Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nada Sinopoli Trading as Valcom Calabria
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nada Sinopoli Trading as Valcom Calabria có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.55.168.0/22
|
Nada Sinopoli Trading as Valcom Calabria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206299
|
National Investment Commission
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Investment Commission có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.55.184.0/22
|
National Investment Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60145
|
Firstline IT ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firstline IT ApS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.182.64.0/24, 185.55.196.0/22
|
Firstline IT ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60153
|
OrionDigtalServiceSAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): OrionDigtalServiceSAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.55.200.0/22
|
OrionDigtalServiceSAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60155
|
BeeVPN ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BeeVPN ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.55.208.0/22
|
BeeVPN ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51432
|
Fanavari Serverpars Argham Gostar Company Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fanavari Serverpars Argham Gostar Company Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.159.152.0/22, 185.55.224.0/22
|
Fanavari Serverpars Argham Gostar Company Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201999
|
Fujitsu Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Services GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.170.24.0/22, 185.55.232.0/22, 188.95.0.0/21, 193.28.96.0/21, 194.11.128.0/24, 194.11.130.0/23, 194.147.133.0/24, 194.59.172.0/22
|
Fujitsu Services GmbH có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS200776, AS28918, AS49097
|
Meusburger Georg GmbH & Co KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meusburger Georg GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.55.236.0/22
|
Meusburger Georg GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201981
|
Area Project Solutions SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Area Project Solutions SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.55.248.0/22
|
Area Project Solutions SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201152
|
Italy ADSL SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Italy ADSL SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.56.0.0/22
|
Italy ADSL SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58150
|
Icelandair ehf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Icelandair ehf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.56.12.0/22
|
Icelandair ehf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202030
|
Ascania Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascania Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.56.16.0/22
|
Ascania Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202026
|
CSTI SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSTI SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.249.240.0/22, 185.56.24.0/22
|
CSTI SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60129
|
Flexyz B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flexyz B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.160.56.0/22, 185.56.32.0/22
|
Flexyz B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202022
|
TechMedia Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TechMedia Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.140.76.0/22, 185.56.36.0/22, 185.87.232.0/22, 193.161.136.0/23, 193.161.156.0/23
|
TechMedia Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201787
|
Portfast Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Portfast Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.56.44.0/22, 185.87.56.0/22, 188.246.192.0/19, 193.108.199.0/24, 213.5.88.0/21
|
Portfast Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8916
|
DataShield Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DataShield Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.231.32.0/22, 185.56.81.0/24, 185.56.82.0/24, 185.56.83.0/24
|
DataShield Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200699, AS211720
|
Naroon Intelligent Communications LTD.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naroon Intelligent Communications LTD. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.56.92.0/22
|
Naroon Intelligent Communications LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60138
|
ASM Vigevano e Lomellina SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASM Vigevano e Lomellina SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.56.120.0/22
|
ASM Vigevano e Lomellina SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202017
|
Zoreole Group SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoreole Group SARL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.56.153.0/24, 195.191.128.0/23, 195.191.90.0/23
|
Zoreole Group SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60132
|
Fredensborg Kommune
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fredensborg Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.56.164.0/22
|
Fredensborg Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201720
|
Mazowiecki Szpital Wojewodzki Im. SW. Jana Pawla II W Siedlcach SP. Z O. O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mazowiecki Szpital Wojewodzki Im. SW. Jana Pawla II W Siedlcach SP. Z O. O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.56.191.0/24
|
Mazowiecki Szpital Wojewodzki Im. SW. Jana Pawla II W Siedlcach SP. Z O. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201180
|
National Agricultural Development Co. (JSC)
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Agricultural Development Co. (JSC) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.56.196.0/22
|
National Agricultural Development Co. (JSC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201927
|
Comtrade Nepremicnine d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comtrade Nepremicnine d.o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.56.220.0/23, 185.56.222.0/24, 193.169.48.0/23
|
Comtrade Nepremicnine d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49402
|
KOPnet S.C. Marek Szczudlo Juliusz Kostrzewski
IPv4 Dải mạng (CIDR): KOPnet S.C. Marek Szczudlo Juliusz Kostrzewski có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.56.244.0/22, 195.140.152.0/22
|
KOPnet S.C. Marek Szczudlo Juliusz Kostrzewski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41026
|
Multimedija Netvork L DOOEL Export-Import Gostivar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multimedija Netvork L DOOEL Export-Import Gostivar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.56.248.0/22
|
Multimedija Netvork L DOOEL Export-Import Gostivar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49914
|
Ringtel d.o.o. Belgrade-Zemun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ringtel d.o.o. Belgrade-Zemun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.57.19.0/24
|
Ringtel d.o.o. Belgrade-Zemun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213180
|
Vikings GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vikings GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.199.140.0/22, 185.57.25.0/24, 185.57.26.0/23
|
Vikings GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42035
|
Motion Picture Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Motion Picture Solutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.57.40.0/22
|
Motion Picture Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199788
|
SD Intelect Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): SD Intelect Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.57.44.0/23
|
SD Intelect Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57428
|
Nextgennetwork SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextgennetwork SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.57.47.0/24
|
Nextgennetwork SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60514
|
Koesio Corporate Technologies SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koesio Corporate Technologies SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.57.52.0/22
|
Koesio Corporate Technologies SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201939
|
Octopus Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Octopus Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.57.78.0/24
|
Octopus Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201854
|
Middle East Payment Services Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Middle East Payment Services Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.57.120.0/22
|
Middle East Payment Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201982
|
Belcenter SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Belcenter SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.57.128.0/22, 217.112.176.0/20
|
Belcenter SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31449
|
Accesspoint Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accesspoint Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.57.152.0/22
|
Accesspoint Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60103
|
Viewsat ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viewsat ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.57.156.0/22
|
Viewsat ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203354
|
EMnify GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): EMnify GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.57.219.0/24
|
EMnify GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60044
|
CPL CONCORDIA Soc. Coop.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CPL CONCORDIA Soc. Coop. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.57.232.0/22
|
CPL CONCORDIA Soc. Coop. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60049
|
iquer.net GmbH & Co KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): iquer.net GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.57.240.0/22
|
iquer.net GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201955
|
Yatirim Finansman Menkul Degerler Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yatirim Finansman Menkul Degerler Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.57.244.0/22
|
Yatirim Finansman Menkul Degerler Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60056
|
Thinxx Thinxx GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thinxx Thinxx GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.58.0.0/24, 185.58.3.0/24, 193.109.222.0/24, 193.168.6.0/23, 193.200.240.0/24
|
Thinxx Thinxx GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8793
|
Arcolink Telecomunicazioni S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arcolink Telecomunicazioni S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.58.4.0/22, 188.65.80.0/21, 194.36.72.0/22
|
Arcolink Telecomunicazioni S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51333
|
Miasto Zabrze
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miasto Zabrze có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.58.48.0/22
|
Miasto Zabrze có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201977
|
Gorrissen Federspiel Advokatpartnerselskab
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gorrissen Federspiel Advokatpartnerselskab có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.58.60.0/22
|
Gorrissen Federspiel Advokatpartnerselskab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201960
|
Data Bank Group UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Bank Group UAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.58.64.0/22
|
Data Bank Group UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201959
|
Cyber_Folks d.o.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber_Folks d.o.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.58.72.0/22
|
Cyber_Folks d.o.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201563
|
EDP S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EDP S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.58.80.0/22
|
EDP S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201523
|
E-Style ISP LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Style ISP LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.58.115.0/24, 185.79.139.0/24, 195.234.208.0/22, 217.174.96.0/20, 217.197.112.0/20
|
E-Style ISP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20655
|
Tridexon AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tridexon AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.58.128.0/22
|
Tridexon AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51798
|
Trang 1.062 trên 1.443