Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Cubesol S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cubesol S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.233.20.0/22
Cubesol S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205002

Eho.Link SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eho.Link SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.233.32.0/24
Eho.Link SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211997

Banca de Finante si Comert S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca de Finante si Comert S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.233.33.0/24
Banca de Finante si Comert S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211807

Soverin B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Soverin B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.233.34.0/24
Soverin B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211993

Vestas Wind Systems A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vestas Wind Systems A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.233.56.0/22, 193.47.71.0/24
Vestas Wind Systems A/S có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204920, AS58111

Yan Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yan Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.233.64.0/24
Yan Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50724

EDV Consulting Zoichter GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): EDV Consulting Zoichter GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.233.67.0/24, 193.203.252.0/24, 207.244.220.0/24
EDV Consulting Zoichter GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60274

Alcon Telecom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alcon Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.233.112.0/22
Alcon Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208756

aRanger GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): aRanger GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.233.128.0/24
aRanger GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210982

Arista Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arista Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.233.129.0/24
Arista Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211054

Region Bretagne

IPv4 Dải mạng (CIDR): Region Bretagne có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.233.130.0/24
Region Bretagne có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211055

Asympto Networks KFT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asympto Networks KFT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.233.140.0/22
Asympto Networks KFT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39533

Petroleum Development Oman LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Petroleum Development Oman LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.233.168.0/22
Petroleum Development Oman LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204974

Cyberfusion B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberfusion B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.233.172.0/22
Cyberfusion B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204983

Kubanenergoservice LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kubanenergoservice LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.233.201.0/24, 193.34.234.0/24
Kubanenergoservice LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202578

London Internet Exchange Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): London Internet Exchange Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.234.0.0/24, 185.234.1.0/24, 185.234.2.0/23, 195.66.232.0/21, 195.66.240.0/20
London Internet Exchange Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204979, AS5459

Noah Van der Aa Trading as Frumentum Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): Noah Van der Aa Trading as Frumentum Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.234.20.0/24
Noah Van der Aa Trading as Frumentum Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216107

Flandrin IT SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flandrin IT SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.234.40.0/22
Flandrin IT SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204975

Actility SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Actility SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.234.76.0/22
Actility SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57959

Falu Kommun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Falu Kommun có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.234.84.0/22, 192.121.234.0/24
Falu Kommun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59951

Commercis Network Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commercis Network Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.234.102.0/24
Commercis Network Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211987

Galaxy Network Co. for Internet Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxy Network Co. for Internet Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.234.103.0/24
Galaxy Network Co. for Internet Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211986

Inspired LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inspired LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.234.113.0/24
Inspired LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198601

HungaroControl Pte.Ltd.Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): HungaroControl Pte.Ltd.Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.234.188.0/22
HungaroControl Pte.Ltd.Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210114

Vista Samaneh ASA Company (PJS)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vista Samaneh ASA Company (PJS) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.234.192.0/22
Vista Samaneh ASA Company (PJS) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204955

Lex-Com Informationssysteme GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lex-Com Informationssysteme GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.234.204.0/22
Lex-Com Informationssysteme GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204400

Yifu Yu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yifu Yu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.234.214.0/24
Yifu Yu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44421

Hao Qiao

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hao Qiao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.234.215.0/24
Hao Qiao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205651

Global Digital Network S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Digital Network S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.234.224.0/22
Global Digital Network S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39691

Acquirente Unico SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acquirente Unico SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.234.236.0/22
Acquirente Unico SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204940

Orbit Network for Information Technology Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbit Network for Information Technology Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.234.244.0/24, 185.249.159.0/24
Orbit Network for Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205814

Tac Communications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tac Communications Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.0.0/22
Tac Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204939

Commune de Lyon

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commune de Lyon có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.8.0/24
Commune de Lyon có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211957

Szemernet KFT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Szemernet KFT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.33.0/24
Szemernet KFT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216142

LEMARIT GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): LEMARIT GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.235.36.0/23, 185.235.39.0/24
LEMARIT GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204135

Haypem Iletisim Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Haypem Iletisim Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.46.0/23
Haypem Iletisim Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202124

NTV Cable S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTV Cable S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.48.0/22
NTV Cable S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204943

Mack GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mack GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.60.0/24
Mack GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211906

Alnair Mineral Services DMCC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alnair Mineral Services DMCC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.61.0/24
Alnair Mineral Services DMCC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56442

Blue Soft SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Soft SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.62.0/24
Blue Soft SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211925

Center for Information and Communication Technologies of the Republic of Bashkortostan State Unitary Enterprise

IPv4 Dải mạng (CIDR): Center for Information and Communication Technologies of the Republic of Bashkortostan State Unitary Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.72.0/22
Center for Information and Communication Technologies of the Republic of Bashkortostan State Unitary Enterprise có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204925

Epsight SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Epsight SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.79.0/24
Epsight SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211919

PeerIX Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): PeerIX Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.80.0/22
PeerIX Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44794

Sebastian Tobias Reimers

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sebastian Tobias Reimers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.88.0/22
Sebastian Tobias Reimers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208321

LLC Crystal Service Integration

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Crystal Service Integration có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.92.0/22
LLC Crystal Service Integration có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204891

Infront Italy S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infront Italy S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.140.0/24
Infront Italy S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211918

Zibris AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zibris AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.145.0/24
Zibris AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207666

Coresystem Sasu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coresystem Sasu có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.235.147.0/24, 188.240.51.0/24, 194.33.191.0/24
Coresystem Sasu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42369

BigBank AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): BigBank AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.160.0/22
BigBank AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204411

Ad Mepso JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ad Mepso JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.235.205.0/24
Ad Mepso JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210865