Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Generali Vie SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Generali Vie SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.230.165.0/24
Generali Vie SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20541

Multan Michal Trading as Info-Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multan Michal Trading as Info-Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.230.168.0/22
Multan Michal Trading as Info-Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205105

Savon ICT-palvelut Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Savon ICT-palvelut Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.230.176.0/22
Savon ICT-palvelut Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60937

Telroaming Advanced Communication Solution Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telroaming Advanced Communication Solution Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.230.180.0/24
Telroaming Advanced Communication Solution Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210008

swissns GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): swissns GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.230.184.0/22
swissns GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205067

Kuusamon kaupunki

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuusamon kaupunki có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.230.198.0/24
Kuusamon kaupunki có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211929

Azersun Holding LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Azersun Holding LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.230.199.0/24
Azersun Holding LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211937

Sharpstack Hosting Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sharpstack Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.230.220.0/23
Sharpstack Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39576

Banda Ancha Canarias 3000 S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banda Ancha Canarias 3000 S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.230.236.0/23, 185.230.238.0/24
Banda Ancha Canarias 3000 S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205093

Civicos Networking S.L.U.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Civicos Networking S.L.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.230.239.0/24
Civicos Networking S.L.U. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210350

Equant AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Equant AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.0.0/22
Equant AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205073

Ciden GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ciden GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.231.4.0/24, 185.231.6.0/24, 185.231.7.0/24
Ciden GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS35657, AS42989

Ahmadiyya Muslim Jamaat Deutschland Kdor

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ahmadiyya Muslim Jamaat Deutschland Kdor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.5.0/24
Ahmadiyya Muslim Jamaat Deutschland Kdor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51201

Robert Marek Bukowski Trading as Media System

IPv4 Dải mạng (CIDR): Robert Marek Bukowski Trading as Media System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.12.0/22
Robert Marek Bukowski Trading as Media System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205074

Arab Satellite Communications Organization

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arab Satellite Communications Organization có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.231.41.0/24, 185.231.42.0/23
Arab Satellite Communications Organization có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39064, AS41659

Rick Van der Sterren Trading as Hostin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rick Van der Sterren Trading as Hostin có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.231.57.0/24, 193.178.197.0/24
Rick Van der Sterren Trading as Hostin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38965

Dadeh Rayanesh Abri Pardis Private Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dadeh Rayanesh Abri Pardis Private Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.65.0/24
Dadeh Rayanesh Abri Pardis Private Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212076

JSCB TBC Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSCB TBC Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.66.0/24
JSCB TBC Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212082

Orange Peel Intellectual Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Peel Intellectual Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.231.76.0/23, 185.231.79.0/24
Orange Peel Intellectual Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205064

Prosperplast 1 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prosperplast 1 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.231.80.0/24, 185.231.81.0/24, 185.231.82.0/23
Prosperplast 1 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204905, AS205075

Comspot Services OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comspot Services OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.88.0/22
Comspot Services OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204609

Oka Servicios Internet SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oka Servicios Internet SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.92.0/22
Oka Servicios Internet SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205057

Manor AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Manor AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.231.104.0/22, 194.209.54.0/24
Manor AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204970

Savas OU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Savas OU có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.231.108.0/22, 194.99.52.0/24, 194.99.57.0/24, 194.99.72.0/24, 194.99.74.0/24
Savas OU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205059

Super Net SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Net SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.148.0/22
Super Net SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207789

Geetoo Technology SK S. R. O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geetoo Technology SK S. R. O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.176.0/22
Geetoo Technology SK S. R. O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205055

Adam Kania Trading as Vitosa.net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adam Kania Trading as Vitosa.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.188.0/22
Adam Kania Trading as Vitosa.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205041

Med360Grad SE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Med360Grad SE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.212.0/22
Med360Grad SE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204965

LLC Accept (Ren TV Channel)

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Accept (Ren TV Channel) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.232.0/24
LLC Accept (Ren TV Channel) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212075

Contict B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Contict B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.235.0/24
Contict B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211982

Pro-Line Comp S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pro-Line Comp S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.231.236.0/22
Pro-Line Comp S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205044

Pin Hosting Europe GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pin Hosting Europe GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.28.0/22
Pin Hosting Europe GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39556

Fabrizio Lanotte

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabrizio Lanotte có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.44.0/24
Fabrizio Lanotte có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209209

Eurasia Peering LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurasia Peering LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.60.0/22
Eurasia Peering LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56931

NEH ICT Solutions BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): NEH ICT Solutions BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.72.0/22
NEH ICT Solutions BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205024

Monchulyak Serhiy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Monchulyak Serhiy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.90.0/24
Monchulyak Serhiy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212048

Altayer Group (L.L.C)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Altayer Group (L.L.C) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.96.0/24
Altayer Group (L.L.C) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212020

DaoPay GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): DaoPay GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.97.0/24
DaoPay GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199824

Fop Matveev Igor Viktorovych

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fop Matveev Igor Viktorovych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.108.0/22
Fop Matveev Igor Viktorovych có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209952

Velumware Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Velumware Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.124.0/22
Velumware Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209385

Vejle Kommune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vejle Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.140.0/22
Vejle Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212428

Dirk Webbeler Enterprises Limited Trading as Blue Technologies Ltd. & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dirk Webbeler Enterprises Limited Trading as Blue Technologies Ltd. & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.144.0/22
Dirk Webbeler Enterprises Limited Trading as Blue Technologies Ltd. & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204990

Export Development Bank of Iran - Public Joint Stock

IPv4 Dải mạng (CIDR): Export Development Bank of Iran - Public Joint Stock có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.176.0/22
Export Development Bank of Iran - Public Joint Stock có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205894

Celer Technologies Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Celer Technologies Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.232.196.0/24, 185.232.198.0/24, 185.232.199.0/24
Celer Technologies Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS205011, AS212459

Fatima Martin Sanchez

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fatima Martin Sanchez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.204.0/23
Fatima Martin Sanchez có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211959

EWERK DIGITAL GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): EWERK DIGITAL GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.216.0/22
EWERK DIGITAL GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204924

Rechenzentrum der Finanzverwaltung NRW

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rechenzentrum der Finanzverwaltung NRW có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.232.220.0/22, 193.109.238.0/24
Rechenzentrum der Finanzverwaltung NRW có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202283

Trivore Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trivore Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.232.0/24
Trivore Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211989

Villanet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Villanet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.233.0/24
Villanet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57375

LuxProvide S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LuxProvide S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.232.234.0/24
LuxProvide S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211999