Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Leonet4Cloud srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leonet4Cloud srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:bf40::/32
|
Leonet4Cloud srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15691
|
Norilsk-Telecom JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Norilsk-Telecom JSC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:bfc0::/32, 2a06:2940::/29
|
Norilsk-Telecom JSC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29520, AS33871
|
Ippon Hosting SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ippon Hosting SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:bfe0::/32
|
Ippon Hosting SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199997
|
Orange Slovensko a.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange Slovensko a.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:c840::/28
|
Orange Slovensko a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15962
|
ORANGE-CDN-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): ORANGE-CDN-AS có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:c9c0:c000::/48, 2a01:c9c0:c002::/48, 2a01:c9c0:c004::/48, 2a01:c9c0:c006::/48, 2a01:c9c0:c008::/48, 2a01:c9c0:c00c::/48, 2a01:c9c0:c012::/48, 2a01:c9c0:c014::/48, 2a01:c9c0:c018::/48, 2a01:c9c0:c01c::/48, 2a01:c9c0:c020::/48, 2a01:c9c0:c022::/48, 2a01:c9c0:c040::/48, 2a01:c9c0:c062::/48, 2a01:c9c0:c080::/48
|
ORANGE-CDN-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328126
|
Orange Business Services U.S. Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange Business Services U.S. Inc. có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a01:ce80:2000::/36, 2a01:ce80::/35, 2a01:ce82:3000::/36, 2a01:ce82::/36, 2a01:ce83:1000::/36, 2a01:ce83:2000::/36, 2a01:ce83:8000::/35, 2a01:ce84::/36, 2a01:ce85::/35, 2a01:ce87:8000::/36, 2a01:ce88::/31, 2a01:ce8c:8000::/36, 2a01:ce8c::/36, 2a01:ce8c:a000::/35, 2a01:ce8c:c000::/36, 2a01:ce8d:2000::/36, 2a01:ce8d:6000::/35, 2a01:ce8d:8000::/36, 2a01:ce8e::/32, 2a01:ce90:9000::/36, 2a01:ce90:a000::/35, 2a01:ce91::/36, 2a01:ce95::/32, 2a01:ce9c::/30, 2a04:1447::/45
|
Orange Business Services U.S. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51964
|
Robert Ressl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robert Ressl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:e000::/29
|
Robert Ressl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214476
|
Genius TLC S.R.L.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Genius TLC S.R.L.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:e800::/29
|
Genius TLC S.R.L.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214484
|
Aznet Technologies CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aznet Technologies CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:f000::/29
|
Aznet Technologies CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214489
|
NetGrid B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetGrid B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:f800::/29
|
NetGrid B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215914
|
Tilytel B. S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tilytel B. S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a01:fc00::/29
|
Tilytel B. S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208070
|
SES Astra S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SES Astra S.A. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02::/32, 2a04:38c0::/29, 2a05:30c0::/29
|
SES Astra S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12684
|
Utility Line Italia S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Utility Line Italia S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:20::/29
|
Utility Line Italia S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9026
|
Hagloef & Nordkvist Internet AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hagloef & Nordkvist Internet AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:30::/32
|
Hagloef & Nordkvist Internet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34133
|
Ihlas Net A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ihlas Net A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:50::/32
|
Ihlas Net A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15464
|
Cambrium B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cambrium B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:58::/32
|
Cambrium B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25596
|
FunkFeuer Wien - Verein zur Foerderung freier Netze
IPv6 Dải mạng (CIDR): FunkFeuer Wien - Verein zur Foerderung freier Netze có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:60::/29
|
FunkFeuer Wien - Verein zur Foerderung freier Netze có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35492
|
NetConnex Broadband Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetConnex Broadband Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:68::/29, 2a0d:5c00::/32
|
NetConnex Broadband Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21396
|
Dark Group Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dark Group Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:98::/32, 2a06:2b00::/29, 2a0c:80::/29
|
Dark Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29409
|
InfoServe GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): InfoServe GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:a8::/32, 2a0b:d1c0::/32
|
InfoServe GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9188
|
Broadcasting Center Europe (an RTL Group Company)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadcasting Center Europe (an RTL Group Company) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:b8::/32
|
Broadcasting Center Europe (an RTL Group Company) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25273
|
Redpill Linpro AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redpill Linpro AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c0::/32
|
Redpill Linpro AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39029
|
Paradigm
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paradigm có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c8::/32
|
Paradigm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15383
|
Bigfoot Telecom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bigfoot Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d0::/32
|
Bigfoot Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44096
|
Vixly AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vixly AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d8::/32
|
Vixly AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44654
|
Huawei International Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Huawei International Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e0:3138::/48
|
Huawei International Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141180
|
Webtasy d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webtasy d.o.o. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:e8::/32, 2a02:eb::/32, 2a02:ec::/30, 2a0f:4fc0::/29
|
Webtasy d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43128
|
Bryhni.com AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bryhni.com AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f0::/32
|
Bryhni.com AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16065
|
ASDASD srl a socio unico
IPv6 Dải mạng (CIDR): ASDASD srl a socio unico có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f8::/32
|
ASDASD srl a socio unico có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28929
|
Reist Telecom AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reist Telecom AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:110::/32
|
Reist Telecom AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44776
|
Alfa Telecom s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alfa Telecom s.r.o. có 30 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:128:1000::/36, 2a02:128:100::/40, 2a02:128:10::/46, 2a02:128:14::/48, 2a02:128:16::/48, 2a02:128:19::/48, 2a02:128:1a::/47, 2a02:128:1c::/46, 2a02:128:2000::/35, 2a02:128:200::/39, 2a02:128:21::/48, 2a02:128:23::/48, 2a02:128:24::/46, 2a02:128:28::/45, 2a02:128:30::/44, 2a02:128:3::/48, 2a02:128:4000::/34, 2a02:128:400::/38, 2a02:128:40::/42, 2a02:128:5::/48, 2a02:128:8000::/33, 2a02:128:800::/37, 2a02:128:80::/41, 2a02:128:8::/48, 2a02:128::/47, 2a02:128:a::/47, 2a02:128:c::/46, 2a02:129::/32, 2a02:12a::/31, 2a02:12c::/30
|
Alfa Telecom s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44546
|
Ukrainian Internet Names Center Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ukrainian Internet Names Center Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:128:2::/48
|
Ukrainian Internet Names Center Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197726
|
PROLVL Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PROLVL Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:128:4::/48
|
PROLVL Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209863
|
TerraNet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): TerraNet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:128:6::/48
|
TerraNet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50765
|
United Networks Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:128:9::/48
|
United Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50685
|
Cable Systems Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cable Systems Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:128:15::/48
|
Cable Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62008
|
Sever-Svyaz LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sever-Svyaz LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:128:17::/48
|
Sever-Svyaz LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43849
|
Good Internet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Good Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:128:18::/48
|
Good Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210845
|
Melnichuk Mikhailo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Melnichuk Mikhailo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:128:20::/48
|
Melnichuk Mikhailo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208038
|
Sector Telecom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sector Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:128:22::/48
|
Sector Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48511
|
ANTIK Telecom s.r.o
IPv6 Dải mạng (CIDR): ANTIK Telecom s.r.o có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:130::/32
|
ANTIK Telecom s.r.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42841
|
Robot Telecomunicacoes Projectos e Servicos Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robot Telecomunicacoes Projectos e Servicos Lda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:138::/32
|
Robot Telecomunicacoes Projectos e Servicos Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44785
|
Dembach Goo Informatik GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dembach Goo Informatik GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:158::/29
|
Dembach Goo Informatik GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44946
|
Bredbandsson AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bredbandsson AB có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:160::/32, 2a04:57c0::/29, 2a04:9e00::/29, 2a04:a100::/29, 2a06:3580::/29, 2a07:c840::/29, 2a0b:b900::/29
|
Bredbandsson AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62183
|
HSBC Bank Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): HSBC Bank Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:178::/32
|
HSBC Bank Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12729
|
ISPpro Internet KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISPpro Internet KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:180::/29
|
ISPpro Internet KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35366
|
IST ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): IST ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:188:5108::/48
|
IST ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35678
|
Fulnett Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fulnett Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:198::/32
|
Fulnett Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16171
|
overturn technologies GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): overturn technologies GmbH có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:1a8::/32, 2a02:1a9::/32, 2a02:1aa::/31, 2a02:1ac::/30, 2a03:1e02::/32, 2a0a:3a00::/32, 2a0a:3a01::/32, 2a0a:3a02::/31, 2a0a:3a04::/30
|
overturn technologies GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15434, AS203865
|
Comnet Bulgaria Holding Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comnet Bulgaria Holding Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:1c0::/29
|
Comnet Bulgaria Holding Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29084
|
Trang 674 trên 903