Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Gildia LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gildia LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.255.0/24
|
Gildia LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199261
|
TV-Com Join Limited Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV-Com Join Limited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.172.134.0/24
|
TV-Com Join Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60857
|
Liner Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liner Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.172.135.0/24
|
Liner Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62208
|
Telecom-Garant Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom-Garant Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.172.150.0/24, 178.172.253.0/24, 185.70.14.0/23, 217.21.38.0/23
|
Telecom-Garant Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49091
|
Banking and Financial Network JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banking and Financial Network JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.172.155.0/24
|
Banking and Financial Network JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50205
|
TVSAT plus Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TVSAT plus Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.172.177.0/24
|
TVSAT plus Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59860
|
Nord Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nord Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.172.178.0/24, 178.172.182.0/24
|
Nord Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60770
|
Private Production Unitary Enterprise Sphera TV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Production Unitary Enterprise Sphera TV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.172.208.0/24
|
Private Production Unitary Enterprise Sphera TV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57192
|
Advanced Chemistry Development Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Chemistry Development Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.172.218.0/24
|
Advanced Chemistry Development Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39426
|
Bank Dabrabyt Joint-Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Dabrabyt Joint-Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.172.219.0/24
|
Bank Dabrabyt Joint-Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41793
|
FE IBA IT Park
IPv4 Dải mạng (CIDR): FE IBA IT Park có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.172.233.0/24, 178.172.238.0/24
|
FE IBA IT Park có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207587
|
Joint Limited Liability Company Game Stream
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Limited Liability Company Game Stream có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.172.239.0/24
|
Joint Limited Liability Company Game Stream có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58076
|
POIG Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): POIG Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.173.0.0/18, 178.173.112.0/21, 178.173.120.0/22, 178.173.64.0/19, 178.173.96.0/20
|
POIG Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47759
|
Shiraz Hamyar Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shiraz Hamyar Co. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.173.128.0/18, 178.173.192.0/19
|
Shiraz Hamyar Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1756
|
Telekomi I Kosoves SH.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telekomi I Kosoves SH.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.175.0.0/17, 185.47.188.0/22, 213.163.96.0/19
|
Telekomi I Kosoves SH.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8661
|
RASV-TV SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): RASV-TV SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.175.150.0/24
|
RASV-TV SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51246
|
Dontv-Prim Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dontv-Prim Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.175.151.0/24
|
Dontv-Prim Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202965
|
DONTU-PRIM SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): DONTU-PRIM SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.175.152.0/24
|
DONTU-PRIM SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202960
|
ALIANTA-TV S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALIANTA-TV S.R.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.175.160.0/23, 178.175.162.0/24, 178.175.174.0/23
|
ALIANTA-TV S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211279
|
Art-Club SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Art-Club SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.175.163.0/24
|
Art-Club SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35534
|
Studio An-TV SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Studio An-TV SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.175.167.0/24
|
Studio An-TV SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211504
|
Pride System SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pride System SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.175.173.0/24
|
Pride System SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216303
|
Nonagon Edge SF Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nonagon Edge SF Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.175.182.0/23
|
Nonagon Edge SF Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198268
|
Softax Sp.J.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softax Sp.J. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.183.21.0/24, 193.192.169.0/24
|
Softax Sp.J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200504
|
Joint Stock Company Cifrabeat
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Cifrabeat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.185.226.0/24
|
Joint Stock Company Cifrabeat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216379
|
Digital City Fze
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital City Fze có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.208.87.0/24, 185.164.163.0/24, 185.169.107.0/24
|
Digital City Fze có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214798
|
Gibtelecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gibtelecom Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.208.192.0/19, 185.74.72.0/22, 195.244.192.0/19, 212.120.224.0/19, 217.65.48.0/20
|
Gibtelecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8301
|
Dragon Internet a.s.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dragon Internet a.s. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.209.128.0/19, 213.168.176.0/20
|
Dragon Internet a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15614
|
integration.net GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): integration.net GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.210.182.0/23, 185.158.12.0/22, 193.176.247.0/24, 194.69.36.0/23
|
integration.net GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61183
|
Mandarin S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mandarin S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.211.64.0/19, 212.46.64.0/19
|
Mandarin S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47408
|
Mater Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mater Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.211.128.0/24
|
Mater Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60412
|
Rabchuk Valentyna Viktorivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rabchuk Valentyna Viktorivna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.211.135.0/24, 185.253.216.0/24
|
Rabchuk Valentyna Viktorivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210092
|
Stacuity Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stacuity Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.211.144.0/24, 193.143.248.0/24
|
Stacuity Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197385
|
Ion Beam Applications SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ion Beam Applications SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.211.148.0/24
|
Ion Beam Applications SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205401
|
GebaeudeVersicherung Bern (GVB)
IPv4 Dải mạng (CIDR): GebaeudeVersicherung Bern (GVB) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.211.152.0/24
|
GebaeudeVersicherung Bern (GVB) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201416
|
Fink Telekomunikasyon Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fink Telekomunikasyon Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.211.156.0/24
|
Fink Telekomunikasyon Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62026
|
NetFox Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetFox Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.212.8.0/21, 195.114.2.0/23
|
NetFox Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41098
|
Hubert Maier Trading as E-Complete It-Dienstleistungen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hubert Maier Trading as E-Complete It-Dienstleistungen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.212.16.0/21
|
Hubert Maier Trading as E-Complete It-Dienstleistungen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197047
|
Prestiz S.C Rafal Nowocinski Urszula Nowocinska
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prestiz S.C Rafal Nowocinski Urszula Nowocinska có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.212.24.0/21
|
Prestiz S.C Rafal Nowocinski Urszula Nowocinska có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197186
|
MUP Strela Khabarovsk
IPv4 Dải mạng (CIDR): MUP Strela Khabarovsk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.212.36.0/22
|
MUP Strela Khabarovsk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41517
|
Debacom Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Debacom Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.212.40.0/21, 178.215.192.0/20
|
Debacom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51337
|
Lubuskie Sieci Swiatlowodowe Sp. z o. o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lubuskie Sieci Swiatlowodowe Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.212.48.0/21
|
Lubuskie Sieci Swiatlowodowe Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197025
|
GKD Gesellschaft Fuer Komunale Dienstleistungen mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): GKD Gesellschaft Fuer Komunale Dienstleistungen mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.212.73.0/24
|
GKD Gesellschaft Fuer Komunale Dienstleistungen mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210804
|
Lugos SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lugos SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.212.74.0/24
|
Lugos SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210801
|
HDL Design House Doo Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): HDL Design House Doo Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.212.88.0/24
|
HDL Design House Doo Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211926
|
Bank Clearing Center Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Clearing Center Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.212.93.0/24
|
Bank Clearing Center Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199836
|
Lviv Polytechnic National University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lviv Polytechnic National University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.212.104.0/21, 195.22.112.0/22
|
Lviv Polytechnic National University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24893
|
T.Con GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): T.Con GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.212.112.0/21
|
T.Con GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51379
|
21 Century Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): 21 Century Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.212.128.0/21
|
21 Century Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51624
|
Partner-Service LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Partner-Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.212.143.0/24
|
Partner-Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64492
|
Trang 1.024 trên 1.443