Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Boavista- Provedor de Internet e Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boavista- Provedor de Internet e Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b24::/32
|
Boavista- Provedor de Internet e Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61711
|
Yupnet Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yupnet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b28::/32
|
Yupnet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61712
|
Virtual Internet Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtual Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b2c::/32
|
Virtual Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61713
|
Supercore Tecnologia E Informatica Eirelli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Supercore Tecnologia E Informatica Eirelli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b30::/32
|
Supercore Tecnologia E Informatica Eirelli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61714
|
Up Brasil Administracao E Servicos Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Up Brasil Administracao E Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b34::/32
|
Up Brasil Administracao E Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61715
|
Rede Tupiniquim de Comunicacao Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rede Tupiniquim de Comunicacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b38::/32
|
Rede Tupiniquim de Comunicacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61716
|
WTL Telecomunicacoes do Brasil Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): WTL Telecomunicacoes do Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b40::/32
|
WTL Telecomunicacoes do Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28255
|
Nettri Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nettri Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b44::/32
|
Nettri Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61717
|
Susan C. Correia Padilha
IPv6 Dải mạng (CIDR): Susan C. Correia Padilha có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b4c::/32
|
Susan C. Correia Padilha có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61720
|
SP Telecomunicacoes Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): SP Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b50::/32
|
SP Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61719
|
Flacknet Telecomunicacoes Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flacknet Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b54::/32
|
Flacknet Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61722
|
Diginet Informatica Bahia Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Diginet Informatica Bahia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b58::/32
|
Diginet Informatica Bahia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61723
|
Process Solutions Tecnologia da Informacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Process Solutions Tecnologia da Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b5c::/32
|
Process Solutions Tecnologia da Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28334
|
Vicosanet Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vicosanet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b60::/32
|
Vicosanet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61724
|
Mr Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mr Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b64::/32
|
Mr Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61725
|
Orixinet Telecom Ltda - EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orixinet Telecom Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b68::/32
|
Orixinet Telecom Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61726
|
SPN Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPN Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b6c::/32
|
SPN Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61727
|
Infonavi Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infonavi Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b70::/32
|
Infonavi Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61728
|
CB Net Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): CB Net Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b74::/32
|
CB Net Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61729
|
Work 349 Internet Provedores Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Work 349 Internet Provedores Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b7c::/32
|
Work 349 Internet Provedores Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61731
|
CNX Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): CNX Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1b80::/32, 2804:8f90::/32
|
CNX Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262993
|
Precisa Internet E Comunicacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Precisa Internet E Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b84::/32
|
Precisa Internet E Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61732
|
Prisma Telecomunicacoes Ltda. EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prisma Telecomunicacoes Ltda. EPP có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1b8c::/32, 2804:51f8::/32
|
Prisma Telecomunicacoes Ltda. EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268487
|
Rix Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rix Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b90::/32
|
Rix Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61735
|
Henet Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Henet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b94::/32
|
Henet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52974
|
Computex Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computex Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1b9c::/32
|
Computex Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61737
|
Telecab Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecab Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1ba0::/32, 2804:219c::/32
|
Telecab Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS264564, AS61740
|
FG Interliga Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): FG Interliga Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1ba4::/32
|
FG Interliga Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61741
|
Papa Tecnologia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Papa Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1ba8::/32
|
Papa Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262738
|
Paulo Junior do Nascimento
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paulo Junior do Nascimento có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bac::/32
|
Paulo Junior do Nascimento có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61651
|
Power Net Telecom Eireli-ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Power Net Telecom Eireli-ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bb4::/32
|
Power Net Telecom Eireli-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61744
|
NBS Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): NBS Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bb8::/32
|
NBS Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61745
|
MF Telecomunicacoes
IPv6 Dải mạng (CIDR): MF Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bbc::/32
|
MF Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61746
|
Dkirosnet Servicos de Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dkirosnet Servicos de Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bc4::/32
|
Dkirosnet Servicos de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61748
|
W H Dos Anjos Menezes
IPv6 Dải mạng (CIDR): W H Dos Anjos Menezes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bc8::/32
|
W H Dos Anjos Menezes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61750
|
E Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): E Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bcc::/32
|
E Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61751
|
Batista Pereira Informatica Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Batista Pereira Informatica Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bd0::/32
|
Batista Pereira Informatica Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61752
|
Maria Neusa Pereira de Sousa E Cia Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maria Neusa Pereira de Sousa E Cia Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bdc::/32
|
Maria Neusa Pereira de Sousa E Cia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61753
|
I3 Telecomunicacoes - Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): I3 Telecomunicacoes - Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1be0::/32
|
I3 Telecomunicacoes - Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61754
|
Tecsoftnet Solucoes em Informatica Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tecsoftnet Solucoes em Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1be4::/32
|
Tecsoftnet Solucoes em Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61755
|
NetPontal Provedor de Internet Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetPontal Provedor de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1be8::/32
|
NetPontal Provedor de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61756
|
W V Fermandes ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): W V Fermandes ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bec::/32
|
W V Fermandes ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61757
|
Top Net Servicos Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Top Net Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bf0::/32
|
Top Net Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61758
|
Biasus e Biasus Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Biasus e Biasus Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bf4::/32
|
Biasus e Biasus Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61759
|
Digitro Tecnologia Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digitro Tecnologia Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bf8::/32
|
Digitro Tecnologia Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28180
|
Zoopnet - Wellington Serrilho Soler ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zoopnet - Wellington Serrilho Soler ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1bfc::/32
|
Zoopnet - Wellington Serrilho Soler ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61632
|
Enterprise Services Brasil Servicos de Tecnologia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enterprise Services Brasil Servicos de Tecnologia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c00::/32
|
Enterprise Services Brasil Servicos de Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28274
|
Allrede Telecom Linkwap Provedor
IPv6 Dải mạng (CIDR): Allrede Telecom Linkwap Provedor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c04::/32
|
Allrede Telecom Linkwap Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61633
|
Logiclink Telecom - Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Logiclink Telecom - Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c14::/32
|
Logiclink Telecom - Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61636
|
Radiobras Telecom Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Radiobras Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:1c18::/32
|
Radiobras Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61637
|
Trang 494 trên 903