Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Grajaunet Telecomunicacoes Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grajaunet Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:744::/32
|
Grajaunet Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262632
|
Intertelco Telecomunicacoes Multimidia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intertelco Telecomunicacoes Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:748::/32
|
Intertelco Telecomunicacoes Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28358
|
Rede Minas Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rede Minas Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:74c::/32
|
Rede Minas Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262805
|
RTC Internet via Radio Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): RTC Internet via Radio Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:750::/32
|
RTC Internet via Radio Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262633
|
Lemos e Morais Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lemos e Morais Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:754::/32
|
Lemos e Morais Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262634
|
NetPrimus Tecnologia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetPrimus Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:75c::/32
|
NetPrimus Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262637
|
Sul Online Telecom Ltda - EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sul Online Telecom Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:768::/32
|
Sul Online Telecom Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52977
|
Brava Telecomunicacoes Pontes e Lacerda Ltda - EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brava Telecomunicacoes Pontes e Lacerda Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:76c::/32
|
Brava Telecomunicacoes Pontes e Lacerda Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262648
|
Sidys Comunicacoes Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sidys Comunicacoes Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:770::/32
|
Sidys Comunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262649
|
A & G Servicos em Ti
IPv6 Dải mạng (CIDR): A & G Servicos em Ti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:774::/32
|
A & G Servicos em Ti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52858
|
Force Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Force Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:778::/32
|
Force Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262411
|
Seanet Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seanet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:77c::/32
|
Seanet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53222
|
R4C Servicos de Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): R4C Servicos de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:780::/32
|
R4C Servicos de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262652
|
Portalmail Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Portalmail Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:784::/32
|
Portalmail Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262653
|
Super Connect Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Super Connect Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:788::/32
|
Super Connect Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262300
|
WNET Internet Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): WNET Internet Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:790::/32
|
WNET Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28653
|
Ecentry Tecnologia da Informacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ecentry Tecnologia da Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:794::/32
|
Ecentry Tecnologia da Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262303
|
Win Time Informatica Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Win Time Informatica Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:798::/32
|
Win Time Informatica Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262304
|
Amplas Net Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amplas Net Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:79c::/32
|
Amplas Net Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262307
|
Isaque Oliveira Comercial Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Isaque Oliveira Comercial Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:7a4::/32
|
Isaque Oliveira Comercial Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52860
|
BMBB Servicos de Comunicacao Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): BMBB Servicos de Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:7a8::/32
|
BMBB Servicos de Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262309
|
Speakers Projetos e Execucao em Audio Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speakers Projetos e Execucao em Audio Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:7ac::/32
|
Speakers Projetos e Execucao em Audio Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262542
|
Gold Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gold Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:7b0::/32
|
Gold Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262453
|
R C D Passos
IPv6 Dải mạng (CIDR): R C D Passos có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:3f0c:fb00::/40, 2804:7b4::/32, 2804:8528:ff00::/40
|
R C D Passos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262314
|
Roalnet Solucoes Web Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roalnet Solucoes Web Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:7b8::/32
|
Roalnet Solucoes Web Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262315
|
SN Internet Navegantes Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): SN Internet Navegantes Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:7bc::/32
|
SN Internet Navegantes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52861
|
Ateky Internet Eireli ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ateky Internet Eireli ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:7c0::/32
|
Ateky Internet Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262316
|
Conectwave Servicos e Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conectwave Servicos e Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:7c4::/32
|
Conectwave Servicos e Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262321
|
Star Conect Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Star Conect Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:7c8::/32
|
Star Conect Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262323
|
Allrede Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Allrede Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:7d0::/32, 2804:8aa4::/32
|
Allrede Telecom Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS262324, AS273683
|
Oyama Bahia da Silva
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oyama Bahia da Silva có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:7d4::/32
|
Oyama Bahia da Silva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262325
|
Hit Telecomunicacoes Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hit Telecomunicacoes Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:7dc::/32
|
Hit Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262329
|
NB Informatica
IPv6 Dải mạng (CIDR): NB Informatica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:7e8::/32
|
NB Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262334
|
IKNet Internet Kariri Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): IKNet Internet Kariri Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:804::/32
|
IKNet Internet Kariri Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262338
|
Net Aki Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Aki Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:80c::/32
|
Net Aki Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262343
|
Megabit Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Megabit Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:810::/32
|
Megabit Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262344
|
Neolink Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neolink Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:814::/32
|
Neolink Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262777
|
B & N Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): B & N Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:818::/32
|
B & N Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262345
|
FP Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): FP Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:81c::/32
|
FP Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262346
|
Nova Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:2aac::/32, 2804:820::/32
|
Nova Telecom Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS262352, AS264089
|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Ligue
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Ligue có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:828::/32
|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. Ligue có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262354
|
VSX Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): VSX Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:82c::/32
|
VSX Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262355
|
Last Mile Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Last Mile Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:830::/32
|
Last Mile Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52852
|
Goonet Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goonet Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:838::/32
|
Goonet Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262359
|
Deznet Telecom Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deznet Telecom Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:844::/32
|
Deznet Telecom Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262361
|
Gateway Telecom Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gateway Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:848::/32
|
Gateway Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262737
|
Wharehouse Informatica e Multimidia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wharehouse Informatica e Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:84c::/32
|
Wharehouse Informatica e Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262363
|
Sobralnet Servicos e Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sobralnet Servicos e Telecomunicacoes Ltda - ME có 44 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:854:1000::/36, 2804:854:100::/40, 2804:854:10::/44, 2804:854:2000::/35, 2804:854:200::/39, 2804:854:20::/43, 2804:854:4000::/34, 2804:854:400::/38, 2804:854:40::/42, 2804:854:8000::/33, 2804:854:800::/37, 2804:854:80::/41, 2804:854:8::/47, 2804:854::/45, 2804:854:c::/46, 2804:e4c:1000::/36, 2804:e4c:100::/40, 2804:e4c:10::/44, 2804:e4c:1::/48, 2804:e4c:2000::/36, 2804:e4c:200::/39, 2804:e4c:20::/43, 2804:e4c:2::/47, 2804:e4c:3000::/37, 2804:e4c:3800::/38, 2804:e4c:3c00::/38, 2804:e4c:4000::/35, 2804:e4c:400::/38, 2804:e4c:40::/42, 2804:e4c:4::/46
và 14 các dải mạng khác.
|
Sobralnet Servicos e Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS28368, AS53173
|
Ibi Telecom Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ibi Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:858::/32
|
Ibi Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262365
|
Datacit Data Centro de Inf. Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datacit Data Centro de Inf. Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:85c::/32
|
Datacit Data Centro de Inf. Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262368
|
Trang 474 trên 903