Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Patrik Lagerman

IPv4 Dải mạng (CIDR): Patrik Lagerman có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.25.152.0/21, 185.83.92.0/22, 192.36.182.0/24, 192.36.73.0/24, 193.180.217.0/24, 193.180.58.0/24, 193.183.208.0/22, 193.27.192.0/23, 195.144.4.0/24, 31.44.224.0/20, 5.57.240.0/21, 91.205.60.0/22, 91.90.24.0/21
Patrik Lagerman có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35100

Maxnet Telecom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxnet Telecom Ltd có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.165.0.0/17, 185.147.96.0/22, 185.53.79.0/24, 217.196.160.0/20, 31.202.0.0/21, 31.202.12.0/23, 31.202.128.0/22, 31.202.132.0/24, 31.202.133.0/24, 31.202.134.0/23, 31.202.136.0/21, 31.202.14.0/24, 31.202.144.0/20, 31.202.15.0/24, 31.202.16.0/20, 31.202.160.0/19, 31.202.192.0/18, 31.202.32.0/19, 31.202.64.0/18, 31.202.8.0/22, 46.160.64.0/18, 5.255.160.0/20, 5.58.0.0/16, 79.171.120.0/21, 82.117.247.0/24, 82.117.248.0/22, 85.90.222.0/24
Maxnet Telecom Ltd có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS16223, AS204385, AS216012, AS34700

Fly-Tech Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fly-Tech Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.162.212.0/22, 5.59.0.0/21
Fly-Tech Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56634

Bezvanet s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bezvanet s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.191.202.0/23, 5.59.8.0/23
Bezvanet s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196952

ITCity s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITCity s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.66.54.0/24, 5.59.10.0/24
ITCity s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202564

IPv6 Informatica S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPv6 Informatica S.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.242.22.0/23, 185.93.224.0/22, 5.59.11.0/24, 89.33.184.0/21
IPv6 Informatica S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25589

OrgTechService Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): OrgTechService Ltd có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.118.128.0/21, 176.98.168.0/21, 31.148.104.0/21, 31.148.192.0/22, 31.148.40.0/21, 31.148.52.0/22, 31.148.56.0/21, 31.41.184.0/21, 45.151.52.0/22, 46.175.120.0/21, 5.59.12.0/22, 93.170.192.0/21, 93.171.34.0/23, 93.171.36.0/22, 95.46.166.0/23, 95.46.168.0/21
OrgTechService Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56361

CoProSys

IPv4 Dải mạng (CIDR): CoProSys có 36 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.23.232.0/21, 185.67.132.0/22, 5.59.101.0/24, 5.59.104.0/23, 5.59.16.0/21, 5.59.183.0/24, 5.59.223.0/24, 5.59.234.0/23, 5.59.34.0/24, 5.59.60.0/22, 5.59.72.0/24, 5.59.96.0/24, 77.104.192.0/23, 77.104.195.0/24, 77.104.196.0/22, 77.104.200.0/21, 77.104.208.0/23, 77.104.211.0/24, 77.104.212.0/22, 77.104.217.0/24, 77.104.218.0/23, 77.104.220.0/23, 77.104.222.0/24, 77.104.224.0/20, 77.104.241.0/24, 77.104.242.0/23, 77.104.244.0/24, 77.104.246.0/23, 77.104.248.0/21, 80.82.144.0/20, 81.92.144.0/20, 93.170.84.0/22, 94.138.112.0/22, 94.138.124.0/22, 94.138.96.0/20, 95.46.33.0/24
CoProSys có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39906

OOO 05Com

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO 05Com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 5.59.24.0/21, 83.242.110.0/24
OOO 05Com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207165

ENERGOTEL a.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ENERGOTEL a.s. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.152.112.0/22, 185.171.140.0/22, 185.218.28.0/22, 185.242.56.0/22, 193.161.112.0/22, 193.187.56.0/21, 195.168.216.0/24, 212.37.64.0/19, 212.6.32.0/24, 217.119.112.0/20, 5.59.168.0/24, 5.59.186.0/23, 5.59.199.0/24, 5.59.35.0/24, 80.242.40.0/24, 87.244.192.0/18, 91.148.0.0/18
ENERGOTEL a.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31117

PRO-PING d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PRO-PING d.o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.61.152.0/21, 185.38.176.0/22, 5.59.36.0/22
PRO-PING d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62161

Too B-Tel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Too B-Tel có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.130.246.0/24, 193.31.200.0/21, 45.132.160.0/22, 45.141.248.0/22, 45.143.240.0/22, 5.59.196.0/23, 5.59.208.0/22, 5.59.216.0/22, 5.59.220.0/24, 5.59.242.0/24, 5.59.40.0/22, 5.59.57.0/24, 5.59.58.0/23
Too B-Tel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61367

Enigma Telecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enigma Telecom Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.145.140.0/22, 193.187.80.0/23, 5.59.44.0/22
Enigma Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59494

IP Shamilov Timur Gazimagomedovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Shamilov Timur Gazimagomedovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.59.48.0/22
IP Shamilov Timur Gazimagomedovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206649

ISP DIPNET Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP DIPNET Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.59.54.0/24
ISP DIPNET Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205946

KT Solutions S.R.L.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): KT Solutions S.R.L.S có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 152.89.169.0/24, 185.232.236.0/22, 194.150.77.0/24, 208.65.85.0/24, 208.65.86.0/24, 5.59.55.0/24
KT Solutions S.R.L.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204958

GeorgianAirlink LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): GeorgianAirlink LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.9.44.0/22, 5.59.56.0/24
GeorgianAirlink LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209046

Liberatel Comunicaciones S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Liberatel Comunicaciones S.L. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.14.60.0/22, 185.153.224.0/22, 185.178.136.0/22, 185.178.16.0/22, 185.242.172.0/24, 185.28.48.0/24, 45.88.152.0/22, 5.154.6.0/24, 5.154.69.0/24, 5.59.172.0/23, 5.59.64.0/22
Liberatel Comunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202813

MesWifi SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): MesWifi SL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.210.244.0/22, 193.30.8.0/22, 5.59.68.0/22
MesWifi SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205645

Icatel Network S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Icatel Network S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.132.150.0/24, 5.59.73.0/24, 5.59.74.0/23
Icatel Network S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207717

iLoveFibra S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): iLoveFibra S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 5.59.116.0/23, 5.59.169.0/24, 5.59.76.0/24
iLoveFibra S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211471

Bandalibre Comunicaciones S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bandalibre Comunicaciones S.L. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.244.0/24, 149.13.18.0/23, 154.48.65.0/24, 185.145.176.0/23, 185.145.179.0/24, 185.241.120.0/23, 185.242.173.0/24, 185.242.174.0/24, 185.244.232.0/23, 185.71.29.0/24, 185.71.30.0/24, 5.59.77.0/24, 5.59.88.0/22, 88.148.88.0/24, 89.39.204.0/22
Bandalibre Comunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203068

ISP Services spol. s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP Services spol. s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.59.78.0/24
ISP Services spol. s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211137

Openconnexio S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Openconnexio S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.56.197.0/24, 185.254.120.0/24, 5.59.79.0/24
Openconnexio S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41050

Fibranet Telecomunicaciones SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibranet Telecomunicaciones SL có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.226.194.0/23, 103.229.168.0/24, 103.229.171.0/24, 176.222.69.0/24, 185.107.16.0/22, 185.117.44.0/22, 185.145.70.0/23, 185.146.67.0/24, 185.201.6.0/24, 185.204.200.0/23, 185.210.192.0/23, 185.210.195.0/24, 185.223.176.0/22, 185.237.212.0/24, 5.253.156.0/23, 5.253.159.0/24, 5.59.80.0/22, 77.241.58.0/24, 91.210.126.0/24, 92.246.80.0/23
Fibranet Telecomunicaciones SL có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204004, AS211261

Luis Sanchez Martin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Luis Sanchez Martin có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.117.94.0/23, 149.12.70.0/24, 149.13.24.0/22, 149.36.232.0/22, 185.152.188.0/22, 194.11.16.0/24, 194.11.19.0/24, 194.11.25.0/24, 194.11.83.0/24, 5.59.84.0/22
Luis Sanchez Martin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202829

Acerko Telecom S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acerko Telecom S.L. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.147.25.0/24, 185.30.162.0/23, 194.8.239.0/24, 45.88.156.0/24, 5.59.92.0/22
Acerko Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202654

Greendata s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Greendata s.r.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.251.0/24, 171.25.220.0/23, 171.25.222.0/24, 217.28.88.0/21, 5.59.97.0/24, 92.119.184.0/24
Greendata s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57707

Regionalnye Telesystemy Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regionalnye Telesystemy Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.217.48.0/21, 5.59.100.0/24
Regionalnye Telesystemy Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197074

Jiri Tlapak

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jiri Tlapak có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.188.101.0/24, 185.230.172.0/22, 185.85.36.0/22, 45.153.194.0/23, 5.59.102.0/23
Jiri Tlapak có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS197412, AS204666, AS39455

SPD Chernega Aleksandr Anatolevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): SPD Chernega Aleksandr Anatolevich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 5.59.106.0/23, 88.151.9.0/24, 91.225.160.0/22
SPD Chernega Aleksandr Anatolevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56400

CalpeNetworks SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): CalpeNetworks SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 5.59.108.0/22, 92.249.8.0/22
CalpeNetworks SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209855

Zilean Solutions SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zilean Solutions SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.158.126.0/24, 5.59.112.0/22
Zilean Solutions SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206818

JetTelecom Sistemas S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): JetTelecom Sistemas S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 5.59.118.0/23, 5.59.238.0/23
JetTelecom Sistemas S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203324

Megacom-IT LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Megacom-IT LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.8.84.0/23, 195.19.28.0/24, 195.208.128.0/19, 195.209.131.0/24, 217.151.228.0/24, 5.59.120.0/21, 77.94.2.0/24
Megacom-IT LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44587

Telesat d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telesat d.o.o. có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.120.8.0/22, 176.108.56.0/21, 194.53.156.0/22, 194.99.16.0/22, 217.9.20.0/22, 5.149.64.0/20, 5.149.80.0/21, 5.149.92.0/22, 5.59.160.0/21, 85.235.84.0/22, 89.111.200.0/24, 89.111.246.0/24, 91.205.68.0/22, 93.157.192.0/21, 93.170.56.0/21, 94.250.116.0/22, 94.250.120.0/24, 94.250.18.0/24
Telesat d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57888

Disavi Line Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Disavi Line Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.59.170.0/24
Disavi Line Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211034

Fitel Network S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fitel Network S.L. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.247.0/24, 188.95.148.0/23, 5.59.171.0/24, 5.59.174.0/23, 94.125.96.0/23
Fitel Network S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205715

Mediasvyaz Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediasvyaz Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.111.208.0/21, 5.59.176.0/22
Mediasvyaz Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57971

Wifiber IKE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifiber IKE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.59.180.0/23
Wifiber IKE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211726

Squirrel Internet Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Squirrel Internet Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.49.80.0/22, 154.56.238.0/23, 154.56.252.0/23, 193.143.226.0/24, 23.230.54.0/23, 45.39.82.0/23, 5.59.182.0/24, 5.59.241.0/24
Squirrel Internet Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS207925, AS212109

Kingisepp-Online Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kingisepp-Online Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.32.67.0/24, 185.50.149.0/24, 217.64.152.0/22, 31.132.208.0/20, 5.59.184.0/23, 91.211.44.0/22, 94.231.144.0/20
Kingisepp-Online Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48481

Weserve B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Weserve B.V. có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.0.68.0/23, 178.170.148.0/22, 178.170.152.0/22, 185.145.24.0/22, 185.178.232.0/22, 185.192.144.0/23, 185.252.244.0/22, 185.252.76.0/22, 185.35.96.0/22, 185.42.59.0/24, 188.120.32.0/22, 188.120.44.0/22, 188.72.64.0/22, 188.72.68.0/23, 193.151.184.0/22, 46.243.152.0/22, 46.243.188.0/22, 46.243.192.0/21, 5.59.188.0/22, 5.59.200.0/22, 85.208.160.0/22, 91.201.124.0/22, 91.212.139.0/24, 91.220.53.0/24
Weserve B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208864

Atlas Montajes E Ingenieria SL Unipersonal

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlas Montajes E Ingenieria SL Unipersonal có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 5.59.192.0/24, 91.216.210.0/24
Atlas Montajes E Ingenieria SL Unipersonal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205446

Commune de Bauge-En-Anjou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commune de Bauge-En-Anjou có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.233.8.0/22, 5.59.193.0/24, 92.119.185.0/24
Commune de Bauge-En-Anjou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212313

TLAPNET S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TLAPNET S.R.O. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.119.192.0/24, 185.188.100.0/24, 185.19.0.0/22, 185.243.172.0/22, 185.64.222.0/24, 185.74.60.0/24, 185.87.140.0/22, 185.97.24.0/22, 37.221.240.0/20, 45.153.192.0/23, 5.59.194.0/23, 85.255.88.0/22
TLAPNET S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198668

Servisnet Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Servisnet Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.235.12.0/23, 146.158.73.0/24, 185.17.127.0/24, 45.89.88.0/22, 5.59.198.0/24, 93.171.154.0/24, 95.47.196.0/23, 95.47.56.0/24
Servisnet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51500

Airsat Comunicaciones S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airsat Comunicaciones S.L. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.242.24.0/22, 217.76.253.0/24, 217.76.254.0/24, 5.59.212.0/22, 84.232.49.0/24, 85.209.72.0/22
Airsat Comunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204741

Oravask s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oravask s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.95.150.0/24, 5.59.221.0/24
Oravask s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210117

Oleksii Sharienkov

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oleksii Sharienkov có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 31.135.179.0/24, 5.59.222.0/24
Oleksii Sharienkov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200467