Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Impsa Ind.Metalur.Pescarmona Saicyf

IPv4 Dải mạng (CIDR): Impsa Ind.Metalur.Pescarmona Saicyf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.11.0/24
Impsa Ind.Metalur.Pescarmona Saicyf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52480

Anura S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anura S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 179.0.14.0/24, 200.13.42.0/23, 200.33.82.0/24
Anura S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52275

Banco GNB Sudameris

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco GNB Sudameris có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.15.0/24
Banco GNB Sudameris có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262261

Servicios Informaticos Movix Chile Limitada

IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios Informaticos Movix Chile Limitada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 179.0.16.0/24, 179.0.18.0/23
Servicios Informaticos Movix Chile Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52478

CONARE

IPv4 Dải mạng (CIDR): CONARE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.20.0/22
CONARE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52470

Fundacion Universidad Empresarial Siglo 21

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacion Universidad Empresarial Siglo 21 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.25.0/24
Fundacion Universidad Empresarial Siglo 21 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262265

Vision Banco

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision Banco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.26.0/24
Vision Banco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263169

Bancolombia S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bancolombia S.A có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 179.0.27.0/24, 200.1.175.0/24, 201.131.49.0/24, 201.221.124.0/23
Bancolombia S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27989

Autoridad de Regulacion y Fiscalizacion de Telecomunicaciones y Transportes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Autoridad de Regulacion y Fiscalizacion de Telecomunicaciones y Transportes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.30.0/24
Autoridad de Regulacion y Fiscalizacion de Telecomunicaciones y Transportes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64119

Investment LL Contact Center S.A de CV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Investment LL Contact Center S.A de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.31.0/24
Investment LL Contact Center S.A de CV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263193

BlueIT Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): BlueIT Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.36.0/22
BlueIT Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271362

Jose Marcos da Silva Informatica ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Marcos da Silva Informatica ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.44.0/22
Jose Marcos da Silva Informatica ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271408

S3 Net Solucoes Inteligentes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): S3 Net Solucoes Inteligentes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.48.0/22
S3 Net Solucoes Inteligentes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271415

Mega Fiberlink

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Fiberlink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.52.0/22
Mega Fiberlink có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271318

Zen Internet E Telecomunicacao Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zen Internet E Telecomunicacao Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.56.0/22
Zen Internet E Telecomunicacao Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271498

I9 Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): I9 Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.60.0/22
I9 Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271368

Provedor Powernet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedor Powernet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.64.0/22
Provedor Powernet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271459

IJSAT Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): IJSAT Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 179.0.76.0/22, 206.85.190.0/23
IJSAT Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271361

Master Connect

IPv4 Dải mạng (CIDR): Master Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.80.0/22
Master Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271331

Ezra Raniery de Carvalho Macedo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ezra Raniery de Carvalho Macedo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.84.0/22
Ezra Raniery de Carvalho Macedo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271633

Forti Comercio E Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Forti Comercio E Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.88.0/22
Forti Comercio E Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271317

EXY Servicos de Telecomunicoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): EXY Servicos de Telecomunicoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.92.0/22
EXY Servicos de Telecomunicoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271364

Laninversat E.I.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Laninversat E.I.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.96.0/22
Laninversat E.I.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271876

Telecomunicaciones Mantenimiento Y Servicios P&C C.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Mantenimiento Y Servicios P&C C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.104.0/22
Telecomunicaciones Mantenimiento Y Servicios P&C C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271909

A2B Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): A2B Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.108.0/22
A2B Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271634

F Romario Gomes da Silva

IPv4 Dải mạng (CIDR): F Romario Gomes da Silva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.112.0/22
F Romario Gomes da Silva có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271306

Inovanet Telecomunicacoes E Multimidia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inovanet Telecomunicacoes E Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.116.0/22
Inovanet Telecomunicacoes E Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271325

Degahosting Informatica Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Degahosting Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.128.0/24
Degahosting Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271048

Corporacion Favorita C.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporacion Favorita C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.129.0/24
Corporacion Favorita C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267907

Poder Judicial de Mendoza

IPv4 Dải mạng (CIDR): Poder Judicial de Mendoza có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.130.0/23
Poder Judicial de Mendoza có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27894

Banco Davivienda S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Davivienda S.A có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 179.0.146.0/24, 190.146.113.0/24, 200.81.56.0/23, 200.81.62.0/23
Banco Davivienda S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263199

Edenor S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edenor S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.147.0/24
Edenor S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263200

Cofarmen Cooperativa Farmaceutica Mendoza

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cofarmen Cooperativa Farmaceutica Mendoza có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.150.0/24
Cofarmen Cooperativa Farmaceutica Mendoza có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263206

Provincia Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Provincia Net có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 179.0.151.0/24, 190.221.141.0/24, 201.131.102.0/24
Provincia Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263217

Multi Assist S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi Assist S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.152.0/22
Multi Assist S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52494

K C Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): K C Telecom Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 179.0.160.0/22, 186.227.212.0/22, 200.196.32.0/22
K C Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270832

DMS Comunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): DMS Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.164.0/22
DMS Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270833

Estado Virtual Solucoes em Tecnologia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Estado Virtual Solucoes em Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.168.0/22
Estado Virtual Solucoes em Tecnologia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270840

WM Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): WM Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.172.0/22
WM Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270839

Destak Net Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Destak Net Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.176.0/22
Destak Net Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270846

Corrientes Telecomunicaciones S.A.P.E.M.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corrientes Telecomunicaciones S.A.P.E.M. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.180.0/22
Corrientes Telecomunicaciones S.A.P.E.M. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270044

Proveedor S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Proveedor S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.184.0/22
Proveedor S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270047

Rodrigo Torres Lourerio ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rodrigo Torres Lourerio ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.188.0/22
Rodrigo Torres Lourerio ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270858

Mobile World S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobile World S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 179.0.192.0/24, 200.10.173.0/24
Mobile World S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263231

XF Comunicaciones S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): XF Comunicaciones S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 179.0.193.0/24, 186.159.120.0/22, 186.159.126.0/23, 190.226.32.0/24, 201.252.229.0/24
XF Comunicaciones S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52371

Trustcor Systems S. de R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trustcor Systems S. de R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.194.0/23
Trustcor Systems S. de R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262933

InteRED Panama

IPv4 Dải mạng (CIDR): InteRED Panama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.200.0/24
InteRED Panama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272037

Banco Promerica Costa Rica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Promerica Costa Rica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.202.0/24
Banco Promerica Costa Rica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263220

Worldsys SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldsys SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.203.0/24
Worldsys SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264666

IG Services S.A.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): IG Services S.A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 179.0.205.0/24
IG Services S.A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262930