Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nexsul Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexsul Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:c58::/32
|
Nexsul Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52694
|
JTR da Silva Tecnologia ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): JTR da Silva Tecnologia ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:c60::/32
|
JTR da Silva Tecnologia ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52696
|
Itanet Conecta Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Itanet Conecta Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:c64::/32
|
Itanet Conecta Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52699
|
Speeding Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speeding Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:c6c::/32
|
Speeding Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52704
|
3D Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3D Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:c70::/32
|
3D Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52706
|
W de C Canto Junior
IPv6 Dải mạng (CIDR): W de C Canto Junior có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:c74::/32
|
W de C Canto Junior có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52709
|
Firemicro Informatica
IPv6 Dải mạng (CIDR): Firemicro Informatica có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:5178::/32, 2804:c78::/32
|
Firemicro Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52714
|
Pedro Adriano Souto Maior Veloso - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pedro Adriano Souto Maior Veloso - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:c7c::/32
|
Pedro Adriano Souto Maior Veloso - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52718
|
Espectro Gall Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Espectro Gall Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:c80::/32
|
Espectro Gall Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52719
|
Webfoco Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webfoco Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:c84::/32
|
Webfoco Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52720
|
M.P. Telecom Ltda - EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): M.P. Telecom Ltda - EPP có 51 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1244::/32, 2804:c88:1000::/36, 2804:c88:100::/40, 2804:c88:10::/44, 2804:c88:2000::/35, 2804:c88:200::/39, 2804:c88:20::/43, 2804:c88:2::/47, 2804:c88:4000::/34, 2804:c88:400::/38, 2804:c88:40::/42, 2804:c88:4::/46, 2804:c88:8000::/34, 2804:c88:800::/37, 2804:c88:80::/41, 2804:c88:8::/45, 2804:c88::/48, 2804:c88:c000::/37, 2804:c88:c800::/39, 2804:c88:ca00::/41, 2804:c88:ca80::/42, 2804:c88:cac0::/43, 2804:c88:cae0::/44, 2804:c88:caf0::/45, 2804:c88:caf8::/46, 2804:c88:cafc::/47, 2804:c88:caff::/48, 2804:c88:cb00::/40, 2804:c88:cc00::/38, 2804:c88:d000::/36
và 21 các dải mạng khác.
|
M.P. Telecom Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263466
|
Eletrodata Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eletrodata Ltda có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:c88:1::/48, 2804:c88:cafe::/48, 2804:c88:fada::/47, 2804:c88:fadd::/48, 2804:c88:fade::/48, 2804:c88:feca::/47
|
Eletrodata Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262728
|
Melo Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Melo Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:c94::/32
|
Melo Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262720
|
BRNET Informatica
IPv6 Dải mạng (CIDR): BRNET Informatica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:c9c::/32
|
BRNET Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52729
|
Help Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Help Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cb0::/32
|
Help Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52742
|
TSS Software Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): TSS Software Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cb4::/32
|
TSS Software Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52745
|
Negrisolo Comunicacao Banda Larga Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Negrisolo Comunicacao Banda Larga Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cb8::/32
|
Negrisolo Comunicacao Banda Larga Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53213
|
Net Premium Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Premium Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cbc::/32
|
Net Premium Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52549
|
Etaf Telecom Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Etaf Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cc0::/32
|
Etaf Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52550
|
SAMM Sociedade de Atividades em Multimidia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): SAMM Sociedade de Atividades em Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cc4::/32
|
SAMM Sociedade de Atividades em Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52551
|
S. A. da Silva Junior
IPv6 Dải mạng (CIDR): S. A. da Silva Junior có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1074:f000::/36, 2804:cc8::/32
|
S. A. da Silva Junior có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52554
|
Allrede Telecom Obti
IPv6 Dải mạng (CIDR): Allrede Telecom Obti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:ccc::/32
|
Allrede Telecom Obti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262827
|
Flynet Telecom Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flynet Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cd0::/32
|
Flynet Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52557
|
Econnect Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Econnect Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cd4::/32
|
Econnect Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52558
|
Novatec Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novatec Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cd8::/32
|
Novatec Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52559
|
Edgar Rodrigues Romao Filho ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edgar Rodrigues Romao Filho ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cdc::/32
|
Edgar Rodrigues Romao Filho ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52565
|
UNE Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): UNE Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:ce4::/32
|
UNE Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52573
|
Wvirtual.net Servicos
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wvirtual.net Servicos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:ce8::/32
|
Wvirtual.net Servicos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52574
|
Clara Luz Internet Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clara Luz Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cec::/32
|
Clara Luz Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52575
|
ZAP Online Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZAP Online Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cf0::/32
|
ZAP Online Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52576
|
Noroestecom Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noroestecom Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cf4::/32
|
Noroestecom Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52579
|
Azion Technologies Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Azion Technologies Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cf8::/32
|
Azion Technologies Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52580
|
Rapix Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rapix Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:cfc::/32
|
Rapix Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262887
|
Asstelecom Telecomunicacao Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asstelecom Telecomunicacao Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d00::/32
|
Asstelecom Telecomunicacao Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52583
|
Connect Fibra
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connect Fibra có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:3878::/32, 2804:d04::/32
|
Connect Fibra có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS266479, AS52584
|
Imbranet Internet & Informatica Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Imbranet Internet & Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d08::/32
|
Imbranet Internet & Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262311
|
Sulnet Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sulnet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d0c::/32
|
Sulnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53112
|
Monte Alto Net Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Monte Alto Net Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d10::/32
|
Monte Alto Net Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52593
|
Tropicalnet Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tropicalnet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d14::/32
|
Tropicalnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52596
|
A Rede Telecom Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): A Rede Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d18::/32
|
A Rede Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52599
|
Digitotal Networks Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digitotal Networks Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d1c::/32
|
Digitotal Networks Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52600
|
Supply Net Servicos Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Supply Net Servicos Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d24::/32
|
Supply Net Servicos Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52603
|
V - Net Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): V - Net Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d28::/32
|
V - Net Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52604
|
PGI Servicos de Telecomunicacoes Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): PGI Servicos de Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d2c::/32
|
PGI Servicos de Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52605
|
Giga Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giga Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d30::/32
|
Giga Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52610
|
Grownet E Servicos
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grownet E Servicos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d34::/32
|
Grownet E Servicos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52611
|
Net Turbo Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Turbo Telecom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:6364::/32, 2804:d38::/32
|
Net Turbo Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53158
|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Vip
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Vip có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d3c::/32
|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Vip có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52613
|
WF Comercio de Suprimentos de Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): WF Comercio de Suprimentos de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:d64::/32
|
WF Comercio de Suprimentos de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52617
|
Web Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Web Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:7fd4::/32, 2804:d68::/32
|
Web Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52624
|
Trang 479 trên 903