Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Stichting Nederlandse Publieke Omroep
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stichting Nederlandse Publieke Omroep có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:458::/32
|
Stichting Nederlandse Publieke Omroep có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25182
|
Altitude Infrastructure Exploitation SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Altitude Infrastructure Exploitation SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:468::/29, 2a03:800::/29
|
Altitude Infrastructure Exploitation SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49594
|
Telewizja Kablowa Koszalin Sp. z o. o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telewizja Kablowa Koszalin Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:478::/32
|
Telewizja Kablowa Koszalin Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30975
|
Doruk Iletisim ve Otomasyon Sanayi ve Ticaret A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Doruk Iletisim ve Otomasyon Sanayi ve Ticaret A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:480::/32
|
Doruk Iletisim ve Otomasyon Sanayi ve Ticaret A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8685
|
Brennercom S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brennercom S.p.A. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:490::/29, 2a02:54c0::/29, 2a0b:aa00::/29
|
Brennercom S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20811
|
Arkea Direct Bank SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arkea Direct Bank SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:4b0::/32
|
Arkea Direct Bank SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43751
|
Daticum Ad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daticum Ad có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:4c8:af::/48, 2a05:140::/29
|
Daticum Ad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47748
|
Metrolink S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metrolink S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:4d0::/32
|
Metrolink S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8816
|
Turkcell Iletisim Hizmetleri A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turkcell Iletisim Hizmetleri A.S. có 28 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:4e0:10::/48, 2a02:4e0:2000::/41, 2a02:4e0:2100::/41, 2a02:4e0:2200::/42, 2a02:4e0:2240::/43, 2a02:4e0:2300::/42, 2a02:4e0:2340::/43, 2a02:4e0:2400::/41, 2a02:4e0:2480::/43, 2a02:4e0:2500::/41, 2a02:4e0:2600::/42, 2a02:4e0:2640::/43, 2a02:4e0:2700::/41, 2a02:4e0:2800::/42, 2a02:4e0:2840::/43, 2a02:4e0:2900::/42, 2a02:4e0:2940::/43, 2a02:4e0:2::/48, 2a02:4e0:2a00::/42, 2a02:4e0:2a40::/43, 2a02:4e0:2c00::/41, 2a02:4e0:2d00::/41, 2a02:4e0:2d80::/43, 2a02:4e0:2da0::/44, 2a02:4e0:2db0::/45, 2a02:4e0:2db8::/46, 2a02:4e0:2e00::/41, 2a02:4e0:fe02::/48
|
Turkcell Iletisim Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16135
|
Mafra A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mafra A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:4f0::/32
|
Mafra A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38952
|
Ruzzo Reti S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ruzzo Reti S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:518::/32
|
Ruzzo Reti S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47473
|
Fastcom Broadband Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastcom Broadband Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:538::/32
|
Fastcom Broadband Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39449
|
NTSI Telecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTSI Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:548::/32
|
NTSI Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35087
|
Comnica Kft.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comnica Kft. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:558::/32, 2a0a:3fc0::/32
|
Comnica Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12594
|
EDPNET Belgium BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): EDPNET Belgium BV có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:578::/32, 2a04:4400::/29
|
EDPNET Belgium BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9031
|
AXESS Networks Solutions Germany GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): AXESS Networks Solutions Germany GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:588::/32
|
AXESS Networks Solutions Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39151
|
SEZNAM
IPv6 Dải mạng (CIDR): SEZNAM có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:598::/32
|
SEZNAM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43037
|
Gradwell Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gradwell Communications Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:5b8::/30, 2a02:5bc::/31, 2a02:5be::/32
|
Gradwell Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29676
|
Vaioni Group Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vaioni Group Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:29d0::/32, 2a02:5bf::/32
|
Vaioni Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35575
|
TELTA Citynetz GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): TELTA Citynetz GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:5d0::/29
|
TELTA Citynetz GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21032
|
hotze.com GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): hotze.com GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:5d8::/32
|
hotze.com GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8596
|
EuroTransTelecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): EuroTransTelecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:5f0::/32
|
EuroTransTelecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35320
|
Mynet S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mynet S.r.l. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:600::/29, 2a07:4f00::/29, 2a07:55c0::/29, 2a07:580::/29, 2a07:5ec0::/29
|
Mynet S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31263
|
BFK edv-consulting GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): BFK edv-consulting GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:608::/32
|
BFK edv-consulting GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41698
|
Mikrotikls SIA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mikrotikls SIA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:610:7501::/48
|
Mikrotikls SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51894
|
SIA Monitoringa Centrs
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA Monitoringa Centrs có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:610:fffe::/48
|
SIA Monitoringa Centrs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43615
|
Wagner AG Informatik Dienstleistungen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wagner AG Informatik Dienstleistungen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:620::/32
|
Wagner AG Informatik Dienstleistungen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47617
|
Fibia P/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibia P/S có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:17c0::/29, 2a02:630::/32
|
Fibia P/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44869
|
Broadband Gibraltar Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadband Gibraltar Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:638::/32
|
Broadband Gibraltar Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34803
|
Epic Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epic Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:640::/29
|
Epic Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15805
|
regio[.NET] Holding GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): regio[.NET] Holding GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:648::/32
|
regio[.NET] Holding GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8804
|
Cyberport SE
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyberport SE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:650::/32
|
Cyberport SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41893
|
Welsh Government
IPv6 Dải mạng (CIDR): Welsh Government có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:658::/32
|
Welsh Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202519
|
Cloud Temple SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Temple SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:668::/32
|
Cloud Temple SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33930
|
Planetel SPA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Planetel SPA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:670::/32, 2a0a:27c0::/32
|
Planetel SPA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47217
|
Luxembourg Online S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luxembourg Online S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:678::/32
|
Luxembourg Online S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8632
|
MIK Telecom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MIK Telecom Ltd. có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:680:9000::/40, 2a02:680:9200::/39, 2a02:680:9400::/38, 2a02:680:9800::/37, 2a02:680::/33, 2a02:680:a000::/35, 2a02:680:c000::/34
|
MIK Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24995
|
Technical Centre Radio Systems Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Technical Centre Radio Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:680:8000::/36
|
Technical Centre Radio Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20539
|
LIMANET Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LIMANET Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:680:9100::/40
|
LIMANET Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42905
|
RuSat Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): RuSat Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:698::/32
|
RuSat Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34784
|
Credit Suisse Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Credit Suisse Group có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:6a0:4000::/37, 2a02:6a0:4800::/38, 2a02:6a0:4c00::/39, 2a02:6a0:4e00::/40, 2a02:6a0:4f00::/41, 2a02:6a0:4f80::/42, 2a02:6a0:4fc0::/43, 2a02:6a0:4fe0::/44, 2a02:6a0:4ff0::/45, 2a02:6a0:4ff8::/46, 2a02:6a0:4ffc::/47, 2a02:6a0:4ffe::/47, 2a02:6a0:5000::/36, 2a02:6a0:6000::/35, 2a02:6a0:8000::/33, 2a02:6a0::/34
|
Credit Suisse Group có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS4410, AS8729
|
AWS
IPv6 Dải mạng (CIDR): AWS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6a8::/32
|
AWS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44298
|
Rambler Internet Holding LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rambler Internet Holding LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6b0::/32
|
Rambler Internet Holding LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24638
|
Yandex LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yandex LLC có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:6bf:8004::/48, 2a0e:fd87:5::/48, 2a0e:fd87:7::/48, 2a0e:fd87:9::/48, 2a0e:fd87::/47
|
Yandex LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44534
|
Reba Communications BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reba Communications BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6c8::/33
|
Reba Communications BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56611
|
IP Volume Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Volume Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6c8:8000::/33
|
IP Volume Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202425
|
Charles Briscoe-Smith
IPv6 Dải mạng (CIDR): Charles Briscoe-Smith có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6d0::/32
|
Charles Briscoe-Smith có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47227
|
Sewan SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sewan SAS có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:6e8::/32, 2a02:c440::/29, 2a05:5cc0::/29, 2a0b:e3c0::/29, 2a0c:600::/29, 2a0d:fa80::/29
|
Sewan SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8399
|
EUCLYDE Pop Euclyde Sophia Antipolis
IPv6 Dải mạng (CIDR): EUCLYDE Pop Euclyde Sophia Antipolis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6f0::/32
|
EUCLYDE Pop Euclyde Sophia Antipolis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31221
|
Netservers Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netservers Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:700::/32, 2a0d:c600::/29
|
Netservers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35826
|
Trang 676 trên 903