Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
CGI Norge AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CGI Norge AS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.248.120.0/21, 193.0.252.0/24, 193.234.14.0/24, 194.150.212.0/23, 194.153.154.128/25
|
CGI Norge AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25225
|
DELTAWEB-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DELTAWEB-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.248.176.0/21, 185.89.44.0/22, 188.64.88.0/21
|
DELTAWEB-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49653
|
Sinch AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinch AB có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.248.224.0/21, 185.202.208.0/24, 185.202.209.0/24, 185.202.210.0/23, 193.201.153.0/24
|
Sinch AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205875, AS51149
|
PfalzConnect GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): PfalzConnect GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.249.0.0/21, 185.113.4.0/22, 185.34.88.0/22
|
PfalzConnect GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197063
|
National Agency of Public Registry
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Agency of Public Registry có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.249.16.0/21, 185.100.76.0/22
|
National Agency of Public Registry có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51010
|
Infolink ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infolink ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.249.48.0/21
|
Infolink ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60958
|
Infoservice Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infoservice Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.249.64.0/22
|
Infoservice Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51037
|
Bechtle AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bechtle AG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.249.80.0/21, 185.195.180.0/22, 193.138.83.0/24, 194.110.196.0/24, 194.121.11.0/24
|
Bechtle AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21161
|
LLC Foratelecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Foratelecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.249.128.0/21, 185.113.200.0/24, 185.113.203.0/24
|
LLC Foratelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57420
|
SoundCloud Management GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): SoundCloud Management GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.249.136.0/22, 178.249.142.0/23
|
SoundCloud Management GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197157
|
Watani Investment Company KSC (closed)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Watani Investment Company KSC (closed) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.249.178.0/23, 178.249.180.0/22
|
Watani Investment Company KSC (closed) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51080
|
Casa ATC Servizi SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Casa ATC Servizi SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.249.224.0/21
|
Casa ATC Servizi SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51139
|
Wilo SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilo SE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.249.232.0/22
|
Wilo SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208927
|
Stichting Nederlands Instituut voor Beeld en Geluid
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Nederlands Instituut voor Beeld en Geluid có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.249.248.0/21
|
Stichting Nederlands Instituut voor Beeld en Geluid có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51097
|
Criteo Technology SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Criteo Technology SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.250.0.0/21, 185.235.84.0/22
|
Criteo Technology SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44788
|
Exonetric Consulting Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exonetric Consulting Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.250.72.0/21
|
Exonetric Consulting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12290
|
mbk Networks GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): mbk Networks GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.250.80.0/21, 193.111.34.0/24, 193.138.104.0/24
|
mbk Networks GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51114
|
Stadtwerke Saarbrucken GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Saarbrucken GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.250.120.0/21
|
Stadtwerke Saarbrucken GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51137
|
Eircom (UK) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eircom (UK) Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.250.176.0/21, 185.195.132.0/22
|
Eircom (UK) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39730
|
Yanislav Basiuk
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yanislav Basiuk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.250.187.0/24
|
Yanislav Basiuk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200993
|
Standart AG LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Standart AG LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.250.191.0/24, 193.0.227.0/24, 193.0.230.0/24, 193.163.203.0/24
|
Standart AG LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34535, AS49549
|
WiFi4all B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WiFi4all B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.250.192.0/21, 185.64.108.0/22
|
WiFi4all B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60820
|
TBits.net GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): TBits.net GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.250.224.0/21, 185.72.176.0/22
|
TBits.net GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51417
|
The United Arab Emirates University
IPv4 Dải mạng (CIDR): The United Arab Emirates University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.250.248.0/21, 194.69.1.0/24
|
The United Arab Emirates University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51182
|
Telecable Cartaya S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecable Cartaya S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.251.16.0/22, 185.188.9.0/24
|
Telecable Cartaya S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205499
|
Wallix Group S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wallix Group S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.251.20.0/22
|
Wallix Group S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210094
|
esacom GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): esacom GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.251.48.0/21
|
esacom GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62291
|
ACP IT Solutions AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACP IT Solutions AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.251.112.0/21, 185.207.16.0/22, 185.29.30.0/23
|
ACP IT Solutions AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197008, AS215866
|
Telecom26 AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom26 AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.251.124.0/22, 185.154.84.0/22, 194.48.100.0/22
|
Telecom26 AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58193
|
KajoNet Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): KajoNet Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.251.144.0/21, 185.164.8.0/22
|
KajoNet Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51319
|
Noisy Stream Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noisy Stream Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.251.152.0/21
|
Noisy Stream Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51311
|
Aftab Communications and Informatics Private Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aftab Communications and Informatics Private Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.252.150.0/24
|
Aftab Communications and Informatics Private Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42019
|
Zepter International doo Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zepter International doo Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.253.247.0/24
|
Zepter International doo Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205786
|
OMCnet Internet Service GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): OMCnet Internet Service GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.254.63.0/24, 185.62.64.0/22, 212.77.224.0/19
|
OMCnet Internet Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15388
|
Telegroup d.o.o. Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telegroup d.o.o. Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.254.147.0/24
|
Telegroup d.o.o. Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202749
|
Siba Bilisim Telekomunikasyon Elektronik Ith. Ihr. Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siba Bilisim Telekomunikasyon Elektronik Ith. Ihr. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.254.168.0/24
|
Siba Bilisim Telekomunikasyon Elektronik Ith. Ihr. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205570
|
Sturkomerc-Petrolsoft Ing Doo Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sturkomerc-Petrolsoft Ing Doo Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.254.176.0/24
|
Sturkomerc-Petrolsoft Ing Doo Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207069
|
O Telekomunikacije d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): O Telekomunikacije d.o.o. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.254.186.0/24, 188.255.146.0/24, 188.255.169.0/24, 188.255.173.0/24, 188.255.184.0/24, 188.255.221.0/24, 188.255.224.0/24
|
O Telekomunikacije d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199565
|
Wyneken und Schaefer GbR
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wyneken und Schaefer GbR có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.255.0.0/21, 185.102.60.0/22
|
Wyneken und Schaefer GbR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51127
|
Interforce Networks BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interforce Networks BV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.255.24.0/21, 185.127.136.0/23, 185.127.138.0/23
|
Interforce Networks BV có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198012, AS203152
|
Mediplus Exim SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediplus Exim SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.255.32.0/22, 195.74.78.0/24
|
Mediplus Exim SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42890
|
Logica S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logica S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.255.72.0/21, 185.134.152.0/22
|
Logica S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206205
|
Teleimpianti SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleimpianti SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.255.116.0/22, 185.98.164.0/22
|
Teleimpianti SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200689
|
Apx Integration Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apx Integration Sasu có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.255.128.0/21, 185.207.44.0/23, 185.87.88.0/22, 193.110.140.0/24
|
Apx Integration Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29605
|
RheiNet GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): RheiNet GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.255.136.0/21, 185.192.200.0/22
|
RheiNet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196932
|
Takeaway.com Central Core B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Takeaway.com Central Core B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.255.223.0/24
|
Takeaway.com Central Core B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210798
|
Neuralsoft S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neuralsoft S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.0.0.0/23, 200.61.254.0/23, 207.248.76.0/23
|
Neuralsoft S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262174
|
Capital S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capital S.A có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.0.2.0/23, 179.0.8.0/24, 200.10.211.0/24
|
Capital S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52460
|
Instituto Social Para Jubilados Y Pensionados I.N.S.S.J.P
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto Social Para Jubilados Y Pensionados I.N.S.S.J.P có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.0.4.0/22
|
Instituto Social Para Jubilados Y Pensionados I.N.S.S.J.P có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52459
|
Super Giros
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Giros có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 179.0.9.0/24
|
Super Giros có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52464
|
Trang 1.027 trên 1.443