Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Inetweb Informatica e Assessoria Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inetweb Informatica e Assessoria Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:52c::/32
|
Inetweb Informatica e Assessoria Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262501
|
Centro Educacional Nossa Senhora Auxiliadora
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centro Educacional Nossa Senhora Auxiliadora có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:538::/32
|
Centro Educacional Nossa Senhora Auxiliadora có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53111
|
Downup Telecomunicacoes e Servico Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Downup Telecomunicacoes e Servico Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:53c::/32
|
Downup Telecomunicacoes e Servico Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53004
|
Nova Rede de Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova Rede de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:540::/32
|
Nova Rede de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262504
|
N4 Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): N4 Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:544::/32
|
N4 Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262505
|
Connect Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connect Telecomunicacoes Ltda có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:51e0::/32, 2804:548::/32, 2804:60ec::/32
|
Connect Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS268482, AS269200, AS53005
|
Global Osi Brasil Telecomunicacoes e Conectividade
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Osi Brasil Telecomunicacoes e Conectividade có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:54c::/32
|
Global Osi Brasil Telecomunicacoes e Conectividade có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262507
|
JatimNet Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): JatimNet Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:550::/32
|
JatimNet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52963
|
Cabonnet Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cabonnet Internet Ltda có 66 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1a68:1000::/36, 2804:1a68:100::/40, 2804:1a68:10::/44, 2804:1a68:1::/48, 2804:1a68:2000::/35, 2804:1a68:200::/40, 2804:1a68:20::/43, 2804:1a68:2::/48, 2804:1a68:300::/40, 2804:1a68:3::/48, 2804:1a68:4000::/34, 2804:1a68:400::/38, 2804:1a68:40::/42, 2804:1a68:4::/46, 2804:1a68:8000::/33, 2804:1a68:800::/37, 2804:1a68:80::/41, 2804:1a68:8::/45, 2804:1a68::/48, 2804:3184:1000::/36, 2804:3184:100::/40, 2804:3184:2000::/35, 2804:3184:200::/40, 2804:3184:300::/40, 2804:3184:4000::/34, 2804:3184:400::/38, 2804:3184:8000::/33, 2804:3184:800::/37, 2804:3184::/40, 2804:3c5c::/32
và 36 các dải mạng khác.
|
Cabonnet Internet Ltda có liên kết với 8 các số AS.
Đây là: AS262420, AS265021, AS267203, AS267452, AS267484, AS28349, AS53067, AS53143
|
Netqualy Telecomunicacoes Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netqualy Telecomunicacoes Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:55c::/32
|
Netqualy Telecomunicacoes Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262510
|
SA Estado de Minas
IPv6 Dải mạng (CIDR): SA Estado de Minas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:564::/32
|
SA Estado de Minas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20044
|
BTT Telecomunicacoes S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): BTT Telecomunicacoes S.A. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:2488:4000::/36, 2804:2488:5000::/36, 2804:2488:6000::/35, 2804:2488:8000::/35, 2804:2488::/34, 2804:2488:a000::/36, 2804:2488:b000::/36, 2804:2488:c000::/34, 2804:33cc::/32, 2804:568::/32
|
BTT Telecomunicacoes S.A. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS262514, AS264228, AS28656
|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1570::/32, 2804:56c::/32
|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28210
|
W I X Net do Brasil Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): W I X Net do Brasil Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:574::/32
|
W I X Net do Brasil Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53013
|
Directweb Tecnologia em Informatica Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Directweb Tecnologia em Informatica Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:578::/32
|
Directweb Tecnologia em Informatica Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262516
|
Niqturbo Pimentel e Moreira Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Niqturbo Pimentel e Moreira Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:57c::/32
|
Niqturbo Pimentel e Moreira Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262517
|
Tray Tecnologia em E-Commerce Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tray Tecnologia em E-Commerce Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:580::/32
|
Tray Tecnologia em E-Commerce Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262518
|
InetVIP Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): InetVIP Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:584::/32
|
InetVIP Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53072
|
Narayana Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Narayana Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:588::/32
|
Narayana Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53014
|
HD2 Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): HD2 Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:590::/32
|
HD2 Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262523
|
Avato Tecnologia S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avato Tecnologia S.A có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1408::/32, 2804:196c::/32, 2804:2058::/32, 2804:2d90::/32, 2804:30bc::/32, 2804:3b1c::/32, 2804:43f4::/32, 2804:598::/32, 2804:e28::/32
|
Avato Tecnologia S.A có liên kết với 9 các số AS.
Đây là: AS262526, AS264487, AS266130, AS267601, AS28635, AS52547, AS52609, AS52682, AS61794
|
Connection Multimidia Telecomunicacoes Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connection Multimidia Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5a4::/32
|
Connection Multimidia Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262531
|
Lprint Telecomunicacoes E Engenharia Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lprint Telecomunicacoes E Engenharia Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5a8::/32
|
Lprint Telecomunicacoes E Engenharia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262888
|
Golden Link
IPv6 Dải mạng (CIDR): Golden Link có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:3bf0::/32, 2804:5b0::/32
|
Golden Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266181
|
Hifive Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hifive Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5b4::/32
|
Hifive Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262879
|
Flash Net Brasil Telecom Ltda - EPP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flash Net Brasil Telecom Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5b8::/32
|
Flash Net Brasil Telecom Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262535
|
Gigalink de Nova Friburgo Solucoes em Rede Multimi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigalink de Nova Friburgo Solucoes em Rede Multimi có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1e78::/32, 2804:5bc::/32
|
Gigalink de Nova Friburgo Solucoes em Rede Multimi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28658
|
Reserved
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reserved có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:1d14::/32, 2804:5c0::/32
|
Reserved có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS262537, AS61694
|
Cbnet Telecom Eireli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cbnet Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5c4::/32
|
Cbnet Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262540
|
Itemnet Provedor de Internet Ltda - ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Itemnet Provedor de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5c8::/32
|
Itemnet Provedor de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262541
|
NDC Provedor de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): NDC Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5cc::/32
|
NDC Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262739
|
Claranet Technology S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Claranet Technology S.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2804:4de4::/32, 2804:5d4::/32
|
Claranet Technology S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262545
|
Netcintra Telecomunicacoes Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcintra Telecomunicacoes Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5d8::/32
|
Netcintra Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262546
|
Infotec- Servicos de Provedor da Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infotec- Servicos de Provedor da Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5dc::/32
|
Infotec- Servicos de Provedor da Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53019
|
Upkonect Celular E Telecomunicacoes Eire
IPv6 Dải mạng (CIDR): Upkonect Celular E Telecomunicacoes Eire có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5e0::/32
|
Upkonect Celular E Telecomunicacoes Eire có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262414
|
Getcard Provedora de Transacoes Eletronicas Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Getcard Provedora de Transacoes Eletronicas Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5e4::/32
|
Getcard Provedora de Transacoes Eletronicas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262548
|
Celinet Informatica Ltda-ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Celinet Informatica Ltda-ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5e8::/32
|
Celinet Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262549
|
E Greco Falchione Manutencao
IPv6 Dải mạng (CIDR): E Greco Falchione Manutencao có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5ec::/32
|
E Greco Falchione Manutencao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28143
|
Curupira SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Curupira SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5f0::/32
|
Curupira SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53064
|
Farol Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Farol Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:5f8::/32
|
Farol Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262551
|
Londres & Veloso Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Londres & Veloso Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:604::/32
|
Londres & Veloso Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262560
|
Cyber Internet Ltda ME
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyber Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:610::/32
|
Cyber Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262565
|
Global Network Solutions Tec.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Network Solutions Tec. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:614::/32
|
Global Network Solutions Tec. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53026
|
Arganet Comunicacao e Monitoramento Digital Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arganet Comunicacao e Monitoramento Digital Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:618::/32
|
Arganet Comunicacao e Monitoramento Digital Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28254
|
Telecom South America SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom South America SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:61c::/32
|
Telecom South America SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28166
|
Seabra Informatica Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seabra Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:628::/32
|
Seabra Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53029
|
Arcanjo Telecom Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arcanjo Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:62c::/32
|
Arcanjo Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262569
|
Tecnologia Bancaria SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tecnologia Bancaria SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:634::/32
|
Tecnologia Bancaria SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262570
|
Networld Provedor e Servicos de Internet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Networld Provedor e Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:638::/32
|
Networld Provedor e Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28178
|
SM Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): SM Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2804:63c::/32
|
SM Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262571
|
Trang 472 trên 903