australia Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.234.108.0/24, 103.234.110.0/23, 45.117.25.0/24, 45.117.27.0/24
|
Ladbrokes Digital Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133534
|
Allnet Broadband Network Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allnet Broadband Network Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.57.80.0/22, 103.69.20.0/22, 116.66.188.0/22, 45.117.28.0/22
|
Allnet Broadband Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135724
|
Mobinet LLC. AS Mobinet Internet Service Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobinet LLC. AS Mobinet Internet Service Provider có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.168.34.0/23, 202.126.92.0/22, 202.131.224.0/19, 202.21.96.0/19, 45.117.32.0/22
|
Mobinet LLC. AS Mobinet Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9484
|
Edge Telecommunications Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edge Telecommunications Pvt. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.233.244.0/24, 103.251.60.0/23, 45.117.45.0/24, 45.117.46.0/24
|
Edge Telecommunications Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133003
|
Lexistar Alliance Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lexistar Alliance Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.117.53.0/24, 45.123.145.0/24
|
Lexistar Alliance Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216213
|
Trang 228 trên 1.443