Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Decatur Hospital Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Decatur Hospital Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.64.12.0/22
|
Decatur Hospital Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46211
|
NYC Broadband Partnership
IPv4 Dải mạng (CIDR): NYC Broadband Partnership có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.64.24.0/23, 208.64.26.0/24, 208.64.31.0/24
|
NYC Broadband Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398263
|
Fontana Unified School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fontana Unified School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.64.34.0/23
|
Fontana Unified School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399256
|
SANDATA Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SANDATA Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.64.40.0/23, 208.64.42.0/24
|
SANDATA Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13505
|
Sandata Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandata Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.64.43.0/24
|
Sandata Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398760
|
Dev8 Entertainment
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dev8 Entertainment có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.64.44.0/24, 208.64.46.0/23
|
Dev8 Entertainment có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36158
|
Protronics Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Protronics Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.64.48.0/21
|
Protronics Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16388
|
Parus Holdings Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parus Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.64.101.0/24
|
Parus Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32905
|
AISG
IPv4 Dải mạng (CIDR): AISG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.64.108.0/22, 216.238.16.0/20
|
AISG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15008
|
Techevolution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techevolution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.64.160.0/22
|
Techevolution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30001
|
Dat Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dat Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.64.206.0/24
|
Dat Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20017
|
Neill Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neill Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.245.20.0/22, 208.64.208.0/23, 208.64.212.0/23, 208.64.214.0/24, 208.64.215.0/24
|
Neill Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21952, AS63105
|
Brownsville Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brownsville Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.65.16.0/22
|
Brownsville Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29753
|
Your Town Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Your Town Online có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.65.32.0/22, 216.7.64.0/20
|
Your Town Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11472
|
FACILICORPNB Ltd./LTEE
IPv4 Dải mạng (CIDR): FACILICORPNB Ltd./LTEE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.65.36.0/22
|
FACILICORPNB Ltd./LTEE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39951
|
First Horizon National Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Horizon National Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.65.40.0/24, 208.65.41.0/24, 208.65.42.0/23, 208.65.44.0/22
|
First Horizon National Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19134, AS26351
|
Loews Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loews Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.65.56.0/22
|
Loews Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30434
|
Genatec Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genatec Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.65.100.0/22
|
Genatec Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398061
|
Zacks Investment Research Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zacks Investment Research Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.65.116.0/22
|
Zacks Investment Research Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36475
|
Pacific Disaster Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Disaster Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.65.120.0/22
|
Pacific Disaster Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16538
|
Internet Exposure Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Exposure Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.65.136.0/21
|
Internet Exposure Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30309
|
Skyhigh Security LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyhigh Security LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.65.149.0/24, 208.81.64.0/24
|
Skyhigh Security LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14600
|
Medicine Online Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medicine Online Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.65.248.0/24, 208.65.251.0/24
|
Medicine Online Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36594
|
Akerman Senterfitt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akerman Senterfitt có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.66.84.0/24, 208.66.86.0/23
|
Akerman Senterfitt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30625
|
Kansas Broadband Internet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kansas Broadband Internet Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.66.88.0/22, 208.69.236.0/22, 208.86.192.0/22
|
Kansas Broadband Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17279
|
Shaw Satellite Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shaw Satellite Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.66.112.0/21
|
Shaw Satellite Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32247
|
CQL Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): CQL Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.66.160.0/22
|
CQL Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10915
|
Power & Telephone Supply Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power & Telephone Supply Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.66.180.0/22
|
Power & Telephone Supply Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29704
|
Delta Software Support
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Software Support có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.66.200.0/22
|
Delta Software Support có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22443
|
Trover Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trover Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.66.220.0/24, 208.66.223.0/24
|
Trover Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36783
|
North Kansas City Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): North Kansas City Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.67.7.0/24
|
North Kansas City Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19455
|
Railcar Management Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Railcar Management Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.67.24.0/23
|
Railcar Management Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21959
|
SonicNet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SonicNet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.67.28.0/22
|
SonicNet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22436
|
W.S. Badcock Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): W.S. Badcock Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.67.72.0/22
|
W.S. Badcock Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36854
|
Empirix Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Empirix Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.67.76.0/22
|
Empirix Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33279
|
EPI Internet Direct of Canada Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EPI Internet Direct of Canada Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.67.92.0/23
|
EPI Internet Direct of Canada Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36510
|
St. Tammany Parish School Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Tammany Parish School Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.67.116.0/22
|
St. Tammany Parish School Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26869
|
Axway Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axway Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.67.128.0/22
|
Axway Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30714
|
Ector County Hospital District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ector County Hospital District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.67.136.0/22
|
Ector County Hospital District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18658
|
New York Law School
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York Law School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.67.208.0/22
|
New York Law School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21895
|
Cardinal Logistics Management Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cardinal Logistics Management Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.68.12.0/22
|
Cardinal Logistics Management Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40013
|
Philips Electronics North America Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Philips Electronics North America Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.68.54.0/23
|
Philips Electronics North America Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21618
|
360 Condominiums
IPv4 Dải mạng (CIDR): 360 Condominiums có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.68.64.0/22
|
360 Condominiums có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400182
|
SportsDirect Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SportsDirect Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.68.72.0/22
|
SportsDirect Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26233
|
Christian Book Distributors LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Christian Book Distributors LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.68.76.0/22
|
Christian Book Distributors LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26448
|
West Liberty Foods
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Liberty Foods có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.68.112.0/24
|
West Liberty Foods có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395576
|
Pension Benefit Guaranty Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pension Benefit Guaranty Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.68.128.0/22
|
Pension Benefit Guaranty Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39983
|
Education Service Center Region 2
IPv4 Dải mạng (CIDR): Education Service Center Region 2 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.68.152.0/22
|
Education Service Center Region 2 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40049
|
Alurium Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alurium Hosting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.68.156.0/23, 208.68.159.0/24
|
Alurium Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40100
|
Point72 Asset Management LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Point72 Asset Management LP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.68.196.0/22, 208.85.160.0/22
|
Point72 Asset Management LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25740
|
Trang 1.403 trên 1.443