Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Luknet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luknet Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.22.27.0/24, 185.57.230.0/24
|
Luknet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210797
|
Ramtel Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ramtel Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.22.48.0/21, 185.34.240.0/22
|
Ramtel Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44943
|
SAS Solutions Informatiques Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAS Solutions Informatiques Services có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.22.128.0/21, 185.208.84.0/22, 195.5.234.0/23
|
SAS Solutions Informatiques Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50858
|
Vysiion Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vysiion Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.22.160.0/21
|
Vysiion Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203987
|
Hoglandsforbundet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hoglandsforbundet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.22.200.0/21
|
Hoglandsforbundet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51899
|
Oaktree Group B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oaktree Group B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.22.232.0/21
|
Oaktree Group B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50901
|
Kindred France SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kindred France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.22.240.0/21
|
Kindred France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50894
|
Siemens Gamesa Renewable Energy Service GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siemens Gamesa Renewable Energy Service GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.23.48.0/21
|
Siemens Gamesa Renewable Energy Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197242
|
Hubara Hosting Solutions S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hubara Hosting Solutions S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.23.56.0/21
|
Hubara Hosting Solutions S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51294
|
David Kondicz Trading as KONFER Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): David Kondicz Trading as KONFER Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.23.88.0/21
|
David Kondicz Trading as KONFER Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50953
|
Destiny France Entreprises SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Destiny France Entreprises SAS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.23.152.0/21, 185.19.240.0/22, 185.228.20.0/22, 195.28.192.0/19, 213.173.48.0/22
|
Destiny France Entreprises SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197036
|
Cratis d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cratis d.o.o. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.23.184.0/24, 185.103.216.0/22, 185.111.189.0/24, 185.111.190.0/23, 185.143.192.0/22, 185.171.180.0/22, 185.187.136.0/23, 185.245.12.0/22, 185.92.124.0/24, 194.56.72.0/22
|
Cratis d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61094
|
Duomenu Apdorojimo Centras Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Duomenu Apdorojimo Centras Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.23.189.0/24, 185.255.96.0/23
|
Duomenu Apdorojimo Centras Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204057
|
Inweb Adriatico S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inweb Adriatico S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.23.200.0/21, 185.109.68.0/22
|
Inweb Adriatico S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198916
|
JHComp s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): JHComp s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.23.216.0/21
|
JHComp s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50971
|
GEDI News Network S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GEDI News Network S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.23.248.0/21
|
GEDI News Network S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6836
|
LLC Lipt Soft
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Lipt Soft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.34.79.0/24
|
LLC Lipt Soft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215983
|
Federal Service for Control of Alcohol and Tobacco Markets
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Service for Control of Alcohol and Tobacco Markets có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.34.81.0/24
|
Federal Service for Control of Alcohol and Tobacco Markets có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61166
|
Yunicom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yunicom Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.34.84.0/23, 178.34.86.0/24
|
Yunicom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48877
|
Can Pack LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Can Pack LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.57.92.0/24
|
Can Pack LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201275
|
Commersant Kartoteka LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commersant Kartoteka LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.57.94.0/24
|
Commersant Kartoteka LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200762
|
Akcionernoye Obschestvo Sberbank Lizing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akcionernoye Obschestvo Sberbank Lizing có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.57.95.0/24
|
Akcionernoye Obschestvo Sberbank Lizing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208165
|
Grupo On Seguridad SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo On Seguridad SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.60.197.0/24
|
Grupo On Seguridad SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199949
|
System Operator of the United Power System JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): System Operator of the United Power System JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.74.128.0/18
|
System Operator of the United Power System JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196991
|
Metical SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metical SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.76.64.0/21, 178.76.72.0/22, 185.163.192.0/22
|
Metical SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48506
|
Edgio Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edgio Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.79.216.0/23, 185.116.100.0/22, 209.16.176.0/24, 216.247.122.0/24, 216.247.125.0/24, 216.247.126.0/23
|
Edgio Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12411, AS60261
|
Bigpoint GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bigpoint GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.132.240.0/24, 178.132.246.0/24
|
Bigpoint GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28902
|
PFA Dinu Laurentiu Viorel
IPv4 Dải mạng (CIDR): PFA Dinu Laurentiu Viorel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.157.77.0/24, 217.156.90.0/24
|
PFA Dinu Laurentiu Viorel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199429
|
Noehmer GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noehmer GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.157.96.0/22, 185.118.244.0/22, 185.131.180.0/22, 185.175.212.0/22, 185.27.120.0/22, 185.36.92.0/22, 185.51.128.0/22, 185.91.172.0/22
|
Noehmer GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60517
|
Yury Dolin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yury Dolin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.159.94.0/24
|
Yury Dolin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204895
|
TOV .Solarix Consulting LTD.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV .Solarix Consulting LTD. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.159.108.0/22, 178.159.96.0/24
|
TOV .Solarix Consulting LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44750
|
UKRFast LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): UKRFast LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.159.98.0/24
|
UKRFast LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202390
|
OpenStack Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): OpenStack Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.159.176.0/20, 185.1.92.0/24, 185.110.132.0/24
|
OpenStack Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21141
|
PBX Hosting Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PBX Hosting Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.170.128.0/23, 178.170.130.0/24, 178.170.131.0/24, 185.83.64.0/22
|
PBX Hosting Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS50329, AS50823
|
Fbu Central Base of Aviation Forest Protection Avialesookhrana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fbu Central Base of Aviation Forest Protection Avialesookhrana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.167.0/24
|
Fbu Central Base of Aviation Forest Protection Avialesookhrana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201092
|
D-Link Trade Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): D-Link Trade Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.168.0/24
|
D-Link Trade Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200503
|
JSC Bank Finservice
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Bank Finservice có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.170.174.0/24, 178.170.228.0/24
|
JSC Bank Finservice có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201774, AS203697
|
OOO UK Chernogolovka
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO UK Chernogolovka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.175.0/24
|
OOO UK Chernogolovka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203699
|
BioCad JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BioCad JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.170.176.0/24, 178.170.178.0/23
|
BioCad JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206653
|
Rendez-vous Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rendez-vous Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.186.0/24
|
Rendez-vous Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61326
|
Ipsos Comcon LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ipsos Comcon LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.207.0/24
|
Ipsos Comcon LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200152
|
LLC Ilimskiy Ltus
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Ilimskiy Ltus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.209.0/24
|
LLC Ilimskiy Ltus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60556
|
Veltrade LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Veltrade LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.226.0/24
|
Veltrade LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12841
|
SB:Service Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SB:Service Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.230.0/24
|
SB:Service Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201797
|
Fabrika-Kukhnya Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabrika-Kukhnya Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.231.0/24
|
Fabrika-Kukhnya Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200215
|
LLC Lord
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Lord có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.232.0/24
|
LLC Lord có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208503
|
Garant-Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Garant-Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.233.0/24
|
Garant-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20527
|
Fiber Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.245.0/24
|
Fiber Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203784
|
LLC Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.250.0/24
|
LLC Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60085
|
Digital communications standards LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital communications standards LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 178.170.254.0/24
|
Digital communications standards LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49351
|
Trang 1.023 trên 1.443