Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
3Punto6 SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3Punto6 SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:59c0::/29
|
3Punto6 SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44652
|
ECCO Sko A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): ECCO Sko A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:5a00::/29
|
ECCO Sko A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209381
|
Codeplant SP. Z O. O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Codeplant SP. Z O. O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:5a40::/29
|
Codeplant SP. Z O. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210391
|
Magna Capax Finland Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Magna Capax Finland Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:5a80::/29
|
Magna Capax Finland Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34801
|
iTouch Vision Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): iTouch Vision Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:5b00::/29
|
iTouch Vision Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203108
|
Axeos Holding B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Axeos Holding B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:5bc0::/29
|
Axeos Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205670
|
Multi ICT B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Multi ICT B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:5c40::/29
|
Multi ICT B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202947
|
Hosteur SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosteur SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:5c80::/29
|
Hosteur SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207758
|
Systavo GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Systavo GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:5d40::/29
|
Systavo GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211751
|
KTV Istar Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): KTV Istar Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:5d80::/29
|
KTV Istar Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25076
|
Remzi Ozkarabulut
IPv6 Dải mạng (CIDR): Remzi Ozkarabulut có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:5dc0::/29, 2a0c:f500::/29
|
Remzi Ozkarabulut có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209466
|
Staedtische Werke Ueberlandwerke Coburg GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Staedtische Werke Ueberlandwerke Coburg GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:5e80::/29
|
Staedtische Werke Ueberlandwerke Coburg GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207749
|
Open Networks Engineering SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Networks Engineering SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:5f40::/29
|
Open Networks Engineering SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206914
|
Dobnet Z.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dobnet Z.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:5fc0::/29
|
Dobnet Z.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209621
|
Karolio IT Paslaugos UAB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Karolio IT Paslaugos UAB có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:6081::/32, 2a07:6082::/31, 2a07:6084::/30, 2a09:4a40::/29, 2a09:7240::/29, 2a09:e980::/29, 2a09:fc80::/29, 2a0d:4180::/29, 2a0e:5780::/29, 2a0e:be00::/29, 2a10:12c0::/29, 2a10:3980::/29, 2a10:4c0::/29, 2a10:9c0::/29, 2a10:bc0::/29, 2a10:f40::/29, 2a11:58c0::/29
|
Karolio IT Paslaugos UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211415
|
NGA Services Spol. S R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NGA Services Spol. S R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6100::/29
|
NGA Services Spol. S R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202979
|
Altidata AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Altidata AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6140::/29
|
Altidata AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205639
|
Xiria Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xiria Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6180::/29
|
Xiria Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202978
|
OMICRON Electronics GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): OMICRON Electronics GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:61c0::/29
|
OMICRON Electronics GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201108
|
Cegid S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cegid S.A. có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:6200:1000::/36, 2a07:6200:100::/40, 2a07:6200:10::/44, 2a07:6200:1::/48, 2a07:6200:2000::/35, 2a07:6200:200::/39, 2a07:6200:20::/43, 2a07:6200:2::/47, 2a07:6200:4000::/34, 2a07:6200:400::/38, 2a07:6200:40::/42, 2a07:6200:4::/46, 2a07:6200:8000::/33, 2a07:6200:800::/37, 2a07:6200:80::/41, 2a07:6200:8::/45, 2a07:6200::/48, 2a07:6201::/32, 2a07:6202::/31, 2a07:6204::/30
|
Cegid S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198318, AS47820
|
MITServ B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MITServ B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:62c0::/29
|
MITServ B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202970
|
Nese Mala Trading as Moon DC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nese Mala Trading as Moon DC có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:6300::/29, 2a0b:7d00::/29, 2a0d:d800::/29, 2a0e:3b00::/29, 2a0e:79c0::/29
|
Nese Mala Trading as Moon DC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202972
|
Regie du Reseau Cable du Haut Sundgau
IPv6 Dải mạng (CIDR): Regie du Reseau Cable du Haut Sundgau có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6340::/29
|
Regie du Reseau Cable du Haut Sundgau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50547
|
One Operateur SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): One Operateur SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6380::/29
|
One Operateur SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44821
|
Piotr Szajkowski Trading as Apcom Poland
IPv6 Dải mạng (CIDR): Piotr Szajkowski Trading as Apcom Poland có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:63c0::/29
|
Piotr Szajkowski Trading as Apcom Poland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44784
|
NLB Komercijalna Banka AD Beograd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NLB Komercijalna Banka AD Beograd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6400::/29
|
NLB Komercijalna Banka AD Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202977
|
Abdelouahed Haitoute Trading as Ping IP Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abdelouahed Haitoute Trading as Ping IP Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6440::/29
|
Abdelouahed Haitoute Trading as Ping IP Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210539
|
Iver Accelerate AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iver Accelerate AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6480::/29
|
Iver Accelerate AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202812
|
JSC Special Economic Zone Industrial and Manufacturing Typealabuga
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Special Economic Zone Industrial and Manufacturing Typealabuga có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:64c0::/29
|
JSC Special Economic Zone Industrial and Manufacturing Typealabuga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202961
|
ALDI Einkauf SE & Co. OHG
IPv6 Dải mạng (CIDR): ALDI Einkauf SE & Co. OHG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6500::/29
|
ALDI Einkauf SE & Co. OHG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209247
|
Sigma-D LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sigma-D LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:65c0::/29, 2a07:7900::/29
|
Sigma-D LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202544
|
Cam IT Solutions BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cam IT Solutions BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6600::/29
|
Cam IT Solutions BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202956
|
IA Hoster N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IA Hoster N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6640::/29
|
IA Hoster N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202955
|
Rapiddot Hosting Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rapiddot Hosting Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6680::/29
|
Rapiddot Hosting Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202954
|
Enterprise Incubator Foundation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enterprise Incubator Foundation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:66c0::/29
|
Enterprise Incubator Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44778
|
Innova Co S.A.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Innova Co S.A.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6700::/29
|
Innova Co S.A.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49813
|
Manga Corp Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manga Corp Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6740::/29
|
Manga Corp Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201225
|
Abeille Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abeille Sarl có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:6780::/29, 2a0a:6680:8000::/35, 2a0a:6680::/33, 2a0a:6680:b000::/36, 2a0a:6680:c000::/34, 2a0a:6681::/32
|
Abeille Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203500
|
Indert Connection LP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indert Connection LP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6800::/29
|
Indert Connection LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203443
|
KME Spol. S R. O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): KME Spol. S R. O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6880::/32
|
KME Spol. S R. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202872
|
NetX Networks a.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetX Networks a.s. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:6881::/32, 2a07:6886::/32, 2a07:ef40::/29, 2a09:380::/29, 2a0a:f0c0::/29, 2a0c:1580::/29, 2a0e:bc40::/29, 2a0f:2a80::/29, 2a0f:5880::/29, 2a10:2e40::/29
|
NetX Networks a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204860
|
LBNET.CZ S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LBNET.CZ S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6882::/32
|
LBNET.CZ S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201931
|
Likhno Dmitriy Trading As Luganet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Likhno Dmitriy Trading As Luganet có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:6900::/29, 2a0a:7280::/29
|
Likhno Dmitriy Trading As Luganet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39728
|
Mikron-Media LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mikron-Media LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6940::/29
|
Mikron-Media LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51685
|
Krzysztof Trzop Trading as KTM Telekom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Trzop Trading as KTM Telekom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6a00::/29
|
Krzysztof Trzop Trading as KTM Telekom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62201
|
Airband Community Internet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airband Community Internet Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:6a80::/29, 2a0d:d5c0::/29
|
Airband Community Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203568
|
PKN Datenkommunikations GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): PKN Datenkommunikations GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6b00::/29
|
PKN Datenkommunikations GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44645
|
Berner Fachhochschule
IPv6 Dải mạng (CIDR): Berner Fachhochschule có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:6b40::/29, 2a13:181::/32
|
Berner Fachhochschule có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200233
|
Provista UK Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Provista UK Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a07:6b80::/29
|
Provista UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62408
|
Stadtwerke Luebeck Digital GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Luebeck Digital GmbH có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a07:6c40::/30, 2a07:6c44:4000::/43, 2a07:6c44:4020::/44, 2a07:6c44:4030::/44, 2a07:6c44:4040::/42, 2a07:6c44:4080::/41, 2a07:6c44:4100::/40, 2a07:6c44:4200::/39, 2a07:6c44:4400::/38, 2a07:6c44:4800::/37, 2a07:6c44:5000::/36, 2a07:6c44:6000::/35, 2a07:6c44:8000::/33, 2a07:6c44::/34, 2a07:6c45::/32, 2a07:6c46::/31
|
Stadtwerke Luebeck Digital GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS215275, AS29505
|
Trang 766 trên 903