Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Impactnet Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Impactnet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c1c::/32
|
Impactnet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61638
|
Bcnet Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bcnet Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c20::/32
|
Bcnet Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61639
|
CST Servicos de Informatica e Call Center Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CST Servicos de Informatica e Call Center Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c24::/32
|
CST Servicos de Informatica e Call Center Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28670
|
G1Telecom Provedor de Internet Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): G1Telecom Provedor de Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c2c::/32
|
G1Telecom Provedor de Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262869
|
Beltraonet Telecomunicacoes Ltda - EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beltraonet Telecomunicacoes Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c30::/32
|
Beltraonet Telecomunicacoes Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28285
|
Nexnett Brasil Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexnett Brasil Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c3c::/32
|
Nexnett Brasil Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61642
|
Cnova Comercio Eletronico S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cnova Comercio Eletronico S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c40::/32
|
Cnova Comercio Eletronico S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61644
|
Sinalnet Comunicacoes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sinalnet Comunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c48::/32
|
Sinalnet Comunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61646
|
PlayIP Telecom Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PlayIP Telecom Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c4c::/32
|
PlayIP Telecom Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61648
|
Conect Telecomunicacoes Comunicacoes e Multimidia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conect Telecomunicacoes Comunicacoes e Multimidia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c50::/32
|
Conect Telecomunicacoes Comunicacoes e Multimidia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61649
|
Equinix Brasil CX
IPv6 Dải mạng (CIDR): Equinix Brasil CX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c5c::/32
|
Equinix Brasil CX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61643
|
WebPlus Brasil Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): WebPlus Brasil Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c60::/32
|
WebPlus Brasil Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61652
|
Meta Servers Tecnologia e Telecomunicacaoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meta Servers Tecnologia e Telecomunicacaoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c64::/32
|
Meta Servers Tecnologia e Telecomunicacaoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61653
|
Masteronline Provedor de Internet SCM Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Masteronline Provedor de Internet SCM Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c6c::/32
|
Masteronline Provedor de Internet SCM Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61655
|
Conectiva Informatica e Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conectiva Informatica e Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c74::/32
|
Conectiva Informatica e Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52712
|
Balsas Net Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Balsas Net Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c7c::/32
|
Balsas Net Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61658
|
JR Net Informatica Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): JR Net Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c80::/32
|
JR Net Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61657
|
Godnet Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Godnet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c84::/32
|
Godnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61659
|
Crapac Servicos de Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crapac Servicos de Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c88::/32
|
Crapac Servicos de Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61660
|
G2 Xaxim Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): G2 Xaxim Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c90::/32
|
G2 Xaxim Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61662
|
Infoline Banda Larga
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infoline Banda Larga có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c94::/32
|
Infoline Banda Larga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61663
|
Rondotech Servico de Comunicacao Eireli-EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rondotech Servico de Comunicacao Eireli-EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c98::/32
|
Rondotech Servico de Comunicacao Eireli-EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61664
|
Romicros Brasil Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Romicros Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c9c::/32
|
Romicros Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61665
|
Globoinfo Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Globoinfo Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1ca0::/32
|
Globoinfo Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61666
|
Ricardo Adolfo Martins ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ricardo Adolfo Martins ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1ca4::/32
|
Ricardo Adolfo Martins ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263010
|
Bischoff & Silva Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bischoff & Silva Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1ca8::/32
|
Bischoff & Silva Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61667
|
Mr. Ynet Network Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mr. Ynet Network Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1cac::/32
|
Mr. Ynet Network Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61668
|
New Net Informatica e Telecomunicacoes
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Net Informatica e Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1cb4::/32
|
New Net Informatica e Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61670
|
Ligmais Telecomunicacao Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ligmais Telecomunicacao Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1cb8::/32
|
Ligmais Telecomunicacao Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61671
|
Entelvias Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Entelvias Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1cbc::/32
|
Entelvias Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61672
|
BR7 Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): BR7 Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1cc0::/32
|
BR7 Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61673
|
Speed Wireless Servicos de Comunicacao Multimidia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speed Wireless Servicos de Comunicacao Multimidia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1cc4::/32
|
Speed Wireless Servicos de Comunicacao Multimidia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61674
|
Grande Rede Telecom Eirelle
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grande Rede Telecom Eirelle có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1cc8::/32
|
Grande Rede Telecom Eirelle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61675
|
Wayconnect Internet e Telecom Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wayconnect Internet e Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1ccc::/32
|
Wayconnect Internet e Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61676
|
E. Antunes & R. Oliveira Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): E. Antunes & R. Oliveira Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1cd0::/32
|
E. Antunes & R. Oliveira Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61677
|
Netway Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netway Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1cd4::/32
|
Netway Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61678
|
Conecta Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conecta Ltda. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1cd8::/32, 2804:3838::/32
|
Conecta Ltda. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS262691, AS53170
|
Acesso Simples Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acesso Simples Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1ce0::/32
|
Acesso Simples Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61680
|
Meganet Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meganet Telecom có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1ce4::/32, 2804:3550:e000::/36, 2804:4b88::/32, 2804:5d64::/32
|
Meganet Telecom có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS267312, AS268969, AS61681
|
Totalweb - Provedor de Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Totalweb - Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1cf0::/32
|
Totalweb - Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61684
|
RCM Supply Informatica Ltda-Me
IPv6 Dải mạng (CIDR): RCM Supply Informatica Ltda-Me có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1cf4::/32
|
RCM Supply Informatica Ltda-Me có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61685
|
A.J.D da Silva Manutencao de Micro
IPv6 Dải mạng (CIDR): A.J.D da Silva Manutencao de Micro có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1cf8::/32
|
A.J.D da Silva Manutencao de Micro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61686
|
Pro Net Empreendimentos Tecnologicos Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pro Net Empreendimentos Tecnologicos Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1cfc::/32
|
Pro Net Empreendimentos Tecnologicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61687
|
Papanet Redesul Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Papanet Redesul Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1d00::/32
|
Papanet Redesul Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61688
|
Allrede Telecom Flavio Garcia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Allrede Telecom Flavio Garcia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1d04::/32
|
Allrede Telecom Flavio Garcia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61689
|
Nepomuceno e Tochetto Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nepomuceno e Tochetto Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1d08::/32
|
Nepomuceno e Tochetto Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61691
|
Mundo 7 Solucoes em Informatica Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mundo 7 Solucoes em Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1d0c::/32
|
Mundo 7 Solucoes em Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61692
|
Guigo Net Empresa Top Net Provedores Eirele
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guigo Net Empresa Top Net Provedores Eirele có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1d10::/32
|
Guigo Net Empresa Top Net Provedores Eirele có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61693
|
Netstar Solucoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netstar Solucoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1d1c::/32
|
Netstar Solucoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53196
|
Reboucas On Line Comunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reboucas On Line Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1d24::/32
|
Reboucas On Line Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264350
|
Trang 495 trên 903