Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Management Company Volma LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Management Company Volma LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.250.42.0/24
|
Management Company Volma LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42027
|
CJSC .Kiy Avia.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC .Kiy Avia. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.250.43.0/24
|
CJSC .Kiy Avia. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29342
|
FORTPOST Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FORTPOST Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.250.47.0/24
|
FORTPOST Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59602
|
Federation Internationale de Football Association (Fifa)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federation Internationale de Football Association (Fifa) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.250.52.0/24
|
Federation Internationale de Football Association (Fifa) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39296
|
Joint Stock Company BM-Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company BM-Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.250.56.0/24
|
Joint Stock Company BM-Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39350
|
ACTUAL I.T. d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACTUAL I.T. d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.250.58.0/24
|
ACTUAL I.T. d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39320
|
SC Megadata SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Megadata SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.250.59.0/24
|
SC Megadata SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16199
|
Infopulse Ukraine Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infopulse Ukraine Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.250.62.0/24
|
Infopulse Ukraine Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39329
|
Informatika a.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatika a.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.250.96.0/19
|
Informatika a.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8534
|
Calcit Proizvodnja Kalcitnih Polnil d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Calcit Proizvodnja Kalcitnih Polnil d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.250.212.0/24
|
Calcit Proizvodnja Kalcitnih Polnil d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211884
|
Hellenic Parliament
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hellenic Parliament có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.251.32.0/24
|
Hellenic Parliament có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201374
|
International Hellenic University
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Hellenic University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.251.120.0/22, 195.251.238.0/23, 195.251.240.0/22
|
International Hellenic University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5489
|
University of the Aegean
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of the Aegean có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.251.152.0/21, 195.251.160.0/20, 195.251.184.0/21
|
University of the Aegean có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8617
|
Hellenic National Meteorological Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hellenic National Meteorological Service có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.251.244.0/23, 195.251.246.0/24
|
Hellenic National Meteorological Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31563
|
Augustana College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Augustana College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.252.210.0/23
|
Augustana College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393296
|
Domar Treuhand- und Verwaltungs-Anstalt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Domar Treuhand- und Verwaltungs-Anstalt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.254.128.0/23
|
Domar Treuhand- und Verwaltungs-Anstalt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49652
|
Universitatea din Oradea
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitatea din Oradea có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.254.133.0/24
|
Universitatea din Oradea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39385
|
Mirela Bugdol Trading as Fhu Martcom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirela Bugdol Trading as Fhu Martcom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.254.142.0/23, 195.254.154.0/23, 217.28.142.0/24
|
Mirela Bugdol Trading as Fhu Martcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207500
|
Private Joint Stock Company Ingulets Iron Ore Enrichment Works
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Joint Stock Company Ingulets Iron Ore Enrichment Works có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.254.150.0/24
|
Private Joint Stock Company Ingulets Iron Ore Enrichment Works có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34068
|
Private Joint Stock Company Central Iron Ore Enrichment Works
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Joint Stock Company Central Iron Ore Enrichment Works có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.254.151.0/24
|
Private Joint Stock Company Central Iron Ore Enrichment Works có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209647
|
EEX European Energy Exchange AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): EEX European Energy Exchange AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.254.158.0/23
|
EEX European Energy Exchange AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38989
|
Hospices Civils de Lyon
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hospices Civils de Lyon có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.254.160.0/23
|
Hospices Civils de Lyon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51038
|
Antibiotice SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antibiotice SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.254.166.0/23
|
Antibiotice SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51029
|
Aarhus Kobmandsskole
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aarhus Kobmandsskole có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.254.168.0/23
|
Aarhus Kobmandsskole có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51073
|
Zakat-House
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zakat-House có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.254.170.0/23
|
Zakat-House có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56753
|
NOT Informatyka Sp. Z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NOT Informatyka Sp. Z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.254.176.0/23
|
NOT Informatyka Sp. Z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198467
|
Sykes Global Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sykes Global Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 195.254.180.0/23
|
Sykes Global Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197085
|
AFRINIC-MAIN
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFRINIC-MAIN có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.1.0.0/24, 196.192.112.0/23, 196.192.140.0/24, 196.192.143.0/24
|
AFRINIC-MAIN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37708
|
Centre for Development of Advanced Computing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre for Development of Advanced Computing có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.1.1.0/24, 196.1.109.0/24, 196.1.113.0/24
|
Centre for Development of Advanced Computing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55433
|
KENIC
IPv4 Dải mạng (CIDR): KENIC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.1.4.0/24, 196.13.202.0/24, 198.32.67.0/24
|
KENIC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36948
|
UOMAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UOMAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.1.7.0/24
|
UOMAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328540
|
BancoBai
IPv4 Dải mạng (CIDR): BancoBai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.1.15.0/24
|
BancoBai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36936
|
Wilton Arthur Poth
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilton Arthur Poth có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.1.104.0/24
|
Wilton Arthur Poth có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199918
|
The Bermuda Telephone Company Limited.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Bermuda Telephone Company Limited. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.1.107.0/24
|
The Bermuda Telephone Company Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23021
|
Family-Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Family-Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.1.116.0/23
|
Family-Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327977
|
Jhpiego
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jhpiego có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.1.131.0/24
|
Jhpiego có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37247
|
NICBANK
IPv4 Dải mạng (CIDR): NICBANK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.1.132.0/24
|
NICBANK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37274
|
DIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.1.133.0/24
|
DIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37258
|
CEDESURK
IPv4 Dải mạng (CIDR): CEDESURK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.1.137.0/24
|
CEDESURK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328928
|
ASCBE
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASCBE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.1.143.0/24
|
ASCBE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36929
|
AFRINIC-ZA-JNB-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFRINIC-ZA-JNB-AS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.192.114.0/23, 196.192.141.0/24, 196.192.142.0/24, 196.2.3.0/24, 196.216.2.0/23
|
AFRINIC-ZA-JNB-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33764
|
Cbinet Burundi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cbinet Burundi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.2.8.0/21
|
Cbinet Burundi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25429
|
IWAY-AFRICA
IPv4 Dải mạng (CIDR): IWAY-AFRICA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.2.65.0/24
|
IWAY-AFRICA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37238
|
EGYPTNETWORK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EGYPTNETWORK-AS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 196.2.192.0/24, 196.2.194.0/23, 196.2.196.0/22, 196.2.200.0/21, 196.2.208.0/20
|
EGYPTNETWORK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29428
|
Egypt-Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Egypt-Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.2.193.0/24
|
Egypt-Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33777
|
Grupo Roche Syntex de Mexico S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Roche Syntex de Mexico S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.3.54.0/23
|
Grupo Roche Syntex de Mexico S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27681
|
GOOGLE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GOOGLE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.3.58.0/23
|
GOOGLE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36987
|
TRAKATEL
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRAKATEL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.3.60.0/22
|
TRAKATEL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328613
|
Digicore
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digicore có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.3.162.0/24
|
Digicore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37441
|
eGov Jamaica Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): eGov Jamaica Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 196.3.184.0/21
|
eGov Jamaica Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22306
|
Trang 1.285 trên 1.443