Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Associacao Franciscana de Ensino Senhor Bom Jesus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Associacao Franciscana de Ensino Senhor Bom Jesus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.248.87.0/24
|
Associacao Franciscana de Ensino Senhor Bom Jesus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265479
|
Ashton Systems Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashton Systems Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.248.96.0/22
|
Ashton Systems Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4569
|
Banrural S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banrural S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.248.101.0/24
|
Banrural S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263247
|
Imperial S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imperial S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.248.102.0/24
|
Imperial S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264775
|
Plamex Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plamex Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.248.103.0/24
|
Plamex Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265511
|
Redes Y Comunicaciones de Michoacan S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redes Y Comunicaciones de Michoacan S.A. de C.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.248.108.0/22, 207.248.112.0/23
|
Redes Y Comunicaciones de Michoacan S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263127
|
Corporacion Nacional de Radiodeterminacion S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporacion Nacional de Radiodeterminacion S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.248.254.0/24
|
Corporacion Nacional de Radiodeterminacion S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28494
|
Keatingmuething Klekampp.L.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keatingmuething Klekampp.L.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.250.69.0/24
|
Keatingmuething Klekampp.L.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20114
|
American Health Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Health Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.250.99.0/24, 216.37.59.0/24
|
American Health Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13492
|
Daikin Applied Americas Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daikin Applied Americas Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.250.114.0/24
|
Daikin Applied Americas Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396053
|
Waterstone Mortgage
IPv4 Dải mạng (CIDR): Waterstone Mortgage có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.250.124.0/24
|
Waterstone Mortgage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394571
|
Park Community Credit Union Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Park Community Credit Union Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.250.143.0/24
|
Park Community Credit Union Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27356
|
Sound Choice Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sound Choice Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.250.192.0/22
|
Sound Choice Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10377
|
Totes Isotoner Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Totes Isotoner Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.250.197.0/24
|
Totes Isotoner Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19266
|
Solist Solution Reseau Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solist Solution Reseau Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.253.5.32/27, 208.88.109.0/24, 216.113.100.48/28
|
Solist Solution Reseau Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29931
|
Communication Nunetworx Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Communication Nunetworx Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.253.21.0/24, 207.253.6.0/24
|
Communication Nunetworx Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22476
|
IBM Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBM Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.255.252.0/24
|
IBM Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19765
|
Universal Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.0.49.0/24
|
Universal Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22109
|
Viskase Companies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viskase Companies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.4.14.0/24
|
Viskase Companies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31755
|
SCE Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): SCE Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.8.38.0/24
|
SCE Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394145
|
Kia America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kia America Inc. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.10.29.0/24, 208.8.110.0/23, 209.136.139.0/24, 209.198.176.0/24, 209.198.177.0/24, 209.198.178.0/23, 209.198.180.0/23, 209.198.182.0/24, 209.198.183.0/24, 209.198.184.0/22, 209.198.188.0/23, 209.198.190.0/24, 209.198.191.0/24, 209.203.79.0/24
|
Kia America Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS14961, AS30320, AS400974
|
Coleman County Telephone Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coleman County Telephone Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.10.145.0/24
|
Coleman County Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399545
|
Dunmore Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dunmore Management LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.19.105.0/24, 208.90.248.0/21
|
Dunmore Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19242
|
ValleyCrest Companies
IPv4 Dải mạng (CIDR): ValleyCrest Companies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.21.170.0/24, 208.52.150.0/24
|
ValleyCrest Companies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31757
|
Paradigm Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paradigm Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.24.198.0/24
|
Paradigm Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8021
|
Corrections Corporation of America
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corrections Corporation of America có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.25.211.0/24, 208.29.215.0/24
|
Corrections Corporation of America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30699
|
Webteam Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webteam Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.28.148.0/24, 208.28.88.0/22
|
Webteam Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32149
|
J.W. Pepper & Son Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): J.W. Pepper & Son Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.28.133.0/24
|
J.W. Pepper & Son Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23062
|
Airline Tariff Publishing Co
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airline Tariff Publishing Co có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.31.80.0/24
|
Airline Tariff Publishing Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40565
|
Vip Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vip Communications Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.31.216.0/24
|
Vip Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22585
|
Indiana Interactive LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indiana Interactive LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.40.244.0/24
|
Indiana Interactive LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396112
|
OneNeck IT Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OneNeck IT Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.42.120.0/21, 216.155.11.0/24
|
OneNeck IT Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54111
|
Freightquote.com Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freightquote.com Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.47.118.0/24
|
Freightquote.com Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18976
|
KI-
IPv4 Dải mạng (CIDR): KI- có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.50.15.0/24
|
KI- có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19887
|
Impala Asset Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Impala Asset Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.50.20.0/24
|
Impala Asset Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32516
|
LMX Labs LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LMX Labs LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.52.130.0/24
|
LMX Labs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63226
|
City of Wooster
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Wooster có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.52.136.0/24
|
City of Wooster có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393679
|
Xigent Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xigent Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.52.142.0/24
|
Xigent Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399036
|
Cass Regional Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cass Regional Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.52.165.0/24
|
Cass Regional Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398902
|
Westgate Computers Data Center LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westgate Computers Data Center LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.52.171.0/24
|
Westgate Computers Data Center LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399262
|
Alabama One Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alabama One Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.52.172.0/23
|
Alabama One Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399249
|
Universite Sainte-Anne
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universite Sainte-Anne có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.52.178.0/24
|
Universite Sainte-Anne có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399267
|
KBRA
IPv4 Dải mạng (CIDR): KBRA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.52.184.0/24
|
KBRA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395329
|
Missouri River Energy Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Missouri River Energy Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.53.220.0/24
|
Missouri River Energy Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36013
|
Total Card Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Total Card Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.53.248.0/24
|
Total Card Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25732
|
Meta Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meta Networks Inc có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.56.0.0/22, 208.56.16.0/23, 208.56.18.0/24, 208.56.22.0/23, 208.56.25.0/24, 208.56.26.0/23, 208.56.28.0/22, 208.56.8.0/21
|
Meta Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64269
|
Mayor and Council of Rockville
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mayor and Council of Rockville có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.58.78.0/24
|
Mayor and Council of Rockville có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396494
|
M&D Wholesale Distributors Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): M&D Wholesale Distributors Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.58.241.0/24
|
M&D Wholesale Distributors Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395583
|
Crye Leike Realtors
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crye Leike Realtors có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 208.62.148.0/24
|
Crye Leike Realtors có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23386
|
Nobel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nobel Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.64.0.0/23, 208.64.6.0/23
|
Nobel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21958
|
Trang 1.402 trên 1.443