Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Information- Analytical Agency If Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information- Analytical Agency If Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.93.108.0/22
|
Information- Analytical Agency If Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57011
|
Kamenicanet sh.p.k
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kamenicanet sh.p.k có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.93.112.0/24
|
Kamenicanet sh.p.k có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210693
|
ECDG s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECDG s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.93.113.0/24
|
ECDG s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61045
|
Rexel France Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rexel France Sasu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.93.114.0/24
|
Rexel France Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210745
|
Stichting Vaartfiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Vaartfiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.93.116.0/24
|
Stichting Vaartfiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215553
|
McLoud DOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): McLoud DOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.93.124.0/22, 194.146.56.0/22
|
McLoud DOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35779
|
Sousa Pinheiro Telecomunicacoes Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sousa Pinheiro Telecomunicacoes Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.93.192.0/22
|
Sousa Pinheiro Telecomunicacoes Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215446
|
Aliter-Axi LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aliter-Axi LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.93.241.176/28, 188.93.247.128/28
|
Aliter-Axi LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212423, AS212452
|
PSA Payment Services Austria GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): PSA Payment Services Austria GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.93.248.0/21, 212.183.23.0/24
|
PSA Payment Services Austria GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39885
|
dotSmart SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): dotSmart SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.94.0.0/22
|
dotSmart SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52143
|
DomoLAN Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DomoLAN Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.126.32.0/19, 188.94.32.0/21
|
DomoLAN Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49368
|
Securitas Direct Espana S.A.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securitas Direct Espana S.A.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.94.56.0/21
|
Securitas Direct Espana S.A.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25356
|
Reale Mutua di Assicurazioni
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reale Mutua di Assicurazioni có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.94.144.0/21
|
Reale Mutua di Assicurazioni có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196784
|
LInTeCS ltd (Laboratory of Information Technologies and Computer Systems)
IPv4 Dải mạng (CIDR): LInTeCS ltd (Laboratory of Information Technologies and Computer Systems) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.94.160.0/21
|
LInTeCS ltd (Laboratory of Information Technologies and Computer Systems) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49426
|
Tose Abzar Bazar Sarmayeh PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tose Abzar Bazar Sarmayeh PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.94.188.0/24
|
Tose Abzar Bazar Sarmayeh PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211583
|
Boschung Mecatronic AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boschung Mecatronic AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.94.189.0/24
|
Boschung Mecatronic AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211565
|
Epitech Ecole Informatique Nouv Technol A.D
IPv4 Dải mạng (CIDR): Epitech Ecole Informatique Nouv Technol A.D có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.94.191.0/24
|
Epitech Ecole Informatique Nouv Technol A.D có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211009
|
LLC Baikal-Servis TK
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Baikal-Servis TK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.94.215.0/24
|
LLC Baikal-Servis TK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198210
|
Imbil Consultancy Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imbil Consultancy Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.94.240.0/21
|
Imbil Consultancy Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49487
|
Mawacon GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mawacon GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.95.14.0/23
|
Mawacon GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214932
|
Palvelinpuisto Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palvelinpuisto Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.95.66.0/24
|
Palvelinpuisto Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203486
|
Iron Mountain Europe (Group) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iron Mountain Europe (Group) Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.95.80.0/21, 193.239.112.0/22, 193.30.232.0/22
|
Iron Mountain Europe (Group) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31003
|
Vrbovec Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vrbovec Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.95.88.0/24
|
Vrbovec Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211572
|
Shahbanov Ramis Magomedalievich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shahbanov Ramis Magomedalievich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.95.92.0/24
|
Shahbanov Ramis Magomedalievich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210357
|
KUB-TELECOM LTD.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KUB-TELECOM LTD. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.95.93.0/24
|
KUB-TELECOM LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209937
|
I-Linknet LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): I-Linknet LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.95.95.0/24
|
I-Linknet LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215802
|
Raiffeisen Banka ad Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiffeisen Banka ad Beograd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.95.176.0/21, 193.34.142.0/23
|
Raiffeisen Banka ad Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8270
|
Centrum Rozwoju Uslug Zrzeszeniowych Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrum Rozwoju Uslug Zrzeszeniowych Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.114.64.0/24
|
Centrum Rozwoju Uslug Zrzeszeniowych Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207555
|
CSG S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSG S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.114.65.0/24
|
CSG S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207854
|
KONMET Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KONMET Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.114.67.0/24
|
KONMET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203369
|
PHU NETSOFT Robert Zajac
IPv4 Dải mạng (CIDR): PHU NETSOFT Robert Zajac có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.114.69.0/24
|
PHU NETSOFT Robert Zajac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206118
|
PGS SOFTWARE Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): PGS SOFTWARE Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.114.87.0/24
|
PGS SOFTWARE Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205598
|
Netren Maciej Ignatowski Monika Kedzior Spolka Cywilna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netren Maciej Ignatowski Monika Kedzior Spolka Cywilna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.114.88.0/23
|
Netren Maciej Ignatowski Monika Kedzior Spolka Cywilna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205030
|
Armatis LC Polska Sp.Z.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Armatis LC Polska Sp.Z.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.114.91.0/24
|
Armatis LC Polska Sp.Z.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207838
|
Government of Jersey
IPv4 Dải mạng (CIDR): Government of Jersey có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.116.44.0/24, 193.3.239.0/24
|
Government of Jersey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211875
|
Natilik Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Natilik Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.116.46.0/24, 192.111.100.0/24, 194.62.4.0/23, 194.62.8.0/23
|
Natilik Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42513
|
Platform.sh SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Platform.sh SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.116.58.0/23
|
Platform.sh SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209555
|
Select System S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Select System S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.116.64.0/18
|
Select System S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196822
|
Toyota Otomotiv Sanayi Turkiye A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toyota Otomotiv Sanayi Turkiye A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.119.28.0/24
|
Toyota Otomotiv Sanayi Turkiye A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34736
|
Fiba Holding A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiba Holding A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.119.29.0/24
|
Fiba Holding A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64447
|
ip4 GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ip4 GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.119.92.0/22, 212.112.192.0/19
|
ip4 GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12379
|
BMC Otomotiv Sanayi ve Ticaret A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): BMC Otomotiv Sanayi ve Ticaret A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.119.108.0/22
|
BMC Otomotiv Sanayi ve Ticaret A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208359
|
Public Service Media Radio Television of Serbia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Service Media Radio Television of Serbia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.120.121.0/24, 188.120.122.0/23, 188.120.126.0/24, 194.28.130.0/24
|
Public Service Media Radio Television of Serbia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205201
|
Apotekarska Ustanova Lilly Drogerie Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apotekarska Ustanova Lilly Drogerie Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.120.125.0/24
|
Apotekarska Ustanova Lilly Drogerie Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213008
|
Trafikverket
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trafikverket có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.121.64.0/19, 192.176.229.0/24, 192.176.230.0/24
|
Trafikverket có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49272
|
LP Vahvavirta Osk
IPv4 Dải mạng (CIDR): LP Vahvavirta Osk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.123.0.0/19
|
LP Vahvavirta Osk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44506
|
Imafex s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imafex s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.123.116.0/22, 188.123.96.0/20
|
Imafex s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58328
|
Modexi Veri Hizmetleri Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Modexi Veri Hizmetleri Limited Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.124.3.0/24, 188.124.5.0/24
|
Modexi Veri Hizmetleri Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210020
|
Comel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.125.156.0/24
|
Comel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209901
|
Petrus Carrier Sp. Z O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petrus Carrier Sp. Z O.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.125.158.0/24
|
Petrus Carrier Sp. Z O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209269
|
Trang 1.146 trên 1.443