Danh mục tên AS của IPv4: tên AS RCN

RCN - IPv4 Dải mạng (CIDR)

RCN có 305 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.135.44.0/24, 104.171.165.0/24, 104.171.166.0/23, 104.171.168.0/21, 104.224.88.0/24, 113.203.208.0/24, 113.203.210.0/24, 113.203.212.0/23, 113.203.216.0/23, 113.203.218.0/24, 113.203.220.0/24, 113.203.223.0/24, 113.203.224.0/23, 113.203.226.0/24, 113.203.228.0/22, 113.203.233.0/24, 113.203.242.0/24, 113.203.244.0/23, 113.203.248.0/23, 113.203.250.0/24, 113.203.253.0/24, 113.203.254.0/23, 121.127.48.0/21, 121.91.208.0/20, 121.91.248.0/21, 128.254.205.0/24, 130.180.224.0/19, 130.44.128.0/18, 130.44.64.0/18, 131.106.0.0/16, 134.195.56.0/22, 134.202.16.0/21, 134.202.28.0/22, 134.202.40.0/21, 137.155.64.0/19, 138.238.209.0/24, 138.238.210.0/24, 138.238.254.0/23, 138.238.3.0/24, 138.238.4.0/24, 139.190.116.0/22, 139.190.239.0/24, 139.190.44.0/22, 139.64.196.0/22, 14.102.232.0/24, 140.150.160.0/20, 140.233.192.0/20, 140.233.224.0/19, 141.140.66.0/24, 141.140.69.0/24, 141.140.72.0/24, 141.140.75.0/24, 141.140.78.0/24, 141.140.81.0/24, 141.140.84.0/24, 141.140.87.0/24, 141.140.90.0/24, 141.140.93.0/24, 142.173.176.0/20, 142.173.224.0/20, 142.173.48.0/20, 142.173.96.0/20, 146.115.0.0/17, 146.115.128.0/18, 146.115.192.0/21, 146.115.201.0/24, 146.115.202.0/23, 146.115.204.0/22, 146.115.208.0/20, 146.115.224.0/19, 147.189.152.0/23, 148.59.0.0/21, 148.59.15.0/24, 148.59.8.0/22, 149.51.104.0/21, 149.51.136.0/21, 149.51.192.0/21, 149.51.248.0/21, 149.75.0.0/16, 154.197.55.0/24, 156.96.50.0/23, 158.120.49.0/24, 158.120.51.0/24, 158.120.53.0/24, 158.120.55.0/24, 158.120.57.0/24, 158.120.59.0/24, 158.120.61.0/24, 158.120.63.0/24, 159.197.224.0/19, 162.250.100.0/24, 162.250.103.0/24, 162.254.0.0/23, 163.123.200.0/22, 167.253.120.0/22, 167.253.128.0/22, 168.75.224.0/20, 168.91.128.0/17, 172.99.240.0/22, 175.110.104.0/23 và 205 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS RCN, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với RCN cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

RCN - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

RCN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6079
Dải IP CIDR ASN tên AS
5.34.208.0 đến 5.34.215.255 5.34.208.0/21 AS6079 RCN Xem dải
14.102.232.0 đến 14.102.232.255 14.102.232.0/24 AS6079 RCN Xem dải
23.28.0.0 đến 23.28.63.255 23.28.0.0/18 AS6079 RCN Xem dải
23.28.64.0 đến 23.28.95.255 23.28.64.0/19 AS6079 RCN Xem dải
23.153.64.0 đến 23.153.64.255 23.153.64.0/24 AS6079 RCN Xem dải
23.182.129.0 đến 23.182.129.255 23.182.129.0/24 AS6079 RCN Xem dải
24.35.96.0 đến 24.35.127.255 24.35.96.0/19 AS6079 RCN Xem dải
24.42.229.0 đến 24.42.229.255 24.42.229.0/24 AS6079 RCN Xem dải
24.42.230.0 đến 24.42.231.255 24.42.230.0/23 AS6079 RCN Xem dải
24.42.232.0 đến 24.42.239.255 24.42.232.0/21 AS6079 RCN Xem dải
24.42.240.0 đến 24.42.255.255 24.42.240.0/20 AS6079 RCN Xem dải
24.136.0.0 đến 24.136.31.255 24.136.0.0/19 AS6079 RCN Xem dải
24.148.0.0 đến 24.148.63.255 24.148.0.0/18 AS6079 RCN Xem dải
24.148.64.0 đến 24.148.95.255 24.148.64.0/19 AS6079 RCN Xem dải
24.214.128.0 đến 24.214.143.255 24.214.128.0/20 AS6079 RCN Xem dải
24.214.187.0 đến 24.214.187.255 24.214.187.0/24 AS6079 RCN Xem dải
24.214.188.0 đến 24.214.189.255 24.214.188.0/23 AS6079 RCN Xem dải
24.214.190.0 đến 24.214.190.255 24.214.190.0/24 AS6079 RCN Xem dải
45.43.26.0 đến 45.43.26.255 45.43.26.0/24 AS6079 RCN Xem dải
45.45.200.0 đến 45.45.203.255 45.45.200.0/22 AS6079 RCN Xem dải
45.58.192.0 đến 45.58.207.255 45.58.192.0/20 AS6079 RCN Xem dải
45.58.209.0 đến 45.58.209.255 45.58.209.0/24 AS6079 RCN Xem dải
62.68.93.0 đến 62.68.93.255 62.68.93.0/24 AS6079 RCN Xem dải
63.247.83.0 đến 63.247.83.255 63.247.83.0/24 AS6079 RCN Xem dải
64.50.176.0 đến 64.50.179.255 64.50.176.0/22 AS6079 RCN Xem dải
305 Kết quả - Trang 1 trên 13