Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Vip
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Vip có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.56.0/22, 143.0.56.0/22, 168.232.160.0/22, 170.231.232.0/22, 177.125.168.0/21, 38.250.204.0/23
|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Vip có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52613
|
Ewerton da Silva Lopes Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ewerton da Silva Lopes Telecomunicacoes có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.78.1.0/24, 149.78.10.0/23, 149.78.12.0/22, 149.78.2.0/23, 149.78.4.0/22, 149.78.9.0/24, 204.157.128.0/22, 38.250.208.0/21, 38.250.216.0/24, 38.250.218.0/23, 38.250.220.0/22, 45.237.164.0/22
|
Ewerton da Silva Lopes Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268314
|
Tuddo Internet Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tuddo Internet Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.250.240.0/22, 45.165.244.0/22
|
Tuddo Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268696
|
Brasil Telecom LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brasil Telecom LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.250.244.0/23
|
Brasil Telecom LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273642
|
L.Lotic Servicos de Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): L.Lotic Servicos de Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.250.246.0/23
|
L.Lotic Servicos de Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273723
|
Intelbras S.A. Industria de Telecomunicacao Eletro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelbras S.A. Industria de Telecomunicacao Eletro có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.100.206.0/24, 38.250.248.0/22
|
Intelbras S.A. Industria de Telecomunicacao Eletro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61866
|
LCI Equipamentos de Informatica Ltda - LCI Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LCI Equipamentos de Informatica Ltda - LCI Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.181.4.0/22, 189.113.112.0/20, 38.250.252.0/22
|
LCI Equipamentos de Informatica Ltda - LCI Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28213
|
DVF Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): DVF Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.252.4.0/23
|
DVF Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272518
|
GIGA-COMMUNICATION
IPv4 Dải mạng (CIDR): GIGA-COMMUNICATION có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.209.252.0/22, 102.209.64.0/22, 102.213.228.0/22, 102.38.0.0/19, 38.252.32.0/20, 38.252.48.0/22, 38.252.53.0/24, 38.252.54.0/23, 38.252.56.0/21
|
GIGA-COMMUNICATION có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328539
|
Giga Net Telecomunicacoes Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Net Telecomunicacoes Eireli - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.80.32.0/22, 38.252.64.0/22
|
Giga Net Telecomunicacoes Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266366
|
Starchip Monitoramento E Seguranca Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starchip Monitoramento E Seguranca Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.66.16.0/21, 38.252.68.0/22
|
Starchip Monitoramento E Seguranca Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262487
|
Cooperativa de Telecomunicaciones de Puerto Rico (CTPR Coop)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Telecomunicaciones de Puerto Rico (CTPR Coop) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.252.75.0/24
|
Cooperativa de Telecomunicaciones de Puerto Rico (CTPR Coop) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400939
|
Naicom Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naicom Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.252.76.0/22, 67.206.255.0/24
|
Naicom Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40880
|
BR Net Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): BR Net Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.252.80.0/24, 45.229.156.0/22
|
BR Net Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267120
|
Dione Balarim Prieto Tecnologia e Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dione Balarim Prieto Tecnologia e Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.186.220.0/22, 38.252.82.0/23
|
Dione Balarim Prieto Tecnologia e Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263874
|
Net Haus Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Haus Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.252.84.0/23
|
Net Haus Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272536
|
Fiber Net Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Net Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.252.86.0/23
|
Fiber Net Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272623
|
Tevecom S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tevecom S.A.S có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.252.88.0/23, 38.252.90.0/24, 38.252.93.0/24
|
Tevecom S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272058
|
George Alexandre Dias de Sousa ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): George Alexandre Dias de Sousa ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.137.216.0/22, 38.252.108.0/23
|
George Alexandre Dias de Sousa ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264046
|
Novopos C.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novopos C.A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.0.137.0/24, 38.252.110.0/23
|
Novopos C.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272100
|
Ispbr Telecom e Informatica Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ispbr Telecom e Informatica Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.252.148.0/23
|
Ispbr Telecom e Informatica Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272610
|
Red Optica Peruana E.I.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Optica Peruana E.I.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.252.152.0/22
|
Red Optica Peruana E.I.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273018
|
Servycom Colombia S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servycom Colombia S.A.S có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.198.56.0/22, 154.198.60.0/23, 154.198.62.0/24, 38.252.156.0/23, 38.252.158.0/24, 45.175.139.0/24
|
Servycom Colombia S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267834
|
The Next Success
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Next Success có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.204.178.0/23, 38.252.176.0/22
|
The Next Success có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151341
|
Outer Reach Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Outer Reach Broadband LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.164.108.0/22, 38.252.180.0/22
|
Outer Reach Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400639
|
Cable Color LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Color LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.252.192.0/22
|
Cable Color LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398947
|
Falco Telecom S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Falco Telecom S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.252.202.0/24
|
Falco Telecom S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272911
|
G.W. da Silva Servicos de Comunicacao Multimidia
IPv4 Dải mạng (CIDR): G.W. da Silva Servicos de Comunicacao Multimidia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.252.204.0/23, 45.4.104.0/22
|
G.W. da Silva Servicos de Comunicacao Multimidia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266063
|
Worlds TV Sac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worlds TV Sac có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.252.215.0/24
|
Worlds TV Sac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271976
|
Corporacion Cable Laser Sociedad Anonima Cerrada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporacion Cable Laser Sociedad Anonima Cerrada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.252.221.0/24
|
Corporacion Cable Laser Sociedad Anonima Cerrada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273232
|
Treinatec Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Treinatec Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.252.224.0/23
|
Treinatec Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273801
|
Ticae Telecom S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ticae Telecom S.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.6.200.0/24, 185.132.88.0/23, 185.132.91.0/24, 38.252.226.0/24
|
Ticae Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203503
|
Reabra Tecnologia Para Administrao de Redes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reabra Tecnologia Para Administrao de Redes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.252.228.0/24, 45.175.104.0/22
|
Reabra Tecnologia Para Administrao de Redes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268900
|
Servimast JPM SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servimast JPM SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.252.230.0/23
|
Servimast JPM SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272886
|
Linkfire Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkfire Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.250.64.0/22, 38.252.232.0/22
|
Linkfire Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265204
|
World Cable Red S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): World Cable Red S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.252.238.0/24
|
World Cable Red S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272123
|
Tri-Co Connections
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tri-Co Connections có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.225.32.0/19, 38.252.240.0/20
|
Tri-Co Connections có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398191
|
Grupo Ittel S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Ittel S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.253.64.0/23, 38.253.66.0/24, 45.5.23.0/24
|
Grupo Ittel S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273044
|
Vianet Communications Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vianet Communications Pvt. Ltd. có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.10.28.0/22, 103.121.172.0/23, 103.129.132.0/22, 103.246.64.0/23, 103.41.172.0/22, 103.75.49.0/24, 110.44.112.0/20, 150.107.106.0/23, 163.53.26.0/23, 188.253.104.0/22, 188.253.96.0/21, 202.51.64.0/24, 202.51.68.0/24, 202.51.76.0/24, 202.51.84.0/22, 202.51.90.0/23, 38.253.67.0/24, 43.245.84.0/22, 43.250.51.0/24, 45.139.188.0/22
|
Vianet Communications Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45650
|
Rentic S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rentic S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.253.68.0/23
|
Rentic S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273008
|
Rural Broadband Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Broadband Pvt. Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.52.208.0/22, 203.26.234.0/24, 38.253.70.0/23, 45.113.64.0/22
|
Rural Broadband Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134177
|
Chilco Net S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chilco Net S.A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.253.74.0/24
|
Chilco Net S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273015
|
Caldas Data Company Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caldas Data Company Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.137.96.0/22, 38.253.76.0/23, 38.253.78.0/24, 45.179.202.0/24
|
Caldas Data Company Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265693
|
Wimas S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wimas S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.253.84.0/22
|
Wimas S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273048
|
L3 Networks E Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): L3 Networks E Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.81.108.0/22, 38.253.116.0/22
|
L3 Networks E Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266416
|
Dream Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dream Internet Services Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.178.0/23, 103.163.238.0/23, 38.253.124.0/23
|
Dream Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141778
|
Unofibra Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unofibra Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.253.126.0/23
|
Unofibra Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273816
|
PT Trisari Data Indonusa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Trisari Data Indonusa có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.147.76.0/23, 103.160.184.0/23, 103.162.220.0/23, 103.174.112.0/23, 103.175.24.0/23, 103.178.170.0/23, 103.245.26.0/23, 103.31.240.0/23, 157.15.40.0/23, 203.175.124.0/23, 38.253.224.0/24
|
PT Trisari Data Indonusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139952
|
PT Merdeka Media Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Merdeka Media Teknologi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.42.243.0/24, 38.253.225.0/24
|
PT Merdeka Media Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151595
|
PT Global Sarana Elektronika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Sarana Elektronika có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.176.96.0/23, 38.253.226.0/24
|
PT Global Sarana Elektronika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147131
|
Trang 173 trên 1.443