Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Montreal Internet Exchange Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Montreal Internet Exchange Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:2d::/48, 2620:1f:4000::/48
|
Montreal Internet Exchange Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14086
|
YYCIX
IPv6 Dải mạng (CIDR): YYCIX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:2f::/48
|
YYCIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53339
|
San Francisco Metropolitan Internet Exchange (SFMIX)
IPv6 Dải mạng (CIDR): San Francisco Metropolitan Internet Exchange (SFMIX) có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:30::/48, 2620:11a:b000::/44, 2620:8b:e000::/48
|
San Francisco Metropolitan Internet Exchange (SFMIX) có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11368, AS12276
|
LINX USA Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): LINX USA Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:31::/48
|
LINX USA Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21919
|
Mankato Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mankato Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:33::/48
|
Mankato Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11839
|
Amsterdam Internet Exchange B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amsterdam Internet Exchange B.V. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:34::/48, 2001:504:38::/48, 2001:504:3d::/48, 2001:67c:1a8::/48, 2001:7f8:1::/48, 2001:7f8:86::/48, 2620:66:c000::/48, 2a02:4b60::/32
|
Amsterdam Internet Exchange B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1200, AS62972
|
NTRC-Grenada
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTRC-Grenada có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:35::/48, 2602:f965::/40
|
NTRC-Grenada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14432
|
DE-CIX North America Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DE-CIX North America Inc. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:102::/48, 2001:504:116::/48, 2001:504:36::/48, 2001:504:44::/48, 2001:504:61::/48
|
DE-CIX North America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25736
|
Atlantic IXPS Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atlantic IXPS Inc. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:37::/48, 2602:814:8000::/48, 2602:814:8001::/48, 2602:814:8002::/47, 2602:814:8004::/46, 2602:814:8008::/45
|
Atlantic IXPS Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13770, AS397727
|
VANIX
IPv6 Dải mạng (CIDR): VANIX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:39::/48
|
VANIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64234
|
Spotx Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spotx Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:3a::/48, 2620:3f:4000::/48
|
Spotx Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11742
|
Ninja-IX Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ninja-IX Corporation có 75 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:115::/48, 2001:504:13b::/48, 2001:504:3b::/48, 2001:504:65::/48, 2001:504:67::/48, 2001:504:68::/48, 2001:504:70::/47, 2001:504:74::/47, 2001:504:78::/48, 2604:6040:100::/40, 2604:6040:10::/48, 2604:6040:11::/48, 2604:6040:12::/47, 2604:6040:14::/47, 2604:6040:16::/48, 2604:6040:17::/48, 2604:6040:18::/45, 2604:6040:200::/39, 2604:6040:20::/48, 2604:6040:21::/48, 2604:6040:22::/47, 2604:6040:24::/48, 2604:6040:25::/48, 2604:6040:26::/47, 2604:6040:28::/48, 2604:6040:29::/48, 2604:6040:2a::/47, 2604:6040:2c::/46, 2604:6040:30::/48, 2604:6040:31::/48
và 45 các dải mạng khác.
|
Ninja-IX Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS5118, AS53698
|
WideOpenWest Finance LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): WideOpenWest Finance LLC có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:3c::/48, 2606:1100::/32, 2606:fd00::/32, 2607:3d00::/28, 2607:f3f0:1000::/36, 2607:f3f0:100::/40, 2607:f3f0:10::/44, 2607:f3f0:2000::/35, 2607:f3f0:200::/39, 2607:f3f0:20::/43, 2607:f3f0:3::/48, 2607:f3f0:4000::/34, 2607:f3f0:400::/38, 2607:f3f0:40::/42, 2607:f3f0:4::/46, 2607:f3f0:8000::/33, 2607:f3f0:800::/37, 2607:f3f0:80::/41, 2607:f3f0:8::/45, 2607:f3f0::/47
|
WideOpenWest Finance LLC có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS11013, AS12083, AS16724, AS7265
|
Office of Utilities Regulation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Office of Utilities Regulation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:3e::/48
|
Office of Utilities Regulation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63094
|
Tahoe Internet Exchange (TAHOEIX)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tahoe Internet Exchange (TAHOEIX) có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:3f::/48, 2620:13:a000::/48
|
Tahoe Internet Exchange (TAHOEIX) có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395651, AS63212
|
Community Ix Holdings Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Community Ix Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:40::/48
|
Community Ix Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63221
|
UNITED-IX
IPv6 Dải mạng (CIDR): UNITED-IX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:41::/48
|
UNITED-IX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33713
|
Midwest Internet Exchange LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Midwest Internet Exchange LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:45::/48, 2001:504:97::/48
|
Midwest Internet Exchange LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13681
|
YEGIX Internet Exchange Community Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): YEGIX Internet Exchange Community Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:46::/48
|
YEGIX Internet Exchange Community Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62502
|
Towardex Technologies International Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Towardex Technologies International Inc. có 91 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4830:1000::/36, 2001:4830:100::/40, 2001:4830:2000::/38, 2001:4830:200::/39, 2001:4830:2400::/42, 2001:4830:2440::/46, 2001:4830:2444::/47, 2001:4830:2447::/48, 2001:4830:2448::/45, 2001:4830:2450::/44, 2001:4830:2460::/43, 2001:4830:2480::/41, 2001:4830:2500::/40, 2001:4830:2600::/39, 2001:4830:2800::/37, 2001:4830:3000::/40, 2001:4830:3100::/48, 2001:4830:3200::/39, 2001:4830:3400::/38, 2001:4830:3800::/37, 2001:4830:4000::/35, 2001:4830:400::/38, 2001:4830:6001::/48, 2001:4830:6002::/47, 2001:4830:6004::/46, 2001:4830:6008::/45, 2001:4830:6010::/44, 2001:4830:6020::/43, 2001:4830:6040::/42, 2001:4830:6080::/43
và 61 các dải mạng khác.
|
Towardex Technologies International Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25623, AS27552
|
ERC Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): ERC Broadband có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4850::/32, 2001:504:57::/48
|
ERC Broadband có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS27446, AS64213
|
IX-DENVER
IPv6 Dải mạng (CIDR): IX-DENVER có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:58::/48, 2607:dc0::/32
|
IX-DENVER có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS394594, AS399029
|
City of Montgomery
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Montgomery có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:59::/48
|
City of Montgomery có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394642
|
Southern Utah Peering Regional Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Southern Utah Peering Regional Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:60::/48
|
Southern Utah Peering Regional Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394914
|
DanIX
IPv6 Dải mạng (CIDR): DanIX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:63::/48
|
DanIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40546
|
Ohio IX
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ohio IX có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:64::/48, 2602:fd28::/36
|
Ohio IX có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23169, AS62866
|
Saskatoon Internet Exchange Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saskatoon Internet Exchange Inc có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:69::/48, 2602:f979::/36
|
Saskatoon Internet Exchange Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11655
|
TCloud Network Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): TCloud Network Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:72::/48
|
TCloud Network Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40789
|
nnenix
IPv6 Dải mạng (CIDR): nnenix có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:76::/48
|
nnenix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396180
|
Pittsburgh Internet Exchange
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pittsburgh Internet Exchange có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:77::/48, 2602:faaa:100::/40, 2602:faaa:10::/44, 2602:faaa:200::/39, 2602:faaa:20::/43, 2602:faaa:2::/47, 2602:faaa:400::/38, 2602:faaa:40::/42, 2602:faaa:4::/46, 2602:faaa:800::/37, 2602:faaa:80::/41, 2602:faaa:8::/45, 2602:faaa::/48
|
Pittsburgh Internet Exchange có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30365, AS400798
|
Richmond-IX Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Richmond-IX Corporation có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:106::/47, 2001:504:108::/48, 2001:504:113::/48, 2001:504:119::/48, 2001:504:120::/46, 2001:504:124::/48, 2001:504:79::/48
|
Richmond-IX Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS847
|
Heritage Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Heritage Networks LLC có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:80::/44, 2602:fbe5:21::/48, 2602:fbe5:22::/47, 2602:fbe5:24::/46, 2602:fbe5:28::/45, 2602:fbe5:30::/48, 2602:fbe5:32::/47, 2602:fbe5:34::/46, 2602:fbe5:38::/45, 2602:fbe5:40::/42, 2602:fbe5:80::/41, 2602:fbe5::/43
|
Heritage Networks LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12049, AS19127
|
Philadelphia Internet Exchange
IPv6 Dải mạng (CIDR): Philadelphia Internet Exchange có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:90::/48, 2602:fa68::/40, 2602:fda4::/36
|
Philadelphia Internet Exchange có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16725, AS27228
|
Fremont Cabal Internet Exchange
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fremont Cabal Internet Exchange có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:91::/48
|
Fremont Cabal Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33495
|
OneNet
IPv6 Dải mạng (CIDR): OneNet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:92::/48
|
OneNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30480
|
Telecommunications Regulatory Commission
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecommunications Regulatory Commission có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:93::/48, 2602:fa5c::/40, 2620:4e:2000::/48
|
Telecommunications Regulatory Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14694
|
CMH-IX
IPv6 Dải mạng (CIDR): CMH-IX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:94::/48
|
CMH-IX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23540
|
Jacksonville Internet Exchange
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jacksonville Internet Exchange có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:95::/48
|
Jacksonville Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54200
|
National Capital Internet Exchange
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Capital Internet Exchange có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:96::/48, 2602:faf9::/36
|
National Capital Internet Exchange có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18655, AS400598
|
Saint Louis Internet Exchange Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saint Louis Internet Exchange Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:98::/48
|
Saint Louis Internet Exchange Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46389
|
H5 Data Centers
IPv6 Dải mạng (CIDR): H5 Data Centers có 43 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:99::/48, 2001:504:a0::/48, 2601:1500::/28, 2604:2c40:1000::/36, 2604:2c40:2000::/35, 2604:2c40:4000::/34, 2604:2c40:8000::/33, 2604:2c40::/36, 2605:3ac0:2000::/35, 2605:3ac0:4000::/34, 2605:3ac0:8000::/34, 2605:3ac0::/36, 2605:3ac0:c000::/36, 2605:3ac0:d000::/36, 2605:3ac0:e000::/35, 2606:6800:100::/40, 2606:6800:1100::/40, 2606:6800:1200::/39, 2606:6800:1400::/38, 2606:6800:1800::/40, 2606:6800:1900::/40, 2606:6800:1a00::/39, 2606:6800:1d00::/40, 2606:6800:1e00::/39, 2606:6800:2000::/38, 2606:6800:200::/39, 2606:6800:2400::/40, 2606:6800:2500::/40, 2606:6800:2600::/39, 2606:6800:2900::/40
và 13 các dải mạng khác.
|
H5 Data Centers có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS18797, AS20029, AS394899, AS394903, AS400828, AS63252
|
NMIX
IPv6 Dải mạng (CIDR): NMIX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:9a::/48
|
NMIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14129
|
QCIX
IPv6 Dải mạng (CIDR): QCIX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:9b::/48
|
QCIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397806
|
CloudSingularity Internet Exchange
IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudSingularity Internet Exchange có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:9c::/48
|
CloudSingularity Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26268
|
Deep Edge Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deep Edge Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:9d::/48
|
Deep Edge Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14295
|
Houix
IPv6 Dải mạng (CIDR): Houix có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:126::/48, 2001:504:9e::/48
|
Houix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21637
|
COIX
IPv6 Dải mạng (CIDR): COIX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:101::/48
|
COIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31748
|
Willamette Internet Exchange Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Willamette Internet Exchange Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:104::/48
|
Willamette Internet Exchange Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63080
|
Denver IX
IPv6 Dải mạng (CIDR): Denver IX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:504:109::/48
|
Denver IX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399557
|
IDNCOM
IPv6 Dải mạng (CIDR): IDNCOM có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:504:111::/48, 2602:fc69::/36
|
IDNCOM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399280
|
Trang 6 trên 903