Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Pskovline Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pskovline Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.207.176.0/20, 176.113.0.0/19, 176.113.32.0/21, 188.130.240.0/22, 31.132.96.0/19, 89.23.0.0/19, 91.204.136.0/22, 91.237.148.0/24
Pskovline Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47438

Samteco Serv SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Samteco Serv SRL có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.207.133.0/24, 109.207.142.0/23, 176.113.176.0/22, 176.116.229.0/24, 176.116.237.0/24, 176.124.172.0/22, 178.213.176.0/22, 31.132.192.0/21, 46.174.204.0/22, 91.224.213.0/24, 91.226.52.0/22, 91.229.30.0/24, 91.239.179.0/24, 91.239.224.0/24, 91.245.92.0/22, 91.246.204.0/22, 91.246.216.0/24
Samteco Serv SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209767

N.V. Nederlandse Gasunie

IPv4 Dải mạng (CIDR): N.V. Nederlandse Gasunie có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 31.132.200.0/21, 91.229.152.0/23
N.V. Nederlandse Gasunie có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56953

HOSTEAM-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): HOSTEAM-AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.217.184.0/21, 31.133.0.0/21, 91.206.26.0/23, 91.207.168.0/23, 91.216.191.0/24, 91.224.220.0/23
HOSTEAM-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51290

Rtyne.net s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rtyne.net s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 31.133.8.0/21, 91.237.236.0/22
Rtyne.net s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56624

Jerzy Krempa Telpol PPMUE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jerzy Krempa Telpol PPMUE có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.106.84.0/22, 193.203.208.0/23, 195.211.0.0/22, 31.133.16.0/21, 46.148.0.0/20, 83.242.64.0/19, 87.99.96.0/19, 91.204.140.0/22, 93.175.64.0/19
Jerzy Krempa Telpol PPMUE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30838

S.C. GVM Sistem 2003 S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): S.C. GVM Sistem 2003 S.R.L. có 37 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.197.232.0/21, 109.207.131.0/24, 176.107.64.0/21, 176.110.107.0/24, 176.110.216.0/21, 176.111.164.0/22, 176.115.232.0/22, 176.116.224.0/22, 176.121.104.0/22, 176.121.32.0/20, 193.221.82.0/23, 193.36.202.0/24, 193.36.216.0/22, 195.80.142.0/23, 31.133.192.0/24, 31.133.28.0/22, 31.135.3.0/24, 46.173.240.0/21, 46.174.200.0/22, 64.43.76.0/24, 77.232.193.0/24, 77.232.219.0/24, 77.36.0.0/23, 77.36.112.0/21, 77.36.16.0/21, 77.36.59.0/24, 77.36.61.0/24, 77.36.64.0/24, 89.34.74.0/23, 91.232.20.0/24, 91.233.0.0/23, 91.237.91.0/24, 91.237.93.0/24, 91.246.172.0/22, 91.246.201.0/24, 93.120.47.0/24, 93.120.84.0/24
S.C. GVM Sistem 2003 S.R.L. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS34744, AS57217

S.U.E. DPR Republic Operator of Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): S.U.E. DPR Republic Operator of Networks có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.114.136.0/22, 185.229.232.0/22, 185.253.40.0/22, 31.133.32.0/22
S.U.E. DPR Republic Operator of Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204108

Optilink LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optilink LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 31.133.36.0/23
Optilink LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59867

Bahilov Ilya Vitalievich PE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bahilov Ilya Vitalievich PE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 31.133.38.0/23
Bahilov Ilya Vitalievich PE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56766

PE Ziyangirova Tetyana Volodymirovna

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Ziyangirova Tetyana Volodymirovna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 31.133.43.0/24
PE Ziyangirova Tetyana Volodymirovna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61965

Umkast Media LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Umkast Media LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 31.133.44.0/23
Umkast Media LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44660

Zverkov Sergey Aleksandrovich PE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zverkov Sergey Aleksandrovich PE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 31.133.47.0/24
Zverkov Sergey Aleksandrovich PE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208435

Gyn DNR Komtel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gyn DNR Komtel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.0.80.0/22, 31.133.48.0/21
Gyn DNR Komtel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202279

State Unitary Enterprise of the Donetsk People.s Republic Ugletelecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Unitary Enterprise of the Donetsk People.s Republic Ugletelecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 31.133.56.0/21
State Unitary Enterprise of the Donetsk People.s Republic Ugletelecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39089

Syntegra Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Syntegra Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 31.133.96.0/23
Syntegra Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48641

Lumina LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lumina LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.175.94.0/23, 194.31.244.0/24, 31.133.98.0/23, 37.17.244.0/22, 45.10.89.0/24
Lumina LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43361

Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Novosibirsk State Architectural and Construction University (Sibstrin)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Novosibirsk State Architectural and Construction University (Sibstrin) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 31.133.104.0/21
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Novosibirsk State Architectural and Construction University (Sibstrin) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197768

Coherent LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coherent LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.111.83.0/24, 31.133.112.0/23, 31.133.115.0/24, 31.133.116.0/23, 31.133.118.0/24, 91.231.54.0/23
Coherent LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56623

Freedom House Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freedom House Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 31.133.120.0/21
Freedom House Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61152

OOO RTK

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO RTK có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 31.133.200.0/21, 91.228.96.0/22
OOO RTK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57181

Serverel Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Serverel Inc. có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.206.160.0/19, 162.221.224.0/22, 162.252.20.0/22, 173.214.240.0/20, 185.51.245.0/24, 192.133.136.0/21, 199.182.160.0/23, 199.182.162.0/24, 199.182.163.0/24, 199.182.164.0/22, 216.172.48.0/20, 31.133.208.0/20, 62.122.168.0/21, 79.110.208.0/20, 79.110.64.0/20, 91.227.144.0/22, 91.229.94.0/24, 91.238.133.0/24, 92.38.38.0/24, 93.171.201.0/24, 93.171.202.0/23, 95.47.138.0/24
Serverel Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS15317, AS50245, AS5545

OOO Kolpinskie Internet-Seti

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Kolpinskie Internet-Seti có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.197.48.0/21, 31.133.224.0/19, 91.193.168.0/22, 91.201.48.0/22
OOO Kolpinskie Internet-Seti có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS42827, AS47211

Telewest Inet Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telewest Inet Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 31.134.16.0/20, 31.148.8.0/22, 95.47.190.0/24
Telewest Inet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56592

IRONNET Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IRONNET Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.212.176.0/21, 31.134.32.0/20
IRONNET Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51428

Beskid Media SP. Z O.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beskid Media SP. Z O.O. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.95.112.0/21, 109.95.144.0/21, 178.218.224.0/20, 185.235.76.0/24, 193.106.208.0/23, 193.200.133.0/24, 31.134.48.0/20, 46.151.16.0/21, 87.239.168.0/21, 91.221.88.0/23
Beskid Media SP. Z O.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50467

Detronics s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Detronics s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.243.0/24, 31.134.96.0/21
Detronics s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56656

Ltd. DSS Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd. DSS Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 31.134.104.0/24, 31.134.110.0/23
Ltd. DSS Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51252

PP Neiron Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Neiron Systems có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.88.138.0/23, 31.134.105.0/24, 31.134.106.0/23, 31.134.108.0/23, 91.207.210.0/23, 91.218.44.0/22, 93.170.128.0/22
PP Neiron Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48323

LLC Vechir Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Vechir Telecom có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.121.3.0/24, 193.169.126.0/23, 31.134.112.0/21, 91.222.152.0/22, 91.231.160.0/24, 91.235.224.0/22, 91.237.107.0/24
LLC Vechir Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49561

FOP Demchuk Sergiy Olexandrovuch

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Demchuk Sergiy Olexandrovuch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 31.134.120.0/21
FOP Demchuk Sergiy Olexandrovuch có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56668

Nevalink LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nevalink LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 31.134.128.0/18, 89.107.11.0/24, 89.223.32.0/19
Nevalink LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42668

Information and Communication Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information and Communication Technologies LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.27.80.0/23, 185.27.82.0/24, 185.4.56.0/22, 217.194.240.0/20, 31.134.192.0/21, 46.160.192.0/18, 93.123.128.0/17, 93.95.160.0/21, 95.131.208.0/21
Information and Communication Technologies LLC có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS211563, AS33993, AS35539

FOP Mulyavka Vyacheslav Aleksandrovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Mulyavka Vyacheslav Aleksandrovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.109.168.0/21, 31.134.208.0/21
FOP Mulyavka Vyacheslav Aleksandrovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56823

Jaroslav Novotny

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaroslav Novotny có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 31.134.216.0/21
Jaroslav Novotny có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41030

Zodoms International LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zodoms International LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.103.120.0/24, 185.211.11.0/24, 31.135.0.0/24, 31.135.6.0/24, 64.43.65.0/24, 64.43.74.0/23, 91.224.40.0/24, 91.245.90.0/24, 91.246.200.0/24
Zodoms International LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205655

Swidman S.C. Mariusz Bzowski Dariusz Drelich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swidman S.C. Mariusz Bzowski Dariusz Drelich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 31.135.16.0/20
Swidman S.C. Mariusz Bzowski Dariusz Drelich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56983

Ray-Svyaz Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ray-Svyaz Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.32.120.0/22, 193.104.224.0/22, 193.242.202.0/23, 31.135.32.0/19, 91.219.88.0/22, 91.228.246.0/23, 94.232.104.0/21
Ray-Svyaz Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS48327, AS51583

Intek-M LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intek-M LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 31.135.64.0/20, 31.135.80.0/21, 31.135.88.0/22, 31.135.95.0/24
Intek-M LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43865

INTEK-MYTISCHI LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): INTEK-MYTISCHI LLC có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.26.127.0/24, 31.135.92.0/23, 31.135.94.0/24, 45.152.122.0/24, 62.60.184.0/23, 62.60.187.0/24, 62.60.224.0/20, 91.184.230.0/23, 91.184.232.0/21, 91.184.240.0/23, 91.184.248.0/22, 91.184.254.0/23
INTEK-MYTISCHI LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57456

Ltd. Cypher

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd. Cypher có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.219.160.0/20, 193.188.254.0/24, 195.110.6.0/23, 31.135.96.0/19, 88.135.112.0/20, 91.210.148.0/22, 91.223.48.0/24, 91.224.30.0/23
Ltd. Cypher có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS34990, AS42239

Technical Centre Radio Systems Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technical Centre Radio Systems Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.178.228.0/23, 194.146.228.0/22, 31.135.128.0/19, 91.201.224.0/22, 94.199.160.0/21
Technical Centre Radio Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20539

INM S. J. Tomasz Chomko Mariusz Lisowski Piotr Margol

IPv4 Dải mạng (CIDR): INM S. J. Tomasz Chomko Mariusz Lisowski Piotr Margol có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 31.135.160.0/21
INM S. J. Tomasz Chomko Mariusz Lisowski Piotr Margol có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57718

FOP Obuhov Oleg Gennadiyovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Obuhov Oleg Gennadiyovich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 31.135.176.0/23, 31.135.178.0/24, 31.135.180.0/23
FOP Obuhov Oleg Gennadiyovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197923

Limited Liability Company Internet Service Provider Mega

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Internet Service Provider Mega có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.25.80.0/22, 31.135.182.0/23
Limited Liability Company Internet Service Provider Mega có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197960

Teneta Telekom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teneta Telekom Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 31.135.184.0/21, 81.161.16.0/20, 91.227.210.0/23
Teneta Telekom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59595

Homenet Technologies Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Homenet Technologies Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.23.7.0/24, 31.135.192.0/20
Homenet Technologies Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57789

Inform-Service TV Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inform-Service TV Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 31.135.208.0/21, 31.148.160.0/21, 95.46.80.0/20
Inform-Service TV Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57016

UAB Marsatas

IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Marsatas có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 31.135.216.0/21, 84.32.144.0/22, 88.216.48.0/21, 91.230.12.0/22
UAB Marsatas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51388

Trytek LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trytek LLC có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.196.64.0/20, 176.125.192.0/19, 195.2.238.0/23, 195.88.58.0/23, 31.135.224.0/20, 46.148.128.0/20, 83.97.104.0/21, 91.195.130.0/23, 91.230.146.0/24, 91.237.186.0/24
Trytek LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44056