Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Cortex SP Computer SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cortex SP Computer SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.74.82.0/23, 38.224.50.0/23
|
Cortex SP Computer SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215018
|
Sistemas Telecomunicaciones Y Biomedicos de Colombia SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sistemas Telecomunicaciones Y Biomedicos de Colombia SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.199.120.0/26, 38.224.56.0/23
|
Sistemas Telecomunicaciones Y Biomedicos de Colombia SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273212
|
Orlando Leite Rolim
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orlando Leite Rolim có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.224.58.0/23
|
Orlando Leite Rolim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273499
|
Media Commerce Partners S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Commerce Partners S.A có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.20.0/22, 138.117.108.0/22, 152.231.30.0/24, 168.90.12.0/22, 170.246.112.0/22, 170.254.228.0/22, 179.43.3.0/24, 181.118.144.0/22, 181.118.148.0/24, 181.118.150.0/23, 181.118.152.0/21, 181.225.64.0/20, 181.233.168.0/22, 190.0.240.0/21, 190.107.16.0/21, 190.107.24.0/22, 190.107.28.0/24, 190.107.30.0/23, 190.121.128.0/19, 190.14.224.0/23, 190.14.226.0/24, 190.14.228.0/22, 190.14.232.0/21, 190.14.240.0/20, 200.110.168.0/21, 38.224.61.0/24, 45.224.186.0/24, 45.225.225.0/24, 45.5.182.0/23, 45.70.168.0/23
|
Media Commerce Partners S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27951
|
LIGHTNING1-AS-AP Lightning IP
IPv4 Dải mạng (CIDR): LIGHTNING1-AS-AP Lightning IP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.187.240.0/23, 38.224.62.0/24
|
LIGHTNING1-AS-AP Lightning IP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149841
|
Netcalls Sociedad de Responsabilidad Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcalls Sociedad de Responsabilidad Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.224.63.0/24
|
Netcalls Sociedad de Responsabilidad Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272839
|
Neemias Joaquim Lourenco Filho Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neemias Joaquim Lourenco Filho Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.224.98.0/24
|
Neemias Joaquim Lourenco Filho Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273770
|
Vello Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vello Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.137.36.0/22, 38.224.100.0/24
|
Vello Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270949
|
Pix Brasil Networks Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pix Brasil Networks Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 201.159.88.0/23, 204.157.148.0/22, 38.224.102.0/23
|
Pix Brasil Networks Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61945
|
AME Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): AME Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.224.104.0/24
|
AME Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273338
|
Pecorari Cloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pecorari Cloud có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.238.230.0/24, 38.224.105.0/24, 45.146.81.0/24
|
Pecorari Cloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272611
|
Keliweb S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keliweb S.R.L có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.17.106.0/23, 185.221.172.0/22, 185.56.218.0/23, 194.76.116.0/22, 38.224.108.0/22, 80.91.60.0/23
|
Keliweb S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202675
|
Aspirare Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aspirare Technologies Private Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.159.10.0/23, 103.181.222.0/23, 103.185.202.0/23, 103.191.90.0/23, 203.145.52.0/23, 38.224.112.0/24, 38.224.120.0/24
|
Aspirare Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141312
|
Estrelas Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Estrelas Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.224.128.0/22, 45.160.192.0/22
|
Estrelas Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268471
|
Voz Y Television Sociedad Anonima Cerrada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voz Y Television Sociedad Anonima Cerrada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.224.142.0/23
|
Voz Y Television Sociedad Anonima Cerrada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273061
|
RVT Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): RVT Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.225.112.0/22, 206.0.92.0/22, 38.224.144.0/22, 45.235.52.0/22
|
RVT Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268207
|
Tunortetv Telecomunicaciones S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tunortetv Telecomunicaciones S.A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.224.149.0/24, 38.252.236.0/23
|
Tunortetv Telecomunicaciones S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272937
|
Inversiones Abdo 77
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inversiones Abdo 77 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.224.153.0/24
|
Inversiones Abdo 77 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273843
|
J R Barbosa Neto
IPv4 Dải mạng (CIDR): J R Barbosa Neto có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.224.154.0/23
|
J R Barbosa Neto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272686
|
Asymptote Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asymptote Network LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.234.4.0/24, 108.165.102.0/24, 180.131.144.0/24, 204.235.243.0/24, 38.224.163.0/24, 70.42.212.0/23, 91.124.30.0/24
|
Asymptote Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53616
|
Hydra Soluciones Empresariales Ingenieria SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hydra Soluciones Empresariales Ingenieria SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.236.182.0/24, 38.224.167.0/24
|
Hydra Soluciones Empresariales Ingenieria SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272988
|
Andreas Andrianopoulos Trading As Patras Broadband Wireless Isp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andreas Andrianopoulos Trading As Patras Broadband Wireless Isp có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.106.37.0/24, 38.224.168.0/22, 91.220.171.0/24
|
Andreas Andrianopoulos Trading As Patras Broadband Wireless Isp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212337
|
Global Net TV Zomac S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Net TV Zomac S.A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.224.172.0/24
|
Global Net TV Zomac S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272881
|
Cable Max Siglo XXI S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Max Siglo XXI S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.224.174.0/23
|
Cable Max Siglo XXI S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273086
|
Skarnet Chile S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skarnet Chile S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.224.178.0/23
|
Skarnet Chile S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272897
|
Vanguarda Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vanguarda Telecomunicacoes Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.224.180.0/23, 45.4.244.0/22
|
Vanguarda Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266065
|
Simtecx Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simtecx Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.224.188.0/24
|
Simtecx Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273505
|
Nexnett Brasil Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexnett Brasil Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.100.164.0/22, 206.0.156.0/22, 38.224.192.0/20
|
Nexnett Brasil Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61642
|
Pego Slovakia S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pego Slovakia S.R.O. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.183.232.0/22, 213.181.128.0/19, 38.224.215.0/24
|
Pego Slovakia S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43653
|
Agustina Servicios Generales S.A.C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agustina Servicios Generales S.A.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.224.224.0/23
|
Agustina Servicios Generales S.A.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273014
|
Nuonetworks Sapi de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuonetworks Sapi de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.224.246.0/24
|
Nuonetworks Sapi de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272385
|
Team Cymru Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Team Cymru Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.138.226.0/24, 203.28.18.0/24, 204.74.64.0/24, 216.31.0.0/19, 216.31.32.0/24, 216.31.34.0/23, 216.31.36.0/22, 216.31.40.0/21, 216.31.48.0/20, 38.229.252.0/24, 38.229.33.0/24, 68.22.187.0/24
|
Team Cymru Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23028
|
Altus Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altus Communications Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.36.80.0/22, 154.37.64.0/22, 172.84.184.0/22, 204.217.202.0/23, 204.217.204.0/23, 38.240.144.0/20, 45.80.96.0/22, 45.85.128.0/23, 64.79.224.0/23, 64.79.226.0/24, 64.79.228.0/24, 64.79.234.0/23
|
Altus Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11325
|
Natixis Advisors LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Natixis Advisors LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.136.227.0/24, 38.242.0.0/24, 63.118.94.0/24
|
Natixis Advisors LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36336
|
Town of Concord MA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Town of Concord MA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.110.60.0/22, 199.125.66.0/24, 199.125.68.0/24, 38.242.8.0/22
|
Town of Concord MA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25808
|
Rapid7 Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapid7 Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.38.59.0/24, 195.95.191.0/24, 199.201.125.0/24, 208.118.237.0/24, 38.242.21.0/24
|
Rapid7 Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395213
|
On Demand Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): On Demand Networks Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.242.23.0/24
|
On Demand Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54255
|
Open Fibre Networks (Wholesale) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Fibre Networks (Wholesale) Limited có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.102.192.0/19, 149.12.0.0/20, 154.57.224.0/19, 185.11.36.0/22, 212.20.128.0/22, 212.20.152.0/21, 213.146.176.0/22, 38.242.160.0/19, 81.2.152.0/21, 81.2.160.0/20, 81.2.176.0/21, 82.129.39.0/24, 82.129.45.0/24, 82.129.46.0/23, 82.129.68.0/22, 82.129.72.0/21, 82.129.96.0/19, 93.186.144.0/20
|
Open Fibre Networks (Wholesale) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48945
|
Smart Tecnologias E Solucoes Aplicadas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Tecnologias E Solucoes Aplicadas Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.250.0.0/24, 45.227.61.0/24
|
Smart Tecnologias E Solucoes Aplicadas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271366
|
Zapping SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zapping SpA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.78.188.0/22, 201.234.118.0/24, 38.250.4.0/23
|
Zapping SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272022
|
Infortel Comunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infortel Comunicacoes Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.78.200.0/22, 149.78.204.0/23, 149.78.207.0/24, 186.226.160.0/20, 209.14.144.0/22, 38.250.64.0/20
|
Infortel Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53180
|
Inversiones MYJ Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inversiones MYJ Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.239.188.0/22, 38.250.96.0/23
|
Inversiones MYJ Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264838
|
Makronet Consulting Tecnologia e Informatica Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Makronet Consulting Tecnologia e Informatica Limitada có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.19.202.0/23, 190.93.224.0/24, 190.93.228.0/24, 190.93.230.0/23, 38.250.112.0/23, 45.166.73.0/24, 45.232.176.0/22
|
Makronet Consulting Tecnologia e Informatica Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266771
|
Bantel Sac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bantel Sac có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.250.115.0/24, 45.189.108.0/22, 45.194.52.0/24
|
Bantel Sac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269843
|
Servicios de Telecomunicaciones Intercable Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios de Telecomunicaciones Intercable Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.252.0/22, 38.250.124.0/22
|
Servicios de Telecomunicaciones Intercable Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61503
|
Desarrollo de Infraestructura de Telecomunicaciones Peru S.A.C. Infratel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Desarrollo de Infraestructura de Telecomunicaciones Peru S.A.C. Infratel có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 187.86.164.0/22, 38.250.128.0/21, 38.250.144.0/20
|
Desarrollo de Infraestructura de Telecomunicaciones Peru S.A.C. Infratel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270068
|
Cable Selva Central S.A.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Selva Central S.A.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.123.228.0/22, 38.250.136.0/24
|
Cable Selva Central S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269913
|
Enoki & Ruiz Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enoki & Ruiz Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.201.140.0/22, 38.250.197.0/24
|
Enoki & Ruiz Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266631
|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Ligue
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Ligue có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.100.60.0/22, 138.186.108.0/22, 168.232.68.0/22, 177.125.208.0/21, 38.250.200.0/23
|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Ligue có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262354
|
Cunha e Zanato Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cunha e Zanato Telecom Ltda ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.0.0/22, 170.247.36.0/22, 38.250.202.0/23
|
Cunha e Zanato Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264524
|
Trang 172 trên 1.443