Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

GTD Colombia S.A.S

IPv6 Dải mạng (CIDR): GTD Colombia S.A.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cb00::/32
GTD Colombia S.A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26619

Ministerio de Hacienda Y Finanzas

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministerio de Hacienda Y Finanzas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cb60::/32
Ministerio de Hacienda Y Finanzas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269801

Level Seven SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Level Seven SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cb80::/32
Level Seven SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265798

Compania de Telecomunicaciones Leon & Rodas Lr-Comptel S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Compania de Telecomunicaciones Leon & Rodas Lr-Comptel S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cb90::/32
Compania de Telecomunicaciones Leon & Rodas Lr-Comptel S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273034

Redes Banda Ancha Soluciones S.R.L

IPv6 Dải mạng (CIDR): Redes Banda Ancha Soluciones S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cbc0::/32
Redes Banda Ancha Soluciones S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265749

Cooperativa de Servicios Publicos Y Sociales de Serrano Limitada

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Servicios Publicos Y Sociales de Serrano Limitada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cbe0::/32
Cooperativa de Servicios Publicos Y Sociales de Serrano Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270079

Zaigover S.A

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zaigover S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cc10::/32
Zaigover S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271873

Refsa Telecomunicaciones

IPv6 Dải mạng (CIDR): Refsa Telecomunicaciones có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cc40::/32
Refsa Telecomunicaciones có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263791

Intercol Wisp S.A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Intercol Wisp S.A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cc50::/32
Intercol Wisp S.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272930

Cable Onda Oriental SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cable Onda Oriental SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cc60::/32
Cable Onda Oriental SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267846

Electronet S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Electronet S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cca0::/32
Electronet S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266835

Coop de Prov de Serv Publicos Telefon Vivienda Consumo Y Credito de El Hoyo Ltda

IPv6 Dải mạng (CIDR): Coop de Prov de Serv Publicos Telefon Vivienda Consumo Y Credito de El Hoyo Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:ccc0::/32
Coop de Prov de Serv Publicos Telefon Vivienda Consumo Y Credito de El Hoyo Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264810

Chaco Digital SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Chaco Digital SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cce0::/32
Chaco Digital SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269906

Korten Sociedad Anonima Ganadera Agricola Financiera

IPv6 Dải mạng (CIDR): Korten Sociedad Anonima Ganadera Agricola Financiera có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cd10::/32
Korten Sociedad Anonima Ganadera Agricola Financiera có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64138

Justo Daract Imagen S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Justo Daract Imagen S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cd20::/32
Justo Daract Imagen S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266699

Gramaglia Viviana Monica PC-Online Wireless Solutions

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gramaglia Viviana Monica PC-Online Wireless Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cd40::/32
Gramaglia Viviana Monica PC-Online Wireless Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264675

Pit Peru S.A.C

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pit Peru S.A.C có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2803:cd60:4000::/35, 2803:cd60:6000::/38, 2803:cd60:6400::/44, 2803:cd60:6410::/46, 2803:cd60:6415::/48, 2803:cd60:6416::/47, 2803:cd60:6418::/45, 2803:cd60:6421::/48, 2803:cd60:6422::/47, 2803:cd60:6424::/46, 2803:cd60:6428::/45, 2803:cd60:6430::/44, 2803:cd60:6440::/42, 2803:cd60:6480::/41, 2803:cd60:6500::/40, 2803:cd60:6600::/39, 2803:cd60:6800::/37, 2803:cd60:7000::/36, 2803:cd60:8000::/33, 2803:cd60::/34
Pit Peru S.A.C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64116

Air Link Communications

IPv6 Dải mạng (CIDR): Air Link Communications có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2803:cd80:8000::/33, 2803:cd80::/33
Air Link Communications có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS264811, AS61478

Sinured Soluciones SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sinured Soluciones SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cda0::/32
Sinured Soluciones SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272929

ISP Millenium S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ISP Millenium S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cde0::/32
ISP Millenium S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270048

Velco Globalnetwork

IPv6 Dải mạng (CIDR): Velco Globalnetwork có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:ce00::/32
Velco Globalnetwork có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52422

Turbonet S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Turbonet S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:ce10::/32
Turbonet S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271967

Frontera Digital S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Frontera Digital S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:ce40::/32
Frontera Digital S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264611

Inversiones Cablenet E.I.R.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inversiones Cablenet E.I.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:ce50::/32
Inversiones Cablenet E.I.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273222

Cooperativa de Servicios Publicos Pto Esperanza Limitada

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Servicios Publicos Pto Esperanza Limitada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:ce60::/32
Cooperativa de Servicios Publicos Pto Esperanza Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267921

Integral Comunicaciones SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Integral Comunicaciones SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:ce80::/32
Integral Comunicaciones SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263233

Millicom Cam Sem S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Millicom Cam Sem S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:ce90::/32
Millicom Cam Sem S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272912

Merlino Juan Pablo Aire Azul

IPv6 Dải mạng (CIDR): Merlino Juan Pablo Aire Azul có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cea0::/32
Merlino Juan Pablo Aire Azul có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271892

Telesistema S.R.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telesistema S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cf00::/32
Telesistema S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264642

Gtithost C.A

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gtithost C.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cf10::/32
Gtithost C.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272119

Makronet Consulting Tecnologia e Informatica Limitada

IPv6 Dải mạng (CIDR): Makronet Consulting Tecnologia e Informatica Limitada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cf20::/32
Makronet Consulting Tecnologia e Informatica Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266771

Enrique Juan Manuel Innovar Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Enrique Juan Manuel Innovar Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cf60::/32
Enrique Juan Manuel Innovar Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269833

Cooperativa Arbolito

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Arbolito có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cf80::/32
Cooperativa Arbolito có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264769

Maxxcon Cia.Ltda.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxxcon Cia.Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cf90::/32
Maxxcon Cia.Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273072

Sitelco SpA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sitelco SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:cfe0::/32
Sitelco SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271777

PrimeTel Services Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): PrimeTel Services Inc. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2803:d000:8000::/34, 2803:d000::/33, 2803:d000:c000::/35, 2803:d000:e000::/36, 2803:d000:f000::/37, 2803:d000:f800::/38, 2803:d000:fc00::/39, 2803:d000:fe00::/40, 2803:d000:ff00::/41, 2803:d000:ff80::/42, 2803:d000:ffc0::/43, 2803:d000:ffe0::/44, 2803:d000:fff0::/45, 2803:d000:fff8::/46, 2803:d000:fffc::/47, 2803:d000:ffff::/48
PrimeTel Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28078

Mr Networking SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mr Networking SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d010::/32
Mr Networking SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271806

Ticaribe S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ticaribe S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d020::/32
Ticaribe S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265797

Vozelia SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vozelia SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d040::/32
Vozelia SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61497

QXN Customers Society

IPv6 Dải mạng (CIDR): QXN Customers Society có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d050::/32
QXN Customers Society có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273100

Representaciones Abanet C.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Representaciones Abanet C.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d060::/32
Representaciones Abanet C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267813

Coop. de Obras Y Serv. Pub. Ltda. de Rio Tercero

IPv6 Dải mạng (CIDR): Coop. de Obras Y Serv. Pub. Ltda. de Rio Tercero có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d080::/32
Coop. de Obras Y Serv. Pub. Ltda. de Rio Tercero có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27960

Gedcom S.A.S

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gedcom S.A.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d090::/32
Gedcom S.A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272146

EmpireHost Limitada

IPv6 Dải mạng (CIDR): EmpireHost Limitada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d0a0::/32
EmpireHost Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266795

Antena Delta SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Antena Delta SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d0c0::/32
Antena Delta SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264768

Internet Sur del Lago C.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Sur del Lago C.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d110::/32
Internet Sur del Lago C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271994

Allytech S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Allytech S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d120::/32
Allytech S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266660

Cuanta Chile SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cuanta Chile SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d140::/32
Cuanta Chile SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264636

Cooperativa de Provision de Energia Electrica Y Otros Servicios Publicos de Vivienda Creditos Y Servicios Sociales de Murphy Limitada

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Provision de Energia Electrica Y Otros Servicios Publicos de Vivienda Creditos Y Servicios Sociales de Murphy Limitada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d160::/32
Cooperativa de Provision de Energia Electrica Y Otros Servicios Publicos de Vivienda Creditos Y Servicios Sociales de Murphy Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267836

CineCable TV

IPv6 Dải mạng (CIDR): CineCable TV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2803:d180::/32
CineCable TV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263245