Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
DGSSI
IPv4 Dải mạng (CIDR): DGSSI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.108.0/24
|
DGSSI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327917
|
BCS-Banco-De-Credito-Do-Sul-Sa
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCS-Banco-De-Credito-Do-Sul-Sa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.109.0/24
|
BCS-Banco-De-Credito-Do-Sul-Sa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328273
|
Banque-Commerciale-Du-Congo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banque-Commerciale-Du-Congo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.110.0/24
|
Banque-Commerciale-Du-Congo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328000
|
LANDMARK-UNIVERSITY
IPv4 Dải mạng (CIDR): LANDMARK-UNIVERSITY có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.13.111.0/24, 196.223.112.0/20
|
LANDMARK-UNIVERSITY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327942
|
Interconnect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interconnect có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.13.112.0/24, 196.216.253.0/24
|
Interconnect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37222
|
Techpitch-Ltdkenya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techpitch-Ltdkenya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.121.0/24
|
Techpitch-Ltdkenya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327766
|
UCC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UCC-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.122.0/24
|
UCC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328102
|
CEIB
IPv4 Dải mạng (CIDR): CEIB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.123.0/24
|
CEIB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327853
|
iVeriPaymentTechnologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): iVeriPaymentTechnologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.126.0/24
|
iVeriPaymentTechnologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328651
|
EY-JHB-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EY-JHB-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.13.127.0/24, 196.13.129.0/24, 196.13.130.0/23
|
EY-JHB-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37630
|
Tanzania-Postal-Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tanzania-Postal-Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.133.0/24
|
Tanzania-Postal-Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327774
|
Chase-Bank-Kenya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chase-Bank-Kenya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.136.0/23
|
Chase-Bank-Kenya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327753
|
Ampath
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ampath có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.169.0/24
|
Ampath có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327787
|
World-Vision
IPv4 Dải mạng (CIDR): World-Vision có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.173.0/24
|
World-Vision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327793
|
LOGICALIS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LOGICALIS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.176.0/21
|
LOGICALIS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327939
|
Bot-Go-TZ
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bot-Go-TZ có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.186.0/24
|
Bot-Go-TZ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327778
|
Banco-Sol
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco-Sol có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.204.0/24
|
Banco-Sol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327801
|
Econet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Econet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.223.0/24
|
Econet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327734
|
Pan-Atlantic-University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pan-Atlantic-University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.242.0/24
|
Pan-Atlantic-University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327843
|
AEID
IPv4 Dải mạng (CIDR): AEID có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.243.0/24
|
AEID có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327918
|
Nigerian-Ports-Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nigerian-Ports-Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.245.0/24
|
Nigerian-Ports-Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328183
|
AIFM
IPv4 Dải mạng (CIDR): AIFM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.252.0/24
|
AIFM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327944
|
Laborex-Kenya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laborex-Kenya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.13.255.0/24
|
Laborex-Kenya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327927
|
AfricanBank
IPv4 Dải mạng (CIDR): AfricanBank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.15.12.0/23
|
AfricanBank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37428
|
Gijima
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gijima có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.15.14.0/23, 197.149.160.0/22
|
Gijima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37438
|
Oracle India Developement Centre.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oracle India Developement Centre. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.15.16.0/20
|
Oracle India Developement Centre. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38538
|
It-Worx
IPv4 Dải mạng (CIDR): It-Worx có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.201.3.0/24, 196.22.5.0/24, 196.22.7.0/24
|
It-Worx có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36870
|
ASGPX
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASGPX có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.22.130.0/24, 196.223.7.0/24
|
ASGPX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36971
|
OAU-IFE
IPv4 Dải mạng (CIDR): OAU-IFE có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.27.128.0/21, 196.27.137.0/24, 196.27.138.0/23, 196.27.140.0/22, 196.27.144.0/20, 196.27.160.0/19, 196.27.192.0/18
|
OAU-IFE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37297
|
JOHNHOLT-ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): JOHNHOLT-ASN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.28.10.0/24
|
JOHNHOLT-ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36980
|
Ncba-Bank-Kenya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ncba-Bank-Kenya có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.223.254.0/23, 196.28.11.0/24
|
Ncba-Bank-Kenya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36975
|
NSE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.29.44.0/22
|
NSE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37565
|
UBUNTU-UNICAST-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UBUNTU-UNICAST-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.32.208.0/21
|
UBUNTU-UNICAST-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36944
|
GeniousMorocco
IPv4 Dải mạng (CIDR): GeniousMorocco có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.32.216.0/23, 196.32.218.0/24, 196.32.221.0/24, 196.32.222.0/23
|
GeniousMorocco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327989
|
Alpha-Beta-Consulti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha-Beta-Consulti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.32.224.0/23
|
Alpha-Beta-Consulti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37178
|
NBK
IPv4 Dải mạng (CIDR): NBK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.32.226.0/23
|
NBK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37210
|
TELESURE
IPv4 Dải mạng (CIDR): TELESURE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.32.230.0/23
|
TELESURE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37402
|
AMOBIA-ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): AMOBIA-ASN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.32.232.0/21, 196.45.16.0/20
|
AMOBIA-ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37266
|
TCRA
IPv4 Dải mạng (CIDR): TCRA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.32.240.0/21
|
TCRA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37364
|
FIDELITY-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FIDELITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.40.144.0/20
|
FIDELITY-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37570
|
Oye-Ekiti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oye-Ekiti có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.40.160.0/20, 196.47.96.0/19
|
Oye-Ekiti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37676
|
UNI-ABUJA
IPv4 Dải mạng (CIDR): UNI-ABUJA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.40.192.0/18
|
UNI-ABUJA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328177
|
SPEER-MANAGEMENT-SERVICES
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPEER-MANAGEMENT-SERVICES có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.41.65.0/24
|
SPEER-MANAGEMENT-SERVICES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327961
|
Britam-Holdings-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Britam-Holdings-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.41.68.0/24
|
Britam-Holdings-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327994
|
Ekurhuleni-Metropolitan-Municipality
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ekurhuleni-Metropolitan-Municipality có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.41.72.0/24
|
Ekurhuleni-Metropolitan-Municipality có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328006
|
MES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MES-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.41.73.0/24
|
MES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328105
|
Ci-Art
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ci-Art có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.216.226.0/23, 196.41.75.0/24
|
Ci-Art có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327974
|
TCRA-TZCERT
IPv4 Dải mạng (CIDR): TCRA-TZCERT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.41.76.0/24
|
TCRA-TZCERT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328017
|
AS33793
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS33793 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.41.77.0/24
|
AS33793 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328907
|
Sahara-Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sahara-Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.41.80.0/24
|
Sahara-Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328027
|
Trang 1.287 trên 1.443