Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Universitatea de Stat de Medicina si Farmacie Nicolae Testemitanu din Republica Moldova

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitatea de Stat de Medicina si Farmacie Nicolae Testemitanu din Republica Moldova có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.32.174.0/24
Universitatea de Stat de Medicina si Farmacie Nicolae Testemitanu din Republica Moldova có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208671

Telesmart Telekom DOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telesmart Telekom DOO có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.136.8.0/24, 146.255.64.0/22, 146.255.68.0/24, 146.255.72.0/24, 146.255.77.0/24, 146.255.78.0/23, 146.255.80.0/22, 146.255.84.0/23, 146.255.87.0/24, 146.255.92.0/23, 185.13.236.0/22, 31.3.88.0/22, 31.3.92.0/24, 31.3.95.0/24, 46.29.168.0/21, 5.32.176.0/23, 5.32.181.0/24, 5.32.183.0/24, 95.128.184.0/23, 95.128.187.0/24, 95.128.188.0/23, 95.128.191.0/24
Telesmart Telekom DOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34547

Company for Communications Services A1 Makedonija DOOEL Skopje

IPv4 Dải mạng (CIDR): Company for Communications Services A1 Makedonija DOOEL Skopje có 57 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.69.40.0/21, 146.255.69.0/24, 146.255.70.0/23, 146.255.73.0/24, 146.255.74.0/23, 146.255.86.0/24, 146.255.90.0/23, 146.255.94.0/23, 178.249.112.0/21, 185.100.244.0/23, 185.100.246.0/23, 185.2.188.0/22, 185.5.4.0/22, 185.80.164.0/22, 185.86.236.0/22, 185.89.244.0/23, 185.89.246.0/23, 188.44.0.0/21, 188.44.16.0/20, 188.44.8.0/21, 212.110.64.0/23, 212.110.76.0/22, 212.110.80.0/21, 212.110.88.0/22, 212.110.92.0/23, 212.158.176.0/20, 217.16.64.0/19, 217.196.192.0/20, 31.11.64.0/18, 31.3.93.0/24, 31.3.94.0/24, 5.32.178.0/23, 5.32.180.0/24, 5.32.182.0/24, 78.157.0.0/21, 78.157.10.0/24, 78.157.11.0/24, 78.157.12.0/22, 78.157.16.0/22, 78.157.20.0/24, 78.157.21.0/24, 78.157.22.0/24, 78.157.23.0/24, 78.157.24.0/22, 78.157.28.0/23, 78.157.30.0/24, 78.157.31.0/24, 78.157.8.0/23, 78.40.2.0/23, 78.40.4.0/22 và 7 các dải mạng khác.
Company for Communications Services A1 Makedonija DOOEL Skopje có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS16333, AS43494, AS43612, AS57374

50Hertz Transmission GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): 50Hertz Transmission GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.32.184.0/21
50Hertz Transmission GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198904

Oman Telecommunications Company (S.A.O.G)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oman Telecommunications Company (S.A.O.G) có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.0.128.0/18, 134.0.192.0/20, 134.0.208.0/21, 134.0.224.0/19, 185.53.240.0/22, 188.140.128.0/17, 212.72.0.0/19, 213.202.16.0/20, 213.202.8.0/21, 37.40.0.0/15, 5.32.192.0/18, 5.36.0.0/15, 62.231.192.0/19, 62.231.224.0/20, 62.231.240.0/21, 62.231.249.0/24, 62.231.250.0/23, 62.231.252.0/22, 62.61.160.0/19, 82.178.0.0/19, 82.178.128.0/20, 82.178.144.0/21, 82.178.152.0/22, 82.178.156.0/23, 82.178.160.0/19, 82.178.192.0/18, 82.178.34.0/23, 82.178.36.0/22, 82.178.40.0/21, 82.178.48.0/20, 82.178.64.0/18, 85.154.0.0/16
Oman Telecommunications Company (S.A.O.G) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28885

Kar-Tel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kar-Tel LLC có 285 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.241.108.0/22, 109.166.56.0/22, 109.166.60.0/23, 109.166.62.0/24, 109.166.63.0/24, 109.166.64.0/21, 109.166.72.0/22, 109.166.76.0/24, 109.166.77.0/24, 109.166.78.0/23, 109.166.80.0/23, 109.166.82.0/23, 109.166.84.0/24, 109.166.85.0/24, 109.166.86.0/24, 109.166.87.0/24, 109.201.32.0/24, 109.201.33.0/24, 109.201.34.0/23, 109.201.36.0/22, 109.201.40.0/22, 109.201.44.0/24, 109.201.45.0/24, 109.201.46.0/24, 109.201.47.0/24, 109.201.48.0/20, 109.206.0.0/22, 109.206.16.0/20, 109.206.6.0/23, 109.206.8.0/21, 145.249.120.0/21, 145.249.128.0/17, 146.0.192.0/20, 146.0.60.0/22, 162.255.196.0/22, 173.244.144.0/22, 173.244.148.0/23, 173.244.152.0/21, 176.100.48.0/22, 176.100.52.0/23, 176.100.54.0/24, 176.100.55.0/24, 176.118.56.0/23, 176.118.58.0/23, 176.118.60.0/24, 176.118.61.0/24, 176.118.62.0/23, 176.124.80.0/20, 176.222.128.0/23, 176.222.130.0/23 và 235 các dải mạng khác.
Kar-Tel LLC có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS13082, AS206026, AS21299, AS35566, AS42770

TNS-Plus LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): TNS-Plus LLP có 36 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.206.4.0/23, 173.244.150.0/23, 176.223.100.0/23, 176.223.102.0/24, 185.8.235.0/24, 188.246.251.0/24, 188.246.252.0/23, 188.247.198.0/23, 207.174.216.0/23, 213.109.209.0/24, 213.109.210.0/23, 213.109.212.0/22, 213.109.216.0/22, 213.109.220.0/23, 213.109.222.0/24, 46.227.186.0/23, 46.227.188.0/23, 5.34.16.0/22, 5.34.20.0/24, 5.34.22.0/23, 5.34.24.0/23, 5.34.26.0/24, 5.34.28.0/22, 89.37.220.0/22, 89.38.164.0/22, 89.44.12.0/22, 91.215.96.0/23, 91.215.98.0/24, 92.49.219.0/24, 92.49.230.0/23, 95.82.103.0/24, 95.82.104.0/24, 95.82.107.0/24, 95.82.109.0/24, 95.82.110.0/23, 95.82.118.0/24
TNS-Plus LLP có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS197556, AS35168

XFERA Moviles S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): XFERA Moviles S.A. có 53 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.140.0/22, 109.227.160.0/20, 109.227.176.0/23, 109.227.179.0/24, 109.227.180.0/22, 109.227.184.0/21, 154.46.44.0/22, 154.60.237.0/24, 154.60.238.0/23, 176.126.173.0/24, 185.110.16.0/22, 185.123.56.0/22, 185.145.40.0/22, 185.214.138.0/24, 185.35.92.0/22, 185.39.40.0/22, 185.74.240.0/22, 185.93.80.0/22, 185.96.232.0/22, 188.241.65.0/24, 188.92.124.0/22, 193.56.164.0/22, 212.119.52.0/22, 213.236.23.0/24, 213.236.24.0/24, 213.236.27.0/24, 213.236.28.0/22, 217.168.0.0/23, 217.168.12.0/24, 217.168.14.0/23, 217.168.2.0/24, 217.168.4.0/23, 217.168.7.0/24, 217.168.8.0/22, 46.6.115.0/24, 46.6.116.0/22, 46.6.120.0/21, 46.6.64.0/19, 46.6.96.0/20, 5.183.184.0/22, 5.34.128.0/19, 80.81.96.0/19, 86.105.199.0/24, 93.117.174.0/24, 95.169.224.0/20, 95.169.242.0/23, 95.169.244.0/23, 95.169.247.0/24, 95.169.248.0/23, 95.169.250.0/24 và 3 các dải mạng khác.
XFERA Moviles S.A. có liên kết với 8 các số AS. Đây là: AS16206, AS16299, AS199435, AS203709, AS204234, AS42820, AS57140, AS62352

Mada Al-Arab General Services Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mada Al-Arab General Services Company có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.65.16.0/20, 176.67.56.0/21, 176.67.96.0/19, 178.130.144.0/20, 178.130.160.0/19, 185.17.232.0/22, 185.7.122.0/24, 188.227.232.0/21, 195.35.85.0/24, 31.13.160.0/21, 31.220.149.0/24, 31.25.72.0/21, 37.122.158.0/23, 37.60.144.0/21, 37.76.192.0/19, 46.244.64.0/19, 46.28.136.0/22, 46.28.141.0/24, 46.28.142.0/23, 46.32.192.0/20, 46.32.208.0/21, 46.32.216.0/22, 46.32.220.0/23, 46.32.223.0/24, 46.43.64.0/18, 5.34.160.0/21, 5.43.192.0/19, 84.242.48.0/20, 85.184.32.0/19, 94.73.0.0/19, 95.215.128.0/23, 95.215.131.0/24
Mada Al-Arab General Services Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51407

Packet Loss s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Packet Loss s.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.34.184.0/21
Packet Loss s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198800

Noyan Abr Arvan Co. ( Private Joint Stock)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Noyan Abr Arvan Co. ( Private Joint Stock) có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.0.105.0/24, 185.143.232.0/22, 185.206.92.0/22, 185.220.224.0/23, 185.220.226.0/24, 185.220.227.0/24, 185.226.116.0/22, 185.228.236.0/22, 185.231.180.0/22, 185.239.104.0/22, 185.97.116.0/22, 188.121.96.0/19, 188.213.196.0/22, 193.176.240.0/22, 37.152.176.0/20, 37.32.0.0/19, 45.82.136.0/22, 5.253.24.0/22, 5.34.192.0/20, 94.101.176.0/20
Noyan Abr Arvan Co. ( Private Joint Stock) có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS202468, AS205585

RCN

IPv4 Dải mạng (CIDR): RCN có 305 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.135.44.0/24, 104.171.165.0/24, 104.171.166.0/23, 104.171.168.0/21, 104.224.88.0/24, 113.203.208.0/24, 113.203.210.0/24, 113.203.212.0/23, 113.203.216.0/23, 113.203.218.0/24, 113.203.220.0/24, 113.203.223.0/24, 113.203.224.0/23, 113.203.226.0/24, 113.203.228.0/22, 113.203.233.0/24, 113.203.242.0/24, 113.203.244.0/23, 113.203.248.0/23, 113.203.250.0/24, 113.203.253.0/24, 113.203.254.0/23, 121.127.48.0/21, 121.91.208.0/20, 121.91.248.0/21, 128.254.205.0/24, 130.180.224.0/19, 130.44.128.0/18, 130.44.64.0/18, 131.106.0.0/16, 134.195.56.0/22, 134.202.16.0/21, 134.202.28.0/22, 134.202.40.0/21, 137.155.64.0/19, 138.238.209.0/24, 138.238.210.0/24, 138.238.254.0/23, 138.238.3.0/24, 138.238.4.0/24, 139.190.116.0/22, 139.190.239.0/24, 139.190.44.0/22, 139.64.196.0/22, 14.102.232.0/24, 140.150.160.0/20, 140.233.192.0/20, 140.233.224.0/19, 141.140.66.0/24, 141.140.69.0/24 và 255 các dải mạng khác.
RCN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6079

Akari Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Akari Networks có 38 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.100.176.0/23, 103.103.244.0/24, 103.135.102.0/23, 103.14.92.0/23, 103.142.130.0/23, 103.149.145.0/24, 103.156.184.0/24, 103.160.180.0/23, 103.167.134.0/23, 103.172.41.0/24, 103.177.248.0/23, 103.188.234.0/23, 103.190.178.0/23, 103.229.54.0/23, 103.236.226.0/23, 103.248.228.0/23, 103.36.24.0/23, 103.47.100.0/23, 103.84.216.0/22, 163.53.18.0/24, 178.236.36.0/22, 185.220.236.0/22, 185.248.184.0/22, 185.36.192.0/22, 188.253.112.0/21, 188.253.120.0/22, 188.253.4.0/22, 210.79.154.0/23, 210.87.110.0/23, 212.87.192.0/22, 23.185.208.0/24, 43.255.118.0/23, 45.137.180.0/22, 46.232.120.0/22, 46.3.240.0/23, 46.3.242.0/24, 5.226.48.0/22, 5.34.216.0/21
Akari Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38136

GoeTel GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): GoeTel GmbH có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.193.96.0/21, 185.75.148.0/23, 185.75.150.0/24, 185.75.151.0/24, 185.94.36.0/22, 188.74.32.0/22, 188.74.36.0/23, 188.74.38.0/24, 188.74.39.0/24, 188.74.40.0/21, 194.13.135.0/24, 212.101.32.0/19, 5.34.224.0/21, 81.20.112.0/20, 81.90.192.0/20
GoeTel GmbH có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS200491, AS204320, AS25054, AS39835

IP-One B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IP-One B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.34.232.0/21
IP-One B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58141

Angelnet Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Angelnet Limited có 175 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.160.0.0/24, 104.160.1.0/24, 104.160.11.0/24, 104.160.14.0/23, 104.160.22.0/23, 104.160.24.0/22, 104.160.28.0/22, 104.160.3.0/24, 104.160.5.0/24, 104.160.7.0/24, 104.160.8.0/24, 104.160.9.0/24, 107.150.66.0/24, 107.150.68.0/24, 107.150.72.0/23, 107.150.74.0/24, 107.150.75.0/24, 107.150.76.0/22, 107.150.80.0/24, 107.150.81.0/24, 107.150.82.0/23, 107.150.84.0/22, 107.150.92.0/22, 130.185.152.0/24, 130.185.154.0/23, 130.185.156.0/22, 151.237.176.0/21, 151.237.184.0/23, 151.237.187.0/24, 151.237.189.0/24, 151.237.190.0/23, 158.222.0.0/23, 158.222.2.0/24, 158.222.4.0/24, 158.222.6.0/24, 158.222.8.0/21, 165.231.10.0/24, 165.231.12.0/23, 165.231.128.0/23, 165.231.131.0/24, 165.231.132.0/24, 165.231.137.0/24, 165.231.139.0/24, 165.231.142.0/24, 165.231.20.0/24, 165.231.207.0/24, 165.231.208.0/23, 165.231.224.0/24, 165.231.24.0/24, 165.231.250.0/24 và 125 các dải mạng khác.
Angelnet Limited có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS46805, AS57858, AS60485, AS63119

Newsnet AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newsnet AG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.208.120.0/22, 185.208.252.0/22, 185.44.156.0/22, 5.34.248.0/21, 81.161.56.0/23
Newsnet AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198288

Servers Tech Fzco

IPv4 Dải mạng (CIDR): Servers Tech Fzco có 57 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.107.164.0/22, 109.107.172.0/22, 109.107.176.0/22, 109.234.33.0/24, 109.234.34.0/23, 109.234.36.0/22, 176.124.200.0/21, 176.124.208.0/21, 176.124.216.0/22, 178.217.102.0/24, 185.197.75.0/24, 193.178.169.0/24, 193.178.172.0/24, 193.178.174.0/24, 193.188.23.0/24, 193.33.194.0/23, 195.2.86.0/24, 195.2.92.0/23, 195.200.26.0/24, 212.111.80.0/23, 212.111.82.0/24, 212.111.88.0/23, 212.118.36.0/22, 212.118.40.0/22, 212.118.52.0/22, 45.10.40.0/22, 46.149.72.0/21, 46.151.24.0/21, 5.35.32.0/23, 5.35.34.0/24, 62.84.96.0/21, 77.105.136.0/21, 77.238.224.0/19, 77.246.96.0/20, 79.137.133.0/24, 80.85.244.0/22, 85.192.48.0/23, 88.210.10.0/23, 88.210.12.0/23, 88.210.14.0/24, 88.210.3.0/24, 88.210.6.0/24, 88.210.9.0/24, 88.218.168.0/22, 89.110.64.0/20, 89.110.80.0/21, 89.208.137.0/24, 89.208.142.0/24, 89.22.224.0/21, 89.22.236.0/22 và 7 các dải mạng khác.
Servers Tech Fzco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216071

Hosting Technology Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosting Technology Ltd có 44 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.107.184.0/22, 109.172.84.0/22, 109.172.88.0/22, 178.130.131.0/24, 178.130.40.0/22, 178.20.40.0/21, 178.217.98.0/23, 185.209.28.0/22, 185.231.152.0/22, 193.178.170.0/24, 194.246.81.0/24, 194.246.82.0/23, 194.60.132.0/22, 195.2.66.0/23, 195.2.70.0/23, 195.2.73.0/24, 195.2.74.0/23, 195.2.76.0/24, 195.2.78.0/23, 195.2.80.0/23, 195.2.84.0/23, 5.35.35.0/24, 5.35.36.0/22, 5.35.44.0/22, 5.35.68.0/22, 62.113.112.0/21, 83.217.212.0/22, 84.54.44.0/24, 84.54.47.0/24, 85.198.108.0/22, 88.218.60.0/22, 89.110.88.0/21, 89.110.96.0/19, 91.142.72.0/22, 91.184.244.0/22, 93.183.88.0/21, 94.103.83.0/24, 94.103.84.0/22, 94.103.88.0/22, 94.103.92.0/23, 95.142.33.0/24, 95.142.34.0/24, 95.142.45.0/24, 95.142.46.0/23
Hosting Technology Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48282

NetOne Rus JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): NetOne Rus JSC có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.126.96.0/21, 185.11.48.0/22, 185.180.124.0/22, 185.221.166.0/23, 185.222.152.0/22, 185.84.244.0/22, 188.65.128.0/21, 193.105.40.0/24, 193.232.97.0/24, 194.226.33.0/24, 195.133.224.0/20, 217.28.132.0/24, 217.28.141.0/24, 45.129.236.0/24, 45.147.3.0/24, 45.86.168.0/24, 5.183.154.0/24, 5.35.40.0/22, 77.83.150.0/24, 85.198.112.0/22, 91.190.236.0/22, 91.200.146.0/24, 91.229.116.0/24, 93.92.114.0/24, 94.141.109.0/24, 94.141.110.0/23
NetOne Rus JSC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS196695, AS215498

Grand Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grand Ltd có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.0.0/23, 109.248.171.0/24, 109.248.2.0/24, 109.248.217.0/24, 176.96.231.0/24, 176.96.238.0/24, 178.211.153.0/24, 185.17.152.0/22, 185.218.205.0/24, 185.248.16.0/22, 193.111.160.0/24, 193.111.45.0/24, 193.111.80.0/24, 193.111.86.0/24, 193.233.96.0/22, 193.84.113.0/24, 193.84.180.0/24, 193.84.187.0/24, 193.84.244.0/24, 45.143.20.0/22, 45.150.148.0/24, 46.8.0.0/22, 5.101.128.0/21, 5.101.192.0/21, 5.101.8.0/21, 5.188.96.0/21, 5.35.48.0/20, 77.91.104.0/21, 80.72.28.0/22, 92.51.8.0/22
Grand Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56340

NLS Astana LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): NLS Astana LLP có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.215.160.0/22, 193.106.99.0/24, 193.43.250.0/24, 45.8.116.0/22, 45.86.80.0/22, 5.35.80.0/23, 89.223.11.0/24, 89.223.4.0/24, 91.147.96.0/23, 91.147.99.0/24, 91.218.140.0/24
NLS Astana LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205516

Beget LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beget LLC có 40 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.118.0/24, 185.19.204.0/22, 185.225.32.0/22, 185.50.24.0/22, 185.78.28.0/22, 193.168.46.0/23, 193.168.48.0/23, 193.176.76.0/22, 193.200.72.0/22, 212.67.8.0/21, 213.139.208.0/22, 217.172.24.0/22, 31.128.36.0/22, 31.128.40.0/21, 31.129.96.0/20, 45.12.16.0/22, 45.12.236.0/22, 45.12.72.0/22, 45.130.40.0/22, 45.141.76.0/22, 45.146.164.0/22, 45.147.176.0/22, 45.67.56.0/22, 45.80.68.0/22, 45.84.224.0/22, 45.9.40.0/22, 45.90.32.0/22, 5.101.152.0/21, 5.181.108.0/22, 5.35.82.0/23, 5.35.84.0/22, 5.35.88.0/21, 62.113.96.0/20, 62.217.176.0/21, 81.200.112.0/21, 87.236.16.0/21, 91.106.200.0/21, 91.218.141.0/24, 91.218.142.0/23, 95.214.60.0/22
Beget LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198610

JSC IOT

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC IOT có 62 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.172.108.0/22, 109.172.112.0/22, 109.172.4.0/22, 149.154.64.0/21, 176.123.168.0/21, 178.250.156.0/22, 185.146.156.0/22, 185.187.115.0/24, 185.246.64.0/22, 185.253.32.0/22, 185.43.4.0/22, 185.60.132.0/22, 185.63.188.0/22, 185.86.93.0/24, 188.120.224.0/19, 193.150.0.0/23, 195.140.144.0/22, 212.109.192.0/21, 212.109.216.0/21, 212.22.83.0/24, 212.57.115.0/24, 212.57.116.0/24, 212.57.118.0/24, 212.57.122.0/24, 212.57.124.0/22, 213.159.208.0/21, 217.28.220.0/22, 31.135.8.0/21, 37.230.112.0/21, 37.46.128.0/21, 5.35.96.0/22, 62.109.0.0/19, 62.181.44.0/24, 62.181.53.0/24, 62.181.54.0/23, 77.246.144.0/21, 77.246.156.0/22, 78.24.216.0/21, 79.143.72.0/23, 79.174.12.0/22, 80.87.192.0/21, 80.87.200.0/22, 82.146.32.0/19, 82.202.160.0/22, 82.202.165.0/24, 82.202.166.0/23, 82.202.168.0/21, 83.136.232.0/23, 83.136.235.0/24, 83.220.168.0/21 và 12 các dải mạng khác.
JSC IOT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29182

eServer s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): eServer s.r.o. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.218.208.0/21, 178.218.216.0/23, 178.218.218.0/24, 178.218.220.0/22, 185.112.249.0/24, 185.115.140.0/24, 185.115.141.0/24, 185.115.142.0/24, 185.191.196.0/22, 185.48.248.0/23, 5.35.103.0/24, 80.77.168.0/24, 88.218.251.0/24, 91.189.80.0/23, 91.189.82.0/24, 91.189.84.0/22
eServer s.r.o. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS42244, AS61424

Yandex.Cloud Kazakhstan LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yandex.Cloud Kazakhstan LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.35.104.0/21
Yandex.Cloud Kazakhstan LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208795

Moscow Russia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moscow Russia có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.136.76.0/22, 185.155.17.0/24, 185.155.18.0/23, 5.35.112.0/22, 62.217.184.0/21, 85.198.104.0/23, 89.169.48.0/22, 89.207.216.0/21, 95.131.144.0/21
Moscow Russia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41275

Mikron-Media LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mikron-Media LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 31.148.136.0/22, 45.86.38.0/24, 5.35.116.0/22, 91.219.164.0/22, 91.237.179.0/24
Mikron-Media LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51685

O2 Cloud LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): O2 Cloud LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.31.133.0/24, 194.53.52.0/24, 31.10.6.0/23, 45.134.124.0/22, 5.35.120.0/22, 77.105.156.0/22
O2 Cloud LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203749, AS208349

AdminVPS OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): AdminVPS OOO có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.198.152.0/24, 185.219.40.0/22, 185.233.185.0/24, 185.239.50.0/23, 185.240.102.0/24, 185.240.103.0/24, 185.244.51.0/24, 185.250.44.0/24, 185.250.46.0/23, 193.187.96.0/24, 195.93.252.0/24, 217.171.146.0/24, 37.140.241.0/24, 45.128.204.0/24, 45.128.206.0/23, 5.253.60.0/23, 5.253.62.0/24, 5.35.124.0/22, 5.44.44.0/24, 79.133.181.0/24, 79.133.182.0/23, 89.191.225.0/24, 91.200.84.0/24, 94.154.11.0/24
AdminVPS OOO có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS211183, AS211642

Limited Liability Company Irtelcom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Irtelcom có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.62.240.0/20, 185.222.236.0/22, 37.75.192.0/21, 46.245.128.0/21, 5.35.128.0/19, 78.110.144.0/20
Limited Liability Company Irtelcom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43530

JT (Jersey) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): JT (Jersey) Limited có 40 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.30.210.0/24, 109.68.192.0/22, 155.46.182.0/23, 185.113.12.0/22, 185.158.120.0/22, 185.206.12.0/22, 185.3.52.0/22, 185.37.76.0/22, 185.57.212.0/22, 185.87.11.0/24, 185.87.8.0/23, 185.92.239.0/24, 193.181.38.0/23, 194.34.106.0/23, 195.226.128.0/19, 199.34.116.0/22, 199.66.128.0/22, 209.251.252.0/23, 212.9.0.0/19, 217.198.188.0/24, 31.129.125.0/24, 31.186.112.0/21, 37.156.38.0/23, 46.149.108.0/24, 46.28.15.0/24, 46.31.240.0/21, 5.35.160.0/21, 78.138.3.0/24, 78.41.0.0/21, 81.20.180.0/24, 81.20.188.0/22, 82.112.128.0/19, 83.229.94.0/24, 86.106.16.0/24, 87.237.128.0/21, 87.244.64.0/18, 91.229.188.0/24, 92.43.208.0/21, 93.187.0.0/21, 93.189.160.0/21
JT (Jersey) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8681

MediaBridge United Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MediaBridge United Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.35.168.0/21
MediaBridge United Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58143

Pictura Imaginis B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pictura Imaginis B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.93.224.0/23, 5.35.176.0/21
Pictura Imaginis B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49820

FiberDirekt

IPv4 Dải mạng (CIDR): FiberDirekt có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 151.236.200.0/21, 185.104.14.0/23, 185.153.212.0/22, 185.55.8.0/22, 192.165.205.0/24, 192.195.142.0/24, 192.71.235.0/24, 193.149.178.0/24, 193.181.28.0/24, 193.181.32.0/24, 193.182.181.0/24, 193.234.107.0/24, 193.234.158.0/24, 193.234.2.0/24, 193.234.23.0/24, 194.103.156.0/24, 194.103.91.0/24, 194.132.208.0/24, 194.132.32.0/24, 46.182.200.0/22, 46.182.204.0/23, 46.182.206.0/24, 5.35.184.0/21, 77.72.96.0/21, 79.99.230.0/23, 91.220.58.0/24, 94.127.32.0/21
FiberDirekt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42303

GTS Telecom SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): GTS Telecom SRL có 107 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.88.0/23, 109.205.90.0/24, 109.205.91.0/24, 109.205.95.0/24, 128.140.224.0/21, 176.223.110.0/24, 176.223.114.0/24, 185.131.222.0/24, 185.171.186.0/24, 185.181.240.0/23, 185.181.243.0/24, 185.220.184.0/23, 185.220.186.0/24, 185.248.139.0/24, 185.8.152.0/22, 188.208.101.0/24, 188.211.236.0/23, 188.212.152.0/24, 188.212.37.0/24, 188.213.132.0/23, 188.213.17.0/24, 188.213.33.0/24, 188.214.105.0/24, 188.240.0.0/24, 188.241.222.0/24, 188.241.72.0/22, 193.143.120.0/24, 193.16.144.0/24, 193.200.62.0/23, 193.226.128.0/20, 193.226.144.0/24, 193.226.146.0/23, 193.226.148.0/23, 193.226.151.0/24, 193.226.152.0/21, 193.226.160.0/19, 193.226.68.0/22, 193.231.127.0/24, 193.41.251.0/24, 194.102.238.0/24, 194.105.1.0/24, 194.50.126.0/24, 195.246.242.0/23, 212.146.64.0/18, 217.156.30.0/24, 217.156.46.0/23, 217.156.86.0/24, 31.14.21.0/24, 37.156.182.0/23, 45.14.236.0/24 và 57 các dải mạng khác.
GTS Telecom SRL có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS20606, AS20877, AS5606, AS58153

Host Europe GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Host Europe GmbH có 520 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.104.64.0/19, 109.239.48.0/23, 109.239.50.0/24, 109.239.51.0/24, 109.239.52.0/22, 109.239.56.0/24, 109.239.57.0/24, 109.239.58.0/24, 109.239.59.0/24, 109.239.60.0/24, 109.239.61.0/24, 109.239.62.0/23, 109.68.32.0/21, 134.119.0.0/23, 134.119.104.0/22, 134.119.108.0/23, 134.119.110.0/24, 134.119.111.0/24, 134.119.112.0/20, 134.119.12.0/24, 134.119.128.0/19, 134.119.13.0/24, 134.119.14.0/23, 134.119.16.0/24, 134.119.160.0/20, 134.119.17.0/24, 134.119.18.0/24, 134.119.182.0/24, 134.119.19.0/24, 134.119.195.0/24, 134.119.2.0/24, 134.119.20.0/23, 134.119.207.0/24, 134.119.22.0/23, 134.119.224.0/21, 134.119.232.0/24, 134.119.233.0/24, 134.119.234.0/23, 134.119.236.0/22, 134.119.24.0/24, 134.119.240.0/23, 134.119.242.0/23, 134.119.244.0/22, 134.119.248.0/24, 134.119.249.0/24, 134.119.25.0/24, 134.119.250.0/23, 134.119.252.0/23, 134.119.254.0/24, 134.119.255.0/24 và 470 các dải mạng khác.
Host Europe GmbH có liên kết với 9 các số AS. Đây là: AS20738, AS20773, AS21499, AS21501, AS34011, AS34088, AS44273, AS60253, AS8972

Magyar Telekom PLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Magyar Telekom PLC. có 177 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.255.0.0/17, 145.236.0.0/20, 145.236.128.0/17, 145.236.16.0/21, 145.236.25.0/24, 145.236.26.0/23, 145.236.28.0/22, 145.236.32.0/19, 145.236.64.0/18, 149.200.0.0/17, 178.238.221.0/24, 185.1.24.0/24, 185.55.12.0/22, 185.65.8.0/22, 188.156.0.0/15, 188.36.0.0/16, 188.6.0.0/16, 193.138.127.0/24, 193.16.218.0/24, 194.149.32.0/22, 194.149.36.0/23, 194.149.40.0/22, 194.149.44.0/23, 194.149.47.0/24, 194.149.51.0/24, 194.149.52.0/22, 194.149.56.0/21, 194.176.224.0/19, 194.38.96.0/19, 194.71.130.0/24, 195.228.0.0/22, 195.228.100.0/23, 195.228.102.0/24, 195.228.104.0/21, 195.228.113.0/24, 195.228.114.0/23, 195.228.116.0/22, 195.228.12.0/23, 195.228.120.0/21, 195.228.128.0/19, 195.228.14.0/24, 195.228.16.0/21, 195.228.160.0/20, 195.228.176.0/22, 195.228.181.0/24, 195.228.182.0/23, 195.228.184.0/21, 195.228.192.0/18, 195.228.24.0/22, 195.228.28.0/24 và 127 các dải mạng khác.
Magyar Telekom PLC. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS3340, AS5483

OVH SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): OVH SAS có 198 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.5.12.0/22, 104.167.16.0/24, 104.225.253.0/24, 107.189.64.0/18, 109.110.184.0/24, 109.190.0.0/16, 116.206.98.0/24, 123.100.227.0/24, 135.125.0.0/16, 135.148.0.0/16, 137.74.0.0/16, 137.83.50.0/24, 139.99.0.0/16, 141.11.40.0/24, 141.227.128.0/17, 141.94.0.0/15, 142.4.192.0/19, 142.44.128.0/17, 144.2.32.0/19, 144.217.0.0/16, 145.239.0.0/16, 146.103.49.0/24, 146.19.9.0/24, 146.59.0.0/16, 147.135.0.0/16, 148.113.0.0/18, 148.113.128.0/17, 148.222.40.0/22, 149.202.0.0/16, 149.56.0.0/16, 15.204.0.0/16, 15.235.0.0/16, 151.127.0.0/16, 151.80.0.0/16, 152.228.128.0/17, 158.69.0.0/16, 159.173.0.0/16, 162.19.0.0/16, 164.132.0.0/16, 164.153.186.0/24, 167.114.0.0/16, 167.234.38.0/24, 167.253.62.0/24, 168.245.185.0/24, 172.83.201.0/24, 176.31.0.0/16, 178.236.237.0/24, 178.32.0.0/15, 180.131.145.0/24, 184.174.96.0/24 và 148 các dải mạng khác.
OVH SAS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16276, AS35540

Telemach Hrvatska d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemach Hrvatska d.o.o. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 151.252.208.0/21, 151.252.224.0/19, 176.222.32.0/20, 185.10.40.0/22, 185.115.56.0/22, 185.18.60.0/22, 185.73.144.0/22, 37.205.96.0/20, 37.60.128.0/21, 5.39.128.0/19, 5.43.160.0/19, 80.80.48.0/20, 85.114.32.0/19, 86.32.0.0/15, 89.17.0.0/19, 89.201.128.0/17, 95.178.128.0/17
Telemach Hrvatska d.o.o. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS205714, AS34594

Uniserver Internet B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniserver Internet B.V. có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.248.152.0/21, 185.111.120.0/22, 185.139.148.0/22, 185.168.84.0/22, 185.185.164.0/22, 185.2.24.0/22, 185.226.136.0/23, 185.52.212.0/22, 185.62.208.0/22, 185.87.152.0/22, 185.89.18.0/23, 193.105.215.0/24, 193.239.88.0/22, 193.30.6.0/23, 194.56.84.0/22, 195.69.72.0/22, 31.171.200.0/21, 5.39.168.0/21, 62.148.160.0/19, 80.247.160.0/20, 81.26.208.0/20, 81.93.48.0/20, 83.143.184.0/21, 84.38.224.0/20, 85.255.208.0/20, 87.237.100.0/22, 87.237.96.0/23, 87.237.98.0/24, 91.231.4.0/23, 91.231.6.0/24, 94.126.64.0/21
Uniserver Internet B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31673

Wavenet Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wavenet Limited có 63 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.46.94.0/23, 154.62.134.0/23, 176.58.0.0/21, 185.145.88.0/22, 185.178.216.0/22, 185.182.0.0/21, 185.182.200.0/23, 185.182.202.0/23, 185.201.180.0/24, 185.204.212.0/22, 185.210.163.0/24, 185.229.4.0/22, 185.246.132.0/22, 185.247.200.0/22, 185.248.252.0/24, 185.248.253.0/24, 185.248.254.0/24, 185.248.255.0/24, 185.42.64.0/24, 185.42.66.0/24, 185.52.144.0/22, 185.79.184.0/22, 185.90.0.0/22, 185.94.204.0/22, 185.99.76.0/22, 188.94.16.0/21, 193.24.13.0/24, 193.24.3.0/24, 193.24.31.0/24, 193.24.6.0/24, 195.26.32.0/19, 195.88.8.0/23, 212.11.68.0/22, 212.11.72.0/22, 217.145.128.0/20, 217.156.133.0/24, 217.156.156.0/24, 217.156.209.0/24, 217.156.249.0/24, 217.163.68.0/24, 217.163.69.0/24, 31.192.96.0/21, 45.132.108.0/22, 45.137.44.0/22, 45.8.100.0/22, 45.85.244.0/23, 45.88.60.0/22, 5.159.208.0/21, 5.181.72.0/22, 5.39.176.0/21 và 13 các dải mạng khác.
Wavenet Limited có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS206576, AS21267, AS62262, AS8530

ColoCenter b.v.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ColoCenter b.v. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.102.68.0/22, 185.140.184.0/22, 185.79.152.0/22, 195.12.62.0/23, 213.156.28.0/22, 45.11.28.0/22, 5.39.184.0/21
ColoCenter b.v. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58291

TVK Zjawiona Elzbieta

IPv4 Dải mạng (CIDR): TVK Zjawiona Elzbieta có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.10.120.0/22, 195.140.236.0/22, 5.39.192.0/21, 79.110.0.0/20, 94.231.224.0/20
TVK Zjawiona Elzbieta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29512

ISP Alliance a.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP Alliance a.s. có 42 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.235.0.0/21, 147.161.28.0/22, 148.59.93.0/24, 185.138.68.0/22, 185.15.108.0/22, 185.151.171.0/24, 185.155.32.0/22, 185.167.184.0/22, 185.188.103.0/24, 185.207.168.0/22, 185.40.80.0/22, 185.52.172.0/24, 185.52.173.0/24, 185.64.220.0/23, 185.64.223.0/24, 185.73.100.0/22, 185.73.104.0/21, 185.74.61.0/24, 185.94.4.0/22, 193.107.160.0/22, 193.138.152.0/22, 195.12.39.0/24, 195.26.25.0/24, 213.108.162.0/23, 213.109.172.0/22, 217.75.208.0/20, 46.255.8.0/21, 46.29.224.0/21, 5.183.12.0/22, 5.39.200.0/23, 77.104.194.0/24, 77.104.210.0/24, 77.104.216.0/24, 77.104.223.0/24, 77.104.240.0/24, 77.104.245.0/24, 78.111.112.0/20, 91.192.32.0/22, 93.91.144.0/20, 94.138.116.0/22, 94.138.120.0/22, 94.140.25.0/24
ISP Alliance a.s. có liên kết với 10 các số AS. Đây là: AS197393, AS200059, AS200848, AS201464, AS201476, AS202131, AS202774, AS206270, AS47232, AS52084

GamerHost s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GamerHost s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.79.58.0/24, 5.39.202.0/23
GamerHost s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50338

Central Bank of the Republic of Armenia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Bank of the Republic of Armenia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.39.204.0/22
Central Bank of the Republic of Armenia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56561

Diputacion Provincial de Castellon

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diputacion Provincial de Castellon có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.39.208.0/21
Diputacion Provincial de Castellon có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198871

Hostkey B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostkey B.V. có 117 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.156.149.0/24, 107.182.129.0/24, 107.182.130.0/23, 141.105.64.0/21, 141.11.0.0/24, 146.0.72.0/21, 156.67.62.0/23, 158.255.0.0/21, 160.116.216.0/22, 163.123.143.0/24, 163.5.187.0/24, 166.1.129.0/24, 166.1.144.0/24, 166.1.157.0/24, 166.1.161.0/24, 166.1.218.0/24, 166.1.220.0/24, 168.80.1.0/24, 168.80.60.0/22, 168.81.57.0/24, 168.81.59.0/24, 176.222.52.0/22, 185.130.212.0/22, 185.130.224.0/22, 185.167.63.0/24, 185.177.230.0/24, 185.231.221.0/24, 185.231.222.0/24, 185.233.184.0/24, 185.24.150.0/24, 185.240.160.0/24, 185.244.48.0/23, 185.250.45.0/24, 185.5.39.0/24, 185.70.104.0/22, 185.70.184.0/22, 185.81.217.0/24, 185.84.224.0/24, 188.212.132.0/24, 191.101.113.0/24, 192.177.26.0/24, 193.109.68.0/23, 193.124.17.0/24, 193.247.73.0/24, 193.247.77.0/24, 193.84.2.0/23, 194.110.14.0/24, 194.180.188.0/23, 194.247.182.0/23, 194.247.186.0/23 và 67 các dải mạng khác.
Hostkey B.V. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS48729, AS50867, AS57043

DSTORAGE s.a.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DSTORAGE s.a.s. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 5.39.224.0/21
DSTORAGE s.a.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198792