Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Manalink Provedor de Internet - Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manalink Provedor de Internet - Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 187.111.124.0/22
|
Manalink Provedor de Internet - Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271694
|
Super Midia TV a Cabo Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Midia TV a Cabo Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 187.111.176.0/20
|
Super Midia TV a Cabo Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53122
|
Power Telecomunicacoes Ltda. - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power Telecomunicacoes Ltda. - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 187.111.192.0/20
|
Power Telecomunicacoes Ltda. - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53123
|
Scherrernet Informatica Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scherrernet Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 187.120.32.0/20
|
Scherrernet Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262685
|
Oliveira E Novaes Servicos de Telecomunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oliveira E Novaes Servicos de Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 187.120.160.0/22
|
Oliveira E Novaes Servicos de Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270549
|
Digit@L Informatica Eletronica E Provedor de Acess
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digit@L Informatica Eletronica E Provedor de Acess có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 187.120.164.0/22
|
Digit@L Informatica Eletronica E Provedor de Acess có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270545
|
Telecomfiber Servicos de Acesso A Internet Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomfiber Servicos de Acesso A Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 187.120.168.0/22
|
Telecomfiber Servicos de Acesso A Internet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270550
|
Microdata de Lucelia Servicos de Provedores Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microdata de Lucelia Servicos de Provedores Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 187.120.176.0/20
|
Microdata de Lucelia Servicos de Provedores Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262719
|
MPC Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): MPC Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 187.120.192.0/20
|
MPC Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53140
|
Televigo Telecom EIRELI
IPv4 Dải mạng (CIDR): Televigo Telecom EIRELI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 187.120.224.0/21
|
Televigo Telecom EIRELI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262722
|
Internet Provider Mil BR Net Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Provider Mil BR Net Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 187.120.240.0/20, 191.7.72.0/21
|
Internet Provider Mil BR Net Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53130
|
Allrede Telecom Logtel Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allrede Telecom Logtel Telecomunicacoes có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 187.121.144.0/21, 201.87.240.0/20
|
Allrede Telecom Logtel Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53195
|
Cross Connect Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cross Connect Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 187.121.152.0/22
|
Cross Connect Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270921
|
Inside Tecnologia e Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inside Tecnologia e Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 187.121.156.0/22
|
Inside Tecnologia e Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270918
|
Acessa Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acessa Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 187.121.224.0/20, 189.36.208.0/20
|
Acessa Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28296
|
Gscom Tecnologia e Servicos em Telecomunicacao Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gscom Tecnologia e Servicos em Telecomunicacao Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 187.121.240.0/20
|
Gscom Tecnologia e Servicos em Telecomunicacao Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262724
|
Television Internacional S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Television Internacional S.A. de C.V. có 53 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 187.161.116.0/22, 187.161.175.0/24, 187.161.196.0/24, 187.161.212.0/24, 187.179.147.0/24, 187.179.148.0/22, 187.179.152.0/24, 189.218.10.0/24, 189.218.111.0/24, 189.218.12.0/23, 189.218.14.0/24, 189.218.140.0/23, 189.218.148.0/23, 189.218.162.0/23, 189.218.165.0/24, 189.218.166.0/24, 189.218.172.0/23, 189.218.190.0/23, 189.218.232.0/23, 189.218.254.0/23, 189.218.44.0/24, 189.218.46.0/24, 189.218.8.0/23, 189.218.96.0/23, 189.219.104.0/23, 189.219.112.0/22, 189.219.149.0/24, 189.219.154.0/23, 189.219.16.0/24, 189.219.162.0/23, 189.219.180.0/24, 189.219.192.0/23, 189.219.194.0/24, 189.219.20.0/24, 189.219.204.0/23, 189.219.52.0/22, 189.219.64.0/22, 189.219.68.0/23, 189.219.70.0/24, 201.172.10.0/24, 201.172.134.0/24, 201.172.146.0/23, 201.172.160.0/24, 201.172.167.0/24, 201.172.172.0/22, 201.172.21.0/24, 201.172.7.0/24, 201.172.72.0/24, 201.172.8.0/23, 201.173.10.0/24
và 3 các dải mạng khác.
|
Television Internacional S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265594
|
Latam Telecommunications L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Latam Telecommunications L.L.C. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 187.174.66.0/23, 187.174.68.0/24, 187.214.28.0/24, 199.30.108.0/22
|
Latam Telecommunications L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46090
|
YarTV Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): YarTV Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.0.0.0/19
|
YarTV Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57261
|
dobrafirma.pl Michal Mocek Krzysztof Kafka Gabriel Grzenia
IPv4 Dải mạng (CIDR): dobrafirma.pl Michal Mocek Krzysztof Kafka Gabriel Grzenia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.0.32.0/21
|
dobrafirma.pl Michal Mocek Krzysztof Kafka Gabriel Grzenia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198007
|
Estonian Defence Forces
IPv4 Dải mạng (CIDR): Estonian Defence Forces có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.0.48.0/20
|
Estonian Defence Forces có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57201
|
Al-Mustafa International University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al-Mustafa International University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.0.245.0/24
|
Al-Mustafa International University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205833
|
Aquiss Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aquiss Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.64.36.0/22, 195.144.8.0/24
|
Aquiss Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215066
|
Monument-A LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Monument-A LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.64.137.0/24
|
Monument-A LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60561
|
Itm Nord AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itm Nord AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.64.142.0/24, 194.87.2.0/24
|
Itm Nord AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214639
|
Reksoft Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reksoft Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.64.144.0/22
|
Reksoft Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34574
|
Ministry of Transport Communication and Information Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Transport Communication and Information Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.65.24.0/21
|
Ministry of Transport Communication and Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15679
|
Fast Net Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Net Technology LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.65.162.0/24
|
Fast Net Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215328
|
CamData GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): CamData GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.65.200.0/21
|
CamData GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8292
|
BeeOne B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BeeOne B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.65.224.0/21
|
BeeOne B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56500
|
Virtual Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.66.26.0/24
|
Virtual Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20699
|
Javna Medijska Ustanova Radio Televizija Vojvodine
IPv4 Dải mạng (CIDR): Javna Medijska Ustanova Radio Televizija Vojvodine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.66.28.0/22
|
Javna Medijska Ustanova Radio Televizija Vojvodine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201278
|
Gega Telecom SAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gega Telecom SAL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.66.52.0/22
|
Gega Telecom SAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210264
|
Petroviser LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petroviser LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.68.6.0/24
|
Petroviser LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208604
|
Mining Link Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mining Link Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.68.64.0/20
|
Mining Link Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210462
|
Experience Infinity Technology Internet Service Company Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Experience Infinity Technology Internet Service Company Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.72.40.0/24, 193.58.117.0/24
|
Experience Infinity Technology Internet Service Company Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201089
|
JSC Toyota Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Toyota Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.72.79.0/24
|
JSC Toyota Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201571
|
Smart Cities Limited Liability Partnership
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Cities Limited Liability Partnership có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.72.126.0/23, 188.72.88.0/24, 188.72.90.0/23
|
Smart Cities Limited Liability Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208356
|
LLP Aitu - Payment Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLP Aitu - Payment Solutions có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.72.100.0/24, 188.72.99.0/24, 195.137.177.0/24
|
LLP Aitu - Payment Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208295
|
Lit Fibre Group Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lit Fibre Group Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.74.96.0/19
|
Lit Fibre Group Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211597
|
OOO Lancronix
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Lancronix có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.75.0.0/18, 217.79.224.0/20
|
OOO Lancronix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48209
|
TBF - Partner AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): TBF - Partner AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.92.3.0/24
|
TBF - Partner AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214619
|
TY Cloud SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TY Cloud SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.92.7.0/24, 193.22.225.0/24
|
TY Cloud SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199360
|
Lexprecia Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lexprecia Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.92.26.0/24, 194.117.224.0/23
|
Lexprecia Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52221
|
PrimaTEL s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PrimaTEL s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.92.30.0/24
|
PrimaTEL s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215695
|
GLOBALFOUNDRIES Dresden Module Two LLC & Co.KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): GLOBALFOUNDRIES Dresden Module Two LLC & Co.KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.92.32.0/21
|
GLOBALFOUNDRIES Dresden Module Two LLC & Co.KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49081
|
ECIT Solutions One AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECIT Solutions One AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.92.80.0/21
|
ECIT Solutions One AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49574
|
Eqipe GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eqipe GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.92.144.0/21, 193.46.73.0/24
|
Eqipe GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44919
|
Alternet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alternet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.92.208.0/21
|
Alternet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49254
|
Schmidt Institute of Physics of the Earth of the Russian Academy of Sciences Federal State Budgetary Scientific Institution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schmidt Institute of Physics of the Earth of the Russian Academy of Sciences Federal State Budgetary Scientific Institution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 188.93.106.0/24
|
Schmidt Institute of Physics of the Earth of the Russian Academy of Sciences Federal State Budgetary Scientific Institution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206337
|
Trang 1.145 trên 1.443