Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Netcom Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcom Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6a80::/32
Netcom Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270340

Futel Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Futel Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6a84::/32
Futel Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270341

Ensata Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ensata Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6a88::/32
Ensata Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270342

MGT Comunicacao

IPv6 Dải mạng (CIDR): MGT Comunicacao có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6a8c::/32
MGT Comunicacao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270343

GA Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): GA Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6a90::/32
GA Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270344

Fullnet CE

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fullnet CE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6a98::/32
Fullnet CE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270346

Santa Helena Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Santa Helena Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6a9c::/32
Santa Helena Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270347

Uranox Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Uranox Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6aa0::/32
Uranox Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270349

RDS Tecnologia-ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): RDS Tecnologia-ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6aa4::/32
RDS Tecnologia-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270350

Ac Oliveira Comunicacao Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ac Oliveira Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6aa8::/32
Ac Oliveira Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270351

Telecomshop Comercio E Servicos de Telecomunicacoe

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecomshop Comercio E Servicos de Telecomunicacoe có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6aac::/32
Telecomshop Comercio E Servicos de Telecomunicacoe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270352

Tyna Host - Datacenter No Brasil

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tyna Host - Datacenter No Brasil có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ab0::/32
Tyna Host - Datacenter No Brasil có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270353

SSC Telecom & Cia Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): SSC Telecom & Cia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ab4::/32
SSC Telecom & Cia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270354

Edenilson Oliveira Belo

IPv6 Dải mạng (CIDR): Edenilson Oliveira Belo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ab8::/32
Edenilson Oliveira Belo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270355

Cyanet Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyanet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6abc::/32
Cyanet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270356

Cabo Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cabo Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ac0::/32
Cabo Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270357

Fusion Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fusion Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ac8::/32
Fusion Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270358

iXnet Fibra

IPv6 Dải mạng (CIDR): iXnet Fibra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6acc::/32
iXnet Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270359

Maxnet Provedor de Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxnet Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ad0::/32
Maxnet Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270360

Konnect Comunicacao Multimidia Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Konnect Comunicacao Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ad4::/32
Konnect Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270361

Placido e Andrade Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Placido e Andrade Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ad8::/32
Placido e Andrade Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52819

Fibercomp Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibercomp Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6adc::/32
Fibercomp Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270362

Adelson Oliveira Silva

IPv6 Dải mạng (CIDR): Adelson Oliveira Silva có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ae0::/32
Adelson Oliveira Silva có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270363

SS Tecnologia Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): SS Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ae4::/32
SS Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270364

Voicecorp Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Voicecorp Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6ae8::/32
Voicecorp Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270365

Jean Franck Ximenes

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jean Franck Ximenes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6aec::/32
Jean Franck Ximenes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270366

MK Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): MK Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6af0::/32
MK Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270367

T. R. Telecomunicacoes Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): T. R. Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6af4::/32
T. R. Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270368

Naveganet Comercio E Servico Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Naveganet Comercio E Servico Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6af8::/32
Naveganet Comercio E Servico Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270369

A B da Silva Multimidia - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): A B da Silva Multimidia - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6afc::/32
A B da Silva Multimidia - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270370

Conecte Marechal

IPv6 Dải mạng (CIDR): Conecte Marechal có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b00::/32
Conecte Marechal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270371

Ceunet Telecom Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ceunet Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b04::/32
Ceunet Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270372

N Teles Mororo - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): N Teles Mororo - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b08::/32
N Teles Mororo - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270373

Kingnet Telecomunicacoes

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kingnet Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b0c::/32
Kingnet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270374

Connect Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Connect Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b10::/32
Connect Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270375

Ewerton N B Araujo

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ewerton N B Araujo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b14::/32
Ewerton N B Araujo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270376

Ana Rita Rodrigues Pereira

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ana Rita Rodrigues Pereira có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b18::/32
Ana Rita Rodrigues Pereira có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270377

Arthur Goncalves Chaves Netto Eireli

IPv6 Dải mạng (CIDR): Arthur Goncalves Chaves Netto Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b1c::/32
Arthur Goncalves Chaves Netto Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270378

Provelink Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Provelink Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b20::/32
Provelink Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270380

Aldenio Patricio de Souza - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aldenio Patricio de Souza - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b24::/32
Aldenio Patricio de Souza - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270381

T F Rodrigues & Cia Ltda - ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): T F Rodrigues & Cia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b28::/32
T F Rodrigues & Cia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270382

Multi Telecomunicacao Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Multi Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b2c::/32
Multi Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270383

Otilia Antonia Celso

IPv6 Dải mạng (CIDR): Otilia Antonia Celso có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b30::/32
Otilia Antonia Celso có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270384

Provedor de Internet Ltda.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Provedor de Internet Ltda. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2804:6b34:8000::/34, 2804:6b34::/33, 2804:6b34:c100::/40, 2804:6b34:c200::/39, 2804:6b34:c400::/38, 2804:6b34:c800::/37, 2804:6b34:d000::/36, 2804:6b34:e000::/35
Provedor de Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270385

Rede Ultraconecta Net Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rede Ultraconecta Net Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b40::/32
Rede Ultraconecta Net Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270388

Horacio Machado de Aquino

IPv6 Dải mạng (CIDR): Horacio Machado de Aquino có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b44::/32
Horacio Machado de Aquino có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270389

Evanuel dos Santos Gomes- ME

IPv6 Dải mạng (CIDR): Evanuel dos Santos Gomes- ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b48::/32
Evanuel dos Santos Gomes- ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270390

Raiznet Telecom Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Raiznet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b4c::/32
Raiznet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270391

APX Net Provedor de Internet Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): APX Net Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b50::/32
APX Net Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270392

IPT Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): IPT Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2804:6b54::/32
IPT Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270393