Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Visma Roxit B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Visma Roxit B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:5200::/29
Visma Roxit B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213208

Newtelco GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Newtelco GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:5240::/29
Newtelco GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61407

Kereis Holding SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kereis Holding SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:53c0::/29
Kereis Holding SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203041

Intrabit GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Intrabit GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:5400::/29
Intrabit GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28731

Planmeca Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Planmeca Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:5480::/29
Planmeca Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203034

Hazel Reimer

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hazel Reimer có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c0:1000::/48, 2a07:54c0:1400::/48, 2a07:54c0:1420::/48, 2a07:54c0:1428::/47, 2a07:54c0:1480::/48, 2a07:54c0:1490::/47, 2a07:54c0:14a0::/47, 2a07:54c0:2000::/48, 2a07:54c0:2200::/48, 2a07:54c0:2268::/47, 2a07:54c0:2400::/48, 2a07:54c0:2480::/48, 2a07:54c0:24c0::/47, 2a07:54c0:7001::/48, 2a07:54c0:7002::/47, 2a07:54c0:7004::/47, 2a07:54c0::/48, 2a14:6f40::/29
Hazel Reimer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200242

Alex Uhde

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alex Uhde có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:54c0:cafe::/48
Alex Uhde có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205789

Material Global Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Material Global Limited có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c1::/36, 2a0a:6040:10::/46, 2a0a:6040:14::/48, 2a0a:6040:16::/48, 2a0a:6040:18::/48, 2a0a:6040:21::/48, 2a0a:6040:23::/48, 2a0a:6040:24::/48, 2a0a:6040:27::/48, 2a0a:6040::/47
Material Global Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50224

Xenode Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xenode Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:54c1:1000::/36
Xenode Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203232

WLES Technologies Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): WLES Technologies Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c1:2000::/40, 2a0a:6044:aa08::/47, 2a0c:9a40:8450::/48
WLES Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215363

Rokas Pettersen

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rokas Pettersen có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c1:2112::/48, 2a0f:85c1:395::/48
Rokas Pettersen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215382

Jingqiu Xu

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jingqiu Xu có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c1:2200::/46, 2a13:a5c7:1600::/45, 2a13:a5c7:1608::/47, 2a13:a5c7:1610::/46, 2a13:a5c7:1614::/47
Jingqiu Xu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216056

Lucas Ridder Trading as LR Techniek

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lucas Ridder Trading as LR Techniek có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c1:3001::/48, 2a07:54c1:3002::/47, 2a07:54c1:3005::/48, 2a07:54c1:3009::/48
Lucas Ridder Trading as LR Techniek có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202262

Mald Entertainment Studio s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mald Entertainment Studio s.r.o. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c1:3900::/40, 2a0c:9a40:8310::/48, 2a14:1ec7:fffc::/48
Mald Entertainment Studio s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216339

Marlon Alkan

IPv6 Dải mạng (CIDR): Marlon Alkan có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c1:4701::/48, 2a07:54c1:4702::/48
Marlon Alkan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215665

Elimalko Saado

IPv6 Dải mạng (CIDR): Elimalko Saado có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c1:4900::/46, 2a14:1ec7:fffe::/48
Elimalko Saado có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215473

Lusory Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lusory Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:54c1:5000::/48
Lusory Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59920

Berrybyte Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Berrybyte Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c1:5100::/44, 2a07:54c1:8300::/40
Berrybyte Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204857, AS60841

Grzegorz Piszewski

IPv6 Dải mạng (CIDR): Grzegorz Piszewski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:54c1:8200::/40
Grzegorz Piszewski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204518

Areg Zaratsyan

IPv6 Dải mạng (CIDR): Areg Zaratsyan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:54c1:c0a7::/48
Areg Zaratsyan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214964

Jakub Krsa

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jakub Krsa có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c1:c500::/42, 2a07:54c1:c5c0::/42, 2a0a:6044:ac70::/44
Jakub Krsa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214757

Luc Haaijer Trading as Ferox Hosting

IPv6 Dải mạng (CIDR): Luc Haaijer Trading as Ferox Hosting có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c1:c600::/40, 2a12:bec0:650::/47
Luc Haaijer Trading as Ferox Hosting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215680

Johan Karlsson

IPv6 Dải mạng (CIDR): Johan Karlsson có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c1:f000::/36, 2a07:54c4:1761::/48, 2a12:bec0:2d0::/47, 2a12:bec0:2d2::/48, 2a12:bec0:2dd::/48, 2a12:bec0:2de::/47, 2a14:1ec7:f000::/45, 2a14:1ec7:f008::/46, 2a14:1ec7:f00c::/48, 2a14:1ec7:f00e::/47, 2a14:1ec7:f010::/44, 2a14:1ec7:f020::/43, 2a14:1ec7:f040::/42, 2a14:1ec7:f080::/41, 2a14:1ec7:fffd::/48
Johan Karlsson có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208453

KTT Europe Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): KTT Europe Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:54c3::/32
KTT Europe Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215600

Spaugur Ehf.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Spaugur Ehf. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:54c4::/44
Spaugur Ehf. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215823

Kaupthing Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kaupthing Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:54c4:b10::/44
Kaupthing Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216212

Tschajera Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tschajera Limited có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c4:174e::/48, 2a0c:9a40:8c40::/48, 2a0c:9a40:c000::/36, 2a10:a500:b00b::/48, 2a10:a501:b00b::/48, 2a10:a502:b00b::/48, 2a10:a503:b00b::/48, 2a10:a504:b00b::/48, 2a10:a505:b00b::/48, 2a10:a506:b00b::/48, 2a10:a507:b00b::/48
Tschajera Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209022

Divergent Networks Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Divergent Networks Ltd có 173 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c4:1760::/48, 2a11:29c0:1000::/36, 2a11:29c0:100::/40, 2a11:29c0:2000::/36, 2a11:29c0:200::/39, 2a11:29c0:21::/48, 2a11:29c0:22::/47, 2a11:29c0:24::/46, 2a11:29c0:28::/48, 2a11:29c0:2a::/47, 2a11:29c0:2c::/47, 2a11:29c0:2f::/48, 2a11:29c0:3000::/37, 2a11:29c0:30::/46, 2a11:29c0:34::/48, 2a11:29c0:36::/47, 2a11:29c0:3800::/38, 2a11:29c0:38::/46, 2a11:29c0:3c00::/40, 2a11:29c0:3c::/47, 2a11:29c0:3d00::/41, 2a11:29c0:3d80::/42, 2a11:29c0:3dc0::/44, 2a11:29c0:3df0::/48, 2a11:29c0:3dff::/48, 2a11:29c0:3e01::/48, 2a11:29c0:3e02::/47, 2a11:29c0:3e04::/46, 2a11:29c0:3e08::/45, 2a11:29c0:3e21::/48 và 143 các dải mạng khác.
Divergent Networks Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50391

Soundarahari Parthiban

IPv6 Dải mạng (CIDR): Soundarahari Parthiban có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c4:1764::/48, 2a0a:6040:b4d0::/44, 2a0e:b107:1f60::/44
Soundarahari Parthiban có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210965

429 Rate Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): 429 Rate Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:54c4:18a0::/44
429 Rate Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215243

EdgeSonic (UK) Services Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): EdgeSonic (UK) Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:54c4:d100::/40
EdgeSonic (UK) Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209806

Advanced Micro Defence Technologies Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Advanced Micro Defence Technologies Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:54c6::/32
Advanced Micro Defence Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47326

Lucas Van Beek

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lucas Van Beek có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c7:5f00::/40, 2a07:e345:200::/48
Lucas Van Beek có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215577

Shams Hanna

IPv6 Dải mạng (CIDR): Shams Hanna có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c7:6009::/48, 2a0a:6044:7c01::/48, 2a0a:6044:7c80::/41, 2a0a:6044:8100::/40
Shams Hanna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215605

Yahya Murat Turgut

IPv6 Dải mạng (CIDR): Yahya Murat Turgut có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c7:600d::/48, 2a07:54c7:600e::/48, 2a0a:280:3700::/40
Yahya Murat Turgut có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216132

Keiran.s Productions Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Keiran.s Productions Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:54c7:6500::/40, 2a0f:85c1:832::/48
Keiran.s Productions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214565

Gabriel Craciun

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gabriel Craciun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:54c7:8000::/36
Gabriel Craciun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204585

Prymas Inwestycje Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa

IPv6 Dải mạng (CIDR): Prymas Inwestycje Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:5640::/29
Prymas Inwestycje Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203028

K.M.A Advanced Technologies Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): K.M.A Advanced Technologies Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:5680::/29, 2a0e:5b00::/29
K.M.A Advanced Technologies Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS212616, AS47997

MEDIA BROADCAST GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): MEDIA BROADCAST GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:56c0::/29
MEDIA BROADCAST GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203022

Salvatore Intravaia

IPv6 Dải mạng (CIDR): Salvatore Intravaia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:5700::/29
Salvatore Intravaia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206992

BelCloud Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): BelCloud Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:5740::/29, 2a09:be80::/32
BelCloud Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44901

IP Khnykin Vitaliy Yakovlevich

IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Khnykin Vitaliy Yakovlevich có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:57c0::/29, 2a07:9b80::/29, 2a0a:980::/32, 2a0a:982::/31, 2a0a:984::/30
IP Khnykin Vitaliy Yakovlevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44636

Binotel LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Binotel LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:5800::/29, 2a0e:fc0::/29
Binotel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205722

Awareness Software Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Awareness Software Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:5840::/29
Awareness Software Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34931

Eurocom Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Eurocom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:5880::/29
Eurocom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20483

Pamico Czech S.R.O.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pamico Czech S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:58c0::/29
Pamico Czech S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203018

Kanade

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kanade có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:5900::/29
Kanade có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215137

Truespeed Communications Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Truespeed Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a07:5940::/29
Truespeed Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43915

Zomro B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zomro B.V. có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a07:5980::/29, 2a07:8a00::/29, 2a07:dac0::/29, 2a09:6040::/29, 2a09:8480::/29, 2a09:93c0::/29, 2a09:a00::/29, 2a09:b740::/29, 2a0a:3600::/29, 2a0b:3fc0::/29, 2a0b:8f40::/29, 2a0b:e2c0::/29, 2a0c:4700::/29, 2a0c:9980::/29, 2a0d:2c00::/29, 2a0d:3f80::/29, 2a0d:4c00::/29, 2a0e:6a40::/29, 2a0e:7600::/29, 2a0e:c100::/29, 2a0f:2400::/29, 2a10:2e80::/29
Zomro B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204601