Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Taon Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Taon Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c34::/32
Taon Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270452

4Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): 4Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c38::/32
4Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270453

Nilson Carlos Goncalves Deitz EPP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nilson Carlos Goncalves Deitz EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c3c::/32
Nilson Carlos Goncalves Deitz EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270454

Konectamais SCM Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Konectamais SCM Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c40::/32
Konectamais SCM Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270455

Variax Servicos de Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Variax Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c44::/32
Variax Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270456

Edmilson Pereira da Silva Maquinas ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Edmilson Pereira da Silva Maquinas ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c48::/32
Edmilson Pereira da Silva Maquinas ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270457

Fibra Mais

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibra Mais có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c4c::/32
Fibra Mais có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270458

Genesis Com de Computadores Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Genesis Com de Computadores Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c50::/32
Genesis Com de Computadores Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270459

Livenet Networks Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Livenet Networks Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c54::/32
Livenet Networks Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270460

CHUINET Provedor

IPv6 Dải mạng (CIDR): CHUINET Provedor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c58::/32
CHUINET Provedor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270462

Asces Net Telecomunicacao Ltda ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Asces Net Telecomunicacao Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c5c::/32
Asces Net Telecomunicacao Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270463

Newfast Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Newfast Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c60::/32
Newfast Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270464

CRS Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): CRS Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c64::/32
CRS Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270465

Easy Net Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Easy Net Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c68::/32
Easy Net Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270466

Interpro Telecomunicacoes Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): Interpro Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c70::/32
Interpro Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270468

J R S Pinheiro Informatica

IPv6 Dải mạng (CIDR): J R S Pinheiro Informatica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c74::/32
J R S Pinheiro Informatica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270469

LN Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): LN Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c78::/32
LN Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270470

Idigitais Servicos de Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Idigitais Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c7c::/32
Idigitais Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270471

3.I. Telecom Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): 3.I. Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c84::/32
3.I. Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270473

E.D.F de Aragao Telecomunicacoes Eirele - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): E.D.F de Aragao Telecomunicacoes Eirele - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c88::/32
E.D.F de Aragao Telecomunicacoes Eirele - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270474

UFO Telecom Comunicacao de Multimidia Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): UFO Telecom Comunicacao de Multimidia Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c90::/32
UFO Telecom Comunicacao de Multimidia Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270477

Capitalnet MS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Capitalnet MS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c94::/32
Capitalnet MS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270478

NR Midia Provedor de Acesso A Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): NR Midia Provedor de Acesso A Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6c98::/32
NR Midia Provedor de Acesso A Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270479

ERBS Tecnologia

IPv6 Dải mạng (CIDR): ERBS Tecnologia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ca0::/32
ERBS Tecnologia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270481

Raiden Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Raiden Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ca4::/32
Raiden Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270482

Overnet Fibra

IPv6 Dải mạng (CIDR): Overnet Fibra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ca8::/32
Overnet Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270483

Nova Network Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova Network Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cac::/32
Nova Network Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270484

Icaro Rafael Mendes Campos

IPv6 Dải mạng (CIDR): Icaro Rafael Mendes Campos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cb0::/32
Icaro Rafael Mendes Campos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270485

Networks Informatica

IPv6 Dải mạng (CIDR): Networks Informatica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cb4::/32
Networks Informatica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270486

JC Net Telecomunicacoes Ltda ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): JC Net Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cb8::/32
JC Net Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270487

DNS Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): DNS Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cbc::/32
DNS Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270488

Galaxy Net Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Galaxy Net Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cc0::/32
Galaxy Net Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270489

Vale Telecom Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vale Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cc4::/32
Vale Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270490

Maria Gomes de Souza Assis - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maria Gomes de Souza Assis - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cc8::/32
Maria Gomes de Souza Assis - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270491

Jnet Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jnet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cd0::/32
Jnet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270494

JRD Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): JRD Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cd4::/32
JRD Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270495

Facil Web Provedor de Miracema Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): Facil Web Provedor de Miracema Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cd8::/32
Facil Web Provedor de Miracema Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270496

Hrcnet Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hrcnet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cdc::/32
Hrcnet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270497

Acconect Telecom Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Acconect Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ce0::/32
Acconect Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270498

Certa Fibra ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Certa Fibra ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ce4::/32
Certa Fibra ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270499

F & L Servicos E Telecomunicacoes Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): F & L Servicos E Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ce8::/32
F & L Servicos E Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270500

Horus Telecomunicacoes Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): Horus Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cec::/32
Horus Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270501

Eduardo de Souza Silva 37009196893

IPv6 Dải mạng (CIDR): Eduardo de Souza Silva 37009196893 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cf0::/32
Eduardo de Souza Silva 37009196893 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270502

Samuel Ferreira Soares Campos Net-ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Samuel Ferreira Soares Campos Net-ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cf4::/32
Samuel Ferreira Soares Campos Net-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270503

Gera-Net Provedor de Acesso

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gera-Net Provedor de Acesso có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cf8::/32
Gera-Net Provedor de Acesso có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270504

Ancora Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ancora Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6cfc::/32
Ancora Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270505

G5 Rede de Telecomunicacoes Multimidia Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): G5 Rede de Telecomunicacoes Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6d00::/32
G5 Rede de Telecomunicacoes Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270506

Dominio Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dominio Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6d04::/32
Dominio Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270507

Turbinado Telecom Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Turbinado Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6d0c::/32
Turbinado Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270509

G 5 Net Internet Digital Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): G 5 Net Internet Digital Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6d10::/32
G 5 Net Internet Digital Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270510