Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Maxnet Telecom Ltd
Maxnet Telecom Ltd - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Maxnet Telecom Ltd có 27 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 178.165.0.0/17, 185.147.96.0/22, 185.53.79.0/24, 217.196.160.0/20, 31.202.0.0/21, 31.202.12.0/23, 31.202.128.0/22, 31.202.132.0/24, 31.202.133.0/24, 31.202.134.0/23, 31.202.136.0/21, 31.202.14.0/24, 31.202.144.0/20, 31.202.15.0/24, 31.202.16.0/20, 31.202.160.0/19, 31.202.192.0/18, 31.202.32.0/19, 31.202.64.0/18, 31.202.8.0/22, 46.160.64.0/18, 5.255.160.0/20, 5.58.0.0/16, 79.171.120.0/21, 82.117.247.0/24, 82.117.248.0/22, 85.90.222.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Maxnet Telecom Ltd, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Maxnet Telecom Ltd cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Maxnet Telecom Ltd - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Maxnet Telecom Ltd có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS16223, AS204385, AS216012, AS34700
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 5.58.0.0 đến 5.58.255.255 | 5.58.0.0/16 | AS16223 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 5.255.160.0 đến 5.255.175.255 | 5.255.160.0/20 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.0.0 đến 31.202.7.255 | 31.202.0.0/21 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.8.0 đến 31.202.11.255 | 31.202.8.0/22 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.12.0 đến 31.202.13.255 | 31.202.12.0/23 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.14.0 đến 31.202.14.255 | 31.202.14.0/24 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.15.0 đến 31.202.15.255 | 31.202.15.0/24 | AS204385 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.16.0 đến 31.202.31.255 | 31.202.16.0/20 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.32.0 đến 31.202.63.255 | 31.202.32.0/19 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.64.0 đến 31.202.127.255 | 31.202.64.0/18 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.128.0 đến 31.202.131.255 | 31.202.128.0/22 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.132.0 đến 31.202.132.255 | 31.202.132.0/24 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.133.0 đến 31.202.133.255 | 31.202.133.0/24 | AS216012 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.134.0 đến 31.202.135.255 | 31.202.134.0/23 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.136.0 đến 31.202.143.255 | 31.202.136.0/21 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.144.0 đến 31.202.159.255 | 31.202.144.0/20 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.160.0 đến 31.202.191.255 | 31.202.160.0/19 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 31.202.192.0 đến 31.202.255.255 | 31.202.192.0/18 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 46.160.64.0 đến 46.160.127.255 | 46.160.64.0/18 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 79.171.120.0 đến 79.171.127.255 | 79.171.120.0/21 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 82.117.247.0 đến 82.117.247.255 | 82.117.247.0/24 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 82.117.248.0 đến 82.117.251.255 | 82.117.248.0/22 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 85.90.222.0 đến 85.90.222.255 | 85.90.222.0/24 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 178.165.0.0 đến 178.165.127.255 | 178.165.0.0/17 | AS34700 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
| 185.53.79.0 đến 185.53.79.255 | 185.53.79.0/24 | AS16223 | Maxnet Telecom Ltd | Xem dải |
27 Kết quả - Trang 1 trên 2