Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ABS Global
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABS Global có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.208.64.0/20, 113.208.80.0/21, 113.208.88.0/22, 113.208.92.0/23, 113.208.94.0/24, 185.198.104.0/22, 203.202.224.0/21, 31.47.88.0/21, 41.78.198.0/24
|
ABS Global có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38176
|
FreeTel S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FreeTel S.R.O. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.99.64.0/22, 212.79.96.0/20, 31.47.96.0/20, 78.108.96.0/20, 81.201.48.0/20
|
FreeTel S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8251
|
Flex Tech LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flex Tech LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.47.197.0/24
|
Flex Tech LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57849
|
Kim-Ray Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kim-Ray Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.47.199.0/24
|
Kim-Ray Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57491
|
Tripnet AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tripnet AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.183.119.0/24, 217.28.192.0/20, 31.47.200.0/21
|
Tripnet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34385
|
Alsys Net SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alsys Net SRL có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.255.36.0/22, 195.234.188.0/24, 31.220.128.0/21, 31.47.208.0/21, 93.190.144.0/21, 95.128.169.0/24, 95.128.170.0/23, 95.128.173.0/24, 95.128.175.0/24
|
Alsys Net SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25409
|
INGATE GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): INGATE GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.237.248.0/21, 185.108.184.0/22, 188.94.112.0/21, 31.47.224.0/21, 91.220.34.0/24
|
INGATE GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49435
|
Noah Kolossa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noah Kolossa có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.11.34.0/24, 146.19.48.0/24, 31.56.0.0/24, 81.21.1.0/24, 89.33.12.0/24, 89.46.1.0/24
|
Noah Kolossa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199414
|
Gold IP L.L.C-FZ
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gold IP L.L.C-FZ có 48 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.60.0.0/22, 217.60.101.0/24, 217.60.102.0/23, 217.60.104.0/21, 217.60.112.0/23, 217.60.114.0/24, 217.60.117.0/24, 217.60.118.0/23, 217.60.120.0/22, 217.60.143.0/24, 217.60.144.0/20, 217.60.16.0/20, 217.60.160.0/20, 217.60.176.0/21, 217.60.184.0/23, 217.60.186.0/24, 217.60.226.0/23, 217.60.228.0/22, 217.60.232.0/22, 217.60.250.0/24, 217.60.253.0/24, 217.60.32.0/20, 217.60.4.0/23, 217.60.48.0/21, 217.60.56.0/22, 217.60.6.0/24, 217.60.61.0/24, 217.60.62.0/23, 217.60.64.0/21, 217.60.72.0/22, 217.60.76.0/23, 217.60.78.0/24, 217.60.8.0/21, 217.60.80.0/24, 217.60.83.0/24, 217.60.84.0/22, 217.60.88.0/22, 217.60.92.0/23, 217.60.94.0/24, 217.60.96.0/23, 217.60.98.0/24, 31.56.1.0/24, 31.56.128.0/17, 31.56.2.0/23, 31.56.4.0/23, 31.56.56.0/24, 31.56.8.0/21, 31.57.0.0/17
|
Gold IP L.L.C-FZ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215211
|
OXYNET sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OXYNET sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.110.144.0/20, 185.24.164.0/22, 31.128.0.0/19
|
OXYNET sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56515
|
DCS LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): DCS LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.128.56.0/22
|
DCS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215457
|
Unibank OJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unibank OJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.128.60.0/24
|
Unibank OJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215719
|
B4Com Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): B4Com Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.128.61.0/24
|
B4Com Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215818
|
Modum-Trans LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Modum-Trans LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.128.62.0/24
|
Modum-Trans LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215688
|
OOO RGTS Parus
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO RGTS Parus có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.116.208.0/20, 178.219.156.0/24, 195.211.248.0/23, 195.43.76.0/24, 31.128.63.0/24, 83.242.102.0/24, 91.193.140.0/23, 91.239.40.0/23
|
OOO RGTS Parus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58136
|
CJSC Joint Stock Insurance Company Ingo Ukraine
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Joint Stock Insurance Company Ingo Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.128.64.0/24
|
CJSC Joint Stock Insurance Company Ingo Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42041
|
Comfy Trade LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comfy Trade LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.128.66.0/24
|
Comfy Trade LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212821
|
Viyskova Chastyna 2428
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viyskova Chastyna 2428 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.128.67.0/24
|
Viyskova Chastyna 2428 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211455
|
Neteasy LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neteasy LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 31.128.96.0/20, 91.210.32.0/22
|
Neteasy LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49162
|
LLC Powernet
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Powernet có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.212.80.0/21, 178.216.176.0/21, 31.128.128.0/19, 31.130.0.0/19, 62.122.88.0/21, 85.159.224.0/24, 85.159.225.0/24, 85.159.227.0/24, 89.23.128.0/18, 91.123.80.0/20, 91.202.204.0/22, 93.157.160.0/21
|
LLC Powernet có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34804, AS51032
|
UACITY Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): UACITY Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 31.128.160.0/20, 95.215.92.0/22
|
UACITY Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48919
|
Spetsnet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spetsnet Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.19.241.0/24, 193.238.87.0/24, 31.128.176.0/22, 93.170.134.0/24, 95.46.157.0/24
|
Spetsnet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44019
|
Neocom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neocom Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.9.14.0/23, 31.128.180.0/23, 91.192.44.0/22, 91.217.66.0/23
|
Neocom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41360
|
Therecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Therecom Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.95.0/24, 193.105.7.0/24, 195.140.224.0/22, 31.128.182.0/24, 94.124.162.0/23, 94.124.165.0/24, 94.124.166.0/24, 94.124.167.0/24, 95.47.116.0/23
|
Therecom Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35614, AS56465
|
V.N.Karazin Kharkiv National University
IPv4 Dải mạng (CIDR): V.N.Karazin Kharkiv National University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.128.183.0/24
|
V.N.Karazin Kharkiv National University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60334
|
Teleset ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleset ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.88.22.0/23, 31.128.192.0/19
|
Teleset ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48738
|
FOP Avator Myhaylo Mykolayovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Avator Myhaylo Mykolayovych có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.200.61.0/24, 31.128.244.0/23, 31.128.248.0/22
|
FOP Avator Myhaylo Mykolayovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208139
|
Ruban Oleh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruban Oleh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.128.252.0/24
|
Ruban Oleh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203016
|
Fop Churilova Marta Mykhaylivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fop Churilova Marta Mykhaylivna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 31.128.253.0/24, 31.128.254.0/24
|
Fop Churilova Marta Mykhaylivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42719
|
LLC Teledyne Systems Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Teledyne Systems Limited có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.255.0.0/20, 159.255.16.0/21, 159.255.28.0/22, 31.129.0.0/20, 31.129.16.0/22, 31.129.20.0/24, 31.129.23.0/24, 31.129.24.0/22, 31.129.28.0/23, 31.129.31.0/24, 46.16.8.0/22, 46.227.24.0/21, 91.142.144.0/20, 91.247.190.0/24
|
LLC Teledyne Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41789
|
Volodymyr Shtark
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volodymyr Shtark có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.219.80.0/20, 193.194.108.0/22, 31.129.64.0/19
|
Volodymyr Shtark có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51069
|
Sector Alarm Tech AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sector Alarm Tech AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.110.22.0/23, 195.95.250.0/23, 205.132.48.0/21, 31.129.114.0/24, 31.129.115.0/24, 31.129.116.0/24
|
Sector Alarm Tech AS có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS199169, AS210942, AS42029
|
Wilhelm Burg GmbH Trading as Beresa GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilhelm Burg GmbH Trading as Beresa GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.129.120.0/24
|
Wilhelm Burg GmbH Trading as Beresa GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34453
|
Paul Cullen Trading As .MVZ Medizinisches Labor Muenster GBR.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paul Cullen Trading As .MVZ Medizinisches Labor Muenster GBR. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.129.121.0/24
|
Paul Cullen Trading As .MVZ Medizinisches Labor Muenster GBR. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59822
|
JSC MediaSoft Ekspert
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC MediaSoft Ekspert có 71 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.196.164.0/24, 176.113.82.0/23, 176.119.156.0/22, 176.58.60.0/23, 178.172.129.0/24, 178.172.175.0/24, 178.172.248.0/23, 185.148.36.0/22, 185.191.215.0/24, 185.199.144.0/23, 185.237.186.0/24, 185.41.184.0/24, 185.41.185.0/24, 185.41.186.0/23, 185.68.21.0/24, 193.104.57.0/24, 193.108.113.0/24, 193.124.0.0/24, 193.124.112.0/22, 193.124.117.0/24, 193.124.119.0/24, 193.124.128.0/22, 193.124.56.0/22, 193.124.64.0/22, 194.32.248.0/24, 194.58.69.0/24, 194.58.70.0/23, 194.87.101.0/24, 194.87.102.0/23, 194.87.110.0/23, 194.87.144.0/22, 194.87.214.0/24, 194.87.232.0/24, 194.87.234.0/23, 194.87.236.0/22, 194.87.248.0/24, 194.87.74.0/24, 194.87.92.0/22, 194.87.98.0/23, 195.133.1.0/24, 195.133.144.0/22, 195.133.196.0/23, 195.133.201.0/24, 195.133.48.0/23, 195.43.142.0/24, 195.47.196.0/24, 195.85.213.0/24, 195.85.231.0/24, 213.108.4.0/24, 217.21.55.0/24
và 21 các dải mạng khác.
|
JSC MediaSoft Ekspert có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS206764, AS212490, AS48347
|
LLC Horizon
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Horizon có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.45.128.0/22, 176.103.83.0/24, 185.108.5.0/24, 185.108.6.0/24, 194.165.2.0/23, 31.129.123.0/24, 46.161.4.0/22, 91.195.132.0/23, 91.220.157.0/24
|
LLC Horizon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212128
|
JSC Polyus Krasnoyarsk
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Polyus Krasnoyarsk có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.16.93.0/24, 31.129.124.0/24
|
JSC Polyus Krasnoyarsk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58207
|
Home Computer Networks ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Home Computer Networks ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.120.176.0/20, 178.159.48.0/20, 185.63.216.0/22, 31.129.128.0/19
|
Home Computer Networks ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51669
|
Magnus NG LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magnus NG LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.111.114.0/23, 193.93.116.0/22, 31.129.160.0/19
|
Magnus NG LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24872
|
OTS Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OTS Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.129.192.0/19
|
OTS Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47286
|
FOP Samoilenko Igor Olegovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Samoilenko Igor Olegovich có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.5.196.0/22, 31.129.224.0/22, 31.129.228.0/23, 31.129.231.0/24, 31.129.252.0/22
|
FOP Samoilenko Igor Olegovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50130
|
Info Space Plus Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Info Space Plus Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 31.129.230.0/24, 95.46.32.0/24
|
Info Space Plus Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51803
|
LLC Best-Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Best-Link có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.157.121.0/24, 193.104.85.0/24, 213.5.192.0/22, 31.129.232.0/22, 31.129.251.0/24
|
LLC Best-Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50012
|
IE Didyk Dmitriy Sergeyevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): IE Didyk Dmitriy Sergeyevich có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 31.129.236.0/22, 31.129.240.0/22, 91.211.123.0/24, 91.226.201.0/24
|
IE Didyk Dmitriy Sergeyevich có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS214981, AS56716
|
Melnychenko Oleksandr Viktorovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): Melnychenko Oleksandr Viktorovych có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 31.129.244.0/23, 31.129.246.0/24
|
Melnychenko Oleksandr Viktorovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207422
|
Michkovskiy Ruslan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michkovskiy Ruslan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 31.129.247.0/24
|
Michkovskiy Ruslan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197501
|
LLC Campus Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Campus Networks có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.120.101.0/24, 176.121.13.0/24, 176.121.15.0/24, 193.106.144.0/22, 31.129.248.0/23, 91.237.244.0/22
|
LLC Campus Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50392
|
Fop Chumakova Olena Leonidivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fop Chumakova Olena Leonidivna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.190.151.0/24, 31.129.250.0/24
|
Fop Chumakova Olena Leonidivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205513
|
KOM LAN Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): KOM LAN Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.109.16.0/21, 213.109.24.0/23, 213.109.28.0/22, 31.130.32.0/19
|
KOM LAN Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49583
|
Teleseti Plus Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleseti Plus Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.229.64.0/19, 195.42.146.0/23, 213.5.160.0/21, 31.130.64.0/19, 62.122.128.0/21, 91.201.116.0/22, 91.210.52.0/22, 91.219.228.0/22
|
Teleseti Plus Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15673
|
Trang 117 trên 1.443