Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Raiffeisen Bank International AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiffeisen Bank International AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.14.4.0/24, 195.5.188.0/24
Raiffeisen Bank International AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39008

Metdesk Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metdesk Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.5.189.0/24
Metdesk Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60654

Softlink Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Softlink Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.7.8.0/22
Softlink Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210162

xCloud LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): xCloud LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.7.14.0/24
xCloud LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210073

Smart Grupp Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Grupp Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.7.15.0/24
Smart Grupp Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206107

Uni-Web LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uni-Web LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.36.0/23
Uni-Web LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215031

Anton Tytiuk

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anton Tytiuk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.40.0/23
Anton Tytiuk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48650

National Depository of Ukraine PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Depository of Ukraine PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.42.0/24
National Depository of Ukraine PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48649

Ural Cable Networks Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ural Cable Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.44.0/23
Ural Cable Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48651

Dom Maklerski Banku Ochrony Srodowiska SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dom Maklerski Banku Ochrony Srodowiska SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.97.0/24
Dom Maklerski Banku Ochrony Srodowiska SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197457

Trans Tel Services SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trans Tel Services SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.8.105.0/24, 217.156.87.0/24
Trans Tel Services SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12592

Opteam S. A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Opteam S. A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.106.0/24
Opteam S. A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34431

Netcom ISP SH.P.K.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcom ISP SH.P.K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.107.0/24
Netcom ISP SH.P.K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205278

Bilgi Birikim Sistemleri Elektronik ve Bilgisayar Endustrisi Muhendislik Hiz.san.ve Tic.ltd.sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bilgi Birikim Sistemleri Elektronik ve Bilgisayar Endustrisi Muhendislik Hiz.san.ve Tic.ltd.sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.109.0/24
Bilgi Birikim Sistemleri Elektronik ve Bilgisayar Endustrisi Muhendislik Hiz.san.ve Tic.ltd.sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35331

Kang SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kang SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.111.0/24
Kang SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34433

Erich Hohermuth

IPv4 Dải mạng (CIDR): Erich Hohermuth có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.113.0/24
Erich Hohermuth có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34438

Exim Banca Romaneasca S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exim Banca Romaneasca S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.120.0/24
Exim Banca Romaneasca S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34451

Eurofiber Netz GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurofiber Netz GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.125.0/24
Eurofiber Netz GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211752

Volkskreditbank AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Volkskreditbank AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.127.0/24
Volkskreditbank AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50099

Gremi Media SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gremi Media SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.128.0/19
Gremi Media SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15443

World-X

IPv4 Dải mạng (CIDR): World-X có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.200.0/24
World-X có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216045

AS Tallinna Lennujaam

IPv4 Dải mạng (CIDR): AS Tallinna Lennujaam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.204.0/23
AS Tallinna Lennujaam có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42016

Telewizja Polsat Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telewizja Polsat Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.216.0/23
Telewizja Polsat Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41777

TeleAudio DWA sp. z o.o. Sp.k.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleAudio DWA sp. z o.o. Sp.k. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.8.220.0/23
TeleAudio DWA sp. z o.o. Sp.k. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41790

InfEurope S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): InfEurope S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.10.64.0/19
InfEurope S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6891

OAO National Bureau of Credit History

IPv4 Dải mạng (CIDR): OAO National Bureau of Credit History có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.10.198.0/24
OAO National Bureau of Credit History có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35802

Jan Paul Dekker

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jan Paul Dekker có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.10.202.0/24
Jan Paul Dekker có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35782

SIA PNB Print

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA PNB Print có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.10.204.0/24
SIA PNB Print có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35734

RC Prikamya Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RC Prikamya Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.10.214.0/24
RC Prikamya Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59558

Centre for Environment Fisheries and Aquaculture Science (Cefas)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre for Environment Fisheries and Aquaculture Science (Cefas) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.10.221.0/24
Centre for Environment Fisheries and Aquaculture Science (Cefas) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9014

ZEPTERIT-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZEPTERIT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.12.32.0/22
ZEPTERIT-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35785

Platinum Hedgehog Consultancy Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Platinum Hedgehog Consultancy Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.12.36.0/24
Platinum Hedgehog Consultancy Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39715

Flexibelt B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flexibelt B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.12.60.0/23
Flexibelt B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59929

LLARIK S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLARIK S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.12.137.0/24
LLARIK S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39456

Styria IT Solutions GmbH & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Styria IT Solutions GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.12.192.0/19
Styria IT Solutions GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8547

Exane SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exane SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.13.35.0/24, 195.13.36.0/24, 195.13.37.0/25
Exane SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12318

Kazakov Aleksey Dmitrievich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazakov Aleksey Dmitrievich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.13.50.0/24
Kazakov Aleksey Dmitrievich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58319

Oceanblue Cloud Middle East FZ-LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oceanblue Cloud Middle East FZ-LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.14.2.0/24
Oceanblue Cloud Middle East FZ-LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50961

Pekao Financial Services Sp. z o o

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pekao Financial Services Sp. z o o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.14.3.0/24
Pekao Financial Services Sp. z o o có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38991

01Node Staking Services S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 01Node Staking Services S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.14.6.0/24
01Node Staking Services S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41536

McCormick Polska SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): McCormick Polska SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.14.11.0/24
McCormick Polska SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39014

Abena Data ApS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abena Data ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.14.14.0/24
Abena Data ApS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39026

Marina Maus

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marina Maus có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.14.18.0/24, 195.14.24.0/24, 195.20.122.0/24, 195.20.141.0/24
Marina Maus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61063

KL Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): KL Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.14.96.0/23
KL Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12456

Area Science Park

IPv4 Dải mạng (CIDR): Area Science Park có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.14.102.0/23
Area Science Park có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49976

CloudCell Telekomunikasyon A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudCell Telekomunikasyon A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.14.104.0/24
CloudCell Telekomunikasyon A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207024

Joint Stock Company The Exhibition of Achievements of National Economy - JSC VDNH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company The Exhibition of Achievements of National Economy - JSC VDNH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.14.108.0/23
Joint Stock Company The Exhibition of Achievements of National Economy - JSC VDNH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51860

Orange Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.14.114.0/23
Orange Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51372

Swizzonic Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swizzonic Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.16.72.0/24
Swizzonic Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212506

Lis Logistische Informationssysteme GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lis Logistische Informationssysteme GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.16.75.0/24
Lis Logistische Informationssysteme GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48352