Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
University of Minnesota
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Minnesota có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:468:1900::/40, 2001:470:22::/48, 2607:ea00::/32
|
University of Minnesota có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS217, AS57
|
Rice University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rice University có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:468:1a00::/45, 2001:468:1a09::/48, 2001:468:1a0a::/47, 2001:468:1a0c::/46, 2001:468:1a10::/44, 2001:468:1a20::/43, 2001:468:1a40::/42, 2001:468:1a80::/41, 2604:5e80:1000::/36, 2604:5e80:100::/40, 2604:5e80:2000::/35, 2604:5e80:200::/39, 2604:5e80:20::/48, 2604:5e80:21::/48, 2604:5e80:22::/47, 2604:5e80:24::/46, 2604:5e80:28::/45, 2604:5e80:30::/44, 2604:5e80:4000::/34, 2604:5e80:400::/38, 2604:5e80:40::/42, 2604:5e80:8000::/33, 2604:5e80:800::/37, 2604:5e80:80::/41, 2604:5e80::/43
|
Rice University có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS1700, AS4557, AS8
|
Baylor College of Medicine
IPv6 Dải mạng (CIDR): Baylor College of Medicine có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:468:1a08::/48, 2620:0:5070::/48
|
Baylor College of Medicine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS302
|
Merit Network Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Merit Network Inc. có 24 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:468:2620::/48, 2001:468:26e1::/48, 2001:48a8:4000::/35, 2001:48a8:6000::/37, 2001:48a8:6800::/41, 2001:48a8:6880::/42, 2001:48a8:68c0::/43, 2001:48a8:68e0::/44, 2001:48a8:68f0::/46, 2001:48a8:68f4::/47, 2001:48a8:68f6::/48, 2001:48a8:68f7::/48, 2001:48a8:68f8::/46, 2001:48a8:68fc::/48, 2001:48a8:68fe::/47, 2001:48a8:6900::/40, 2001:48a8:6a00::/39, 2001:48a8:6c00::/38, 2001:48a8:7000::/36, 2001:48a8:8000::/33, 2001:48a8::/34, 2606:9700::/32, 2607:ff30:1110::/48, 2620:13f:6000::/44
|
Merit Network Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS229, AS237
|
StoreRunner Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): StoreRunner Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:2b::/48, 2001:470:be::/48
|
StoreRunner Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12266
|
CyberCloud Professionals LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): CyberCloud Professionals LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:32::/48, 2602:fab5::/40, 2602:ffc5:10a::/48, 2604:5800::/32
|
CyberCloud Professionals LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19969
|
A-Link Network Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): A-Link Network Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:470:4a::/48
|
A-Link Network Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6379
|
Portland Internet Hosting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Portland Internet Hosting LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:50::/48, 2602:faa6::/36, 2a05:dfc1:1e00::/40
|
Portland Internet Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36791
|
Teltrust Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teltrust Corp. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:58::/48, 2620:c2:6000::/48
|
Teltrust Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393350
|
EvolveIP LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): EvolveIP LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:5a::/48, 2606:a380::/32, 2606:e800::/32
|
EvolveIP LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13746, AS25843
|
Heliacal Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Heliacal Networks có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:5f::/48, 2620:106:8000::/44, 2620:112:e000::/44
|
Heliacal Networks có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26679, AS33309
|
McKaycom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): McKaycom Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:60::/48, 2a00:5540::/29, 2a0c:9880::/29
|
McKaycom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50763
|
Robbins Research International Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robbins Research International Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:470:79::/48
|
Robbins Research International Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54118
|
McDonagh Brothers
IPv6 Dải mạng (CIDR): McDonagh Brothers có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:470:8a::/48
|
McDonagh Brothers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16871
|
Vorsk LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vorsk LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:8f::/48, 2602:2e5::/36
|
Vorsk LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22296
|
Cedar Wireless Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cedar Wireless Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:96::/48, 2620:26:c000::/44
|
Cedar Wireless Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55243
|
The Daedelus Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Daedelus Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:470:9a::/48
|
The Daedelus Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17197
|
WAVE 7 LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): WAVE 7 LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:470:a4::/48
|
WAVE 7 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395681
|
HongKong10-AS-AP HongKong Century-One Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HongKong10-AS-AP HongKong Century-One Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:cc::/48, 2001:df1:a100::/48, 2001:df2:b40::/48
|
HongKong10-AS-AP HongKong Century-One Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136758
|
Black Oak Casino
IPv6 Dải mạng (CIDR): Black Oak Casino có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:dd::/48, 2602:fd13::/36
|
Black Oak Casino có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397787
|
NapaNet
IPv6 Dải mạng (CIDR): NapaNet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:470:de::/48
|
NapaNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8046
|
ServerYou Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): ServerYou Inc có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:e3::/48, 2605:b0c0::/32, 2606:1b40:11::/48
|
ServerYou Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11282
|
Central Utah Telephone Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Central Utah Telephone Inc. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:e4::/48, 2604:76c0:8000::/34, 2604:76c0::/33, 2604:76c0:c000::/35, 2604:76c0:e000::/36, 2604:76c0:f000::/37, 2604:76c0:f800::/38, 2604:76c0:fc00::/39, 2604:76c0:fe00::/41, 2604:76c0:fe80::/42, 2604:76c0:fec0::/43, 2604:76c0:fee0::/44, 2604:76c0:fef0::/45, 2604:76c0:fef8::/46, 2604:76c0:fefc::/47, 2604:76c0:feff::/48, 2604:76c0:ff00::/40, 2606:db40::/32
|
Central Utah Telephone Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36103
|
Williams College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Williams College có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:ed::/48, 2602:811:3000::/44, 2606:6b40::/32
|
Williams College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11399
|
City of San Jose
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of San Jose có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:470:f0::/48
|
City of San Jose có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21589
|
Null Route Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Null Route Networks có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:f6::/48, 2620:138:5000::/44
|
Null Route Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13925
|
RJN Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): RJN Services có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:109::/48, 2602:80f:c000::/44
|
RJN Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400719
|
Steven Noble
IPv6 Dải mạng (CIDR): Steven Noble có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:113::/48, 2a07:e480:200::/48
|
Steven Noble có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15096
|
Linear 1 Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Linear 1 Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:120::/48, 2606:5080::/32
|
Linear 1 Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63343
|
Halibut Electronics Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Halibut Electronics Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:470:121::/48
|
Halibut Electronics Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46577
|
Black Mesa Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Black Mesa Corporation có 207 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:139::/48, 2400:a6a0:200::/40, 2406:4440:40::/44, 2406:4440:50::/44, 2406:4440:60::/43, 2406:4440:d6ff::/48, 2406:4440:f00::/40, 2602:fd92:c20::/44, 2602:feda:1000::/36, 2602:feda:102::/48, 2602:feda:105::/48, 2602:feda:10::/44, 2602:feda:181::/48, 2602:feda:184::/46, 2602:feda:188::/45, 2602:feda:1::/48, 2602:feda:1a0::/44, 2602:feda:1b0::/45, 2602:feda:1b8::/46, 2602:feda:1bc::/47, 2602:feda:1be::/48, 2602:feda:1c0::/44, 2602:feda:1d0::/48, 2602:feda:1d3::/48, 2602:feda:1d4::/46, 2602:feda:1d8::/45, 2602:feda:1f0::/44, 2602:feda:2000::/35, 2602:feda:200::/41, 2602:feda:20::/44
và 177 các dải mạng khác.
|
Black Mesa Corporation có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS1029, AS396303, AS46997
|
Aeronet Wireless
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aeronet Wireless có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:13e::/48, 2606:d6c0::/32
|
Aeronet Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14979
|
Free Software Foundation Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Free Software Foundation Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:470:142::/48
|
Free Software Foundation Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22989
|
Ritsnet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ritsnet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:470:151::/48
|
Ritsnet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17117
|
Jubilee Data Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jubilee Data Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:470:158::/48
|
Jubilee Data Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398922
|
East Kentucky Network LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): East Kentucky Network LLC. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:16e::/48, 2607:fd08::/32
|
East Kentucky Network LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36610
|
VECLOUD1-AS-AP VECloud Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): VECLOUD1-AS-AP VECloud Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:2cf::/48, 2001:470:309::/48, 2405:e440::/32
|
VECLOUD1-AS-AP VECloud Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132139
|
Civilized Hosting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Civilized Hosting LLC có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:470:2d2::/48, 2602:f974::/36, 2602:fa1c:120::/48, 2602:fa42:ff0::/44, 2a07:54c4:1762::/48, 2a07:54c7:6001::/48, 2a07:54c7:6002::/47, 2a07:54c7:6005::/48, 2a07:54c7:6c00::/38, 2a13:df84:7ffd::/48, 2a13:df84:7ffe::/47, 2a13:df87:b800::/38
|
Civilized Hosting LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS216360, AS400910
|
DoD Network Information Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): DoD Network Information Center có 318 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:480:1000::/38, 2001:480:100::/43, 2001:480:11::/48, 2001:480:121::/48, 2001:480:122::/47, 2001:480:124::/46, 2001:480:128::/45, 2001:480:12::/47, 2001:480:130::/44, 2001:480:1400::/39, 2001:480:140::/43, 2001:480:14::/46, 2001:480:1600::/44, 2001:480:160::/48, 2001:480:1610::/48, 2001:480:1611::/48, 2001:480:1612::/47, 2001:480:1614::/46, 2001:480:1618::/45, 2001:480:161::/48, 2001:480:1620::/43, 2001:480:162::/47, 2001:480:1640::/43, 2001:480:164::/46, 2001:480:1660::/44, 2001:480:1671::/48, 2001:480:1672::/47, 2001:480:1674::/46, 2001:480:1678::/45, 2001:480:1680::/41
và 288 các dải mạng khác.
|
DoD Network Information Center có liên kết với 29 các số AS.
Đây là: AS1733, AS228, AS27046, AS27064, AS27065, AS27066, AS27126, AS27142, AS300, AS366, AS367, AS4221, AS5132, AS518, AS5307, AS5376, AS5887, AS5927, AS5957, AS5974, AS5978, AS5980, AS6009, AS6025, AS6026, AS6043, AS668, AS687, AS721
|
Navy Network Information Center (NNIC)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Navy Network Information Center (NNIC) có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:480:10::/48, 2001:480:20::/48, 2001:480:23::/48, 2001:480:501::/48, 2001:480:540::/48, 2001:480:560::/48, 2001:480:630::/48, 2607:f380:1::108:9a41:8bc0/123, 2607:f380:1::118:9a43:2940/122, 2607:f380:1::118:9a43:2fc0/122, 2607:f380:1::11c:c66e:6700/123, 2607:f380:804::/48
|
Navy Network Information Center (NNIC) có liên kết với 7 các số AS.
Đây là: AS22, AS257, AS37, AS48, AS5058, AS84, AS89
|
Headquarters USAISC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Headquarters USAISC có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:480:1670::/48, 2001:480:30::/48, 2001:480:34::/48, 2001:480:36::/48, 2001:500:1::/48
|
Headquarters USAISC có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS13, AS1508, AS213, AS252, AS289
|
Maui High Performance Computing Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maui High Performance Computing Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:480:120::/48
|
Maui High Performance Computing Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3381
|
HERE North America LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): HERE North America LLC có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:490:2000::/35, 2001:490:4000::/45, 2001:490:4009::/48, 2001:490:400a::/47, 2001:490:400c::/46, 2001:490:4010::/44, 2001:490:4020::/43, 2001:490:4040::/42, 2001:490:4080::/41, 2001:490:4100::/40, 2001:490:4200::/39, 2001:490:4400::/38, 2001:490:4800::/39, 2001:490:4a04::/46, 2001:490:4a08::/45, 2001:490:4a10::/44, 2001:490:4a20::/43, 2001:490:4a40::/42, 2001:490:4a80::/41, 2001:490:4b00::/40, 2001:490:4c00::/38, 2001:490:5000::/36, 2001:490:6000::/35, 2001:490:8000::/33, 2001:490::/35
|
HERE North America LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14803, AS610
|
HERE Global BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): HERE Global BV có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:490:4008::/48, 2001:490:4a00::/46
|
HERE Global BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1248
|
Baraga Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Baraga Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4a0::/32
|
Baraga Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8134
|
Oath Holdings Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oath Holdings Inc. có 347 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:43f8:1140::/47, 2001:4998:1000::/36, 2001:4998:100::/43, 2001:4998:10::/46, 2001:4998:120::/46, 2001:4998:124::/46, 2001:4998:128::/45, 2001:4998:130::/44, 2001:4998:140::/44, 2001:4998:150::/45, 2001:4998:158::/46, 2001:4998:15::/48, 2001:4998:15c::/48, 2001:4998:15d::/48, 2001:4998:15e::/47, 2001:4998:160::/48, 2001:4998:161::/48, 2001:4998:162::/47, 2001:4998:164::/46, 2001:4998:168::/45, 2001:4998:16::/47, 2001:4998:170::/48, 2001:4998:171::/48, 2001:4998:172::/47, 2001:4998:174::/46, 2001:4998:178::/45, 2001:4998:180::/48, 2001:4998:181::/48, 2001:4998:182::/47, 2001:4998:184::/46
và 317 các dải mạng khác.
|
Oath Holdings Inc. có liên kết với 15 các số AS.
Đây là: AS10310, AS10880, AS14196, AS14776, AS1664, AS26085, AS26101, AS36088, AS36229, AS36646, AS36647, AS36752, AS393245, AS5779, AS7280
|
AT&T Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AT&T Corp. có 49 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4b8::/32, 2001:506:1000::/36, 2001:506:6000::/35, 2600:381:3900::/40, 2600:387:14::/48, 2602:80a:e000::/44, 2602:fbdc:10::/44, 2602:fbdc:20::/43, 2602:fbdc:40::/42, 2602:fbdc:80::/41, 2602:fbdc:8::/48, 2602:fbdc:9::/48, 2602:fbdc::/45, 2602:fbdc:a::/47, 2602:fbdc:c::/46, 2604:f980:2100::/44, 2604:f980:2500::/44, 2604:f980:2600::/40, 2604:f980:2d00::/40, 2604:f980:3000::/36, 2604:f980:4240::/44, 2604:f980:4300::/44, 2604:f980:4360::/44, 2604:f980:4380::/43, 2604:f980:4480::/44, 2604:f980:4500::/44, 2604:f980:5100::/40, 2607:9bc0:1030::/44, 2607:f9a8::/32, 2610:20:3080::/42
và 19 các dải mạng khác.
|
AT&T Corp. có liên kết với 8 các số AS.
Đây là: AS13965, AS14654, AS1698, AS19957, AS2685, AS3423, AS4185, AS4473
|
Bell Canada
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bell Canada có 63 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4958:1000::/38, 2001:4958:100::/40, 2001:4958:10::/44, 2001:4958:1400::/40, 2001:4958:1500::/43, 2001:4958:1520::/48, 2001:4958:1523::/48, 2001:4958:1524::/46, 2001:4958:1528::/45, 2001:4958:1530::/44, 2001:4958:1540::/42, 2001:4958:1580::/41, 2001:4958:1600::/39, 2001:4958:1800::/37, 2001:4958:2000::/35, 2001:4958:200::/39, 2001:4958:20::/43, 2001:4958:4000::/34, 2001:4958:400::/38, 2001:4958:40::/42, 2001:4958:4::/47, 2001:4958:6::/48, 2001:4958:8000::/33, 2001:4958:800::/37, 2001:4958:80::/41, 2001:4958:8::/47, 2001:4958::/46, 2001:4958:b::/48, 2001:4958:c::/46, 2001:4c0::/32
và 33 các dải mạng khác.
|
Bell Canada có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS577, AS7122, AS855
|
Latisys-Irvine LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Latisys-Irvine LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1990::/32, 2001:4c8:1008::/48, 2604:9100:1000::/48
|
Latisys-Irvine LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25864, AS5693
|
Allstream Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Allstream Corp. có 28 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4c8:100d::/48, 2001:4c8:1015::/48, 2001:4c8:1017::/48, 2001:4c8:101a::/47, 2001:4c8:101c::/47, 2001:4c8:101f::/48, 2001:4c8:1020::/48, 2001:4c8:1022::/47, 2001:4c8:1025::/48, 2001:4c8:102a::/48, 2001:4c8:1080::/48, 2001:4c8:1085::/48, 2001:4c8:1089::/48, 2001:4c8:108a::/48, 2001:4c8:108d::/48, 2001:4c8:108e::/48, 2001:4c8:1090::/46, 2001:4c8:1094::/47, 2001:4c8:1097::/48, 2001:4c8:1098::/47, 2001:4c8:109b::/48, 2001:4c8:109f::/48, 2001:4c8:10a1::/48, 2001:4c8:10fd::/48, 2001:4c8:10fe::/48, 2001:4c8:1108::/48, 2001:4c8:1110::/48, 2607:ca00::/33
|
Allstream Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15290
|
Trang 4 trên 903