Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Odrex Software LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Odrex Software LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.49.164.0/22
|
Odrex Software LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202223
|
Pink Rose Information System Services Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pink Rose Information System Services Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.49.172.0/22
|
Pink Rose Information System Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202178
|
Itego a.s.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itego a.s. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.49.188.0/22
|
Itego a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202073
|
Rissa Kraftlag SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rissa Kraftlag SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.49.196.0/22
|
Rissa Kraftlag SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62002
|
Groupe PSIH SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupe PSIH SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.49.208.0/22
|
Groupe PSIH SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202215
|
Go@Net Societa. A Responsabilita. Limitata Semplificata
IPv4 Dải mạng (CIDR): Go@Net Societa. A Responsabilita. Limitata Semplificata có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.242.12.0/23, 185.242.14.0/24, 185.49.228.0/24
|
Go@Net Societa. A Responsabilita. Limitata Semplificata có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212726
|
Thomas Soo Trading as Flessio
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomas Soo Trading as Flessio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.49.229.0/24
|
Thomas Soo Trading as Flessio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211690
|
Everdata SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Everdata SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.49.230.0/24
|
Everdata SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212731
|
Innovative Telecommunications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovative Telecommunications LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.49.240.0/22, 193.176.80.0/24, 193.176.83.0/24
|
Innovative Telecommunications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62040
|
Teledistribution Walferdange Asbl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teledistribution Walferdange Asbl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.49.244.0/22
|
Teledistribution Walferdange Asbl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201187
|
Airnet d.o.o. Za Telekomunikacije
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airnet d.o.o. Za Telekomunikacije có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.12.0/22
|
Airnet d.o.o. Za Telekomunikacije có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61995
|
DWebs Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DWebs Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.182.29.0/24, 185.182.30.0/23, 185.50.16.0/22
|
DWebs Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202212, AS48588
|
Rayanmehr Danesh Sanj Company Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rayanmehr Danesh Sanj Company Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.150.108.0/22, 185.50.36.0/24
|
Rayanmehr Danesh Sanj Company Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212978, AS44531
|
Tomasz Gasior Trading as Sownet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomasz Gasior Trading as Sownet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.198.16.0/23, 185.50.48.0/22, 193.242.138.0/23, 195.82.176.0/24, 195.82.178.0/23
|
Tomasz Gasior Trading as Sownet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62031
|
Neon Solucije d.o.o. Kalesija
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neon Solucije d.o.o. Kalesija có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.56.0/22
|
Neon Solucije d.o.o. Kalesija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212572
|
Alblasserdam Yachtbuilding B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alblasserdam Yachtbuilding B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.60.0/22
|
Alblasserdam Yachtbuilding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201866
|
Secretariat General de la Defense et de la Securite Nationale
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secretariat General de la Defense et de la Securite Nationale có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.64.0/22
|
Secretariat General de la Defense et de la Securite Nationale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202214
|
LLC Orion
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Orion có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.80.0/22
|
LLC Orion có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202202
|
Sihtasutus Eesti Tervishoiu Pildipank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sihtasutus Eesti Tervishoiu Pildipank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.50.96.0/23, 185.50.98.0/24
|
Sihtasutus Eesti Tervishoiu Pildipank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62024
|
Sihtasutus Pohja-Eesti Regionaalhaigla
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sihtasutus Pohja-Eesti Regionaalhaigla có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.99.0/24
|
Sihtasutus Pohja-Eesti Regionaalhaigla có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203906
|
Boylesports 2 Unlimited Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boylesports 2 Unlimited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.100.0/22
|
Boylesports 2 Unlimited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202148
|
Madeo Consultant SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Madeo Consultant SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.112.0/22
|
Madeo Consultant SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201876
|
PE Zhukovsky Aleksandr
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Zhukovsky Aleksandr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.151.0/24
|
PE Zhukovsky Aleksandr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200381
|
Reynolds and Reynolds Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reynolds and Reynolds Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.152.0/22
|
Reynolds and Reynolds Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50203
|
Mobition BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobition BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.172.0/22
|
Mobition BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202075
|
Intercom Data Service sh.p.k
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercom Data Service sh.p.k có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.180.0/22
|
Intercom Data Service sh.p.k có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202179
|
EDSI-Tech Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): EDSI-Tech Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.188.0/22
|
EDSI-Tech Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202194
|
Scope Advanced Technology SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scope Advanced Technology SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.50.236.0/22, 194.209.41.0/24
|
Scope Advanced Technology SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61042
|
City of Espoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Espoo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.50.244.0/22, 193.143.228.0/24
|
City of Espoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62022
|
Subsidiary Enterprise with Foreign Shares Book Club Family Leisure Club
IPv4 Dải mạng (CIDR): Subsidiary Enterprise with Foreign Shares Book Club Family Leisure Club có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.50.249.0/24
|
Subsidiary Enterprise with Foreign Shares Book Club Family Leisure Club có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39147
|
Roman Eduardovich Zamkov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roman Eduardovich Zamkov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.51.21.0/24
|
Roman Eduardovich Zamkov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50766
|
Sonatrach Raffineria Italiana S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonatrach Raffineria Italiana S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.51.22.0/24
|
Sonatrach Raffineria Italiana S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212680
|
Ulunet Internet ve Iletisim Hizmetleri San. ve Tic. Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ulunet Internet ve Iletisim Hizmetleri San. ve Tic. Ltd. Sti. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.218.244.0/22, 185.51.36.0/22, 185.80.20.0/22, 185.82.252.0/22
|
Ulunet Internet ve Iletisim Hizmetleri San. ve Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205424
|
Corporacion Menorquina de Cable SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporacion Menorquina de Cable SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.51.44.0/23
|
Corporacion Menorquina de Cable SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211717
|
Nationale Alarmzentrale
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nationale Alarmzentrale có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.51.68.0/22, 193.135.172.0/24, 193.246.124.0/23
|
Nationale Alarmzentrale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202123
|
LandTech Sp. z.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LandTech Sp. z.o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.123.220.0/22, 185.255.144.0/22, 185.51.88.0/22, 195.254.174.0/23, 217.79.152.0/21
|
LandTech Sp. z.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51060
|
Amica SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amica SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.51.116.0/24, 185.51.119.0/24
|
Amica SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62050
|
Global Financial Digital Solution Company JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Financial Digital Solution Company JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.183.99.0/24, 185.51.123.0/24
|
Global Financial Digital Solution Company JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61073
|
Netcube LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcube LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.51.140.0/22
|
Netcube LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202164
|
Stichting Synergos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Synergos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.51.148.0/22
|
Stichting Synergos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201940
|
Revton General Trading L.L.C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Revton General Trading L.L.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.51.152.0/22
|
Revton General Trading L.L.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61963
|
LLC IMT
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC IMT có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.143.108.0/22, 185.51.156.0/22, 213.128.208.0/24
|
LLC IMT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60162
|
Commercegate Ireland LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commercegate Ireland LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.51.160.0/22
|
Commercegate Ireland LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62017
|
Reseau Concept SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reseau Concept SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.51.176.0/22
|
Reseau Concept SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61984
|
Unhfree.net Z.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unhfree.net Z.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.51.248.0/22, 185.84.152.0/22
|
Unhfree.net Z.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62011
|
North West Union Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): North West Union Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.52.48.0/24
|
North West Union Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208860
|
A.R.C. Rete 101 S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.R.C. Rete 101 S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.52.64.0/22
|
A.R.C. Rete 101 S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202146
|
Gity a.s.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gity a.s. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.52.96.0/22, 217.64.0.0/20
|
Gity a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29086
|
In(N) Energie GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): In(N) Energie GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.114.168.0/22, 185.114.220.0/22, 185.163.8.0/22, 185.166.10.0/23, 185.166.8.0/24, 185.166.9.0/24, 185.52.120.0/22, 194.54.76.0/22
|
In(N) Energie GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49956, AS56788
|
Affinis Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Affinis Solutions GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.52.160.0/23, 185.52.162.0/24
|
Affinis Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61987
|
Trang 1.060 trên 1.443