Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:5a94::/32, 2804:d6c::/32
|
Telecom Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS268782, AS52625
|
Novanet Provedor e Web Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novanet Provedor e Web Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d70::/32
|
Novanet Provedor e Web Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52626
|
Azevedo e Floriani Telecomunicacoes Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Azevedo e Floriani Telecomunicacoes Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d74::/32
|
Azevedo e Floriani Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28577
|
Xturbo Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xturbo Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d78::/32
|
Xturbo Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262444
|
BRNet Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): BRNet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d7c::/32
|
BRNet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52634
|
Tecnologia E Equipamentos
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tecnologia E Equipamentos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d80::/32
|
Tecnologia E Equipamentos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52635
|
S. O. do Brasil Telecomunicacoes Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): S. O. do Brasil Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d84::/32
|
S. O. do Brasil Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28171
|
Station Net Provedor de Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Station Net Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d88::/32
|
Station Net Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52637
|
Mundo Sim
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mundo Sim có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d8c::/32
|
Mundo Sim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52638
|
Meganet RJ Informatica e Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meganet RJ Informatica e Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d90::/32
|
Meganet RJ Informatica e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52639
|
Comunicacao Multimidia Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comunicacao Multimidia Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d94::/32
|
Comunicacao Multimidia Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52640
|
SN Banda Larga Comercio e Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): SN Banda Larga Comercio e Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d98::/32
|
SN Banda Larga Comercio e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52642
|
Melp Comercio & Representacoes Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Melp Comercio & Representacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d9c::/32
|
Melp Comercio & Representacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52647
|
Radnet Servicos em Ti Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Radnet Servicos em Ti Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:da0::/32
|
Radnet Servicos em Ti Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28587
|
Citta Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Citta Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:da4::/32
|
Citta Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27720
|
Master Telecom Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Master Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:dac::/32
|
Master Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28181
|
Redenilf Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redenilf Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1918::/32, 2804:1ec4::/32, 2804:db0::/32
|
Redenilf Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52862
|
Conceitos Net Servicos de Comunicacao e Multimidia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conceitos Net Servicos de Comunicacao e Multimidia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:db4::/32
|
Conceitos Net Servicos de Comunicacao e Multimidia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28257
|
Maxcomm Ltda EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxcomm Ltda EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:db8::/32
|
Maxcomm Ltda EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28335
|
Buzz Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Buzz Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:dbc::/32
|
Buzz Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28337
|
Debian Signal Comunicacao Multimidia Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Debian Signal Comunicacao Multimidia Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:dc0::/32
|
Debian Signal Comunicacao Multimidia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28610
|
CDI Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): CDI Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:dc8::/32
|
CDI Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28636
|
Centro Oeste Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centro Oeste Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:dcc::/32
|
Centro Oeste Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28638
|
Localnet Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Localnet Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:dd0::/32
|
Localnet Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28639
|
Infor DF Tel e Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infor DF Tel e Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:dd4::/32
|
Infor DF Tel e Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53024
|
Intermicro Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intermicro Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:ddc::/32
|
Intermicro Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262387
|
Click.com Telecomunicacoes Ltda-Me
IPv6 Dải mạng (CIDR): Click.com Telecomunicacoes Ltda-Me có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:de0::/32
|
Click.com Telecomunicacoes Ltda-Me có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262604
|
Com. de Suprimentos Pinf. Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Com. de Suprimentos Pinf. Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:de8::/32
|
Com. de Suprimentos Pinf. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52525
|
IWNet Telecom Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): IWNet Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:dec::/32
|
IWNet Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52527
|
Techs Tecnologia em Hardware e Software
IPv6 Dải mạng (CIDR): Techs Tecnologia em Hardware e Software có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:df0::/32
|
Techs Tecnologia em Hardware e Software có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262775
|
Delta Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Delta Telecom có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1afc::/32, 2804:1ea4::/32, 2804:2238::/32, 2804:6360::/32, 2804:673c::/32, 2804:dfc::/32
|
Delta Telecom có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS263042, AS264441, AS264598, AS269357, AS269615, AS61702
|
Elonet Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elonet Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e04::/32
|
Elonet Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52535
|
Microplan Informatica Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Microplan Informatica Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e08::/32
|
Microplan Informatica Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52537
|
Quick Soft Tecnologia da Informacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quick Soft Tecnologia da Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e0c::/32
|
Quick Soft Tecnologia da Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28176
|
H&F Solucoes Tecnologicas Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): H&F Solucoes Tecnologicas Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e10::/32
|
H&F Solucoes Tecnologicas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52540
|
ATL Comercio e Servicos de Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): ATL Comercio e Servicos de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e14::/32
|
ATL Comercio e Servicos de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52543
|
Ivatel Redes e Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ivatel Redes e Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e18::/32
|
Ivatel Redes e Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52544
|
BJ Net Provedor de Internet Ltda. - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): BJ Net Provedor de Internet Ltda. - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e1c::/32
|
BJ Net Provedor de Internet Ltda. - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52545
|
UltraTelecom Provedora de Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): UltraTelecom Provedora de Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e24::/32
|
UltraTelecom Provedora de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262417
|
B3A Comunicacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): B3A Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e2c::/32
|
B3A Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262938
|
BR.Digital Provider
IPv6 Dải mạng (CIDR): BR.Digital Provider có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:e34:2000::/36, 2804:e34:4000::/36, 2804:e34:6000::/36, 2804:e34:8000::/36, 2804:e34::/36, 2804:e34:a000::/36, 2804:e34:c000::/36, 2804:e34:e000::/36
|
BR.Digital Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61889
|
Wave Telecom Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wave Telecom Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e38::/32
|
Wave Telecom Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262942
|
Megalynk Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Megalynk Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e40::/32
|
Megalynk Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262947
|
LD Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): LD Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e44::/32
|
LD Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262948
|
Cibertec NET
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cibertec NET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e48::/32
|
Cibertec NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262949
|
Redfox Telecomunicacoes Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redfox Telecomunicacoes Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e54::/32
|
Redfox Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262807
|
GFT Comercio de Telefonia e Comunicacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): GFT Comercio de Telefonia e Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e60::/32
|
GFT Comercio de Telefonia e Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61888
|
Airlife Comunicacao Virtual Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airlife Comunicacao Virtual Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e64::/32
|
Airlife Comunicacao Virtual Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262952
|
VCG Graphcs Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): VCG Graphcs Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e68::/32
|
VCG Graphcs Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262953
|
VirtuaServer Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): VirtuaServer Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:e6c::/32
|
VirtuaServer Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262954
|
Trang 480 trên 903