Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Gobierno de Cantabria
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gobierno de Cantabria có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.224.168.0/24, 195.235.112.0/24
|
Gobierno de Cantabria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35264
|
Binter Sistemas SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Binter Sistemas SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.224.204.0/23
|
Binter Sistemas SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211359
|
Tarbiat Modares University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tarbiat Modares University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.225.166.0/23, 194.225.168.0/22, 194.225.172.0/23
|
Tarbiat Modares University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57745
|
Iran University of Medical Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iran University of Medical Sciences có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.225.184.0/22
|
Iran University of Medical Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47981
|
Iran University of Science and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iran University of Science and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.225.224.0/20
|
Iran University of Science and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41620
|
Federal Antimonopoly Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Antimonopoly Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.26.0/24
|
Federal Antimonopoly Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62422
|
ADV Launchpad Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADV Launchpad Limited Liability Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.226.27.0/24, 195.208.106.0/24
|
ADV Launchpad Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210726
|
Moscow Technical University of Telecommunications and Informatics
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moscow Technical University of Telecommunications and Informatics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.28.0/24
|
Moscow Technical University of Telecommunications and Informatics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211532
|
LLC Soro Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Soro Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.226.32.0/24, 212.74.238.0/23
|
LLC Soro Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41127
|
GazenergoBank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GazenergoBank JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.43.0/24
|
GazenergoBank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39321
|
LLC BPS Innovative Software Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC BPS Innovative Software Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.51.0/24
|
LLC BPS Innovative Software Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201312
|
True Engineering LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): True Engineering LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.53.0/24
|
True Engineering LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201037
|
Zarplata.ru Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zarplata.ru Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.54.0/24
|
Zarplata.ru Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59850
|
LLC Mitra
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Mitra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.108.0/24
|
LLC Mitra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205735
|
SMS Traffic LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMS Traffic LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.226.114.0/24, 212.92.99.0/24
|
SMS Traffic LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205442
|
PJSC Corporation VSMPO-AVISMA
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Corporation VSMPO-AVISMA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.128.0/24
|
PJSC Corporation VSMPO-AVISMA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51334
|
Group of Companies Rusagro. Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Group of Companies Rusagro. Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.138.0/24
|
Group of Companies Rusagro. Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51994
|
Public Joint Stock Company National Bank Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint Stock Company National Bank Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.143.0/24
|
Public Joint Stock Company National Bank Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39850
|
AO First Container Terminal
IPv4 Dải mạng (CIDR): AO First Container Terminal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.168.0/24
|
AO First Container Terminal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60837
|
Chamber of Commerce and Industry of the Russian Federation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chamber of Commerce and Industry of the Russian Federation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.226.170.0/24, 195.19.67.0/24
|
Chamber of Commerce and Industry of the Russian Federation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62029
|
LLC PPF Life Insurance
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC PPF Life Insurance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.175.0/24
|
LLC PPF Life Insurance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202156
|
Joint Stock Company Modniy Continent
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Modniy Continent có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.181.0/24
|
Joint Stock Company Modniy Continent có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201994
|
Multi-Payment System LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi-Payment System LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.226.182.0/24, 195.19.193.0/24
|
Multi-Payment System LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61378
|
JSC Khabarovsky Airport
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Khabarovsky Airport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.188.0/24
|
JSC Khabarovsky Airport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201820
|
OJSC Electrosignal Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Electrosignal Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.189.0/24
|
OJSC Electrosignal Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59928
|
Yanino Logistics Park LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yanino Logistics Park LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.226.190.0/24
|
Yanino Logistics Park LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212273
|
Ecole Professionnelle Artisanale et Industrielle
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecole Professionnelle Artisanale et Industrielle có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.230.110.0/24
|
Ecole Professionnelle Artisanale et Industrielle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42168
|
Limited Company Signal Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Company Signal Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.242.6.0/23
|
Limited Company Signal Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49723
|
Markus Vogt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Markus Vogt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.242.12.0/23
|
Markus Vogt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197160
|
Der Schleswig Holsteinische Landtag
IPv4 Dải mạng (CIDR): Der Schleswig Holsteinische Landtag có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.242.20.0/23
|
Der Schleswig Holsteinische Landtag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49756
|
InterEuropa d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): InterEuropa d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.242.36.0/24
|
InterEuropa d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20526
|
Eurozet Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurozet Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.242.39.0/24
|
Eurozet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39487
|
TUeV Austria Holding AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): TUeV Austria Holding AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.242.41.0/24
|
TUeV Austria Holding AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20684
|
E-viel SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-viel SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.242.47.0/24
|
E-viel SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20585
|
Tauron Wytwarzanie Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tauron Wytwarzanie Spolka Akcyjna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.242.52.0/24, 195.245.224.0/24
|
Tauron Wytwarzanie Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25557
|
IKS Trade Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IKS Trade Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.242.60.0/24
|
IKS Trade Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20790
|
TOV Teleradiocompany Tim
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Teleradiocompany Tim có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.242.100.0/22
|
TOV Teleradiocompany Tim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31685
|
Electrolux Italia SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electrolux Italia SpA có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.246.0.0/21, 194.246.10.0/23, 194.246.12.0/23, 194.246.17.0/24, 194.246.18.0/23, 194.246.20.0/22, 194.246.24.0/21
|
Electrolux Italia SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59453
|
Stadt Augsburg - Amt Fur Digitalisierung Organisation und Informationstechnik
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadt Augsburg - Amt Fur Digitalisierung Organisation und Informationstechnik có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.246.72.0/23
|
Stadt Augsburg - Amt Fur Digitalisierung Organisation und Informationstechnik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214568
|
LLC Poligon
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Poligon có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.246.75.0/24
|
LLC Poligon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198215
|
FTZ Autodele og Vaerktoej A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): FTZ Autodele og Vaerktoej A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.246.76.0/24
|
FTZ Autodele og Vaerktoej A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50134
|
Kharkiv Palace Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kharkiv Palace Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.246.77.0/24
|
Kharkiv Palace Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57545
|
West Herts College
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Herts College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.246.79.0/24
|
West Herts College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198222
|
JSC Kuchenland Home Rus
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Kuchenland Home Rus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.246.80.0/24
|
JSC Kuchenland Home Rus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207873
|
LLC Unlimited Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Unlimited Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.246.99.0/24
|
LLC Unlimited Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31035
|
Central Cooperative Bank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Cooperative Bank JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.246.110.0/23
|
Central Cooperative Bank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12795
|
Call Center Poland S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Call Center Poland S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.246.124.0/23
|
Call Center Poland S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31032
|
ELPOL TELEKOM Sp z oo
IPv4 Dải mạng (CIDR): ELPOL TELEKOM Sp z oo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.247.2.0/23
|
ELPOL TELEKOM Sp z oo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50829
|
Ava-LAN Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ava-LAN Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.247.14.0/23
|
Ava-LAN Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50846
|
LLC Distributsiya-Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Distributsiya-Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 194.247.18.0/23
|
LLC Distributsiya-Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50848
|
Trang 1.261 trên 1.443